Mã HS: 830140
Ổ khóa khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 83 là chương chuyên biệt về "các sản phẩm khác bằng kim loại cơ bản" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các sản phẩm kim loại cơ bản chưa được liệt kê ở các chương khác, như khóa, bản lề, phụ kiện cửa ra vào, đồ dùng bàn ăn, đồ trang trí, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là: sản phẩm lấy kim loại cơ bản (sắt, thép, đồng, nhôm, kẽm, v.v.) làm vật liệu chính, và không thuộc loại dụng cụ, dao kéo của Chương 82, cũng không thuộc thiết bị cơ khí hoặc điện của Chương 84/85. Sản phẩm của Chương 83 thường là đồ kim khí hàng ngày hoặc đồ kim khí xây dựng, chức năng tương đối đơn giản, không liên quan đến truyền động hoặc điều khiển điện tử phức tạp.
Nhóm
Nhóm 8301 bao gồm riêng các loại khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản, bao gồm khóa móc, khóa chìa, khóa số, khóa vali, khóa ô tô, khóa đồ nội thất, v.v., cùng với các bộ phận như chìa khóa, lõi khóa, chốt khóa đi kèm. Tiêu chí xác định cốt lõi của nhóm này là: sản phẩm phải bằng kim loại cơ bản, và chức năng chính là "khóa" hoặc "móc", thực hiện bảo vệ an toàn thông qua cấu trúc cơ khí. Đáng lưu ý, 8301 không bao gồm khóa điện, khóa điện từ và các loại khóa cần điện để vận hành (thuộc Chương 85), cũng không bao gồm khóa làm chủ yếu bằng nhựa hoặc gỗ (phân loại theo vật liệu vào Chương 39 hoặc Chương 44).
Phân tích từng chữ số
Mã 830140 là mã phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "83" đại diện cho Chương 83 "các sản phẩm khác bằng kim loại cơ bản", xác định phạm vi nhóm lớn; chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 8301 "khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản", khóa loại sản phẩm cụ thể; chữ số thứ 5-6 "40" đại diện cho phân nhóm "khóa khác", tức là các loại khóa còn lại trong nhóm 8301 ngoài khóa móc (830110), khóa dùng cho xe cơ giới (830120), khóa dùng cho đồ nội thất (830130) và các loại khóa đã được liệt kê khác. 830140 là một phân nhóm "bao trùm", bao gồm các loại khóa như khóa cửa xây dựng, khóa két sắt, khóa xe đạp, khóa vali, khóa thiết bị công nghiệp và các loại khóa chưa được liệt kê riêng trong các phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 830140, không phải các mã liền kề, vì: thứ nhất, vật liệu là kim loại cơ bản, loại trừ khóa nhựa (3926) hoặc khóa gỗ (4421); thứ hai, chức năng là khóa cơ khí, loại trừ khóa điện (8531 hoặc 8543); thứ ba, không thuộc phân nhóm cụ thể khóa móc (830110), khóa xe (830120) hoặc khóa đồ nội thất (830130), do đó rơi vào phạm vi bao trùm "khóa khác". Nếu khóa có chức năng mật mã điện tử hoặc vân tay nhưng chủ yếu là cấu trúc cơ khí, vẫn có thể được phân loại vào 830140; nếu phần điện tử tạo thành chức năng chính, có thể được phân loại vào Chương 85.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại khóa, như "khóa cửa inox", "khóa móc đồng", v.v., tránh ghi chung chung "khóa".
⚠️ Chỉ ghi "khóa" hoặc "đồ kim khí", không thể hiện loại cụ thể và vật liệu.
Vật liệu
Vật liệu kim loại cơ bản của các bộ phận chính của khóa khai báo, như sắt, thép, đồng, hợp kim kẽm, hợp kim nhôm, v.v., cần ghi rõ có chứa vật liệu khác hay không.
⚠️ Ghi "kim loại" mà không phân biệt cụ thể sắt, thép, đồng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của khóa, như dùng cho cửa, túi xách, xe cộ, thiết bị công nghiệp, v.v., giúp phân biệt phân nhóm.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng hàng ngày", không thể xác định có thuộc phân nhóm cụ thể hay không.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của khóa khai báo, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu", để hải quan kiểm tra sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai sai là "không nhãn hiệu" nhưng sản phẩm có nhãn hiệu.
Model
Model hoặc mã quy cách của sản phẩm khai báo, thuận tiện cho hải quan nhận diện sản phẩm cụ thể, không có model có thể ghi "không model".
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại lõi khóa
Mô tả cấu trúc lõi khóa, như lõi khóa bi, lõi khóa lá, lõi khóa số, v.v., ảnh hưởng đến phán đoán phân loại.
⚠️ Không mô tả loại lõi khóa, dẫn đến nhầm lẫn với khóa điện tử.
Có kèm chìa khóa không
Khai báo có kèm chìa khóa và số lượng chìa khóa, khóa móc thường có chìa khóa, khóa số không có.
⚠️ Bỏ sót số lượng chìa khóa hoặc khai sai có kèm chìa khóa.
Quy cách đóng gói
Khai báo số lượng mỗi thùng, trọng lượng đơn vị, v.v., thuận tiện cho thống kê và kiểm tra của hải quan.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm tra.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: khóa cửa inox; Vật liệu: inox (thân khóa) + đồng (lõi khóa); Mục đích sử dụng: dùng cho cửa ra vào tòa nhà; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Model: ML-2024; Loại lõi khóa: lõi khóa bi; Có kèm chìa khóa không: kèm 3 chìa khóa; Quy cách đóng gói: 20 cái mỗi thùng, trọng lượng tịnh đơn vị 0.5kg. Mặt hàng này là khóa cơ khí bằng kim loại cơ bản, không phải khóa móc, không phải khóa xe, không phải khóa đồ nội thất, phân loại vào mã HS 830140.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi của phân loại bao gồm: 1) vật liệu là kim loại cơ bản, và tạo thành đặc điểm chính; 2) chức năng là khóa hoặc móc cơ khí, không phải truyền động điện; 3) không thuộc các phân nhóm đã liệt kê trong 8301 như khóa móc, khóa xe, khóa đồ nội thất, v.v. Nếu khóa có cả chức năng cơ khí và điện tử, cần phán đoán chức năng chính: nếu phần điện tử chỉ dùng để hỗ trợ mở (như bàn phím mật mã), khóa cơ khí là chính, phân loại vào 830140; nếu phần điện tử là cốt lõi (như nhận diện vân tay, điều khiển từ xa), thì phân loại vào Chương 85. Ngoài ra, mục đích sử dụng của khóa cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phân nhóm, như khóa chuyên dùng cho xe cơ giới phân loại vào 830120, dùng cho đồ nội thất phân loại vào 830130.
Mã dễ nhầm:
830110 - Khóa móc
Khóa móc là khóa di động, có thể tháo rời, thường có thanh khóa hình chữ U; 830140 là khóa lắp cố định hoặc không phải khóa móc, như khóa cửa, khóa túi xách. Nếu sản phẩm là khóa móc, phải phân loại vào 830110.
830120 - Khóa dùng cho xe cơ giới
Khóa đánh lửa, khóa cửa xe, khóa vali chuyên dùng cho ô tô, xe máy và các xe cơ giới khác phân loại vào 830120; khóa tương tự không dùng cho xe phân loại vào 830140. Nếu khóa rõ ràng dùng cho xe, ưu tiên phân loại vào 830120.
830130 - Khóa dùng cho đồ nội thất
Khóa chuyên dùng cho đồ nội thất (như ngăn kéo, cửa tủ, bàn làm việc) phân loại vào 830130; khóa cửa xây dựng, khóa thiết bị công nghiệp, v.v. phân loại vào 830140. Nếu khóa lắp trên đồ nội thất, nên phân loại vào 830130.
830160 - Bộ phận của khóa
Bộ phận của khóa (như lõi khóa, chốt khóa, chìa khóa) khi khai báo riêng phân loại vào 830160; khóa hoàn chỉnh phân loại vào 830140. Nếu khai báo là bộ khóa hoàn chỉnh, dù có bộ phận, vẫn phân loại vào 830140.
853110 - Khóa điện
Khóa điện (như khóa điện từ, khóa điều khiển điện) phân loại vào 853110 hoặc 8543; 830140 chỉ bao gồm khóa cơ khí. Nếu khóa cần điện để vận hành và phần điện tử là cốt lõi, nên phân loại vào Chương 85.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: "Khóa khác" của mã HS 830140 cụ thể bao gồm những loại khóa nào?
A: 830140 bao gồm các loại khóa cơ khí bằng kim loại cơ bản chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8301, như khóa cửa xây dựng, khóa két sắt, khóa xe đạp, khóa vali, khóa thiết bị công nghiệp, khóa hòm thư, v.v. Lưu ý: khóa móc thuộc 830110, khóa xe thuộc 830120, khóa đồ nội thất thuộc 830130, bộ phận khóa thuộc 830160.
Q: Làm thế nào để xác định một khóa thuộc 830140 hay 830130?
A: Điểm mấu chốt là mục đích sử dụng: nếu khóa chuyên dùng cho đồ nội thất (như ngăn kéo, cửa tủ, bàn làm việc), phân loại vào 830130; nếu dùng cho cửa xây dựng, thiết bị công nghiệp, túi xách và các tình huống không phải đồ nội thất, phân loại vào 830140. Nếu khóa có thể dùng chung, phán đoán theo mục đích sử dụng chính.
Q: Khóa có mật mã điện tử nên phân loại vào 830140 hay Chương 85?
A: Cần phán đoán chức năng chính: nếu phần điện tử chỉ hỗ trợ mở (như bàn phím mật mã), khóa cơ khí là cốt lõi, phân loại vào 830140; nếu phần điện tử là cốt lõi (như nhận diện vân tay, điều khiển từ xa, truyền động điện từ), phân loại vào Chương 85 (như 853110). Đề nghị cung cấp hướng dẫn sản phẩm và sơ đồ cấu trúc để hải quan phán định.
Q: Khi khai báo 830140, vật liệu nên điền như thế nào?
A: Nên khai báo riêng vật liệu kim loại cơ bản của các bộ phận chính như thân khóa, lõi khóa, thanh khóa, như "thân khóa inox, lõi khóa đồng, thanh khóa sắt". Nếu có vật liệu không phải kim loại cơ bản (như tay cầm nhựa), cũng cần ghi rõ, nhưng phân loại chủ yếu theo kim loại cơ bản.
Q: Khóa 830140 xuất khẩu sang EU có cần chứng nhận CE không?
A: Khóa xuất khẩu sang EU thường cần tuân thủ Quy định sản phẩm xây dựng (CPR) hoặc Chỉ thị máy móc, nhưng cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Khóa cửa xây dựng có thể cần chứng nhận CE, khóa túi xách thông thường có thể không cần. Đề nghị tra cứu các chỉ thị liên quan của EU và tư vấn tổ chức chứng nhận.
Q: Nếu khóa là bộ đóng gói hoàn chỉnh, bao gồm khóa và chìa khóa, phân loại như thế nào?
A: Khóa đóng gói hoàn chỉnh (khóa + chìa khóa) phân loại theo khóa hoàn chỉnh, vào 830140. Nếu chìa khóa khai báo riêng, phân loại vào 830160 (bộ phận khóa). Lưu ý: khóa đóng gói hoàn chỉnh dù chứa nhiều bộ phận, vẫn phân loại theo khóa.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 830140?
A: Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc hoặc trang web hải quan nước đến, sử dụng mã HS 830140 để tìm kiếm. Lưu ý: thuế suất có thể thay đổi, đề nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Người bán hàng xuyên biên giới thường mắc lỗi gì khi khai báo 830140?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai sai khóa móc thành 830140 (nên thuộc 830110), bỏ sót thương hiệu hoặc model, mô tả vật liệu không cụ thể, điền mục đích sử dụng mơ hồ. Đề nghị điền từng mục theo yếu tố khai báo, và giữ hình ảnh sản phẩm và hướng dẫn để kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.