Chương 83 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS cho "Các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản", bao gồm các sản phẩm chế tạo bằng kim loại cơ bản chưa được liệt kê ở các chương khác. Logic then chốt của chương này là "phương pháp loại trừ + ưu tiên vật liệu": mọi sản phẩm bằng kim loại cơ bản như khóa, bản lề, phụ kiện cửa ra vào, chuông, tượng điêu khắc, đồ dùng ăn uống, v.v., nếu không được phân loại cụ thể hơn vào các chương 73-82, thì thuộc chương này. 8301 là nhóm đầu tiên của chương, chuyên chứa khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản, là một trong những nhóm hàng tiêu dùng điển hình nhất trong chương. Nhóm 8301 bao gồm khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản (khóa chìa, khóa số, khóa móc, khóa túi xách, khóa cửa, khóa ô tô, v.v.), cùng các bộ phận đi kèm như chìa khóa, lõi khóa, chốt khóa. Tuy nhiên cần lưu ý hai ranh giới: thứ nhất, khóa đồ nội thất bằng kim loại cơ bản nếu tạo thành thể thống nhất với đồ nội thất có thể được phân loại cùng đồ nội thất; thứ hai, khóa điện tử, khóa vân tay và các loại khóa chứa linh kiện điện tử khác, nếu chức năng điện tử tạo thành đặc trưng chính, có thể được phân loại vào Chương 85. Mã 830110 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "83" là chương, chỉ Chương 83 "Các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản", xác định phân loại cấp lớn; chữ số thứ 3-4 "01" là nhóm, chỉ "Khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản", khóa nhóm sản phẩm; chữ số thứ 5-6 "10" là phân nhóm, chỉ "Khóa móc". Do đó ý nghĩa đầy đủ của 830110 là "Khóa móc bằng kim loại cơ bản". Trong hệ thống HS, cấp phân nhóm thường được chia nhỏ theo loại sản phẩm, dưới nhóm 8301 còn có 830120 (Khóa dùng cho xe cơ giới), 830130 (Khóa dùng cho đồ nội thất), 830140 (Khóa loại khác), 830150 (Móc khóa và khung có khóa) v.v., khóa móc vì tạo thành loại riêng biệt nên được liệt kê riêng. Khóa móc được phân loại vào 830110 thay vì 830140 "Khóa loại khác" là vì HS đã thiết lập mã riêng cho khóa móc dưới nhóm 8301. Đặc trưng cốt lõi của khóa móc là có thể tháo rời, có thể mang theo, thông qua quai khóa xuyên qua lỗ khóa để thực hiện khóa bên ngoài, có sự khác biệt bản chất với khóa cửa, khóa đồ nội thất lắp cố định về phương thức sử dụng. Nếu phân loại nhầm vào 830140, tuy cùng thuộc 8301, nhưng sai cấp phân nhóm sẽ dẫn đến sai lệch về thống kê và điều kiện giám sát. Nếu khóa móc chứa mô-đun mật mã điện tử và chức năng điện tử là đặc trưng chính, thì có thể được Chương 85 ưu tiên phân loại.
Chương
Chương 83 là chương chuyên biệt trong hệ thống phân loại HS cho "Các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản", bao gồm các sản phẩm chế tạo bằng kim loại cơ bản chưa được liệt kê ở các chương khác. Logic then chốt của chương này là "phương pháp loại trừ + ưu tiên vật liệu": mọi sản phẩm bằng kim loại cơ bản như khóa, bản lề, phụ kiện cửa ra vào, chuông, tượng điêu khắc, đồ dùng ăn uống, v.v., nếu không được phân loại cụ thể hơn vào các chương 73-82, thì thuộc chương này. 8301 là nhóm đầu tiên của chương, chuyên chứa khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản, là một trong những nhóm hàng tiêu dùng điển hình nhất trong chương.
Nhóm
Nhóm 8301 bao gồm khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản (khóa chìa, khóa số, khóa móc, khóa túi xách, khóa cửa, khóa ô tô, v.v.), cùng các bộ phận đi kèm như chìa khóa, lõi khóa, chốt khóa. Tuy nhiên cần lưu ý hai ranh giới: thứ nhất, khóa đồ nội thất bằng kim loại cơ bản nếu tạo thành thể thống nhất với đồ nội thất có thể được phân loại cùng đồ nội thất; thứ hai, khóa điện tử, khóa vân tay và các loại khóa chứa linh kiện điện tử khác, nếu chức năng điện tử tạo thành đặc trưng chính, có thể được phân loại vào Chương 85.
Phân tích từng chữ số
Mã 830110 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "83" là chương, chỉ Chương 83 "Các sản phẩm tạp hóa bằng kim loại cơ bản", xác định phân loại cấp lớn; chữ số thứ 3-4 "01" là nhóm, chỉ "Khóa và móc khóa bằng kim loại cơ bản", khóa nhóm sản phẩm; chữ số thứ 5-6 "10" là phân nhóm, chỉ "Khóa móc". Do đó ý nghĩa đầy đủ của 830110 là "Khóa móc bằng kim loại cơ bản". Trong hệ thống HS, cấp phân nhóm thường được chia nhỏ theo loại sản phẩm, dưới nhóm 8301 còn có 830120 (Khóa dùng cho xe cơ giới), 830130 (Khóa dùng cho đồ nội thất), 830140 (Khóa loại khác), 830150 (Móc khóa và khung có khóa) v.v., khóa móc vì tạo thành loại riêng biệt nên được liệt kê riêng.
Căn cứ phân loại
Khóa móc được phân loại vào 830110 thay vì 830140 "Khóa loại khác" là vì HS đã thiết lập mã riêng cho khóa móc dưới nhóm 8301. Đặc trưng cốt lõi của khóa móc là có thể tháo rời, có thể mang theo, thông qua quai khóa xuyên qua lỗ khóa để thực hiện khóa bên ngoài, có sự khác biệt bản chất với khóa cửa, khóa đồ nội thất lắp cố định về phương thức sử dụng. Nếu phân loại nhầm vào 830140, tuy cùng thuộc 8301, nhưng sai cấp phân nhóm sẽ dẫn đến sai lệch về thống kê và điều kiện giám sát. Nếu khóa móc chứa mô-đun mật mã điện tử và chức năng điện tử là đặc trưng chính, thì có thể được Chương 85 ưu tiên phân loại.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Khai báo tên hàng cụ thể, nên ghi rõ "Khóa móc bằng kim loại cơ bản" hoặc "Khóa móc đồng thau", "Khóa móc thép không gỉ" v.v., tránh chỉ ghi "Khóa". Vật liệu: Liệt kê vật liệu kim loại cơ bản chính của thân khóa, quai khóa, như đồng thau, thép không gỉ, hợp kim kẽm, sắt v.v., và ghi rõ có chứa nhựa hoặc linh kiện điện tử hay không. Thương hiệu và model: Cung cấp tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài) và model, không có thương hiệu cần ghi rõ "Không có thương hiệu", model phải khớp với thực tế. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng, như dùng cho cửa, túi xách, kho hàng, xe đạp v.v., giúp xác nhận phân nhóm. Kích thước quy cách: Điền các kích thước chính như chiều rộng thân khóa, đường kính quai khóa, chiều cao quai khóa, đơn vị dùng milimét hoặc xentimét. Có kèm chìa khóa hoặc mật mã: Ghi rõ phương thức mở khóa: mở bằng chìa khóa, mở bằng mật mã, chìa khóa + mật mã v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm và điều kiện giám sát. Phương thức đóng gói: Mô tả đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như hộp màu, vỉ hút, đóng thùng carton, thuận tiện cho thống kê và kiểm tra. Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Khóa móc đồng thau; Vật liệu: Thân khóa đồng thau, quai khóa thép không gỉ; Thương hiệu: ABUS; Model: 65/40; Mục đích: Dùng cho cửa và kho hàng; Quy cách: Chiều rộng thân khóa 40mm, đường kính quai khóa 6mm; Phương thức mở khóa: Mở bằng chìa khóa; Đóng gói: Hộp màu, mỗi hộp 1 chiếc. Ghi chú: Không chứa linh kiện điện tử, không phải khóa mật mã. Khai báo nhầm "Khóa móc" thành "Khóa cửa", dẫn đến phân nhóm từ 830110 sai sang 830140, ảnh hưởng thống kê và giám sát. Vật liệu chỉ ghi "Kim loại", không phân biệt kim loại cơ bản và kim loại quý; nếu có lớp mạ kim loại quý, cần đánh giá xem có tạo thành đặc trưng chính hay không. Khóa móc có chức năng mật mã không khai báo mô-đun mật mã, có thể bị hải quan xác định là khai báo không trung thực. Thiếu thương hiệu model hoặc không khớp với thực tế, dễ bị trung tâm kiểm tra chứng từ trả hồ sơ hoặc kiểm tra.
Tên hàng
Khai báo tên hàng cụ thể, nên ghi rõ "Khóa móc bằng kim loại cơ bản" hoặc "Khóa móc đồng thau", "Khóa móc thép không gỉ" v.v., tránh chỉ ghi "Khóa".
⚠️ Chỉ ghi "Khóa" hoặc "Khóa móc", không thể hiện vật liệu, dẫn đến không thể xác định thuộc tính kim loại cơ bản.
Vật liệu
Liệt kê vật liệu kim loại cơ bản chính của thân khóa, quai khóa, như đồng thau, thép không gỉ, hợp kim kẽm, sắt v.v., và ghi rõ có chứa nhựa hoặc linh kiện điện tử hay không.
⚠️ Ghi chung chung "Kim loại", không phân biệt kim loại cơ bản và kim loại quý, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu và model
Cung cấp tên thương hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài) và model, không có thương hiệu cần ghi rõ "Không có thương hiệu", model phải khớp với thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và model, hoặc thiếu model dẫn đến cơ quan hải quan nghi vấn khi kiểm tra chứng từ.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng, như dùng cho cửa, túi xách, kho hàng, xe đạp v.v., giúp xác nhận phân nhóm.
⚠️ Ghi các mô tả mơ hồ như "Dùng chống trộm", không chỉ rõ đối tượng chịu lực cụ thể.
Kích thước quy cách
Điền các kích thước chính như chiều rộng thân khóa, đường kính quai khóa, chiều cao quai khóa, đơn vị dùng milimét hoặc xentimét.
⚠️ Chỉ ghi "Cỡ lớn" "Cỡ nhỏ", thiếu dữ liệu định lượng.
Có kèm chìa khóa hoặc mật mã
Ghi rõ phương thức mở khóa: mở bằng chìa khóa, mở bằng mật mã, chìa khóa + mật mã v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm và điều kiện giám sát.
⚠️ Bỏ sót chức năng mật mã, có thể bị đánh giá nhầm là khóa móc chìa khóa thông thường.
Phương thức đóng gói
Mô tả đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như hộp màu, vỉ hút, đóng thùng carton, thuận tiện cho thống kê và kiểm tra.
⚠️ Bỏ qua thông tin đóng gói, dẫn đến khó khăn trong xác định giá tính thuế hoặc xuất xứ.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Khóa móc đồng thau; Vật liệu: Thân khóa đồng thau, quai khóa thép không gỉ; Thương hiệu: ABUS; Model: 65/40; Mục đích: Dùng cho cửa và kho hàng; Quy cách: Chiều rộng thân khóa 40mm, đường kính quai khóa 6mm; Phương thức mở khóa: Mở bằng chìa khóa; Đóng gói: Hộp màu, mỗi hộp 1 chiếc. Ghi chú: Không chứa linh kiện điện tử, không phải khóa mật mã.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm "Khóa móc" thành "Khóa cửa", dẫn đến phân nhóm từ 830110 sai sang 830140, ảnh hưởng thống kê và giám sát.
Vật liệu chỉ ghi "Kim loại", không phân biệt kim loại cơ bản và kim loại quý; nếu có lớp mạ kim loại quý, cần đánh giá xem có tạo thành đặc trưng chính hay không.
Khóa móc có chức năng mật mã không khai báo mô-đun mật mã, có thể bị hải quan xác định là khai báo không trung thực.
Thiếu thương hiệu model hoặc không khớp với thực tế, dễ bị trung tâm kiểm tra chứng từ trả hồ sơ hoặc kiểm tra.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi có ba: thứ nhất, vật liệu phải là kim loại cơ bản, nếu thân khóa là nhựa mà quai khóa là kim loại cơ bản, cần đánh giá theo đặc trưng chính; thứ hai, hình thái sản phẩm phải là khóa móc có thể tháo rời, có thể mang theo, tức là quai khóa có thể xuyên qua lỗ khóa bên ngoài để thực hiện khóa; thứ ba, phân nhóm 830110 là mã riêng cho khóa móc, ưu tiên hơn 830140 "Khóa loại khác". Nếu khóa móc chứa linh kiện điện tử, cần đánh giá xem chức năng điện tử có tạo thành đặc trưng chính hay không, nếu có thì có thể phân loại vào Chương 85. Khi phân loại còn nên tham khảo giải thích về 8301 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu". 830140 Khóa loại khác: 830140 bao gồm khóa kim loại cơ bản không phải khóa móc, như khóa cửa, khóa túi xách, khóa ngăn kéo v.v. Khóa móc vì có mã riêng 830110, không nên phân loại vào 830140. Khác biệt cốt lõi là có thể tháo rời, có thể mang theo hay không. 830120 Khóa dùng cho xe cơ giới: 830120 chỉ khóa dùng cho xe cơ giới, như khóa cửa xe, khóa điện. Khóa móc nếu dùng để chống trộm bên ngoài xe cơ giới, vẫn nên phân loại vào 830110, vì không phải khóa chuyên dụng cho xe cơ giới. 830130 Khóa dùng cho đồ nội thất: 830130 chỉ khóa chuyên dụng cho đồ nội thất, như khóa ngăn kéo, khóa cửa tủ. Khóa móc nếu dùng bên ngoài đồ nội thất, vẫn phân loại vào 830110, vì không tạo thành bộ phận cấu thành của đồ nội thất. 830150 Móc khóa và khung có khóa: 830150 chỉ móc khóa, khung có khóa v.v., như móc khóa túi xách. Khóa móc là khóa độc lập, khác biệt với móc khóa khung về cấu trúc và mục đích sử dụng. 830160 Bộ phận của khóa: 830160 chỉ bộ phận của khóa, như lõi khóa, chốt khóa, chìa khóa. Khóa móc hoàn chỉnh phân loại vào 830110, chỉ bộ phận khai báo riêng lẻ mới phân loại vào 830160. Xác nhận vật liệu chính của thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản. Xác nhận sản phẩm có hình thái khóa móc có thể tháo rời, có thể mang theo. Xác nhận phương thức mở khóa là chìa khóa hoặc mật mã, không có chức năng điện tử chính. Xác nhận thương hiệu, model, quy cách khớp với thực tế. Xác nhận không tạo thành phân loại thống nhất với đồ nội thất, xe cơ giới v.v.
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi có ba: thứ nhất, vật liệu phải là kim loại cơ bản, nếu thân khóa là nhựa mà quai khóa là kim loại cơ bản, cần đánh giá theo đặc trưng chính; thứ hai, hình thái sản phẩm phải là khóa móc có thể tháo rời, có thể mang theo, tức là quai khóa có thể xuyên qua lỗ khóa bên ngoài để thực hiện khóa; thứ ba, phân nhóm 830110 là mã riêng cho khóa móc, ưu tiên hơn 830140 "Khóa loại khác". Nếu khóa móc chứa linh kiện điện tử, cần đánh giá xem chức năng điện tử có tạo thành đặc trưng chính hay không, nếu có thì có thể phân loại vào Chương 85. Khi phân loại còn nên tham khảo giải thích về 8301 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu".
Mã dễ nhầm:
830140 - Khóa loại khác
830140 bao gồm khóa kim loại cơ bản không phải khóa móc, như khóa cửa, khóa túi xách, khóa ngăn kéo v.v. Khóa móc vì có mã riêng 830110, không nên phân loại vào 830140. Khác biệt cốt lõi là có thể tháo rời, có thể mang theo hay không.
830120 - Khóa dùng cho xe cơ giới
830120 chỉ khóa dùng cho xe cơ giới, như khóa cửa xe, khóa điện. Khóa móc nếu dùng để chống trộm bên ngoài xe cơ giới, vẫn nên phân loại vào 830110, vì không phải khóa chuyên dụng cho xe cơ giới.
830130 - Khóa dùng cho đồ nội thất
830130 chỉ khóa chuyên dụng cho đồ nội thất, như khóa ngăn kéo, khóa cửa tủ. Khóa móc nếu dùng bên ngoài đồ nội thất, vẫn phân loại vào 830110, vì không tạo thành bộ phận cấu thành của đồ nội thất.
830150 - Móc khóa và khung có khóa
830150 chỉ móc khóa, khung có khóa v.v., như móc khóa túi xách. Khóa móc là khóa độc lập, khác biệt với móc khóa khung về cấu trúc và mục đích sử dụng.
830160 - Bộ phận của khóa
830160 chỉ bộ phận của khóa, như lõi khóa, chốt khóa, chìa khóa. Khóa móc hoàn chỉnh phân loại vào 830110, chỉ bộ phận khai báo riêng lẻ mới phân loại vào 830160.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu chính của thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản.
✓ Xác nhận sản phẩm có hình thái khóa móc có thể tháo rời, có thể mang theo.
✓ Xác nhận phương thức mở khóa là chìa khóa hoặc mật mã, không có chức năng điện tử chính.
✓ Xác nhận thương hiệu, model, quy cách khớp với thực tế.
✓ Xác nhận không tạo thành phân loại thống nhất với đồ nội thất, xe cơ giới v.v.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của khóa móc là 830110, tại sao không phải 830140? 830110 là mã riêng cho khóa móc, 830140 là "Khóa loại khác". HS dưới nhóm 8301 được chia nhỏ theo loại sản phẩm, khóa móc vì đặc trưng có thể tháo rời, có thể mang theo được liệt kê riêng. Nếu phân loại vào 830140, tuy cùng thuộc 8301, nhưng sai phân nhóm sẽ ảnh hưởng đến thống kê hải quan và điều kiện giám sát, khuyến nghị khai báo theo 830110. Khóa móc thép không gỉ và khóa móc đồng thau có cùng mã HS không? Giống nhau. Mã HS 830110 được phân chia theo loại sản phẩm "Khóa móc", không chia nhỏ theo vật liệu kim loại cơ bản cụ thể. Chỉ cần thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản, bất kể thép không gỉ, đồng thau, hợp kim kẽm, đều phân loại vào 830110. Nhưng khi khai báo cần liệt kê vật liệu cụ thể, để hải quan kiểm tra. Khóa móc có chức năng mật mã còn phân loại vào 830110 được không? Cần đánh giá xem chức năng điện tử có tạo thành đặc trưng chính hay không. Nếu chỉ là vòng mật mã cơ khí, không có linh kiện điện tử, vẫn phân loại vào 830110; nếu chứa mô-đun mật mã điện tử, nhận diện vân tay v.v., và chức năng điện tử là đặc trưng chính, có thể phân loại vào Chương 85. Khuyến nghị cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm để hải quan phán định. Chìa khóa của khóa móc xuất khẩu riêng lẻ, mã HS là gì? Chìa khóa khai báo riêng lẻ nên phân loại vào 830170 (Chìa khóa bằng kim loại cơ bản). Nếu chìa khóa khai báo cùng khóa móc, thì phân loại theo khóa móc vào 830110. Lưu ý: 830160 là bộ phận của khóa, chìa khóa nếu xuất khẩu riêng lẻ như bộ phận, cũng có thể phân loại vào 830160, cụ thể theo chú giải biểu thuế. Khóa móc nhựa có phân loại vào 830110 được không? Không được. 830110 yêu cầu thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản. Nếu thân khóa là nhựa, quai khóa là kim loại cơ bản, cần đánh giá theo đặc trưng chính; nếu nhựa tạo thành đặc trưng chính, có thể phân loại vào Chương 39 sản phẩm nhựa. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ vật liệu và mô tả chức năng. Khóa móc dùng cho xe đạp, có phân loại vào 830120 khóa dùng cho xe cơ giới không? Không phân loại vào 830120. 830120 chỉ khóa dùng cho xe cơ giới, như khóa cửa ô tô, khóa điện. Khóa móc xe đạp vẫn thuộc khóa móc, phân loại vào 830110. Nếu là khóa cố định chuyên dụng cho xe đạp, cần đánh giá theo cấu trúc, nhưng thường không phân loại vào 830120. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện giám sát của 830110? Thuế suất và điều kiện giám sát sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Khi khai báo lấy điều kiện giám sát do hệ thống hải quan phản hồi làm chuẩn, không nên dựa vào dữ liệu lịch sử. Khóa móc xuất khẩu sang EU, mã HS cũng là 830110? 6 chữ số đầu mã HS của EU giống với Trung Quốc, 830110 tương ứng khóa móc. Nhưng các nước thành viên EU có thể có chia nhỏ ở cấp 8 hoặc 10 chữ số, và áp dụng thuế quan chung EU. Khi xuất khẩu khuyến nghị đồng thời tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU, xác nhận mã cụ thể và thuế suất của nước đến.
Q: Mã HS của khóa móc là 830110, tại sao không phải 830140?
A: 830110 là mã riêng cho khóa móc, 830140 là "Khóa loại khác". HS dưới nhóm 8301 được chia nhỏ theo loại sản phẩm, khóa móc vì đặc trưng có thể tháo rời, có thể mang theo được liệt kê riêng. Nếu phân loại vào 830140, tuy cùng thuộc 8301, nhưng sai phân nhóm sẽ ảnh hưởng đến thống kê hải quan và điều kiện giám sát, khuyến nghị khai báo theo 830110.
Q: Khóa móc thép không gỉ và khóa móc đồng thau có cùng mã HS không?
A: Giống nhau. Mã HS 830110 được phân chia theo loại sản phẩm "Khóa móc", không chia nhỏ theo vật liệu kim loại cơ bản cụ thể. Chỉ cần thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản, bất kể thép không gỉ, đồng thau, hợp kim kẽm, đều phân loại vào 830110. Nhưng khi khai báo cần liệt kê vật liệu cụ thể, để hải quan kiểm tra.
Q: Khóa móc có chức năng mật mã còn phân loại vào 830110 được không?
A: Cần đánh giá xem chức năng điện tử có tạo thành đặc trưng chính hay không. Nếu chỉ là vòng mật mã cơ khí, không có linh kiện điện tử, vẫn phân loại vào 830110; nếu chứa mô-đun mật mã điện tử, nhận diện vân tay v.v., và chức năng điện tử là đặc trưng chính, có thể phân loại vào Chương 85. Khuyến nghị cung cấp hướng dẫn sử dụng sản phẩm để hải quan phán định.
Q: Chìa khóa của khóa móc xuất khẩu riêng lẻ, mã HS là gì?
A: Chìa khóa khai báo riêng lẻ nên phân loại vào 830170 (Chìa khóa bằng kim loại cơ bản). Nếu chìa khóa khai báo cùng khóa móc, thì phân loại theo khóa móc vào 830110. Lưu ý: 830160 là bộ phận của khóa, chìa khóa nếu xuất khẩu riêng lẻ như bộ phận, cũng có thể phân loại vào 830160, cụ thể theo chú giải biểu thuế.
Q: Khóa móc nhựa có phân loại vào 830110 được không?
A: Không được. 830110 yêu cầu thân khóa và quai khóa là kim loại cơ bản. Nếu thân khóa là nhựa, quai khóa là kim loại cơ bản, cần đánh giá theo đặc trưng chính; nếu nhựa tạo thành đặc trưng chính, có thể phân loại vào Chương 39 sản phẩm nhựa. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ vật liệu và mô tả chức năng.
Q: Khóa móc dùng cho xe đạp, có phân loại vào 830120 khóa dùng cho xe cơ giới không?
A: Không phân loại vào 830120. 830120 chỉ khóa dùng cho xe cơ giới, như khóa cửa ô tô, khóa điện. Khóa móc xe đạp vẫn thuộc khóa móc, phân loại vào 830110. Nếu là khóa cố định chuyên dụng cho xe đạp, cần đánh giá theo cấu trúc, nhưng thường không phân loại vào 830120.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện giám sát của 830110?
A: Thuế suất và điều kiện giám sát sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thông tin mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Khi khai báo lấy điều kiện giám sát do hệ thống hải quan phản hồi làm chuẩn, không nên dựa vào dữ liệu lịch sử.
Q: Khóa móc xuất khẩu sang EU, mã HS cũng là 830110?
A: 6 chữ số đầu mã HS của EU giống với Trung Quốc, 830110 tương ứng khóa móc. Nhưng các nước thành viên EU có thể có chia nhỏ ở cấp 8 hoặc 10 chữ số, và áp dụng thuế quan chung EU. Khi xuất khẩu khuyến nghị đồng thời tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU, xác nhận mã cụ thể và thuế suất của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.