Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa của chương này chủ yếu được phân loại theo vật liệu (kim loại cơ bản) và mục đích sử dụng (công cụ, đồ ăn, v.v.), bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, dao cạo, kéo, thìa, nĩa, v.v. Lưu ý chương này không bao gồm các sản phẩm tương tự làm bằng gốm sứ, thủy tinh, nhựa hoặc các vật liệu phi kim loại cơ bản khác, cũng không bao gồm các sản phẩm bằng kim loại quý (thuộc Chương 71). Nhóm 8215 bao gồm thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự bằng kim loại cơ bản. Những dụng cụ này thường được sử dụng để ăn, chia phần hoặc hỗ trợ nấu ăn, nhưng cần lưu ý phân biệt với dao (8211) và các đồ ăn khác (8214). Nhóm này bao gồm các sản phẩm bằng kim loại cơ bản như thép không gỉ, đồng, nhôm, bất kể có tay cầm phi kim loại cơ bản hay không. Mã 821520 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 82 đại diện cho Chương 82 (công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 8215 (thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 821520, tức là 'các đồ ăn khác'. Phân nhóm này bao gồm các dụng cụ bàn ăn hoặc nhà bếp bằng kim loại cơ bản khác ngoài bộ đồ ăn (821510), như thìa, nĩa, muôi riêng lẻ, v.v. Hàng hóa này là đồ ăn khác bằng kim loại cơ bản (như thìa thép không gỉ), không được đóng gói thành bộ, do đó được phân loại vào 821520 chứ không phải 821510 (bộ đồ ăn). Nếu làm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, sẽ thuộc Chương 69 hoặc Chương 70; nếu làm bằng kim loại quý, sẽ thuộc Chương 71. Sự khác biệt với 8214 (đồ dao kéo khác) là 8215 chỉ định thìa, nĩa và các đồ ăn khác, trong khi 8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, v.v.
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa của chương này chủ yếu được phân loại theo vật liệu (kim loại cơ bản) và mục đích sử dụng (công cụ, đồ ăn, v.v.), bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, dao cạo, kéo, thìa, nĩa, v.v. Lưu ý chương này không bao gồm các sản phẩm tương tự làm bằng gốm sứ, thủy tinh, nhựa hoặc các vật liệu phi kim loại cơ bản khác, cũng không bao gồm các sản phẩm bằng kim loại quý (thuộc Chương 71).
Nhóm
Nhóm 8215 bao gồm thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự bằng kim loại cơ bản. Những dụng cụ này thường được sử dụng để ăn, chia phần hoặc hỗ trợ nấu ăn, nhưng cần lưu ý phân biệt với dao (8211) và các đồ ăn khác (8214). Nhóm này bao gồm các sản phẩm bằng kim loại cơ bản như thép không gỉ, đồng, nhôm, bất kể có tay cầm phi kim loại cơ bản hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 821520 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu 82 đại diện cho Chương 82 (công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 là 15 đại diện cho nhóm 8215 (thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 821520, tức là 'các đồ ăn khác'. Phân nhóm này bao gồm các dụng cụ bàn ăn hoặc nhà bếp bằng kim loại cơ bản khác ngoài bộ đồ ăn (821510), như thìa, nĩa, muôi riêng lẻ, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đồ ăn khác bằng kim loại cơ bản (như thìa thép không gỉ), không được đóng gói thành bộ, do đó được phân loại vào 821520 chứ không phải 821510 (bộ đồ ăn). Nếu làm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, sẽ thuộc Chương 69 hoặc Chương 70; nếu làm bằng kim loại quý, sẽ thuộc Chương 71. Sự khác biệt với 8214 (đồ dao kéo khác) là 8215 chỉ định thìa, nĩa và các đồ ăn khác, trong khi 8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thìa thép không gỉ', 'nĩa kim loại cơ bản', v.v., phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Loại kim loại cơ bản cụ thể được khai báo, như thép không gỉ, đồng, nhôm, v.v., và liệu có tay cầm phi kim loại cơ bản hay không. Mục đích sử dụng: Nêu rõ là dùng cho bàn ăn hay nhà bếp, như 'thìa để ăn', 'muôi để chia phần'. Có phải bộ hay không: Khai báo liệu có được đóng gói thành bộ hoặc bán thành bộ hay không, nếu thành bộ thì thuộc 821510, nếu không thì thuộc 821520. Thương hiệu: Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để dễ nhận diện hàng hóa cụ thể. Xử lý bề mặt: Khai báo liệu có đánh bóng, mạ lớp, v.v., như 'thép không gỉ đánh bóng', 'mạ bạc'. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thìa thép không gỉ
Chất liệu: Thép không gỉ (tay cầm bằng nhựa)
Mục đích sử dụng: Để ăn trên bàn ăn
Có phải bộ: Không, đóng gói riêng lẻ
Thương hiệu: Không
Model: SP-2024
Xử lý bề mặt: Đánh bóng
Quy cách: Dài 20 cm
Số lượng: 1000 chiếc
Ghi chú: Không phải bộ, không phải kim loại quý. Khai báo sai bộ đồ ăn là đồ ăn khác, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 821510 và 821520. Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt kim loại cơ bản và kim loại quý. Bỏ qua chất liệu tay cầm, nếu tay cầm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thìa thép không gỉ', 'nĩa kim loại cơ bản', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là 'dụng cụ nhà bếp' hoặc 'bộ đồ ăn', không nêu rõ loại cụ thể.
Chất liệu
Loại kim loại cơ bản cụ thể được khai báo, như thép không gỉ, đồng, nhôm, v.v., và liệu có tay cầm phi kim loại cơ bản hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không ghi rõ chất liệu cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ là dùng cho bàn ăn hay nhà bếp, như 'thìa để ăn', 'muôi để chia phần'.
⚠️ Ghi chung chung là 'dùng trong gia đình', không phân biệt mục đích bàn ăn và nhà bếp.
Có phải bộ hay không
Khai báo liệu có được đóng gói thành bộ hoặc bán thành bộ hay không, nếu thành bộ thì thuộc 821510, nếu không thì thuộc 821520.
⚠️ Khai báo sai thìa đóng gói riêng lẻ là thành bộ, dẫn đến sai phân nhóm.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của hàng hóa, để dễ nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Xử lý bề mặt
Khai báo liệu có đánh bóng, mạ lớp, v.v., như 'thép không gỉ đánh bóng', 'mạ bạc'.
⚠️ Không khai báo lớp mạ, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như mạ kim loại quý cần lưu ý).
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thìa thép không gỉ
Chất liệu: Thép không gỉ (tay cầm bằng nhựa)
Mục đích sử dụng: Để ăn trên bàn ăn
Có phải bộ: Không, đóng gói riêng lẻ
Thương hiệu: Không
Model: SP-2024
Xử lý bề mặt: Đánh bóng
Quy cách: Dài 20 cm
Số lượng: 1000 chiếc
Ghi chú: Không phải bộ, không phải kim loại quý.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai bộ đồ ăn là đồ ăn khác, dẫn đến nhầm lẫn giữa phân nhóm 821510 và 821520.
Khai báo chất liệu không cụ thể, như chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt kim loại cơ bản và kim loại quý.
Bỏ qua chất liệu tay cầm, nếu tay cầm bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu hàng hóa phải là kim loại cơ bản (như thép không gỉ, đồng, nhôm, v.v.), sản phẩm phi kim loại cơ bản thuộc chương khác; 2. Mục đích sử dụng hàng hóa là cho bàn ăn hoặc nhà bếp, như thìa, nĩa, muôi, v.v.; 3. Có được đóng gói hoặc bán thành bộ hay không, thành bộ thuộc 821510, không thành bộ thuộc 821520; 4. Sự khác biệt với 8214 (đồ dao kéo khác) là 8215 chỉ định đồ ăn, 8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, v.v.; 5. Sự khác biệt với 8211 (dao) là 8211 là dao có lưỡi, 8215 là đồ ăn không có lưỡi. 821510 Bộ đồ ăn: 821510 là bộ đồ ăn bằng kim loại cơ bản được đóng gói hoặc bán thành bộ, ít nhất bao gồm thìa và nĩa; 821520 là đồ ăn khác riêng lẻ hoặc không thành bộ. 8214 Đồ dao kéo khác: 8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, dao gọt bút chì và các đồ dao kéo khác, trong khi 8215 là thìa, nĩa và các đồ ăn khác, không có lưỡi. 8211 Dao: 8211 là dao có lưỡi (như dao nhà bếp, dao săn), 8215 là dụng cụ bàn ăn không có lưỡi. 6911 Đồ ăn bằng gốm sứ: 6911 là đồ ăn bằng gốm sứ, 8215 là đồ ăn bằng kim loại cơ bản, chất liệu khác nhau. 7013 Đồ ăn bằng thủy tinh: 7013 là đồ ăn bằng thủy tinh, 8215 là đồ ăn bằng kim loại cơ bản, chất liệu khác nhau. Chất liệu có phải là kim loại cơ bản không? Có được đóng gói hoặc bán thành bộ không? Có phải là thìa, nĩa và các đồ ăn khác không? Có không có lưỡi không? Có không thuộc sản phẩm kim loại quý của Chương 71 không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu hàng hóa phải là kim loại cơ bản (như thép không gỉ, đồng, nhôm, v.v.), sản phẩm phi kim loại cơ bản thuộc chương khác; 2. Mục đích sử dụng hàng hóa là cho bàn ăn hoặc nhà bếp, như thìa, nĩa, muôi, v.v.; 3. Có được đóng gói hoặc bán thành bộ hay không, thành bộ thuộc 821510, không thành bộ thuộc 821520; 4. Sự khác biệt với 8214 (đồ dao kéo khác) là 8215 chỉ định đồ ăn, 8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, v.v.; 5. Sự khác biệt với 8211 (dao) là 8211 là dao có lưỡi, 8215 là đồ ăn không có lưỡi.
Mã dễ nhầm:
821510 - Bộ đồ ăn
821510 là bộ đồ ăn bằng kim loại cơ bản được đóng gói hoặc bán thành bộ, ít nhất bao gồm thìa và nĩa; 821520 là đồ ăn khác riêng lẻ hoặc không thành bộ.
8214 - Đồ dao kéo khác
8214 bao gồm dao thái rau, dao rọc giấy, dao gọt bút chì và các đồ dao kéo khác, trong khi 8215 là thìa, nĩa và các đồ ăn khác, không có lưỡi.
8211 - Dao
8211 là dao có lưỡi (như dao nhà bếp, dao săn), 8215 là dụng cụ bàn ăn không có lưỡi.
6911 - Đồ ăn bằng gốm sứ
6911 là đồ ăn bằng gốm sứ, 8215 là đồ ăn bằng kim loại cơ bản, chất liệu khác nhau.
7013 - Đồ ăn bằng thủy tinh
7013 là đồ ăn bằng thủy tinh, 8215 là đồ ăn bằng kim loại cơ bản, chất liệu khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là kim loại cơ bản không?
✓ Có được đóng gói hoặc bán thành bộ không?
✓ Có phải là thìa, nĩa và các đồ ăn khác không?
✓ Có không có lưỡi không?
✓ Có không thuộc sản phẩm kim loại quý của Chương 71 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 821520? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 821520, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên thông báo mới nhất. Thìa thép không gỉ và thìa nhựa có cùng mã không? Không. Thìa thép không gỉ thuộc 821520, thìa nhựa thuộc 3924 (đồ ăn bằng nhựa). Khi phân loại, trước tiên xem chất liệu, đồ ăn bằng kim loại cơ bản thuộc Chương 82, bằng nhựa thuộc Chương 39. Sự khác biệt giữa mã HS của bộ đồ ăn và đồ ăn đơn lẻ là gì? Bộ đồ ăn (ít nhất bao gồm thìa và nĩa) thuộc 821510, đồ ăn khác đơn lẻ hoặc không thành bộ thuộc 821520. Thành bộ nghĩa là được đóng gói cùng nhau hoặc bán cùng nhau, nếu đóng gói riêng lẻ thì coi là không thành bộ. Thìa kim loại cơ bản mạ bạc có thuộc 821520 không? Nếu lớp mạ bạc mỏng, vẫn lấy kim loại cơ bản làm nền, thường thuộc 821520. Nhưng nếu lớp mạ kim loại quý dày hoặc kim loại quý đóng vai trò chính, có thể thuộc Chương 71. Nên đánh giá dựa trên chất liệu thực tế và độ dày lớp mạ. Sự khác biệt giữa 821520 và 821599 là gì? 821520 là 'đồ ăn khác', bao gồm thìa, nĩa, muôi, v.v.; 821599 là 'dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn khác', bao gồm kẹp bánh ngọt, kẹp đường, v.v. Cả hai thuộc 8215, nhưng phân nhóm khác nhau, cần đánh giá dựa trên hàng hóa cụ thể. Khi khai báo 821520, cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận chất liệu, mô tả mục đích sử dụng, v.v. Nếu tay cầm thìa là gốm sứ, phân loại như thế nào? Theo quy tắc chung phân loại, nếu tay cầm là gốm sứ, toàn bộ có thể được coi là sản phẩm gốm sứ thuộc Chương 69, nhưng nếu phần kim loại cơ bản tạo thành đặc điểm chính, vẫn có thể thuộc 821520. Nên phân loại vào 8215 khi phần kim loại cơ bản là đặc điểm chính. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 821520 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Thuế suất hoàn thuế của các mặt hàng khác nhau là khác nhau và có thể được điều chỉnh, nên dựa trên chính sách mới nhất tại thời điểm xuất khẩu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 821520?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế thương mại Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 821520, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên thông báo mới nhất.
Q: Thìa thép không gỉ và thìa nhựa có cùng mã không?
A: Không. Thìa thép không gỉ thuộc 821520, thìa nhựa thuộc 3924 (đồ ăn bằng nhựa). Khi phân loại, trước tiên xem chất liệu, đồ ăn bằng kim loại cơ bản thuộc Chương 82, bằng nhựa thuộc Chương 39.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của bộ đồ ăn và đồ ăn đơn lẻ là gì?
A: Bộ đồ ăn (ít nhất bao gồm thìa và nĩa) thuộc 821510, đồ ăn khác đơn lẻ hoặc không thành bộ thuộc 821520. Thành bộ nghĩa là được đóng gói cùng nhau hoặc bán cùng nhau, nếu đóng gói riêng lẻ thì coi là không thành bộ.
Q: Thìa kim loại cơ bản mạ bạc có thuộc 821520 không?
A: Nếu lớp mạ bạc mỏng, vẫn lấy kim loại cơ bản làm nền, thường thuộc 821520. Nhưng nếu lớp mạ kim loại quý dày hoặc kim loại quý đóng vai trò chính, có thể thuộc Chương 71. Nên đánh giá dựa trên chất liệu thực tế và độ dày lớp mạ.
Q: Sự khác biệt giữa 821520 và 821599 là gì?
A: 821520 là 'đồ ăn khác', bao gồm thìa, nĩa, muôi, v.v.; 821599 là 'dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn khác', bao gồm kẹp bánh ngọt, kẹp đường, v.v. Cả hai thuộc 8215, nhưng phân nhóm khác nhau, cần đánh giá dựa trên hàng hóa cụ thể.
Q: Khi khai báo 821520, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc sở hữu trí tuệ, cần cung cấp giấy ủy quyền. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận chất liệu, mô tả mục đích sử dụng, v.v.
Q: Nếu tay cầm thìa là gốm sứ, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nếu tay cầm là gốm sứ, toàn bộ có thể được coi là sản phẩm gốm sứ thuộc Chương 69, nhưng nếu phần kim loại cơ bản tạo thành đặc điểm chính, vẫn có thể thuộc 821520. Nên phân loại vào 8215 khi phần kim loại cơ bản là đặc điểm chính.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 821520 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan. Thuế suất hoàn thuế của các mặt hàng khác nhau là khác nhau và có thể được điều chỉnh, nên dựa trên chính sách mới nhất tại thời điểm xuất khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.