Mã HS: 821510
Bộ đồ ăn theo bộ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản. Bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ khí, dao kéo, dao cạo, thìa, nĩa, v.v. Các mặt hàng của chương này thường được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể bao gồm các mặt hàng tương tự làm bằng vật liệu khác. Chương này không bao gồm các mặt hàng tương tự làm bằng gốm sứ, thủy tinh, nhựa, v.v., những mặt hàng này thuộc các chương khác.
Nhóm
Nhóm 8215 bao gồm thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự làm bằng kim loại cơ bản. Bao gồm bộ đồ ăn hoàn chỉnh, miễn là ít nhất một món trong đó được làm bằng kim loại cơ bản. Bộ đồ ăn thường bao gồm thìa, nĩa, dao ăn, v.v., nhưng nếu dao ăn được nhập khẩu riêng lẻ thì thuộc nhóm 8211.
Phân tích từng chữ số
Mã 821510 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu 82 biểu thị Chương 82: Công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 15 biểu thị nhóm 8215: Thìa, nĩa, muôi, vá, kẹp bánh ngọt, dao cá, dao bơ, kẹp đường và các dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 10 biểu thị phân nhóm 821510: Bộ đồ ăn hoàn chỉnh, tức là bộ hàng hóa bao gồm các mặt hàng nêu trên. Lưu ý: Phân nhóm 821510 chỉ áp dụng cho bộ đồ ăn hoàn chỉnh và chứa ít nhất một mặt hàng bằng kim loại cơ bản. Nếu nhập khẩu riêng lẻ, thì phân loại theo từng mặt hàng cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ đồ ăn hoàn chỉnh, thường bao gồm thìa, nĩa, dao ăn, v.v., phù hợp với mô tả của nhóm 8215. Và vì được đóng gói thành bộ, nên thuộc phân nhóm 821510. Nếu nhập khẩu thìa riêng lẻ, thì thuộc 8215.91; nếu nhập khẩu dao ăn riêng lẻ, thì thuộc 8211.91. Do đó, bộ đồ ăn hoàn chỉnh và có ít nhất một món bằng kim loại cơ bản nên được phân loại vào 821510.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chi tiết là "Bộ đồ ăn hoàn chỉnh" và ghi rõ các mặt hàng cụ thể bao gồm, như thìa, nĩa, dao ăn, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là "đồ ăn", không ghi rõ là bộ và thành phần cụ thể.
Chất liệu
Chất liệu chính của bộ đồ ăn khai báo, như thép không gỉ, hợp kim đồng, v.v. Nếu là nhiều chất liệu, nên ghi rõ từng loại.
⚠️ Không ghi rõ chất liệu, hoặc chỉ ghi "kim loại".
Thành phần bộ
Liệt kê loại và số lượng cụ thể của các mặt hàng trong bộ, như "4 thìa, 4 nĩa, 4 dao ăn".
⚠️ Không liệt kê thành phần cụ thể, hoặc số lượng không chính xác.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói của bộ, như "đóng hộp, mỗi bộ 12 món".
⚠️ Không ghi rõ hình thức đóng gói, hoặc không đúng thực tế.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì khai báo là "không nhãn hiệu".
⚠️ Khai báo sai hoặc thiếu thương hiệu.
Model
Khai báo model sản phẩm (nếu có), nếu không có model thì khai báo là "không model".
⚠️ Khai báo sai hoặc thiếu model.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng, như "dùng cho bàn ăn".
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá chung chung.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ đồ ăn hoàn chỉnh; Chất liệu: Thép không gỉ; Thành phần bộ: 4 thìa, 4 nĩa, 4 dao ăn; Quy cách đóng gói: Đóng hộp, mỗi bộ 12 món; Thương hiệu: ABC; Model: Không; Mục đích sử dụng: Dùng cho bàn ăn; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1. Hàng hóa có phải làm bằng kim loại cơ bản không; 2. Có phải là bộ đồ ăn hoàn chỉnh không; 3. Các mặt hàng trong bộ có thuộc phạm vi liệt kê của nhóm 8215 không; 4. Có chứa ít nhất một mặt hàng bằng kim loại cơ bản không. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì phân loại vào 821510. Nếu nhập khẩu riêng lẻ, thì phân loại theo từng mặt hàng cụ thể.
Mã dễ nhầm:
821191 - Dao ăn
821191 là dao ăn nhập khẩu riêng lẻ, còn 821510 là bộ đồ ăn hoàn chỉnh, bao gồm dao ăn và các đồ ăn khác.
821599 - Thìa, nĩa khác
821599 là thìa, nĩa, v.v. nhập khẩu riêng lẻ, còn 821510 là bộ hoàn chỉnh của các mặt hàng trên.
821110 - Bộ dao hoàn chỉnh
821110 là bộ dao hoàn chỉnh, bao gồm dao ăn, dao cắt, v.v., nhưng thường không bao gồm thìa, nĩa; 821510 là bộ đồ ăn hoàn chỉnh, bao gồm thìa, nĩa, v.v.
821520 - Bộ dụng cụ khác
821520 là bộ dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn hoàn chỉnh khác, như vá, kẹp bánh ngọt, v.v., còn 821510 đặc biệt chỉ bộ đồ ăn hoàn chỉnh, thường bao gồm thìa, nĩa, dao ăn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 821510?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập 821510 để tra cứu. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, cần căn cứ theo công bố chính thức mới nhất.
Q: Nếu bộ đồ ăn hoàn chỉnh bao gồm đồ ăn bằng gốm sứ, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu bộ đồ ăn hoàn chỉnh bao gồm đồ ăn bằng gốm sứ, nhưng mặt hàng chính là kim loại cơ bản và phù hợp với mô tả của nhóm 8215, thì vẫn phân loại vào 821510. Nhưng nếu đồ gốm sứ chiếm ưu thế, thì có thể phân loại theo sản phẩm gốm sứ.
Q: Thìa nhập khẩu riêng lẻ nên thuộc mã nào?
A: Thìa nhập khẩu riêng lẻ nên thuộc 821599, không phải 821510. 821510 chỉ áp dụng cho bộ đồ ăn hoàn chỉnh.
Q: Các yếu tố khai báo của bộ đồ ăn hoàn chỉnh là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, chất liệu, thành phần bộ, quy cách đóng gói, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, xuất xứ, v.v. Cần liệt kê chi tiết loại và số lượng cụ thể của các mặt hàng trong bộ.
Q: Sự khác biệt giữa 821510 và 821520 là gì?
A: 821510 là bộ đồ ăn hoàn chỉnh, thường bao gồm thìa, nĩa, dao ăn; 821520 là bộ dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn hoàn chỉnh khác, như vá, kẹp bánh ngọt, v.v., không bao gồm thìa, nĩa.
Q: Nếu trong bộ đồ ăn hoàn chỉnh, dao ăn là gốm sứ, còn lại là thép không gỉ, thì phân loại như thế nào?
A: Miễn là trong bộ có ít nhất một món bằng kim loại cơ bản và toàn bộ phù hợp với mô tả của nhóm 8215, thì vẫn phân loại vào 821510. Nhưng cần lưu ý, nếu dao ăn gốm sứ nhập khẩu riêng lẻ, thì thuộc chương khác.
Q: Khi nhập khẩu bộ đồ ăn hoàn chỉnh, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Nên khai báo chính xác thành phần bộ, chất liệu và các thông tin khác, đồng thời xác nhận có thỏa mãn điều kiện "bộ hoàn chỉnh" và "làm bằng kim loại cơ bản" không. Khi cần thiết có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc hải quan.
Q: Điều kiện giám sát của mã HS 821510 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy theo quốc gia, thường có thể liên quan đến thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, v.v. Cụ thể có thể tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.