Mã HS: 821490
Các dụng cụ cắt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng, làm bằng kim loại cơ bản, bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ động, dao, dao cạo, kéo, bấm móng tay, dụng cụ nhà bếp và bàn ăn, v.v. Hàng hóa của chương này lấy kim loại cơ bản làm vật liệu chính, nhấn mạnh chức năng công cụ hoặc đồ dao kéo, là loại sản phẩm kim loại cơ bản phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8214 bao gồm các công cụ cắt khác chưa được liệt kê ở nơi khác, như dao rọc giấy, dao mở thư, dao gọt bút chì, dao cắt rau, dao cắt thịt, dao chặt, v.v., cũng như tông đơ cắt tóc, bấm móng tay, v.v. Nhưng loại trừ các công cụ đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 82.01 đến 82.13, như kéo, dao, dao cạo, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82 biểu thị Chương 82, bao gồm công cụ kim loại cơ bản, đồ dao kéo, v.v.; chữ số thứ 3-4 là 14 biểu thị nhóm 8214, tức là các công cụ cắt khác; chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị khác. Do đó 821490 chỉ các công cụ cắt khác chưa được liệt kê thêm trong nhóm 8214 thuộc Chương 82.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là công cụ cắt làm bằng kim loại cơ bản, chưa được liệt kê cụ thể trong 82.01 đến 82.13, và không thuộc thìa, nĩa, v.v. của 82.15, nên được phân loại vào 8214. Nếu là kéo, dao, v.v. đã được liệt kê, thì phân loại vào nhóm tương ứng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như dao rọc giấy, dao mở thư, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là “công cụ cắt”, không cụ thể hóa.
Chất liệu
Khai báo loại kim loại cơ bản, như thép không gỉ, thép carbon, thép hợp kim, v.v., và chất liệu lưỡi dao.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại”, không phân biệt chất liệu cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng cắt và tình huống sử dụng, như cắt giấy, mở thư, cắt rau, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng để cắt”.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là “không nhãn hiệu”.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, nếu không có model thì ghi “không model”.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Phương thức gia công
Mô tả lưỡi dao có được xử lý nhiệt, mạ phủ, v.v. hay không.
⚠️ Không mô tả quy trình gia công chính.
Có thể gấp được không
Đối với công cụ cắt dạng gấp, cần khai báo có thể gấp được hay không.
⚠️ Bỏ qua đặc tính gấp, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Khai báo đóng gói đơn lẻ hoặc đóng gói theo bộ, như mỗi chiếc đóng gói riêng.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Dao rọc giấy thép không gỉ; Chất liệu: Lưỡi thép không gỉ, tay cầm nhựa; Mục đích: Cắt giấy văn phòng; Thương hiệu: XX; Model: A123; Phương thức gia công: Xử lý nhiệt lưỡi dao; Có thể gấp được không: Không; Quy cách đóng gói: Mỗi chiếc đóng gói vỉ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa có phải là công cụ cắt làm bằng kim loại cơ bản không; có được liệt kê cụ thể trong 82.01 đến 82.13 không; có thuộc thìa, nĩa, v.v. của 82.15 không. Nếu chưa được liệt kê và là công cụ cắt, thì phân loại vào 8214.
Mã dễ nhầm:
8213 - Kéo
Kéo có nhóm chuyên dụng 8213, còn 8214 là công cụ cắt khác, như dao rọc giấy, dao mở thư.
8211 - Dao
8211 bao gồm dao có lưỡi cắt, như dao săn, dao đầu bếp, còn 8214 là công cụ cắt khác chưa được liệt kê.
8215 - Thìa, nĩa
8215 là thìa, nĩa và dụng cụ bàn ăn khác, 8214 là công cụ cắt, chức năng khác nhau.
8208 - Dao và lưỡi dao dùng cho máy
8208 là dao và lưỡi dao dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí, 8214 là dụng cụ cầm tay.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 821490 áp dụng cho những hàng hóa nào?
A: Áp dụng cho các công cụ cắt khác làm bằng kim loại cơ bản, như dao rọc giấy, dao mở thư, dao gọt bút chì, dao cắt rau, v.v., nhưng loại trừ các hàng hóa đã được liệt kê như kéo, dao.
Q: Làm thế nào phân biệt 821490 với 8213?
A: 8213 chỉ kéo và các loại tương tự kéo, còn 821490 là công cụ cắt khác, như dao rọc giấy, dao mở thư, không có cấu trúc hai lưỡi điển hình của kéo.
Q: Khi khai báo chất liệu ghi như thế nào?
A: Cần khai báo cụ thể loại kim loại cơ bản, như thép không gỉ, thép carbon, và ghi rõ chất liệu lưỡi dao và tay cầm, tránh chỉ ghi “kim loại”.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 821490 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn hải quan.
Q: Mã này có bao gồm công cụ cắt điện không?
A: 8214 chủ yếu là dụng cụ cầm tay, công cụ cắt điện thường được phân loại vào Chương 84 hoặc 85.
Q: Nếu công cụ cắt có tay cầm nhựa, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là lưỡi dao bằng kim loại cơ bản, vẫn phân loại vào 8214, nhưng cần khai báo chất liệu.
Q: Sự khác biệt giữa 821490 và 8208 là gì?
A: 8208 là dao và lưỡi dao dùng cho máy, 8214 là dụng cụ cầm tay, dựa vào việc có dùng cho máy hay không để phán đoán.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp thương hiệu và model không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo, nếu không có thương hiệu hoặc model cần ghi “không nhãn hiệu” hoặc “không model”.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.