Mã HS: 821420
Bấm móng tay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ cắt, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng, làm bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa trong chương này chủ yếu có chức năng thực dụng, vật liệu chủ yếu là thép, đồng, nhôm và các kim loại cơ bản khác, nhưng loại trừ các sản phẩm phi kim loại như gốm, thủy tinh, nhựa. Chương này bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, dao cạo, bấm móng tay, nĩa, v.v., được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, nông nghiệp, gia đình và chăm sóc cá nhân. Để hiểu chương này cần lưu ý: đặc điểm cốt lõi là làm bằng kim loại cơ bản, nhưng một số hàng hóa do chức năng hoặc vật liệu cụ thể có thể được phân loại vào chương khác, ví dụ máy cạo râu điện thuộc chương 85.
Nhóm
Nhóm 8214 bao gồm các đồ cắt khác (ví dụ: tông đơ cắt tóc, dao mổ, dao chặt, dao thái rau, dao rọc giấy, dao gọt bút chì, bấm móng tay, v.v.) và dụng cụ làm móng tay hoặc làm móng chân (bao gồm dũa móng tay). Nhóm này chủ yếu bao gồm các công cụ cầm tay không cơ khí, dùng để cắt hoặc tỉa, làm bằng kim loại cơ bản. Tuy nhiên lưu ý: kéo và kéo cắt may thuộc 8213, bấm móng tay điện thuộc 8509, còn bấm móng tay thông thường là đồ cắt không điện thuộc 8214.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, công cụ, dụng cụ, đồ cắt, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng, làm bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 14: biểu thị nhóm 8214, các đồ cắt khác và dụng cụ làm móng tay hoặc làm móng chân. Chữ số thứ 5-6 là 20: biểu thị phân nhóm 821420, cụ thể là bấm móng tay và dụng cụ làm móng tay tương tự. Phân nhóm này phân biệt thêm bấm móng tay với các dụng cụ làm móng khác (như dũa móng tay, kéo cắt da thừa, v.v.). Do đó, 821420 đặc biệt chỉ bấm móng tay không điện, thường được làm bằng thép không gỉ, dùng để cắt móng tay và móng chân.
Căn cứ phân loại
Bấm móng tay là đồ cắt cầm tay làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cắt móng tay, phù hợp với mô tả nhóm 8214. Nó không thuộc 8213 (kéo và kéo cắt may) vì bấm móng tay có mục đích sử dụng và cấu tạo cụ thể, không phải kéo thông thường; cũng không thuộc 8509 (dụng cụ điện) vì không điện; càng không thuộc 7326 (các sản phẩm bằng thép khác) vì đặc điểm đồ cắt của nó cụ thể hơn. Do đó 821420 là phân loại chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng "bấm móng tay" hoặc "kìm cắt móng tay", tránh sử dụng tên thông thường như "dao cắt móng tay".
⚠️ Khai báo nhầm là "kéo" hoặc "dụng cụ làm đẹp", dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Ghi rõ vật liệu cụ thể, như thép không gỉ, thép carbon, thép hợp kim, v.v., và liệu có chứa bộ phận nhựa hoặc cao su hay không.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không nêu cụ thể, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì điền "không nhãn hiệu"), thương hiệu giúp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến chậm thông quan.
Model
Điền model sản phẩm của nhà sản xuất, thuận tiện nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Model điền sai hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng, như "cắt móng tay dùng cho chăm sóc cá nhân", để phân biệt với mục đích công nghiệp hoặc mục đích khác.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng để cắt", không đủ cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ số lượng mỗi bộ hoặc mỗi hộp, như "đóng gói đơn chiếc" hoặc "12 chiếc/hộp", ảnh hưởng đến tính thuế và thống kê.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, gây khai báo không trung thực.
Có điện hay không
Nêu rõ có điện hay không, bấm móng tay điện thuộc 8509, không điện thuộc 8214.
⚠️ Khai báo nhầm bấm móng tay điện là không điện, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Bấm móng tay thép không gỉ; Vật liệu: Thép không gỉ (lưỡi cắt) + nhựa ABS (tay cầm); Thương hiệu: ABC; Model: NC-100; Mục đích sử dụng: Cắt móng tay dùng cho chăm sóc cá nhân; Quy cách đóng gói: Đóng gói đơn chiếc dạng vỉ; Có điện hay không: Không điện.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Bấm móng tay là đồ cắt cầm tay làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cắt móng tay, phù hợp với mô tả nhóm 8214 "các đồ cắt khác và dụng cụ làm móng tay hoặc làm móng chân". Nó không điện, không dẫn động cơ khí, và có chức năng làm móng cụ thể, do đó thuộc 821420. Nếu là điện, thì thuộc 8509; nếu là kiểu kéo nhưng dùng để cắt móng tay, vẫn thuộc 8214, nhưng cần lưu ý phân biệt với kéo thuộc 8213.
Mã dễ nhầm:
8213 - Kéo, kéo cắt may
8213 bao gồm các loại kéo và kéo cắt may, dùng để cắt giấy, vải, v.v., còn bấm móng tay chuyên dùng để cắt móng tay, có hình dạng và chức năng cụ thể, nên thuộc 8214.
8509 - Máy cạo râu điện, tông đơ cắt tóc điện
8509 bao gồm dụng cụ gia đình chạy điện, như bấm móng tay điện, còn 821420 chỉ bấm móng tay không điện. Nếu bấm móng tay có thiết bị điện, nên thuộc 8509.
7326 - Các sản phẩm bằng thép khác
7326 là mã thuế bao quát cho sản phẩm thép, nhưng bấm móng tay là đồ cắt đã có mã thuế cụ thể 8214, nên không thuộc 7326.
8203 - Kìm, nhíp, v.v.
8203 bao gồm kìm, nhíp và các công cụ cầm tay khác, nhưng bấm móng tay không thuộc kìm, chức năng của nó là cắt chứ không phải kẹp, nên thuộc 8214.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Bấm móng tay và kìm cắt móng tay có gì khác nhau về mã HS?
A: Cả hai đều thuộc 821420. Bấm móng tay và kìm cắt móng tay đều là công cụ dùng để cắt móng tay, vật liệu là kim loại cơ bản, chức năng giống nhau, do đó thuộc cùng một phân nhóm. Nhưng nếu là điện, thì thuộc 8509.
Q: Bấm móng tay điện nên thuộc mã HS nào?
A: Bấm móng tay điện nên thuộc 8509, vì có thiết bị điện, thuộc dụng cụ gia đình chạy điện. 821420 chỉ áp dụng cho bấm móng tay không điện.
Q: Bấm móng tay thép không gỉ và bấm móng tay nhựa có phân loại giống nhau không?
A: Khác nhau. 821420 yêu cầu làm bằng kim loại cơ bản, nếu vật liệu chính là nhựa, có thể thuộc 3924 hoặc mã thuế sản phẩm nhựa khác. Nhưng nếu chỉ tay cầm là nhựa, lưỡi cắt là thép không gỉ, vẫn thuộc 821420.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của bấm móng tay?
A: Trước tiên xác định mã HS 821420, sau đó tra cứu bảng thuế suất của hải quan nước nhập khẩu. Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, có thể tra cứu qua trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, cần căn cứ theo bản mới nhất.
Q: Trong các yếu tố khai báo của bấm móng tay, vật liệu điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể vật liệu chính, như "thép không gỉ" hoặc "thép carbon", và ghi rõ vật liệu các bộ phận khác, như "tay cầm bằng nhựa ABS". Tránh chỉ ghi "kim loại".
Q: Bộ bấm móng tay bao gồm nhiều dụng cụ làm móng, phân loại như thế nào?
A: Nếu trong bộ, bấm móng tay là công cụ chính, và các công cụ khác là phụ trợ, thường phân loại theo bấm móng tay vào 821420. Nhưng nếu nhiều công cụ trong bộ có giá trị tương đương, có thể phân loại theo cả bộ, cần căn cứ theo quy tắc cụ thể để phán đoán.
Q: Xuất khẩu bấm móng tay sang Mỹ cần những chứng nhận nào?
A: Thông thường cần tuân thủ yêu cầu của Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC), có thể cần cung cấp bao bì an toàn cho trẻ em, v.v. Chứng nhận cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng sản phẩm và kênh bán hàng, nên tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn.
Q: Mã HS 821420 và 821410 có gì khác nhau?
A: 821410 là dao rọc giấy, dao mở thư, dao gọt bút chì, v.v., còn 821420 là bấm móng tay và dụng cụ làm móng tương tự. Cả hai cùng thuộc nhóm 8214, nhưng phân nhóm khác nhau, phân biệt theo chức năng cụ thể.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.