Mã HS: 821410
Dao mở thư
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các loại dụng cụ, đồ nghề, đồ cắt, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng được làm bằng kim loại cơ bản. Đặc điểm chính của hàng hóa trong chương này là được làm bằng kim loại cơ bản (như sắt thép, đồng, nhôm, v.v.) và có chức năng là dụng cụ hoặc đồ cắt. Bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ động, dao, dao cạo, kéo, kìm cắt móng tay, dao rọc giấy, thìa, nĩa, v.v. Tuy nhiên, dao dùng cho máy hoặc bộ phận của dụng cụ cơ khí phải được phân loại theo máy, chương này chỉ giới hạn ở dụng cụ độc lập hoặc đồ nghề cầm tay.
Nhóm
Nhóm 8214 bao gồm các loại đồ cắt khác (ví dụ: tông đơ cắt tóc, dao mổ, dao rọc giấy, dao rọc thư, dao gọt bút chì, dao cắt giấy) và kìm cắt móng tay và dụng cụ làm móng (bao gồm dũa móng tay). Nhóm này bao gồm các loại đồ cắt không cơ khí, thường được làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cắt, tỉa hoặc rọc thư, v.v. Dao rọc thư là mặt hàng điển hình, được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, dụng cụ, đồ nghề, đồ cắt, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 14: biểu thị nhóm 8214, các loại đồ cắt khác (bao gồm kìm cắt móng tay, dụng cụ làm móng, dao rọc thư, v.v.). Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 821410, cụ thể là dao rọc thư, dao mở thư, dao cắt giấy và các mặt hàng tương tự. Lưu ý: phân nhóm 821410 chỉ bao gồm dao rọc thư, dao mở thư, dao cắt giấy và các mặt hàng tương tự, không bao gồm kìm cắt móng tay (phân nhóm 821420) hoặc dao cạo (phân nhóm 821210).
Căn cứ phân loại
Dao rọc thư thuộc loại đồ cắt cầm tay làm bằng kim loại cơ bản, dùng để mở phong bì hoặc cắt giấy, phù hợp với mô tả của nhóm 8214 "các loại đồ cắt khác". Nó không được phân loại vào 8211 (dao có lưỡi sắc) vì dao rọc thư thường không có lưỡi sắc, cũng không thuộc 8205 (dụng cụ cầm tay) vì mục đích sử dụng không phải là dụng cụ, càng không thuộc 8213 (kéo) vì cấu trúc không phải là kéo. Do đó được phân loại vào 821410.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải được mô tả chính xác là "dao rọc thư" hoặc "dao mở thư", tránh sử dụng các tên dễ gây nhầm lẫn như "dao cắt giấy".
⚠️ Khai báo sai thành "dao cắt giấy" hoặc "dao rọc giấy", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu chính của dao rọc thư khai báo, như thép không gỉ, sắt, đồng, nhôm và các kim loại cơ bản khác, nếu có tay cầm bằng nhựa cần ghi rõ.
⚠️ Chỉ khai báo "kim loại" mà không nêu cụ thể, hoặc khai báo sai thành "làm bằng nhựa" dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng cụ thể, như dùng để mở phong bì, cắt giấy, v.v., nhấn mạnh không dùng cho công nghiệp.
⚠️ Khai báo chung chung là "dùng cho văn phòng", không phân biệt chức năng cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa của sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện.
⚠️ Điền mã hiệu không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức gia công
Nêu rõ là rèn, dập, đúc hay gia công cơ khí, v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công, ảnh hưởng đến phân loại.
Có lưỡi hay không
Xác định rõ có lưỡi sắc hay không, dao rọc thư thường không có lưỡi sắc.
⚠️ Khai báo sai là "có lưỡi", có thể bị phân loại vào 8211.
Ví dụ:
Tên hàng: dao rọc thư; Chất liệu: thép không gỉ, có tay cầm bằng nhựa; Mục đích sử dụng: dùng để mở phong bì; Thương hiệu: XYZ; Mã hiệu: ABC-123; Phương thức gia công: dập tạo hình; Có lưỡi hay không: không có lưỡi sắc; Đóng gói: hộp giấy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Chất liệu hàng hóa là kim loại cơ bản; 2. Chức năng là mở phong bì hoặc cắt giấy, không phải mục đích khác; 3. Không cơ khí, vận hành thủ công; 4. Không có lưỡi sắc (nếu có lưỡi có thể được phân loại vào 8211). Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, dao rọc thư thuộc nhóm 8214 "các loại đồ cắt khác".
Mã dễ nhầm:
821110 - Bộ dao
821110 là bộ đồ cắt, bao gồm nhiều loại dao, trong khi 821410 chỉ là mặt hàng đơn lẻ dao rọc thư.
821191 - Dao ăn có lưỡi sắc
821191 là dao ăn, có lưỡi sắc, dùng cho ăn uống; dao rọc thư không có lưỡi sắc, dùng để rọc thư.
821210 - Dao cạo
821210 là dao cạo, dùng để cạo râu; dao rọc thư dùng để rọc thư, chức năng khác nhau.
821300 - Kéo
821300 là kéo, có hai lưỡi; dao rọc thư là một lưỡi hoặc không lưỡi, cấu trúc khác nhau.
820559 - Dụng cụ cầm tay khác
820559 là dụng cụ cầm tay, dùng để thao tác; dao rọc thư là đồ cắt, không phải dụng cụ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa dao rọc thư và dao cắt giấy trong mã HS là gì?
A: Dao rọc thư thường không có lưỡi sắc, được phân loại vào 821410; dao cắt giấy nếu có lưỡi sắc, có thể được phân loại vào 8211 (dao có lưỡi sắc). Cụ thể cần xem xét tình trạng lưỡi.
Q: Dao rọc thư làm bằng nhựa nên được phân loại vào mã nào?
A: Dao rọc thư làm bằng nhựa không thuộc Chương 82 (làm bằng kim loại cơ bản), nên được phân loại theo vật liệu vào Chương 39 (nhựa và các sản phẩm từ nhựa), phân nhóm cụ thể cần xác định theo loại nhựa.
Q: Nếu dao rọc thư có một lưỡi nhỏ, có còn được phân loại vào 821410 không?
A: Nếu có lưỡi nhỏ có thể thu vào hoặc cố định và có lưỡi sắc, thì có thể được coi là dao có lưỡi sắc, phân loại vào 8211; nếu chỉ có chức năng rọc thư và không có lưỡi sắc, vẫn thuộc 821410.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của dao rọc thư?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 821410 để tra cứu thuế suất mới nhất. Đồng thời cần chú ý đến các chính sách ưu đãi như hiệp định thương mại tự do.
Q: Khi khai báo dao rọc thư có cần cung cấp giấy ủy quyền thương hiệu không?
A: Nếu dao rọc thư có thương hiệu và thương hiệu đó đã đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan, thì cần cung cấp giấy ủy quyền; nếu không có thương hiệu hoặc chưa đăng ký thì không cần.
Q: Dao rọc thư và dao mở thư có cùng mã không?
A: Đúng, dao mở thư và dao rọc thư có chức năng giống nhau, đều được phân loại vào 821410.
Q: Nếu dao rọc thư được đóng gói thành bộ, bên trong có nhiều chiếc, phân loại như thế nào?
A: Nếu đóng gói thành bộ và mỗi chiếc đều là dao rọc thư, vẫn phân loại vào 821410; nếu bao gồm các loại dao khác, có thể được phân loại vào 821110 (bộ dao).
Q: Dao rọc thư xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: EU không có yêu cầu chứng nhận đặc biệt đối với dao rọc thư, nhưng cần tuân thủ chỉ thị an toàn sản phẩm chung. Nếu có lưỡi sắc có thể bị quản lý. Khuyến nghị tham khảo ý kiến tổ chức chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.