Mã HS: 821220
Lưỡi dao cạo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm dụng cụ, đồ nghề, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa của chương này thường lấy kim loại cơ bản (như sắt thép, đồng, nhôm) làm vật liệu chính, có chức năng công cụ hoặc cắt. Lưỡi dao cạo là dụng cụ cắt dùng cho chăm sóc cá nhân, vì lưỡi dao thuộc đồ dao kéo bằng kim loại cơ bản nên được phân loại vào chương này. Lưu ý chương này không bao gồm dụng cụ cơ động, thiết bị y tế, v.v., nhưng dao cạo thủ công và lưỡi dao cạo thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 8212 bao gồm dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả phôi lưỡi dao chưa hoàn thiện), trừ dao cạo thuộc nhóm 8214. Cụ thể bao gồm dao cạo an toàn, lưỡi dao cạo, lưỡi dao hai mặt, lưỡi dao một mặt, giá đỡ dao cạo, v.v. Nhóm này không chỉ bao gồm lưỡi dao thành phẩm mà còn bao gồm phôi lưỡi dao chưa mài, miễn là có đặc tính cơ bản của lưỡi dao. Tuy nhiên, dao cạo điện được phân loại vào nhóm 8510, không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 821220 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '82' đại diện Chương 82, tức dụng cụ, đồ nghề, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 '12' đại diện nhóm 8212, tức dao cạo và lưỡi dao cạo. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 821220, cụ thể là lưỡi dao cạo an toàn, bao gồm lưỡi dao hai mặt và lưỡi dao một mặt. Cần lưu ý, 821210 là dao cạo (dao cạo nguyên chiếc), 821220 là lưỡi dao, 821230 là các bộ phận khác của dao cạo. Do đó, 821220 đặc chỉ lưỡi dao dùng cho dao cạo an toàn, không bao gồm giá đỡ dao cạo hoặc dao cạo điện.
Căn cứ phân loại
Lưỡi dao cạo thuộc đồ dao kéo bằng kim loại cơ bản, và là lưỡi dao chuyên dụng cho dao cạo an toàn, phù hợp với mô tả của nhóm 8212. Nó không được phân loại vào 8211 (dao) vì 8211 bao gồm dao có cán, như dao ăn, dao săn; cũng không thuộc 8214 (đồ dao kéo khác) vì 8214 loại trừ rõ ràng dao cạo. Đồng thời, lưỡi dao cạo điện nếu chuyên dụng cho dao cạo điện có thể thuộc 8510, nhưng lưỡi dao cạo an toàn thủ công luôn thuộc 821220.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi 'lưỡi dao cạo' hoặc 'lưỡi dao cạo an toàn', tránh dùng tên thông thường như 'lưỡi dao cạo râu'.
⚠️ Khai báo sai là 'lưỡi dao' hoặc 'dao cạo', dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Loại kim loại cơ bản làm lưỡi dao, như thép không gỉ, thép carbon, v.v., cần ghi rõ cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' hoặc 'thép', không phân biệt thép không gỉ và thép carbon.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho dao cạo thủ công, như 'dùng cho dao cạo an toàn', 'dùng để cạo râu'.
⚠️ Ghi nhầm là 'lưỡi dao công nghiệp' hoặc 'lưỡi dao rọc giấy', dẫn đến phân loại vào mã khác.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như Gillette, Schick, v.v., không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là 'không nhãn hiệu' nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Model
Model hoặc quy cách cụ thể của lưỡi dao, như lưỡi dao hai mặt, lưỡi dao một mặt, v.v.
⚠️ Không ghi một mặt/hai mặt, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Số lượng miếng mỗi hộp hoặc mỗi gói, như 5 miếng/hộp, 10 miếng/gói.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng hộp', không cung cấp số lượng cụ thể.
Có điện hay không
Ghi rõ có phải lưỡi dao dùng cho dao cạo điện hay không, lưỡi dao cạo thủ công ghi 'không điện'.
⚠️ Khai báo nhầm lưỡi dao cạo điện là thủ công, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ:
Tên hàng: lưỡi dao cạo an toàn; Chất liệu: thép không gỉ; Mục đích: cạo râu thủ công; Thương hiệu: Gillette; Model: lưỡi dao hai mặt; Quy cách đóng gói: 5 miếng/hộp; Có điện: không điện.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 82 và điều khoản nhóm 8212 của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Lưỡi dao cạo phải bằng kim loại cơ bản và dùng cho dao cạo an toàn. Nếu là lưỡi dao chuyên dụng cho dao cạo điện, thuộc 8510. Nếu là dao khác, như lưỡi dao phẫu thuật, thuộc 9018. Đồng thời, cần lưu ý lưỡi dao đã mài hay chưa, phôi chưa mài nếu có đặc tính cơ bản của lưỡi dao vẫn thuộc 821220.
Mã dễ nhầm:
821210 - Dao cạo
821210 là dao cạo hoàn chỉnh (gồm giá đỡ), còn 821220 chỉ là lưỡi dao. Nếu khai báo là bộ dao cạo, thuộc 821210.
821290 - Bộ phận khác của dao cạo
821290 bao gồm các bộ phận khác của dao cạo, như giá đỡ, tay cầm, v.v., còn 821220 đặc chỉ lưỡi dao.
821194 - Lưỡi dao khác
821194 là lưỡi dao thuộc nhóm 8211, dùng cho dao có cán, như dao săn, dao ăn, còn lưỡi dao cạo có phân nhóm chuyên dụng.
851090 - Bộ phận dao cạo điện
851090 là bộ phận chuyên dụng của dao cạo điện, nếu lưỡi dao chuyên dụng cho dao cạo điện, thuộc mã này.
901890 - Thiết bị y tế
Lưỡi dao phẫu thuật và thiết bị y tế khác thuộc 9018, không thuộc 8212, vì mục đích y tế chứ không phải cạo râu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 821220?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất bao gồm thuế suất MFN, thuế suất thông thường, VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có). Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Lưỡi dao hai mặt và lưỡi dao một mặt đều thuộc 821220?
A: Đúng, 821220 bao gồm lưỡi dao cạo an toàn, bao gồm lưỡi dao hai mặt và lưỡi dao một mặt. Nhưng nếu có hình dạng hoặc mục đích đặc biệt, cần phân loại theo thực tế.
Q: Lưỡi dao cạo điện thuộc mã nào?
A: Lưỡi dao chuyên dụng cho dao cạo điện thuộc 851090, là bộ phận của dao cạo điện. Nếu là lưỡi dao cạo thủ công, thuộc 821220.
Q: Lưỡi dao cạo và giá đỡ dao cạo có thể khai báo cùng nhau?
A: Không, giá đỡ dao cạo thuộc 821210 hoặc 821290, lưỡi dao thuộc 821220, cần khai báo riêng. Nếu bán theo bộ, cần phân loại theo đặc tính chính, thường bộ dao cạo thuộc 821210.
Q: Các yếu tố khai báo của 821220 là gì?
A: Bao gồm tên hàng, chất liệu, mục đích, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, có điện hay không, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên tham khảo Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Q: Xuất khẩu lưỡi dao cạo cần điều kiện giám sát gì?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng an toàn xuất khẩu. Nếu liên quan thương hiệu, cần chú ý vấn đề sở hữu trí tuệ. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt 821220 và 821194?
A: 821220 đặc chỉ lưỡi dao cạo an toàn, 821194 là lưỡi dao của dao khác, như dao săn, dao ăn, v.v. Khác biệt chính là mục đích và loại lưỡi dao.
Q: Lưỡi dao cạo có thuế tiêu thụ đặc biệt không?
A: Theo luật thuế hiện hành, lưỡi dao cạo thường không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Nhưng cần xác nhận chính sách mới nhất, thuế quan và VAT cần nộp theo quy định liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.