Mã HS: 821194
Lưỡi dao
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chương này bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ động, dụng cụ có thể thay thế, dao, dao cạo, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, v.v. Đặc điểm chính là những vật phẩm này thường được làm bằng kim loại cơ bản và có chức năng cắt, gọt, cạo, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm một số loại dao dùng cho máy móc có mục đích cụ thể (ví dụ dao dùng cho máy công cụ được phân loại vào phần sau của Chương 82, nhưng một số được phân loại vào Chương 84), cũng không bao gồm các vật phẩm tương tự làm bằng gốm hoặc thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 8211 bao gồm dao có lưỡi cắt và lưỡi dao của chúng, bao gồm dao rựa, dao cắt, dao không phải kéo (như dao đầu bếp, dao mổ, dao săn, dao gấp, v.v.), và lưỡi dao. Tuy nhiên, nhóm 8211 không bao gồm: kéo và lưỡi kéo (thuộc 8213), dao cạo và lưỡi dao cạo (thuộc 8212), kìm cắt móng tay (thuộc 8214), và dao hoặc lưỡi cắt dùng cho máy móc (thuộc 8208 hoặc 8466, v.v.). Lưỡi dao trong nhóm này thường đề cập đến lưỡi dao thay thế dùng cho dao có lưỡi cắt nêu trên, như lưỡi dao rọc giấy, lưỡi dao đầu bếp, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 821194 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 82: đại diện cho Chương 82, công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 11: đại diện cho nhóm 8211, dao có lưỡi cắt và lưỡi dao của chúng, bất kể có các bộ phận khác (như cán) hay không. Chữ số thứ 5-6 là 94: đại diện cho phân nhóm 821194, cụ thể là "lưỡi dao khác". Trong nhóm 8211, các phân nhóm bao gồm: 821110 (dao bộ), 821191 (dao có lưỡi cố định), 821192 (dao khác, nhưng lưỡi cố định), 821193 (dao khác, nhưng lưỡi có thể thay thế), 821194 (lưỡi dao khác), 821195 (bộ phận khác của dao). Do đó, 821194 đặc biệt chỉ lưỡi dao có thể thay thế, chưa được gắn vào cán dao, và không thuộc các loại dao hoàn chỉnh được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8211.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lưỡi dao, thường đề cập đến lưỡi dao thay thế dùng để gắn vào cán dao, như lưỡi dao rọc giấy, lưỡi dao đầu bếp, v.v. Vì có lưỡi cắt và được làm bằng kim loại cơ bản, nên được phân loại vào Chương 82. Vì là lưỡi dao chứ không phải dao hoàn chỉnh, nên được phân loại vào nhóm 8211. Ở cấp độ phân nhóm, nếu là lưỡi dao có thể thay thế, không phải dao bộ, không phải dao hoàn chỉnh có lưỡi cố định, thì được phân loại vào 821194. Nếu là dao hoàn chỉnh, thì tùy theo lưỡi dao có thể thay thế hay không mà phân loại vào 821193 hoặc 821192; nếu là lưỡi kéo thì phân loại vào 8213; nếu là lưỡi dao cạo thì phân loại vào 8212. Do đó, 821194 là một trong những mã được sử dụng phổ biến nhất cho mặt hàng lưỡi dao.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, phải mô tả chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của lưỡi dao, như "lưỡi dao rọc giấy bằng thép không gỉ", "lưỡi dao đầu bếp bằng thép carbon", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "lưỡi dao" quá chung chung, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc kiểm tra.
Chất liệu
Chất liệu chính của lưỡi dao, như thép không gỉ, thép carbon, thép hợp kim, v.v., cần ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể.
⚠️ Ghi "kim loại" không cụ thể, nên ghi rõ là loại thép nào.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng của lưỡi dao, như dùng cho dao rọc giấy, dao đầu bếp, dao cắt giấy, v.v., cần phù hợp với loại lưỡi dao.
⚠️ Mục đích sử dụng không phù hợp với loại lưỡi dao, như khai báo lưỡi dao cạo là lưỡi dao rọc giấy.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của lưỡi dao, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu.
Model
Model hoặc thông số kỹ thuật của lưỡi dao, như chiều dài, chiều rộng, độ dày và các thông tin kích thước khác.
⚠️ Điền model không đầy đủ, dẫn đến không thể đối chiếu với hàng thực tế.
Có thể thay thế
Lưỡi dao có được thiết kế là lưỡi dao thay thế có thể thay đổi hay không, thường là có.
⚠️ Khai báo nhầm dao hoàn chỉnh có lưỡi cố định là lưỡi dao có thể thay thế.
Phương thức gia công
Phương thức gia công của lưỡi dao, như dập, rèn, mài, v.v.
⚠️ Mô tả phương thức gia công không rõ ràng, ảnh hưởng đến phân loại.
Đóng gói
Hình thức đóng gói của lưỡi dao, như đóng hộp, đóng gói rời, đóng bộ, v.v.
⚠️ Đóng gói theo bộ có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần ghi rõ có phải đóng bộ hay không.
Ví dụ:
Tên hàng: Lưỡi dao rọc giấy bằng thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ (mác 304); Mục đích sử dụng: Dùng cho dao rọc giấy; Thương hiệu: XYZ; Model: 18mm×100mm; Có thể thay thế: Có; Phương thức gia công: Dập; Đóng gói: Đóng hộp, mỗi hộp 10 lưỡi.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Thứ nhất, xác nhận mặt hàng có phải là lưỡi dao có lưỡi cắt làm bằng kim loại cơ bản hay không. Thứ hai, xác định có phải là dao hoàn chỉnh hay không. Nếu là dao hoàn chỉnh, thì tùy theo lưỡi dao có thể thay thế hay không mà phân loại vào 821192 hoặc 821193. Nếu là lưỡi dao (chưa gắn cán), thì phân loại vào 821194. Đồng thời cần loại trừ các nhóm khác: lưỡi dao cạo thuộc 8212, lưỡi kéo thuộc 8213, lưỡi dao dùng cho máy móc thuộc 8208 hoặc 8466. Ngoài ra, cần lưu ý dao đóng bộ có thể thuộc 821110.
Mã dễ nhầm:
821193 - Dao khác, lưỡi có thể thay thế
821193 là dao hoàn chỉnh, lưỡi có thể thay thế, bao gồm cán dao; 821194 chỉ là lưỡi dao, không có cán.
821192 - Dao khác, lưỡi cố định
821192 là dao hoàn chỉnh, lưỡi cố định không thể thay thế; 821194 là bản thân lưỡi dao có thể thay thế.
821220 - Lưỡi dao cạo an toàn
821220 là lưỡi dao cạo, chuyên dùng để cạo râu; 821194 là lưỡi dao cho mục đích khác, như lưỡi dao rọc giấy.
821300 - Kéo và lưỡi kéo
821300 là kéo và lưỡi kéo của chúng; 821194 là lưỡi dao của các loại dao có lưỡi cắt khác.
820810 - Dao và lưỡi dao dùng cho máy móc
820810 là dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc thiết bị, như dùng cho máy công cụ; 821194 là lưỡi dao dùng cho dụng cụ cầm tay.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 821194 và 821193 khác nhau như thế nào?
A: 821193 là dao có lưỡi cắt hoàn chỉnh, lưỡi có thể thay thế, bao gồm cán dao; 821194 là lưỡi dao riêng lẻ, không có cán, thường là phụ tùng thay thế. Ví dụ, một dao rọc giấy có lưỡi thay thế được phân loại vào 821193, còn lưỡi dao rọc giấy bán riêng được phân loại vào 821194.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 821194?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời cần xác nhận có thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do hay không.
Q: Khi khai báo 821194, cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Thường cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có thể thay thế hay không, phương thức gia công, đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo "Danh mục khai báo quy chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Lưỡi dao gốm có nên phân loại vào 821194 không?
A: Không. 821194 chỉ áp dụng cho lưỡi dao làm bằng kim loại cơ bản. Lưỡi dao gốm tùy theo chất liệu có thể thuộc Chương 69 (sản phẩm gốm) hoặc Chương 82? Nhưng Chương 82 yêu cầu kim loại cơ bản, nên lưỡi dao gốm thường thuộc 6909 hoặc các chương khác, cần phân tích cụ thể.
Q: Lưỡi dao rọc giấy đóng bộ được phân loại như thế nào?
A: Nếu lưỡi dao đóng bộ chỉ bao gồm lưỡi dao, vẫn phân loại vào 821194. Nhưng nếu bộ bao gồm cán và lưỡi dao, thì có thể phân loại vào 821110 (dao bộ). Cần đánh giá dựa trên đóng gói và trạng thái bán cụ thể.
Q: Lưỡi dao 821194 có điều kiện quản lý không?
A: Có thể liên quan đến điều kiện quản lý, như hạn ngạch thuế quan nhập khẩu, giấy phép, v.v. Cụ thể cần tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan. Thường lưỡi dao không có quản lý đặc biệt, nhưng nếu là dao bị kiểm soát có thể liên quan đến phê duyệt của cơ quan công an.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới 821194 cần lưu ý gì?
A: Cần lưu ý giá trị khai báo xuất khẩu, xuất xứ, có đáp ứng yêu cầu nhập khẩu của nước đến hay không. Một số quốc gia có thể có hạn chế nhập khẩu đối với lưỡi dao. Nên tìm hiểu trước chính sách hải quan nước đến và lưu giữ các tài liệu chứng minh liên quan.
Q: Nếu lưỡi dao dùng cho ngành cụ thể, như lưỡi dao phẫu thuật y tế, có còn phân loại vào 821194 không?
A: Lưỡi dao phẫu thuật y tế thường có mã riêng, như 9018 (thiết bị y tế). Nếu là lưỡi dao phẫu thuật thông thường, có thể phân loại vào 821194, nhưng nếu là thiết bị y tế chuyên dụng, thì phân loại vào 9018. Cần đánh giá dựa trên mục đích sử dụng và thiết kế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.