Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa trong chương này chủ yếu có chức năng thao tác thủ công hoặc sử dụng như công cụ, vật liệu chủ yếu là kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, dao cạo, kéo, nĩa, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm công cụ cơ động, công cụ điện (thuộc Chương 84 hoặc 85) và một số loại dao chuyên dụng (như dao phẫu thuật y tế thuộc Chương 90). Nhóm 8211 bao gồm dao có lưỡi cắt, bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp, nhưng loại trừ dao và lưỡi dao dùng cho máy thuộc nhóm 8208, dụng cụ cơ khí cầm tay thuộc nhóm 8210, dao cạo và lưỡi dao cạo thuộc nhóm 8212, kéo thuộc nhóm 8213, các loại dao kéo khác thuộc nhóm 8214. Chủ yếu bao gồm: dao săn, dao găm, dao đầu bếp, dao chặt thịt, dao gọt hoa quả, dao rọc giấy, v.v. 2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 11: biểu thị nhóm 8211, dao có lưỡi cắt, bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp, nhưng loại trừ dao dùng cho máy thuộc 8208. Chữ số thứ 5-6 là 91: biểu thị phân nhóm 821191, dao lưỡi cố định. Phân nhóm này phân biệt thêm dao lưỡi cố định với dao gấp (821193) và các loại dao khác (821192). Dao lưỡi cố định là dao mà lưỡi không thể gấp hoặc thu lại, thường có cấu trúc liền khối hoặc lưỡi cố định trên cán. Mặt hàng này là dao lưỡi cố định, tức là dao mà lưỡi không thể gấp hoặc thu lại, thuộc nhóm 8211. Vì lưỡi cố định, nên được phân loại vào phân nhóm 821191, không phải dao gấp (821193) hoặc dao khác (821192). Đồng thời, cần lưu ý phân biệt với dao dùng cho máy (8208), loại dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí; với dao cạo (8212), loại dùng để cạo râu; với kéo (8213), loại là dụng cụ cắt hai lưỡi.
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa trong chương này chủ yếu có chức năng thao tác thủ công hoặc sử dụng như công cụ, vật liệu chủ yếu là kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, dao cạo, kéo, nĩa, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm công cụ cơ động, công cụ điện (thuộc Chương 84 hoặc 85) và một số loại dao chuyên dụng (như dao phẫu thuật y tế thuộc Chương 90).
Nhóm
Nhóm 8211 bao gồm dao có lưỡi cắt, bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp, nhưng loại trừ dao và lưỡi dao dùng cho máy thuộc nhóm 8208, dụng cụ cơ khí cầm tay thuộc nhóm 8210, dao cạo và lưỡi dao cạo thuộc nhóm 8212, kéo thuộc nhóm 8213, các loại dao kéo khác thuộc nhóm 8214. Chủ yếu bao gồm: dao săn, dao găm, dao đầu bếp, dao chặt thịt, dao gọt hoa quả, dao rọc giấy, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 11: biểu thị nhóm 8211, dao có lưỡi cắt, bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp, nhưng loại trừ dao dùng cho máy thuộc 8208. Chữ số thứ 5-6 là 91: biểu thị phân nhóm 821191, dao lưỡi cố định. Phân nhóm này phân biệt thêm dao lưỡi cố định với dao gấp (821193) và các loại dao khác (821192). Dao lưỡi cố định là dao mà lưỡi không thể gấp hoặc thu lại, thường có cấu trúc liền khối hoặc lưỡi cố định trên cán.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dao lưỡi cố định, tức là dao mà lưỡi không thể gấp hoặc thu lại, thuộc nhóm 8211. Vì lưỡi cố định, nên được phân loại vào phân nhóm 821191, không phải dao gấp (821193) hoặc dao khác (821192). Đồng thời, cần lưu ý phân biệt với dao dùng cho máy (8208), loại dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí; với dao cạo (8212), loại dùng để cạo râu; với kéo (8213), loại là dụng cụ cắt hai lưỡi.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “dao săn lưỡi cố định”, “dao đầu bếp lưỡi cố định”, v.v., tránh sử dụng chung chung “dao”. Loại thương hiệu: Điền thuộc tính thương hiệu, như “không có thương hiệu”, “thương hiệu tự chủ trong nước”, “thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, v.v., chọn theo tình hình thương mại thực tế. Tình hình ưu đãi xuất khẩu: Điền theo hiệp định thương mại, như “hàng xuất khẩu không được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, “hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, v.v. Chất liệu: Khai báo chất liệu của lưỡi dao và cán, như “lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán nhựa”, “lưỡi dao bằng thép carbon cao, cán gỗ”, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính của dao, như “dùng săn bắn ngoài trời”, “dùng chặt thịt trong bếp”, “dùng cắt hàng ngày”, v.v., cần cụ thể rõ ràng. Lưỡi dao có cố định không: Nêu rõ lưỡi dao có thể gấp hoặc thu lại không, nên khai báo là “lưỡi cố định” hoặc “lưỡi không cố định (dao gấp)”, đây là yếu tố phân loại then chốt. Model: Điền model hoặc mã hàng của sản phẩm, thuận tiện nhận diện và phân biệt các sản phẩm khác quy cách. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì điền “không”. Cần tương ứng với loại thương hiệu. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Dao săn lưỡi cố định
Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)
Tình hình ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Chất liệu: Lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán gỗ
Mục đích sử dụng: Dùng săn bắn ngoài trời
Lưỡi dao có cố định không: Lưỡi cố định
Model: HK-2024
Thương hiệu: Mountain Hunter
Quy cách: Tổng dài 25 cm, lưỡi dài 12 cm
Số lượng: 1000 con
Đơn giá: 8 USD
Tổng giá: 8000 USD Khai báo sai dao lưỡi cố định thành dao gấp, dẫn đến phân loại sai, có thể ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát. Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi “bằng kim loại”, không phân biệt thép không gỉ, thép carbon cao, v.v., có thể gây tranh chấp phân loại. Khai báo mục đích sử dụng quá chung chung, như “dùng để cắt”, không nêu rõ tình huống cụ thể, có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại. Bỏ qua loại thương hiệu và khai báo thương hiệu, dẫn đến kiểm tra bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan không đạt.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “dao săn lưỡi cố định”, “dao đầu bếp lưỡi cố định”, v.v., tránh sử dụng chung chung “dao”.
⚠️ Khai báo sai thành “dao gấp” hoặc “dao đa năng”, dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như “không có thương hiệu”, “thương hiệu tự chủ trong nước”, “thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)”, v.v., chọn theo tình hình thương mại thực tế.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền sai loại thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra quyền sở hữu trí tuệ.
Tình hình ưu đãi xuất khẩu
Điền theo hiệp định thương mại, như “hàng xuất khẩu không được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, “hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng”, v.v.
⚠️ Không điền theo tình hình thương mại thực tế, dẫn đến không được hưởng ưu đãi thuế quan tương ứng.
Chất liệu
Khai báo chất liệu của lưỡi dao và cán, như “lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán nhựa”, “lưỡi dao bằng thép carbon cao, cán gỗ”, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo “bằng kim loại”, không phân biệt chất liệu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính của dao, như “dùng săn bắn ngoài trời”, “dùng chặt thịt trong bếp”, “dùng cắt hàng ngày”, v.v., cần cụ thể rõ ràng.
⚠️ Khai báo chung chung là “dùng để cắt”, không phân biệt mục đích cụ thể, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Lưỡi dao có cố định không
Nêu rõ lưỡi dao có thể gấp hoặc thu lại không, nên khai báo là “lưỡi cố định” hoặc “lưỡi không cố định (dao gấp)”, đây là yếu tố phân loại then chốt.
⚠️ Khai báo sai thành “dao gấp”, dẫn đến phân loại vào 821193 thay vì 821191.
Model
Điền model hoặc mã hàng của sản phẩm, thuận tiện nhận diện và phân biệt các sản phẩm khác quy cách.
⚠️ Bỏ sót hoặc điền không đầy đủ, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan và giám sát sau này.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì điền “không”. Cần tương ứng với loại thương hiệu.
⚠️ Thương hiệu không nhất quán với loại thương hiệu, hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Dao săn lưỡi cố định
Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)
Tình hình ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng
Chất liệu: Lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán gỗ
Mục đích sử dụng: Dùng săn bắn ngoài trời
Lưỡi dao có cố định không: Lưỡi cố định
Model: HK-2024
Thương hiệu: Mountain Hunter
Quy cách: Tổng dài 25 cm, lưỡi dài 12 cm
Số lượng: 1000 con
Đơn giá: 8 USD
Tổng giá: 8000 USD
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai dao lưỡi cố định thành dao gấp, dẫn đến phân loại sai, có thể ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi “bằng kim loại”, không phân biệt thép không gỉ, thép carbon cao, v.v., có thể gây tranh chấp phân loại.
Khai báo mục đích sử dụng quá chung chung, như “dùng để cắt”, không nêu rõ tình huống cụ thể, có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại.
Bỏ qua loại thương hiệu và khai báo thương hiệu, dẫn đến kiểm tra bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan không đạt.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải là dao có lưỡi cắt không, và lưỡi dao có cố định không. Theo chú giải Chương 82 và điều khoản nhóm 8211, dao lưỡi cố định được phân loại vào 821191. Cần loại trừ dao dùng cho máy (8208), dao cạo (8212), kéo (8213), v.v. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố như chất liệu dao (kim loại cơ bản), mục đích sử dụng (thao tác thủ công), cấu trúc (lưỡi cố định). Nếu lưỡi có thể gấp, phân loại vào 821193; nếu là dao khác (như dao lưỡi có thể thay thế), phân loại vào 821192. 821193 Dao gấp: Lưỡi dao gấp có thể gấp hoặc thu vào cán, trong khi lưỡi dao lưỡi cố định không thể gấp. Đây là sự khác biệt cốt lõi, khi phân loại cần kiểm tra kỹ cấu trúc sản phẩm. 821192 Dao khác: Dao khác bao gồm dao lưỡi có thể thay thế, dao lưỡi không cố định, v.v., nhưng không bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp. Dao lưỡi cố định phải có lưỡi cố định vĩnh viễn. 8208 Dao và lưỡi dao dùng cho máy: Dao dùng cho máy dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí, như dao máy cắt giấy, dao máy công cụ, v.v., trong khi dao thuộc 8211 là dao thao tác thủ công. Mục đích sử dụng và cách lắp đặt là sự khác biệt then chốt. 8212 Dao cạo và lưỡi dao cạo: Dao cạo chuyên dùng để cạo râu, bao gồm cán dao cạo và lưỡi dao, trong khi dao thuộc 8211 là dao cắt thông thường. Dao cạo có thiết kế đặc biệt, như dao cạo an toàn. 8213 Kéo: Kéo là dụng cụ cắt hai lưỡi, cắt bằng chuyển động tương đối của hai lưỡi, trong khi dao thuộc 8211 là dụng cụ cắt một lưỡi. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động khác nhau. Lưỡi dao có cố định vĩnh viễn, không thể gấp hoặc thu lại không? Có dùng để thao tác thủ công, không phải máy hoặc dụng cụ cơ khí không? Chất liệu có phải kim loại cơ bản (như thép không gỉ, thép carbon cao) không? Có loại trừ dao cạo, kéo, dao ăn và các loại dao đặc biệt khác không? Có khai báo chính xác thương hiệu, model, mục đích sử dụng và các yếu tố khác không?
Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải là dao có lưỡi cắt không, và lưỡi dao có cố định không. Theo chú giải Chương 82 và điều khoản nhóm 8211, dao lưỡi cố định được phân loại vào 821191. Cần loại trừ dao dùng cho máy (8208), dao cạo (8212), kéo (8213), v.v. Đồng thời, cần xem xét các yếu tố như chất liệu dao (kim loại cơ bản), mục đích sử dụng (thao tác thủ công), cấu trúc (lưỡi cố định). Nếu lưỡi có thể gấp, phân loại vào 821193; nếu là dao khác (như dao lưỡi có thể thay thế), phân loại vào 821192.
Mã dễ nhầm:
821193 - Dao gấp
Lưỡi dao gấp có thể gấp hoặc thu vào cán, trong khi lưỡi dao lưỡi cố định không thể gấp. Đây là sự khác biệt cốt lõi, khi phân loại cần kiểm tra kỹ cấu trúc sản phẩm.
821192 - Dao khác
Dao khác bao gồm dao lưỡi có thể thay thế, dao lưỡi không cố định, v.v., nhưng không bao gồm dao lưỡi cố định và dao gấp. Dao lưỡi cố định phải có lưỡi cố định vĩnh viễn.
8208 - Dao và lưỡi dao dùng cho máy
Dao dùng cho máy dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí, như dao máy cắt giấy, dao máy công cụ, v.v., trong khi dao thuộc 8211 là dao thao tác thủ công. Mục đích sử dụng và cách lắp đặt là sự khác biệt then chốt.
8212 - Dao cạo và lưỡi dao cạo
Dao cạo chuyên dùng để cạo râu, bao gồm cán dao cạo và lưỡi dao, trong khi dao thuộc 8211 là dao cắt thông thường. Dao cạo có thiết kế đặc biệt, như dao cạo an toàn.
8213 - Kéo
Kéo là dụng cụ cắt hai lưỡi, cắt bằng chuyển động tương đối của hai lưỡi, trong khi dao thuộc 8211 là dụng cụ cắt một lưỡi. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Lưỡi dao có cố định vĩnh viễn, không thể gấp hoặc thu lại không?
✓ Có dùng để thao tác thủ công, không phải máy hoặc dụng cụ cơ khí không?
✓ Chất liệu có phải kim loại cơ bản (như thép không gỉ, thép carbon cao) không?
✓ Có loại trừ dao cạo, kéo, dao ăn và các loại dao đặc biệt khác không?
✓ Có khai báo chính xác thương hiệu, model, mục đích sử dụng và các yếu tố khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 821191? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 821191, chọn hướng xuất nhập khẩu, nước xuất xứ/nước đến cuối cùng, phương thức thương mại, v.v., để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên dữ liệu thời gian thực chính thức. Làm thế nào để phân biệt dao lưỡi cố định và dao gấp khi khai báo hải quan? Chủ yếu xem lưỡi dao có thể gấp hoặc thu vào cán không. Lưỡi dao lưỡi cố định được cố định vĩnh viễn, không thể gấp; lưỡi dao gấp có thể gấp. Khi khai báo cần khai báo trung thực “lưỡi dao có cố định không”, và cung cấp hình ảnh hoặc mô tả sản phẩm để hải quan phân loại đúng. Xuất khẩu dao lưỡi cố định sang Mỹ cần những chứng nhận nào? Xuất khẩu sang Mỹ thường cần tuân thủ yêu cầu của Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC), có thể cần cung cấp báo cáo thử nghiệm an toàn trẻ em (nếu áp dụng), nhãn cảnh báo Đề xuất 65 California, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và kênh bán hàng, nên tham khảo ý kiến tổ chức kiểm định chuyên nghiệp. Điều kiện giám sát hải quan đối với dao lưỡi cố định là gì? Theo quy định của Hải quan Trung Quốc, dao có thể liên quan đến điều kiện giám sát như “A” giấy thông quan hàng nhập khẩu, “B” giấy thông quan hàng xuất khẩu, v.v., cụ thể phụ thuộc vào loại dao và mục đích sử dụng. Một số loại dao có thể bị quản lý, như dao bị quản lý cần phê duyệt của cơ quan công an. Nên tra cứu “Bảng mã điều kiện giám sát hải quan” mới nhất. Bán dao lưỡi cố định qua thương mại điện tử xuyên biên giới có những lưu ý gì? Bán dao qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ quy tắc nền tảng và pháp luật nước đến. Ví dụ, Amazon cấm bán một số loại dao, và cần cung cấp chứng nhận hợp quy. Đồng thời, cần lưu ý quyền sở hữu trí tuệ, an toàn sản phẩm, yêu cầu nhãn mác, v.v. Nên tìm hiểu trước quy định của thị trường mục tiêu. Trong các yếu tố khai báo dao lưỡi cố định, chất liệu điền như thế nào? Chất liệu nên khai báo riêng cho lưỡi dao và cán, như “lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán nhựa”. Tránh chỉ ghi “bằng kim loại”, vì các chất liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như lưỡi dao gốm thuộc chương khác) và thẩm định giá. Nếu dao lưỡi cố định dùng cho nhà bếp, có được phân loại vào 821191 không? Có, dao lưỡi cố định dùng cho nhà bếp (như dao đầu bếp, dao chặt thịt) nếu là thao tác thủ công, bằng kim loại cơ bản, lưỡi cố định, vẫn được phân loại vào 821191. Tuy nhiên, lưu ý nếu là dao nhà bếp điện, phân loại vào 8509; nếu là lưỡi dao gốm, có thể phân loại vào 6911 hoặc 8211 tùy theo chất liệu lưỡi dao. Sự khác biệt chính giữa mã HS 821191 và 821192 là gì? 821191 là dao lưỡi cố định, lưỡi cố định vĩnh viễn; 821192 là dao khác, bao gồm dao lưỡi có thể thay thế, dao lưỡi không cố định, v.v. Sự khác biệt cốt lõi là lưỡi dao có cố định không. Khi khai báo cần mô tả chính xác cấu trúc sản phẩm, tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 821191?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu chuyên nghiệp, nhập mã HS 821191, chọn hướng xuất nhập khẩu, nước xuất xứ/nước đến cuối cùng, phương thức thương mại, v.v., để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên dữ liệu thời gian thực chính thức.
Q: Làm thế nào để phân biệt dao lưỡi cố định và dao gấp khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu xem lưỡi dao có thể gấp hoặc thu vào cán không. Lưỡi dao lưỡi cố định được cố định vĩnh viễn, không thể gấp; lưỡi dao gấp có thể gấp. Khi khai báo cần khai báo trung thực “lưỡi dao có cố định không”, và cung cấp hình ảnh hoặc mô tả sản phẩm để hải quan phân loại đúng.
Q: Xuất khẩu dao lưỡi cố định sang Mỹ cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu sang Mỹ thường cần tuân thủ yêu cầu của Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC), có thể cần cung cấp báo cáo thử nghiệm an toàn trẻ em (nếu áp dụng), nhãn cảnh báo Đề xuất 65 California, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và kênh bán hàng, nên tham khảo ý kiến tổ chức kiểm định chuyên nghiệp.
Q: Điều kiện giám sát hải quan đối với dao lưỡi cố định là gì?
A: Theo quy định của Hải quan Trung Quốc, dao có thể liên quan đến điều kiện giám sát như “A” giấy thông quan hàng nhập khẩu, “B” giấy thông quan hàng xuất khẩu, v.v., cụ thể phụ thuộc vào loại dao và mục đích sử dụng. Một số loại dao có thể bị quản lý, như dao bị quản lý cần phê duyệt của cơ quan công an. Nên tra cứu “Bảng mã điều kiện giám sát hải quan” mới nhất.
Q: Bán dao lưỡi cố định qua thương mại điện tử xuyên biên giới có những lưu ý gì?
A: Bán dao qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ quy tắc nền tảng và pháp luật nước đến. Ví dụ, Amazon cấm bán một số loại dao, và cần cung cấp chứng nhận hợp quy. Đồng thời, cần lưu ý quyền sở hữu trí tuệ, an toàn sản phẩm, yêu cầu nhãn mác, v.v. Nên tìm hiểu trước quy định của thị trường mục tiêu.
Q: Trong các yếu tố khai báo dao lưỡi cố định, chất liệu điền như thế nào?
A: Chất liệu nên khai báo riêng cho lưỡi dao và cán, như “lưỡi dao bằng thép không gỉ, cán nhựa”. Tránh chỉ ghi “bằng kim loại”, vì các chất liệu khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như lưỡi dao gốm thuộc chương khác) và thẩm định giá.
Q: Nếu dao lưỡi cố định dùng cho nhà bếp, có được phân loại vào 821191 không?
A: Có, dao lưỡi cố định dùng cho nhà bếp (như dao đầu bếp, dao chặt thịt) nếu là thao tác thủ công, bằng kim loại cơ bản, lưỡi cố định, vẫn được phân loại vào 821191. Tuy nhiên, lưu ý nếu là dao nhà bếp điện, phân loại vào 8509; nếu là lưỡi dao gốm, có thể phân loại vào 6911 hoặc 8211 tùy theo chất liệu lưỡi dao.
Q: Sự khác biệt chính giữa mã HS 821191 và 821192 là gì?
A: 821191 là dao lưỡi cố định, lưỡi cố định vĩnh viễn; 821192 là dao khác, bao gồm dao lưỡi có thể thay thế, dao lưỡi không cố định, v.v. Sự khác biệt cốt lõi là lưỡi dao có cố định không. Khi khai báo cần mô tả chính xác cấu trúc sản phẩm, tránh nhầm lẫn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.