Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, kéo, kìm cắt móng tay, dao cạo, thìa, nĩa, v.v. Chương này không bao gồm dao dùng cho máy (Chương 84) hoặc dao cạo điện (Chương 85). Đặc điểm cốt lõi là làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cắt, gia công, ăn uống bằng tay hoặc không dùng động lực. Nhóm 8211 bao gồm dao có lưỡi cắt, bao gồm dao gấp, dao săn, dao găm, dao nhà bếp, dao chặt thịt, v.v., cũng như bộ dao kết hợp. Nhưng không bao gồm kéo (8203), dao cạo (8212), nĩa (8215). Bộ dao chỉ sự kết hợp nhiều loại dao được đóng gói, dùng cho mục đích cụ thể như nhà bếp, săn bắn, cắm trại, v.v. 2 chữ số đầu 82: Chương 82, công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa bằng kim loại cơ bản. Chữ số 3-4 là 11: Nhóm 8211, dao có lưỡi cắt, bao gồm dao gấp, dao săn, dao găm, dao nhà bếp, v.v. Chữ số 5-6 là 10: Phân nhóm 821110, bộ dao, chỉ bộ đóng gói gồm nhiều loại dao, dùng để bán lẻ. Lưu ý: 821110 là bộ dao, trong khi 821191 là dao ăn có lưỡi cố định, 821192 là dao có lưỡi cố định khác, 821193 là dao gấp, 821194 là dao khác. Mặt hàng này là bộ dao, được đóng gói kết hợp nhiều loại dao, phù hợp với mô tả của phân nhóm 821110. Nếu nhập khẩu riêng một con dao nhà bếp, nên phân loại vào 821191 hoặc 821192; nếu là dao gấp, thì phân loại vào 821193. Bộ dao nhấn mạnh việc đóng gói kết hợp, dùng để bán lẻ, do đó phân loại vào 821110.
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ khí, dao, kéo, kìm cắt móng tay, dao cạo, thìa, nĩa, v.v. Chương này không bao gồm dao dùng cho máy (Chương 84) hoặc dao cạo điện (Chương 85). Đặc điểm cốt lõi là làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cắt, gia công, ăn uống bằng tay hoặc không dùng động lực.
Nhóm
Nhóm 8211 bao gồm dao có lưỡi cắt, bao gồm dao gấp, dao săn, dao găm, dao nhà bếp, dao chặt thịt, v.v., cũng như bộ dao kết hợp. Nhưng không bao gồm kéo (8203), dao cạo (8212), nĩa (8215). Bộ dao chỉ sự kết hợp nhiều loại dao được đóng gói, dùng cho mục đích cụ thể như nhà bếp, săn bắn, cắm trại, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: Chương 82, công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa bằng kim loại cơ bản. Chữ số 3-4 là 11: Nhóm 8211, dao có lưỡi cắt, bao gồm dao gấp, dao săn, dao găm, dao nhà bếp, v.v. Chữ số 5-6 là 10: Phân nhóm 821110, bộ dao, chỉ bộ đóng gói gồm nhiều loại dao, dùng để bán lẻ. Lưu ý: 821110 là bộ dao, trong khi 821191 là dao ăn có lưỡi cố định, 821192 là dao có lưỡi cố định khác, 821193 là dao gấp, 821194 là dao khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bộ dao, được đóng gói kết hợp nhiều loại dao, phù hợp với mô tả của phân nhóm 821110. Nếu nhập khẩu riêng một con dao nhà bếp, nên phân loại vào 821191 hoặc 821192; nếu là dao gấp, thì phân loại vào 821193. Bộ dao nhấn mạnh việc đóng gói kết hợp, dùng để bán lẻ, do đó phân loại vào 821110.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “bộ dao nhà bếp”, “bộ dao cắm trại”. Thương hiệu: Ghi thương hiệu dao, không có thương hiệu ghi “không nhãn hiệu”. Model: Ghi model hoặc mã hàng của sản phẩm. Chất liệu: Chất liệu lưỡi dao, như thép không gỉ, thép carbon; chất liệu cán dao, như nhựa, cán gỗ. Thành phần bộ: Liệt kê các loại dao và số lượng trong bộ, như dao đầu bếp 1 cái, dao gọt trái cây 1 cái, dao gọt vỏ 1 cái. Cách đóng gói: Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như hộp màu, hộp gỗ. Mục đích sử dụng: Mục đích cụ thể, như dùng trong nhà bếp, dùng cắm trại, dùng săn bắn. Tên hàng: Bộ dao nhà bếp; Thương hiệu: Zhang Xiaoquan; Model: ZQ-2024; Chất liệu: lưỡi dao thép không gỉ, cán dao nhựa ABS; Thành phần bộ: dao đầu bếp 1 cái, dao thái 1 cái, dao gọt trái cây 1 cái, dao gọt vỏ 1 cái; Cách đóng gói: đóng gói bán lẻ hộp màu; Mục đích sử dụng: dùng trong nhà bếp. Khai báo sai dao không phải bộ thành bộ, như một con dao kèm giá đựng dao. Khai báo chất liệu không đầy đủ, bỏ qua chất liệu cán dao. Khai báo mục đích mơ hồ, ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “bộ dao nhà bếp”, “bộ dao cắm trại”.
⚠️ Chỉ ghi “dao” quá chung chung, không thể hiện tính bộ.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu dao, không có thương hiệu ghi “không nhãn hiệu”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model.
Model
Ghi model hoặc mã hàng của sản phẩm.
⚠️ Ghi model không đầy đủ.
Chất liệu
Chất liệu lưỡi dao, như thép không gỉ, thép carbon; chất liệu cán dao, như nhựa, cán gỗ.
⚠️ Chỉ ghi thép không gỉ, không phân biệt lưỡi dao và cán dao.
Thành phần bộ
Liệt kê các loại dao và số lượng trong bộ, như dao đầu bếp 1 cái, dao gọt trái cây 1 cái, dao gọt vỏ 1 cái.
⚠️ Không liệt kê thành phần cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Cách đóng gói
Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như hộp màu, hộp gỗ.
⚠️ Cách đóng gói không phù hợp với định nghĩa bộ.
Mục đích sử dụng
Mục đích cụ thể, như dùng trong nhà bếp, dùng cắm trại, dùng săn bắn.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng.
Ví dụ: Tên hàng: Bộ dao nhà bếp; Thương hiệu: Zhang Xiaoquan; Model: ZQ-2024; Chất liệu: lưỡi dao thép không gỉ, cán dao nhựa ABS; Thành phần bộ: dao đầu bếp 1 cái, dao thái 1 cái, dao gọt trái cây 1 cái, dao gọt vỏ 1 cái; Cách đóng gói: đóng gói bán lẻ hộp màu; Mục đích sử dụng: dùng trong nhà bếp.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai dao không phải bộ thành bộ, như một con dao kèm giá đựng dao.
Khai báo chất liệu không đầy đủ, bỏ qua chất liệu cán dao.
Khai báo mục đích mơ hồ, ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải là dao có lưỡi cắt làm bằng kim loại cơ bản; 2) Có phải đóng gói theo bộ, tức là kết hợp nhiều loại dao; 3) Có phải dùng để bán lẻ. Thỏa mãn các điều trên thì phân loại vào 821110. Nếu là một con dao đơn lẻ, phân loại vào các phân nhóm khác của 8211 theo loại. 821191 Dao ăn có lưỡi cố định: 821191 là dao ăn có lưỡi cố định đơn lẻ, không phải bộ; 821110 là bộ dao, bao gồm nhiều con. 821192 Dao có lưỡi cố định khác: 821192 là dao có lưỡi cố định khác đơn lẻ, như dao nhà bếp; 821110 là bộ kết hợp. 821193 Dao gấp: 821193 là dao gấp, bất kể có phải bộ hay không; 821110 là bộ và thường không gấp. 821194 Dao khác: 821194 là dao chưa được liệt kê, đơn lẻ; 821110 là bộ. 821300 Kéo: 821300 là kéo, ngay cả khi là bộ cũng phân loại vào 821300; 821110 là bộ dao. Có phải được tạo thành từ nhiều con dao? Có phải đóng gói bán lẻ? Lưỡi dao có phải kim loại cơ bản? Có bao gồm vật phẩm không phải dao? Có thuộc phân nhóm khác trong 8211?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có phải là dao có lưỡi cắt làm bằng kim loại cơ bản; 2) Có phải đóng gói theo bộ, tức là kết hợp nhiều loại dao; 3) Có phải dùng để bán lẻ. Thỏa mãn các điều trên thì phân loại vào 821110. Nếu là một con dao đơn lẻ, phân loại vào các phân nhóm khác của 8211 theo loại.
Mã dễ nhầm:
821191 - Dao ăn có lưỡi cố định
821191 là dao ăn có lưỡi cố định đơn lẻ, không phải bộ; 821110 là bộ dao, bao gồm nhiều con.
821192 - Dao có lưỡi cố định khác
821192 là dao có lưỡi cố định khác đơn lẻ, như dao nhà bếp; 821110 là bộ kết hợp.
821193 - Dao gấp
821193 là dao gấp, bất kể có phải bộ hay không; 821110 là bộ và thường không gấp.
821194 - Dao khác
821194 là dao chưa được liệt kê, đơn lẻ; 821110 là bộ.
821300 - Kéo
821300 là kéo, ngay cả khi là bộ cũng phân loại vào 821300; 821110 là bộ dao.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải được tạo thành từ nhiều con dao?
✓ Có phải đóng gói bán lẻ?
✓ Lưỡi dao có phải kim loại cơ bản?
✓ Có bao gồm vật phẩm không phải dao?
✓ Có thuộc phân nhóm khác trong 8211?
❓ Câu hỏi thường gặp
Định nghĩa của bộ dao là gì? Bộ dao chỉ hai hoặc nhiều loại dao khác nhau được đóng gói kết hợp, dùng để bán lẻ, đáp ứng mục đích cụ thể như nhà bếp, cắm trại. Nếu một con dao kèm giá đựng dao, không được coi là bộ. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 821110? Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo, thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Nếu bộ dao bao gồm kéo, phân loại như thế nào? Nếu đặc điểm chính của bộ là dao, vẫn phân loại vào 821110; nếu kéo là đặc điểm chính, có thể phân loại vào 821300. Cần đánh giá theo mục đích sử dụng chính. Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào? Tập trung khai báo tên hàng, chất liệu, thành phần bộ, cách đóng gói, mục đích sử dụng, đảm bảo phù hợp với thực tế, tránh sai sót phân loại. Sự khác biệt chính giữa 821110 và 821191? 821110 là bộ dao, 821191 là dao ăn có lưỡi cố định đơn lẻ. Khác biệt ở chỗ có phải bộ hay không. Dao gốm nên phân loại vào mã nào? Dao gốm không thuộc kim loại cơ bản, nên phân loại vào Chương 69 sản phẩm gốm, phân nhóm cụ thể cần xác định theo loại. Bán bộ dao qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Khai báo theo 821110, cung cấp tên hàng, chất liệu, thành phần chi tiết, lưu ý đóng gói bán lẻ, đảm bảo phù hợp yêu cầu hải quan. Phân loại bộ dao có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không? Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, phân loại dựa trên thuộc tính của hàng hóa, như chất liệu, tính bộ, mục đích sử dụng.
Q: Định nghĩa của bộ dao là gì?
A: Bộ dao chỉ hai hoặc nhiều loại dao khác nhau được đóng gói kết hợp, dùng để bán lẻ, đáp ứng mục đích cụ thể như nhà bếp, cắm trại. Nếu một con dao kèm giá đựng dao, không được coi là bộ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 821110?
A: Có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo, thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu bộ dao bao gồm kéo, phân loại như thế nào?
A: Nếu đặc điểm chính của bộ là dao, vẫn phân loại vào 821110; nếu kéo là đặc điểm chính, có thể phân loại vào 821300. Cần đánh giá theo mục đích sử dụng chính.
Q: Khi khai báo cần lưu ý những yếu tố nào?
A: Tập trung khai báo tên hàng, chất liệu, thành phần bộ, cách đóng gói, mục đích sử dụng, đảm bảo phù hợp với thực tế, tránh sai sót phân loại.
Q: Sự khác biệt chính giữa 821110 và 821191?
A: 821110 là bộ dao, 821191 là dao ăn có lưỡi cố định đơn lẻ. Khác biệt ở chỗ có phải bộ hay không.
Q: Dao gốm nên phân loại vào mã nào?
A: Dao gốm không thuộc kim loại cơ bản, nên phân loại vào Chương 69 sản phẩm gốm, phân nhóm cụ thể cần xác định theo loại.
Q: Bán bộ dao qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Khai báo theo 821110, cung cấp tên hàng, chất liệu, thành phần chi tiết, lưu ý đóng gói bán lẻ, đảm bảo phù hợp yêu cầu hải quan.
Q: Phân loại bộ dao có bị ảnh hưởng bởi thương hiệu không?
A: Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, phân loại dựa trên thuộc tính của hàng hóa, như chất liệu, tính bộ, mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.