Mã HS: 821000
Máy chế biến thực phẩm thủ công
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ cắt, dao kéo và đồ dùng bàn ăn làm bằng kim loại cơ bản, bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao, dao cạo, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể có cán, lưỡi làm bằng vật liệu khác. Đặc điểm chính là những vật phẩm này có chức năng của công cụ hoặc dao và được sử dụng để thao tác thủ công hoặc làm phụ kiện cho công cụ máy móc. Chương này không bao gồm các công cụ được điều khiển bằng động cơ cơ khí (thuộc Chương 84) hoặc thiết bị điện (thuộc Chương 85).
Nhóm
Nhóm 8210 chỉ bao gồm các thiết bị cơ khí vận hành bằng tay dùng để chế biến hoặc pha chế thực phẩm hoặc đồ uống, có trọng lượng không quá 10 kg. Những thiết bị này thường được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể có các bộ phận bằng vật liệu khác (như tay cầm nhựa, bình thủy tinh). Hàng hóa điển hình bao gồm máy xay thịt quay tay, máy cắt rau quay tay, máy ép trái cây quay tay, máy xay cà phê quay tay, đồ mở hộp quay tay, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các hộp chứa hoặc dao đơn giản không có cơ cấu cơ khí (như dao nhà bếp thông thường thuộc 8211), cũng không bao gồm máy chế biến thực phẩm chạy điện (thuộc 8509).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '82' đại diện cho Chương 82: Công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 '10' đại diện cho nhóm 8210: Thiết bị cơ khí vận hành bằng tay, có trọng lượng không quá 10 kg, dùng để chế biến hoặc pha chế thực phẩm hoặc đồ uống. Chữ số thứ 5-6 '00' chỉ ra rằng nhóm này không được phân chia thành các phân nhóm chi tiết hơn, do đó mã đầy đủ là 821000. Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 thường được sử dụng để phân chia hàng hóa cụ thể hơn, nhưng nhóm 8210 không có phân nhóm, tất cả hàng hóa phù hợp với mô tả của nhóm đều được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy chế biến thực phẩm thủ công, phù hợp với mô tả của nhóm 8210: vận hành bằng tay, dùng để chế biến thực phẩm, trọng lượng không quá 10 kg. Nó không nên được phân loại vào 8211 (dao) vì nó có chức năng chế biến cơ khí (như cắt, nghiền, trộn), không phải cắt đơn giản; cũng không nên được phân loại vào 8509 (máy chế biến thực phẩm chạy điện) vì nó không chạy điện; càng không nên được phân loại vào 7323 (đồ dùng bàn ăn bằng sắt thép) vì nó có chức năng chế biến chứ không phải đựng thực phẩm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'máy chế biến thực phẩm thủ công', 'máy xay thịt quay tay', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'dụng cụ nhà bếp' hoặc 'máy chế biến thực phẩm', không thể hiện đặc điểm thủ công.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu' hoặc 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu gây nghi ngờ cho hải quan.
Model
Điền model của hàng hóa, nếu không có model có thể điền 'không model'.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép không gỉ, nhựa, thủy tinh, v.v., cần ghi rõ phần kim loại cơ bản.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' mà không nêu cụ thể, hoặc bỏ qua các bộ phận bằng nhựa.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả là vận hành thủ công, như quay tay, ấn, v.v., và ghi rõ không chạy điện.
⚠️ Không nhấn mạnh thủ công, dẫn đến bị phân loại nhầm vào thiết bị chạy điện.
Mục đích sử dụng
Mục đích cụ thể, như chế biến rau củ, xay thịt, nghiền cà phê, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'chế biến thực phẩm'.
Trọng lượng
Khai báo trọng lượng tịnh của hàng hóa, cần đảm bảo không quá 10 kg.
⚠️ Không cung cấp trọng lượng hoặc sai đơn vị trọng lượng, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Điền cách đóng gói, như đóng hộp, đóng thùng, v.v.
⚠️ Quy cách đóng gói không phù hợp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy chế biến thực phẩm thủ công (máy xay thịt quay tay); Thương hiệu: ABC; Model: MG-100; Chất liệu: Thân máy bằng thép không gỉ, tay cầm bằng nhựa; Nguyên lý hoạt động: Quay tay quay thủ công để điều khiển trục xoắn ốc bên trong; Mục đích: Xay thịt, rau củ trong nhà bếp gia đình; Trọng lượng: 2,5 kg; Quy cách đóng gói: Đóng hộp màu, mỗi thùng 6 chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Hàng hóa có được vận hành thủ công không; 2. Có được sử dụng để chế biến hoặc pha chế thực phẩm hoặc đồ uống không; 3. Trọng lượng có không quá 10 kg không; 4. Có cấu trúc cơ khí (như bánh răng, trục xoắn, lưỡi dao, v.v.) không. Đồng thời cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải mặt hàng đối với 8210, cũng như các quyết định phân loại do Tổng cục Hải quan ban hành. Nếu hàng hóa chạy điện, phân loại vào 8509; nếu là dao đơn giản, phân loại vào 8211; nếu làm bằng gốm hoặc thủy tinh, có thể phân loại vào Chương 69 hoặc Chương 70.
Mã dễ nhầm:
8211 - Dao
8211 là dao có lưỡi cắt, như dao nhà bếp, dao gọt trái cây, thường không có cấu trúc cơ khí; còn 8210 là thiết bị có chức năng chế biến cơ khí, như máy xay thịt, máy cắt rau.
8509 - Máy chế biến thực phẩm chạy điện
8509 là thiết bị chế biến thực phẩm vận hành bằng điện, như máy trộn điện, máy xay thịt điện; 8210 vận hành thủ công, không cần điện.
7323 - Đồ dùng bàn ăn bằng sắt thép
7323 là đồ dùng bàn ăn để đựng hoặc nấu thực phẩm, như nồi, đĩa, bát; 8210 là thiết bị cơ khí để chế biến thực phẩm, chức năng khác nhau.
8205 - Công cụ cầm tay khác
8205 bao gồm búa, cưa, tua vít và các công cụ cầm tay thông dụng khác, không chuyên dụng cho chế biến thực phẩm; 8210 chuyên dụng cho chế biến thực phẩm hoặc đồ uống.
8214 - Dụng cụ cắt khác
8214 bao gồm kìm cắt móng tay, dao cạo, v.v., không dùng cho chế biến thực phẩm; 8210 chuyên dụng cho chế biến thực phẩm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy chế biến thực phẩm thủ công và máy chế biến thực phẩm chạy điện khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy chế biến thực phẩm thủ công được phân loại vào 8210, máy chế biến thực phẩm chạy điện được phân loại vào 8509. Sự khác biệt chính là có phụ thuộc vào điện để vận hành hay không. Nếu hàng hóa có động cơ tích hợp hoặc cần nguồn điện bên ngoài, thì là chạy điện, phân loại vào 8509; nếu hoàn toàn dựa vào sức người (như quay tay, ấn), thì phân loại vào 8210. Khi khai báo cần nêu rõ nguyên lý hoạt động.
Q: Giới hạn trọng lượng của máy chế biến thực phẩm thủ công là bao nhiêu? Nếu vượt quá thì sao?
A: Nhóm 8210 yêu cầu trọng lượng không quá 10 kg. Nếu vượt quá 10 kg, thì không thể phân loại vào 8210, có thể phân loại vào Chương 84 (như 8479) hoặc nhóm khác. Khi khai báo nên cung cấp chính xác trọng lượng tịnh, tránh phân loại sai do vượt trọng lượng.
Q: Máy chế biến thực phẩm thủ công có bộ phận bằng nhựa, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là chức năng chính được thực hiện bởi bộ phận kim loại cơ bản và phù hợp với mô tả của 8210, vẫn phân loại vào 8210. Nhưng khi khai báo nên ghi trung thực chất liệu, bao gồm bộ phận nhựa, để hải quan đánh giá.
Q: Máy chế biến thực phẩm thủ công và máy ép trái cây thủ công có cùng mã không?
A: Đúng, miễn là máy ép trái cây thủ công dùng để chế biến thực phẩm, trọng lượng không quá 10 kg, đều phân loại vào 8210. Nhưng nếu là máy ép trái cây cầm tay đơn giản (không có cấu trúc cơ khí), có thể phân loại vào 8210 hoặc 8211, cần dựa vào cấu trúc cụ thể để đánh giá.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy chế biến thực phẩm thủ công?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc tư vấn đại lý khai báo. Cũng có thể sử dụng mã HS 821000 để tra cứu trong biểu thuế hải quan.
Q: Máy chế biến thực phẩm thủ công xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ chứng nhận CE, đặc biệt là vật liệu tiếp xúc với thực phẩm cần tuân thủ quy định về vật liệu tiếp xúc thực phẩm của EU (như EU 10/2011). Ngoài ra, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vật liệu. Khuyến nghị xác nhận yêu cầu với nhà nhập khẩu trước.
Q: Máy chế biến thực phẩm thủ công phân loại vào 8210, có phải nộp thuế xuất khẩu không?
A: Thuế xuất khẩu phụ thuộc vào biểu thuế xuất khẩu của Trung Quốc. Hiện tại hầu hết các công cụ cầm tay xuất khẩu không bị đánh thuế, nhưng cụ thể cần tra cứu biểu thuế mới nhất. Khuyến nghị xác minh qua trang web hải quan hoặc cửa sổ đơn nhất.
Q: Nếu máy chế biến thực phẩm thủ công được đóng gói thành bộ, khai báo như thế nào?
A: Nếu đóng gói thành bộ và các bộ phận phối hợp sử dụng, phân loại theo tổng thể, vẫn vào 8210. Nếu đóng gói riêng, cần phân loại riêng. Khi khai báo cần ghi rõ đóng gói thành bộ hay riêng lẻ, và cung cấp danh sách chi tiết.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.