Mã HS: 820900
Đầu dao hợp kim cứng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, chủ yếu bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao kéo, dao cạo và các sản phẩm kim loại cơ bản khác được liệt kê trong chú thích của chương này. Hàng hóa của chương này thường có chức năng thực tiễn, được sử dụng để gia công, cắt, lắp ráp hoặc sử dụng hàng ngày, nhưng loại trừ một số máy móc hoặc thiết bị có mục đích cụ thể (như máy móc cơ khí của Chương 84).
Nhóm
Nhóm 8209 bao gồm riêng các đầu dao, tấm, thanh, mũi bằng hợp kim cứng chưa được lắp ráp, dùng để lắp trên công cụ. Những sản phẩm này được làm từ hợp kim cứng (như thể thiêu kết của tungsten cacbua và coban) hoặc gốm kim loại khác, có độ cứng cao, chống mài mòn, thường được sử dụng để cắt, khoan, phay và các gia công khác. Lưu ý: đầu dao đã được lắp trên công cụ phải được phân loại vào nhóm công cụ tương ứng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, công cụ, dụng cụ, đồ cắt, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 8209, tức là đầu dao hợp kim cứng và các sản phẩm tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 00: phân nhóm 820900, biểu thị rằng nhóm này không có phân chia chi tiết hơn, tất cả các đầu dao hợp kim cứng đều được phân loại vào phân nhóm này. Do đó, 820900 đại diện đầy đủ cho đầu dao hợp kim cứng, bất kể hình dạng hoặc mục đích cụ thể của nó, miễn là chưa được lắp ráp và vật liệu là hợp kim cứng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đầu dao hợp kim cứng, chưa được lắp trên công cụ, vật liệu là hợp kim cứng (gốm kim loại), phù hợp với mô tả của nhóm 8209. Nếu đã được lắp trên dao hoặc công cụ, phải được phân loại vào 8207 (công cụ cầm tay) hoặc 8467 (công cụ cơ động), v.v.; nếu là đầu dao làm từ vật liệu khác (như thép gió), thì phân loại vào 8207. Do đó, vật liệu và trạng thái chưa lắp ráp là yếu tố then chốt để phân loại vào 8209.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đầu dao hợp kim cứng" hoặc "đầu dao tungsten cacbua", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành "đầu dao hợp kim" hoặc "đầu dao kim loại", không nêu rõ vật liệu hợp kim cứng.
Vật liệu
Mô tả chi tiết thành phần vật liệu, như "thể thiêu kết của tungsten cacbua và coban", và ghi rõ hợp kim cứng hoặc gốm kim loại.
⚠️ Chỉ ghi "hợp kim" hoặc "kim loại", không cung cấp thành phần cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của đầu dao, như "dùng để cắt trên máy tiện", "dùng để phay", v.v., cần cụ thể.
⚠️ Ghi chung chung "dùng trong công nghiệp" hoặc "gia công cơ khí", thiếu tính cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), như "Sandvik", "Kennametal", v.v.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Điền model cụ thể, như "CNMG120408", để hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sai, ảnh hưởng đến kiểm tra sau này.
Đã lắp ráp chưa
Nêu rõ đã lắp trên công cụ chưa, nếu chưa lắp thì phân loại vào 8209, đã lắp thì phân loại vào nhóm khác.
⚠️ Khai báo sai đầu dao đã lắp là chưa lắp, dẫn đến phân loại sai.
Kích thước ngoại quan
Mô tả hình dạng và kích thước của đầu dao, như "hình tam giác, cạnh 12mm, độ dày 4mm".
⚠️ Mô tả kích thước mơ hồ, như "cỡ nhỏ" "loại tiêu chuẩn", không thể nhận diện chính xác.
Ví dụ:
Tên hàng: Đầu dao hợp kim cứng; Vật liệu: thể thiêu kết tungsten cacbua 85%, coban 15%; Mục đích: dùng để cắt kim loại trên máy tiện CNC; Thương hiệu: Sandvik; Model: CNMG120408; Đã lắp ráp chưa: chưa lắp ráp; Kích thước ngoại quan: hình tam giác, cạnh 12mm, độ dày 4mm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 82 và điều khoản nhóm 8209 của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Nhóm 8209 bao gồm đầu dao, tấm, thanh, mũi bằng hợp kim cứng chưa lắp ráp, vật liệu phải là hợp kim cứng (gốm kim loại). Nếu đầu dao đã được lắp trên công cụ, hoặc vật liệu là loại khác (như thép gió), thì phân loại vào 8207. Đồng thời, cần lưu ý sự khác biệt với 8208 (dao và lưỡi dao dùng cho máy): 8208 bao gồm dao và lưỡi dao dùng cho máy hoặc thiết bị cơ khí, nhưng vật liệu không hạn chế, trong khi 8209 chỉ dành cho hợp kim cứng và chưa lắp ráp.
Mã dễ nhầm:
8207 - Công cụ cầm tay và công cụ dùng cho máy
8207 bao gồm đầu dao hợp kim cứng đã lắp ráp hoặc công cụ làm từ vật liệu khác, trong khi 8209 chỉ chỉ đầu dao hợp kim cứng chưa lắp ráp.
8208 - Dao và lưỡi dao dùng cho máy
8208 bao gồm dao và lưỡi dao dùng cho máy, vật liệu không hạn chế, nhưng thường là lưỡi dao đã lắp ráp hoặc có thể lắp trực tiếp; 8209 đặc biệt chỉ đầu dao hợp kim cứng chưa lắp ráp.
8113 - Gốm kim loại và sản phẩm của chúng
8113 bao gồm gốm kim loại và sản phẩm của chúng, nhưng 8209 đặc biệt chỉ sản phẩm dùng cho công cụ như đầu dao hợp kim cứng, thuộc ngoại lệ của 8113.
2849 - Cacbua
2849 bao gồm bột cacbua như tungsten cacbua, trong khi 8209 là đầu dao hợp kim cứng đã thiêu kết thành hình, thuộc thành phẩm.
8466 - Bộ phận máy
8466 bao gồm bộ phận máy, nhưng đầu dao hợp kim cứng nếu chưa lắp ráp và dùng cho công cụ, phải ưu tiên phân loại vào 8209.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa đầu dao hợp kim cứng và đầu dao thép gió trong mã HS là gì?
A: Đầu dao hợp kim cứng được phân loại vào 820900, trong khi đầu dao thép gió thường được phân loại vào 8207 (nếu chưa lắp ráp) hoặc 8208 (lưỡi dao dùng cho máy). Sự khác biệt chính là vật liệu: hợp kim cứng là thể thiêu kết như tungsten cacbua, thép gió là thép hợp kim. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Đầu dao hợp kim cứng đã lắp trên cán dao nên được phân loại như thế nào?
A: Đầu dao hợp kim cứng đã lắp ráp nên được phân loại vào 8207 (công cụ cầm tay) hoặc 8467 (công cụ cơ động), tùy thuộc vào loại công cụ. Ví dụ, đầu dao lắp trên cán dao tiện được phân loại vào 8207, còn lắp trên mũi khoan được phân loại vào 8207 hoặc 8467.
Q: Khi khai báo đầu dao hợp kim cứng, có bắt buộc cung cấp thương hiệu và model không?
A: Thương hiệu và model là yếu tố khai báo quan trọng, nhưng không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Không có thương hiệu có thể ghi "không", model nên cung cấp càng nhiều càng tốt để hải quan nhận diện. Nếu thiếu có thể dẫn đến kiểm tra hoặc tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào để phân biệt đầu dao hợp kim cứng với sản phẩm gốm kim loại (8113)?
A: 8113 bao gồm gốm kim loại và sản phẩm của chúng, nhưng đầu dao hợp kim cứng là sản phẩm dùng cho công cụ, theo chú thích Chương 82, phải ưu tiên phân loại vào 8209. 8113 thường chỉ các sản phẩm gốm kim loại khác chưa được liệt kê.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đầu dao hợp kim cứng?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế. Thuế suất khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần nhập mã HS 820900 và thông tin nước xuất xứ. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xuất khẩu đầu dao hợp kim cứng có liên quan đến kiểm soát xuất khẩu không?
A: Nói chung, đầu dao hợp kim cứng không thuộc mặt hàng kiểm soát xuất khẩu, nhưng nếu dùng cho mục đích quân sự hoặc công nghệ cao, có thể bị kiểm soát. Nên tra cứu "Danh mục kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc" hoặc tham khảo ý kiến của cơ quan thương mại.
Q: Khi khai báo, "mục đích sử dụng" của đầu dao hợp kim cứng nên điền như thế nào?
A: Mục đích nên cụ thể, như "dùng để cắt kim loại trên máy tiện CNC", "dùng để phay", v.v., tránh ghi chung chung "dùng trong công nghiệp". Điều này giúp hải quan phân loại chính xác.
Q: Sự khác biệt giữa đầu dao hợp kim cứng và thanh hợp kim cứng (như 820900) là gì?
A: Thanh hợp kim cứng nếu chưa được chế tạo thành đầu dao, thường được phân loại vào 8113 hoặc 2849; nhưng nếu đã được gia công thành hình dạng đầu dao, thì phân loại vào 820900. Điểm mấu chốt là có đặc điểm của đầu dao hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.