Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao kéo, dao cạo, đồ dùng nhà bếp và bàn ăn, v.v. Những hàng hóa này thường được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể bao gồm các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu khác. Chương này không bao gồm dao dùng cho máy móc (thuộc phần sau của chương 82 hoặc chương 84) và một số dụng cụ chuyên dụng nhất định. Nhóm 8208 bao gồm dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, bao gồm dùng cho gia công kim loại, chế biến gỗ, nhà bếp, nông nghiệp, v.v. Những lưỡi dao này thường là bộ phận có thể thay thế của máy móc, dùng để cắt, phay, xén, v.v. Nhóm này bao gồm lưỡi dao và phôi lưỡi dao, nhưng không bao gồm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi hoặc công cụ cầm tay độc lập. 2 chữ số đầu 82 đại diện cho Chương 82: Công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 8208: Dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 820890: Lưỡi dao khác, tức là lưỡi dao dùng cho máy móc không được liệt kê cụ thể trong 820810 đến 820880. 820810 là lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, 820820 là lưỡi dao dùng cho chế biến gỗ, 820830 là lưỡi dao dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm, 820840 là lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, 820890 là loại khác. Hàng hóa này là lưỡi dao dùng cho máy móc, nhưng không được liệt kê cụ thể vào bất kỳ phân nhóm nào từ 820810 đến 820880, do đó được phân loại vào 820890. Nếu là lưỡi dao cầm tay thì thuộc 8211, nếu dùng cho máy móc nhưng thuộc mục đích cụ thể như gia công kim loại thì thuộc 820810, nếu là giá đỡ dao chưa lắp lưỡi thì thuộc 8207, do đó cần phân biệt chính xác dựa trên mục đích sử dụng và cấu tạo.
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao kéo, dao cạo, đồ dùng nhà bếp và bàn ăn, v.v. Những hàng hóa này thường được làm bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể bao gồm các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu khác. Chương này không bao gồm dao dùng cho máy móc (thuộc phần sau của chương 82 hoặc chương 84) và một số dụng cụ chuyên dụng nhất định.
Nhóm
Nhóm 8208 bao gồm dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, bao gồm dùng cho gia công kim loại, chế biến gỗ, nhà bếp, nông nghiệp, v.v. Những lưỡi dao này thường là bộ phận có thể thay thế của máy móc, dùng để cắt, phay, xén, v.v. Nhóm này bao gồm lưỡi dao và phôi lưỡi dao, nhưng không bao gồm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi hoặc công cụ cầm tay độc lập.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82 đại diện cho Chương 82: Công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 8208: Dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 820890: Lưỡi dao khác, tức là lưỡi dao dùng cho máy móc không được liệt kê cụ thể trong 820810 đến 820880. 820810 là lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, 820820 là lưỡi dao dùng cho chế biến gỗ, 820830 là lưỡi dao dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm, 820840 là lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, 820890 là loại khác.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là lưỡi dao dùng cho máy móc, nhưng không được liệt kê cụ thể vào bất kỳ phân nhóm nào từ 820810 đến 820880, do đó được phân loại vào 820890. Nếu là lưỡi dao cầm tay thì thuộc 8211, nếu dùng cho máy móc nhưng thuộc mục đích cụ thể như gia công kim loại thì thuộc 820810, nếu là giá đỡ dao chưa lắp lưỡi thì thuộc 8207, do đó cần phân biệt chính xác dựa trên mục đích sử dụng và cấu tạo.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “lưỡi dao dùng cho máy móc”, “lưỡi dao cắt”, v.v., tránh chung chung. Mục đích sử dụng: Nêu rõ lưỡi dao dùng cho loại máy móc hoặc dụng cụ cơ khí nào, như “dùng cho máy nghiền nhựa”, “dùng cho máy cắt giấy”, v.v. Chất liệu: Chất liệu chính của lưỡi dao khai báo, như thép gió, hợp kim cứng, thép không gỉ, v.v., và có được phủ lớp vật liệu khác hay không. Thương hiệu: Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của lưỡi dao khai báo, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ “không nhãn hiệu”. Model: Model hoặc quy cách của lưỡi dao khai báo, như kích thước, hình dạng, v.v., thuận tiện cho việc phân loại hải quan. Có thể thay thế hay không: Nêu rõ lưỡi dao có phải là bộ phận máy có thể thay thế hay không, tức là có thể lắp trên các máy khác nhau hay không. Đối tượng gia công: Nêu rõ lưỡi dao dùng để gia công vật liệu gì, như kim loại, gỗ, nhựa, giấy, v.v. Tên hàng: Lưỡi dao cắt dùng cho máy móc; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy nghiền nhựa; Chất liệu: Thép gió; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: SK-100; Có thể thay thế: Có; Đối tượng gia công: Nhựa. Phân loại nhầm lưỡi dao cầm tay vào 820890, thực tế phải thuộc 8211. Không phân biệt lưỡi dao dùng cho gia công kim loại (820810) với lưỡi dao khác. Phân loại nhầm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi vào 820890, thực tế phải thuộc 8207.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “lưỡi dao dùng cho máy móc”, “lưỡi dao cắt”, v.v., tránh chung chung.
⚠️ Chỉ ghi “lưỡi dao”, không nêu rõ mục đích sử dụng hoặc loại máy móc.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ lưỡi dao dùng cho loại máy móc hoặc dụng cụ cơ khí nào, như “dùng cho máy nghiền nhựa”, “dùng cho máy cắt giấy”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, như “dùng trong công nghiệp”.
Chất liệu
Chất liệu chính của lưỡi dao khai báo, như thép gió, hợp kim cứng, thép không gỉ, v.v., và có được phủ lớp vật liệu khác hay không.
⚠️ Chỉ ghi “kim loại”, không nêu cụ thể.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của lưỡi dao khai báo, nếu không có thương hiệu cần ghi rõ “không nhãn hiệu”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc khai báo thiếu.
Model
Model hoặc quy cách của lưỡi dao khai báo, như kích thước, hình dạng, v.v., thuận tiện cho việc phân loại hải quan.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có thể thay thế hay không
Nêu rõ lưỡi dao có phải là bộ phận máy có thể thay thế hay không, tức là có thể lắp trên các máy khác nhau hay không.
⚠️ Khai báo nhầm lưỡi dao lắp cố định là có thể thay thế.
Đối tượng gia công
Nêu rõ lưỡi dao dùng để gia công vật liệu gì, như kim loại, gỗ, nhựa, giấy, v.v.
⚠️ Không nêu rõ đối tượng gia công, dẫn đến khó phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Lưỡi dao cắt dùng cho máy móc; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy nghiền nhựa; Chất liệu: Thép gió; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: SK-100; Có thể thay thế: Có; Đối tượng gia công: Nhựa.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm lưỡi dao cầm tay vào 820890, thực tế phải thuộc 8211.
Không phân biệt lưỡi dao dùng cho gia công kim loại (820810) với lưỡi dao khác.
Phân loại nhầm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi vào 820890, thực tế phải thuộc 8207.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Có phải là lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí hay không; 2. Có thể thay thế hay không; 3. Mục đích sử dụng cụ thể. Nếu dùng cho máy móc và không được liệt kê cụ thể, thì thuộc 820890. Cần lưu ý phân biệt với công cụ cầm tay, giá đỡ dao chưa lắp lưỡi và lưỡi dao có mục đích sử dụng cụ thể. 820810 Lưỡi dao dùng cho gia công kim loại: Chuyên dùng cho máy gia công kim loại, như lưỡi dao của máy tiện, máy phay, trong khi 820890 dùng cho vật liệu khác hoặc mục đích không được liệt kê. 820820 Lưỡi dao dùng cho chế biến gỗ: Chuyên dùng cho máy chế biến gỗ, như lưỡi dao của máy bào gỗ, máy cưa gỗ. 820830 Lưỡi dao dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm: Dùng cho máy nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm, như lưỡi dao máy cắt thịt, máy thái lát. 820840 Lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp: Dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, như lưỡi dao máy gặt, máy cắt cỏ. 821194 Lưỡi dao cầm tay khác: Lưỡi dao dùng cho công cụ cầm tay, không dùng cho máy móc, thuộc 8211, trong khi 820890 dùng cho máy móc. Có dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí hay không? Có thể thay thế hay không? Có phải không được liệt kê trong 820810-820840 hay không? Chất liệu có phải là kim loại cơ bản hay không? Có loại trừ lưỡi dao cầm tay hay không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1. Có phải là lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí hay không; 2. Có thể thay thế hay không; 3. Mục đích sử dụng cụ thể. Nếu dùng cho máy móc và không được liệt kê cụ thể, thì thuộc 820890. Cần lưu ý phân biệt với công cụ cầm tay, giá đỡ dao chưa lắp lưỡi và lưỡi dao có mục đích sử dụng cụ thể.
Mã dễ nhầm:
820810 - Lưỡi dao dùng cho gia công kim loại
Chuyên dùng cho máy gia công kim loại, như lưỡi dao của máy tiện, máy phay, trong khi 820890 dùng cho vật liệu khác hoặc mục đích không được liệt kê.
820820 - Lưỡi dao dùng cho chế biến gỗ
Chuyên dùng cho máy chế biến gỗ, như lưỡi dao của máy bào gỗ, máy cưa gỗ.
820830 - Lưỡi dao dùng cho dụng cụ nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm
Dùng cho máy nhà bếp hoặc máy công nghiệp thực phẩm, như lưỡi dao máy cắt thịt, máy thái lát.
820840 - Lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp
Dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, như lưỡi dao máy gặt, máy cắt cỏ.
821194 - Lưỡi dao cầm tay khác
Lưỡi dao dùng cho công cụ cầm tay, không dùng cho máy móc, thuộc 8211, trong khi 820890 dùng cho máy móc.
Tự kiểm tra:
✓ Có dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí hay không?
✓ Có thể thay thế hay không?
✓ Có phải không được liệt kê trong 820810-820840 hay không?
✓ Chất liệu có phải là kim loại cơ bản hay không?
✓ Có loại trừ lưỡi dao cầm tay hay không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định lưỡi dao thuộc 820890 hay 8211? Điểm mấu chốt là mục đích sử dụng: 820890 là lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, thường là bộ phận có thể thay thế của máy, cần lắp trên máy để sử dụng; 8211 là lưỡi dao cầm tay, như kéo, dao rọc giấy, v.v., vận hành trực tiếp bằng tay. Nếu lưỡi dao cần nhờ động lực máy móc để hoạt động, thì thuộc 820890. Sự khác biệt giữa 820890 và 820810 là gì? 820810 chỉ lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, như dao tiện, dao phay, v.v.; 820890 là lưỡi dao dùng cho máy khác, dùng cho vật liệu phi kim loại hoặc mục đích không được liệt kê cụ thể. Nếu lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, nên ưu tiên phân loại vào 820810. Khi khai báo 820890, cần cung cấp những thông tin chính nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có thể thay thế hay không, đối tượng gia công, v.v. Mục đích sử dụng và đối tượng gia công là điểm mấu chốt để phân biệt các phân nhóm liền kề, phải khai báo chính xác. Nếu lưỡi dao dùng cho máy chế biến thực phẩm, nên phân loại vào mã nào? Nếu dùng cho máy công nghiệp thực phẩm, nên thuộc 820830; nếu dùng cho dụng cụ nhà bếp, cũng thuộc 820830. Nhưng nếu là dao nhà bếp cầm tay, thì thuộc 8211. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 820890? Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy theo thực tế khi khai báo hải quan. Lưỡi dao có lớp phủ (như phủ titan) có ảnh hưởng đến phân loại không? Thông thường không ảnh hưởng, phân loại vẫn theo đặc điểm cơ bản và mục đích sử dụng của lưỡi dao. Nhưng nếu lớp phủ làm cho lưỡi dao có chức năng đặc biệt, cần phân tích cụ thể. Trong trường hợp thông thường, lớp phủ không thay đổi bản chất của nó là lưỡi dao dùng cho máy móc. 820890 có bao gồm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi không? Không bao gồm. Giá đỡ dao chưa lắp lưỡi phải thuộc 8207. 820890 chỉ bao gồm bản thân lưỡi dao, tức là đã được chế tạo thành hình dạng lưỡi dao, có thể lắp trực tiếp để sử dụng. Nếu lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho máy khác, thì phân loại như thế nào? Nếu chủ yếu dùng cho máy nông nghiệp, nên thuộc 820840; nếu tính phổ quát cao, không thể xác định mục đích sử dụng chính, thì thuộc 820890. Nên khai báo theo tình hình sử dụng thực tế.
Q: Làm thế nào để xác định lưỡi dao thuộc 820890 hay 8211?
A: Điểm mấu chốt là mục đích sử dụng: 820890 là lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, thường là bộ phận có thể thay thế của máy, cần lắp trên máy để sử dụng; 8211 là lưỡi dao cầm tay, như kéo, dao rọc giấy, v.v., vận hành trực tiếp bằng tay. Nếu lưỡi dao cần nhờ động lực máy móc để hoạt động, thì thuộc 820890.
Q: Sự khác biệt giữa 820890 và 820810 là gì?
A: 820810 chỉ lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, như dao tiện, dao phay, v.v.; 820890 là lưỡi dao dùng cho máy khác, dùng cho vật liệu phi kim loại hoặc mục đích không được liệt kê cụ thể. Nếu lưỡi dao dùng cho gia công kim loại, nên ưu tiên phân loại vào 820810.
Q: Khi khai báo 820890, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, có thể thay thế hay không, đối tượng gia công, v.v. Mục đích sử dụng và đối tượng gia công là điểm mấu chốt để phân biệt các phân nhóm liền kề, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu lưỡi dao dùng cho máy chế biến thực phẩm, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu dùng cho máy công nghiệp thực phẩm, nên thuộc 820830; nếu dùng cho dụng cụ nhà bếp, cũng thuộc 820830. Nhưng nếu là dao nhà bếp cầm tay, thì thuộc 8211.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 820890?
A: Thuế suất cần tra cứu theo biểu thuế hải quan mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy theo thực tế khi khai báo hải quan.
Q: Lưỡi dao có lớp phủ (như phủ titan) có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thông thường không ảnh hưởng, phân loại vẫn theo đặc điểm cơ bản và mục đích sử dụng của lưỡi dao. Nhưng nếu lớp phủ làm cho lưỡi dao có chức năng đặc biệt, cần phân tích cụ thể. Trong trường hợp thông thường, lớp phủ không thay đổi bản chất của nó là lưỡi dao dùng cho máy móc.
Q: 820890 có bao gồm giá đỡ dao chưa lắp lưỡi không?
A: Không bao gồm. Giá đỡ dao chưa lắp lưỡi phải thuộc 8207. 820890 chỉ bao gồm bản thân lưỡi dao, tức là đã được chế tạo thành hình dạng lưỡi dao, có thể lắp trực tiếp để sử dụng.
Q: Nếu lưỡi dao dùng cho máy nông nghiệp, nhưng cũng có thể dùng cho máy khác, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu chủ yếu dùng cho máy nông nghiệp, nên thuộc 820840; nếu tính phổ quát cao, không thể xác định mục đích sử dụng chính, thì thuộc 820890. Nên khai báo theo tình hình sử dụng thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.