Mã HS: 820840
Lưỡi dao nông nghiệp
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ động, dao kéo, dao cạo, nông cụ, v.v. Chương này không bao gồm dao dùng cho máy móc (thuộc chương 84) hoặc dao làm bằng gốm, thủy tinh (thuộc chương 69 hoặc 70). Đặc điểm cốt lõi là làm bằng kim loại cơ bản, dùng để cầm tay hoặc sử dụng như công cụ.
Nhóm
Nhóm 8208 bao gồm dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, bao gồm dao dùng cho gia công kim loại, dao dùng cho chế biến gỗ, dao dùng cho nhà bếp, dao dùng cho nông nghiệp, v.v. Những lưỡi dao này thường là bộ phận thay thế được của máy móc, dùng để cắt, tỉa, v.v. Lưu ý: dao kéo cầm tay thuộc 8211, còn lưỡi dao dùng cho máy móc thuộc 8208.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 08: biểu thị nhóm 8208, dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí. Chữ số thứ 5-6 là 40: biểu thị phân nhóm 820840, cụ thể là dao và lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp. Do đó, 820840 đặc biệt chỉ lưỡi dao dùng trên máy móc nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, như lưỡi dao máy gặt, lưỡi dao máy cắt cỏ, lưỡi cày, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lưỡi dao dùng cho máy móc nông nghiệp, thuộc lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, và chuyên dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, do đó được phân loại vào 820840. Nếu là nông cụ cầm tay (như liềm, cuốc) thì thuộc 8201; nếu là lưỡi dao dùng cho nhà bếp thì thuộc các phân nhóm khác của 8208; nếu là lưỡi dao dùng cho máy móc nhưng không phải mục đích nông nghiệp, thì thuộc các phân nhóm khác của 8208.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “lưỡi dao máy gặt”, “lưỡi dao máy cắt cỏ”, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là “lưỡi dao”, không ghi rõ mục đích sử dụng.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho máy móc nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, như “dùng cho máy gặt”, “dùng cho máy cắt cỏ”.
⚠️ Khai báo sai là “dùng cho nhà bếp” hoặc “dùng cầm tay”.
Chất liệu
Chất liệu của lưỡi dao, như “thép hợp kim”, “thép không gỉ”, v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không khai báo chất liệu hoặc khai báo là “kim loại”.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể khai báo “không”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo không đúng sự thật.
Model
Model hoặc quy cách của sản phẩm, để dễ nhận biết.
⚠️ Không khai báo model hoặc model không đầy đủ.
Có phải bộ đồng bộ
Có được nhập khẩu theo bộ đồng bộ với các bộ phận khác hay không, như “nhập khẩu riêng lẻ” hoặc “theo bộ với giá đỡ dao”.
⚠️ Khai báo sai là bộ đồng bộ dẫn đến phân loại sai.
Phương thức gia công
Phương thức gia công của lưỡi dao, như “rèn”, “dập”, v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công.
Ví dụ:
Tên hàng: lưỡi dao máy gặt; Mục đích sử dụng: dùng cho máy gặt cắt nông sản; Chất liệu: thép hợp kim; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123; Có phải bộ đồng bộ: nhập khẩu riêng lẻ; Phương thức gia công: dập.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa có phải là lưỡi dao dùng cho máy móc hoặc dụng cụ cơ khí hay không; 2. Có chuyên dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp hay không; 3. Chất liệu có phải là kim loại cơ bản hay không. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện này mới phân loại vào 820840. Nếu là dụng cụ cầm tay thì thuộc 8201; nếu là lưỡi dao dùng cho máy móc khác thì thuộc các phân nhóm khác của 8208.
Mã dễ nhầm:
8201 - Nông cụ cầm tay
8201 là nông cụ sử dụng cầm tay, như liềm, cuốc; 820840 là lưỡi dao dùng cho máy móc, cần lắp trên máy móc để sử dụng.
8208 - Lưỡi dao dùng cho máy móc khác
Các phân nhóm khác của 8208 bao gồm lưỡi dao dùng cho máy gia công kim loại, chế biến gỗ, v.v., còn 820840 đặc biệt chỉ dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp.
8432 - Máy móc nông nghiệp
8432 là máy móc nông nghiệp nguyên chiếc, còn 820840 là lưỡi dao là bộ phận của máy. Nếu nhập khẩu nguyên chiếc thì thuộc 8432.
8211 - Dao kéo cầm tay
8211 là dao kéo cầm tay, như dao nhà bếp, kéo; 820840 là lưỡi dao dùng cho máy móc.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 820840?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên lấy thông tin do cơ quan chính thức công bố làm chuẩn.
Q: Lưỡi dao nông nghiệp và liềm cầm tay khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Lưỡi dao nông nghiệp dùng cho máy móc, thuộc 820840; liềm cầm tay thuộc 8201. Khác biệt then chốt là có được dẫn động bằng máy móc hay không.
Q: Nhập khẩu lưỡi dao nông nghiệp cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, thương hiệu, model, v.v. Cụ thể lấy yêu cầu của hải quan làm chuẩn, nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan.
Q: Nếu lưỡi dao nông nghiệp được nhập khẩu theo bộ đồng bộ với các bộ phận khác thì phân loại như thế nào?
A: Nếu nhập khẩu theo bộ đồng bộ và phù hợp với quy tắc hàng hóa đồng bộ, có thể phân loại theo máy nguyên chiếc; nếu nhập khẩu riêng lẻ thì phân loại theo lưỡi dao. Cần xác định theo trạng thái thực tế khi khai báo kiểm tra.
Q: Lưỡi dao của 820840 có thể dùng cho máy móc lâm nghiệp không?
A: Có thể, 820840 bao gồm lưỡi dao máy dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, lưỡi dao dùng cho máy móc lâm nghiệp cũng thuộc mã này.
Q: Lưỡi dao nông nghiệp làm bằng thép không gỉ có thuộc 820840 không?
A: Đúng, miễn là dùng cho máy móc nông nghiệp, lưỡi dao làm bằng thép không gỉ cũng thuộc 820840, nhưng cần lưu ý liệu có qua gia công đặc biệt hay không.
Q: Làm thế nào để phân biệt 820840 và các phân nhóm khác của 8208?
A: 820840 đặc biệt chỉ dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, các phân nhóm khác dùng cho gia công kim loại, chế biến gỗ, v.v. Phán đoán theo mục đích sử dụng.
Q: Nhập khẩu lưỡi dao nông nghiệp có những lỗi phân loại phổ biến nào?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm phân loại vào 8201 (dụng cụ cầm tay), 8432 (máy nguyên chiếc) hoặc các phân nhóm khác của 8208. Nên tập trung kiểm tra mục đích sử dụng và thuộc tính dùng cho máy móc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.