Mã HS: 820790
Các công cụ hoán đổi khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản, bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ động, dụng cụ có thể thay thế, dao, dao cạo, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, v.v. Hàng hóa của chương này chủ yếu được chế tạo bằng kim loại cơ bản, nhưng cũng có thể bao gồm các bộ phận làm bằng vật liệu khác. Chương này không bao gồm toàn bộ máy của dụng cụ cơ động (như máy khoan điện cầm tay được phân loại vào 8508), cũng không bao gồm các dụng cụ chuyên dùng cho y tế hoặc nha khoa (được phân loại vào 9018).
Nhóm
Nhóm 8207 bao gồm các dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay (bất kể có cơ động hay không), ví dụ mũi khoan, mũi đột, tarô, dao doa, dao phay, dao chuốt, dụng cụ cắt bánh răng, lưỡi cưa, lưỡi dao, v.v.; cũng bao gồm các dụng cụ có thể thay thế dùng cho máy công cụ, như dao tiện, dao bào, dao phay, v.v.; còn bao gồm các đầu dụng cụ bằng hợp kim cứng hoặc gốm kim loại chưa lắp ráp. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm các đầu kẹp dùng để kẹp dụng cụ (được phân loại vào 8466) hoặc dụng cụ cầm tay độc lập (được phân loại vào 8205).
Phân tích từng chữ số
Mã 820790 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “82” đại diện cho Chương 82 (công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản); chữ số thứ 3-4 “07” đại diện cho nhóm 8207 (dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ); chữ số thứ 5-6 “90” đại diện cho phân nhóm 8207.90 (dụng cụ có thể thay thế khác). Phân nhóm này là phân nhóm bao quát thuộc nhóm 8207, dùng để bao gồm các dụng cụ có thể thay thế chưa được liệt kê cụ thể trong 8207.10 đến 8207.50, ví dụ dao không tiêu chuẩn dùng cho gia công cụ thể, đầu dụng cụ làm bằng vật liệu đặc biệt, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 820790 vì thuộc dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, nhưng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm trước đó của 8207 (như mũi khoan đá, dao dùng cho gia công kim loại, v.v.). Khác biệt với mã liền kề 8205 (dụng cụ cầm tay) ở chỗ: 8205 là dụng cụ cầm tay sử dụng độc lập, còn 820790 là bộ phận có thể thay thế được lắp trên dụng cụ hoặc máy công cụ; khác biệt với 8208 (dao và lưỡi dao dùng cho máy) ở chỗ: 8208 là lưỡi dao dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí, còn 820790 thiên về đầu dụng cụ có thể thay thế.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại và mục đích sử dụng của dụng cụ, như “dao phay hợp kim cứng”, “mũi khoan kim cương”, v.v.
⚠️ Sử dụng tên chung chung như “dụng cụ”, “phụ tùng”, không thể hiện loại cụ thể và vật liệu.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất của dụng cụ, nếu không có thương hiệu phải khai báo là “không nhãn hiệu”.
⚠️ Ghi nhầm tên thương nhân thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến tranh chấp phân loại.
Model
Ghi model hoặc quy cách cụ thể của dụng cụ, như đường kính, chiều dài và các thông số khác.
⚠️ Ghi model không đầy đủ, không thể phân biệt với dụng cụ cùng loại.
Vật liệu
Khai báo vật liệu của phần làm việc của dụng cụ, như thép gió, hợp kim cứng, kim cương, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo “kim loại”, không nêu rõ thành phần hợp kim hoặc lớp phủ cụ thể.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dụng cụ dùng cho gia công gì, như “dùng cho máy CNC phay kim loại”, “dùng cho máy khoan cầm tay khoan lỗ”.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho gia công cơ khí”.
Có cơ động hay không
Khai báo dụng cụ dùng cho dụng cụ cơ động (như máy khoan điện, máy công cụ) hay dụng cụ thủ công.
⚠️ Nhầm lẫn giữa mục đích thủ công và cơ động, dẫn đến phân loại sai.
Đối tượng gia công
Nêu rõ vật liệu mà dụng cụ gia công, như kim loại, gỗ, nhựa, đá, v.v.
⚠️ Không khai báo đối tượng gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: dao phay ngón hợp kim cứng; Thương hiệu: OSG; Model: φ10×30×75; Vật liệu: hợp kim cứng (thép vonfram); Mục đích sử dụng: dùng cho máy CNC phay thép khuôn; Có cơ động: có; Đối tượng gia công: kim loại. Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: dao phay ngón hợp kim cứng; 2. Thương hiệu: OSG; 3. Model: φ10×30×75; 4. Vật liệu: hợp kim cứng; 5. Mục đích sử dụng: máy CNC phay thép khuôn; 6. Có cơ động: có; 7. Đối tượng gia công: kim loại.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi để phân loại: trước tiên xác nhận hàng hóa có phải làm bằng kim loại cơ bản và thuộc dụng cụ có thể thay thế dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ hay không. Tính có thể thay thế nghĩa là dụng cụ được thiết kế để có thể lắp trên tay cầm dụng cụ hoặc máy công cụ, được cố định qua đầu kẹp, chuôi dao, v.v., chứ không sử dụng độc lập. Thứ hai, xác định xem có được liệt kê trong phân nhóm cụ thể của 8207 hay không, nếu không được liệt kê thì phân loại vào 820790. Cần lưu ý, nếu dụng cụ là bộ phận chuyên dụng của máy hoặc dụng cụ cơ khí và không có tính có thể thay thế, có thể được phân loại vào nhóm khác (như 8466). Ngoài ra, vật liệu (như hợp kim cứng) ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm, nhưng 820790 bao gồm dụng cụ có thể thay thế làm bằng vật liệu khác.
Mã dễ nhầm:
8205 - Dụng cụ cầm tay
8205 là dụng cụ cầm tay sử dụng độc lập, như búa, tua vít; 820790 là dụng cụ có thể thay thế, cần lắp trên dụng cụ hoặc máy công cụ để sử dụng.
8208 - Dao và lưỡi dao dùng cho máy
8208 là lưỡi dao dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí, thường được lắp cố định, không thể thay thế; 820790 là dụng cụ có thể thay thế, được thiết kế để dùng cho nhiều dụng cụ hoặc máy công cụ.
8466 - Bộ phận và phụ kiện của máy công cụ
8466 là bộ phận và phụ kiện chuyên dụng của máy công cụ, như đầu kẹp, đầu phân độ; 820790 là dụng cụ có thể thay thế, trực tiếp dùng để gia công.
8201 - Dụng cụ nông nghiệp và làm vườn
8201 là dụng cụ cầm tay dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp, như xẻng, cuốc; 820790 là dụng cụ có thể thay thế dùng cho công nghiệp.
6804 - Đá mài, bánh mài, v.v.
6804 là sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu mài dùng để mài, nghiền; 820790 là dụng cụ cắt kim loại, như dao phay, mũi khoan.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Các hàng hóa phổ biến của mã HS 820790 là gì?
A: Các hàng hóa phổ biến bao gồm dao phay hợp kim cứng, mũi khoan kim cương, tarô thép gió, dao chuốt, dao doa, dụng cụ cắt bánh răng, v.v., những dụng cụ này thường được lắp trên máy công cụ hoặc dụng cụ điện để sử dụng và chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 8207.
Q: Làm thế nào để xác định dụng cụ có thể thay thế nên phân loại vào 8207 hay 8205?
A: Điểm mấu chốt là xem có thể thay thế hay không: dụng cụ 8207 cần được lắp trên tay cầm dụng cụ hoặc máy công cụ, được cố định qua thiết bị kẹp, như mũi khoan lắp trên máy khoan điện; 8205 là dụng cụ cầm tay sử dụng độc lập, như búa, cờ lê. Nếu bản thân dụng cụ có tay cầm và được vận hành thủ công trực tiếp, thì phân loại vào 8205.
Q: Khi khai báo 820790, vật liệu ảnh hưởng đến phân loại như thế nào?
A: Vật liệu ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm: ví dụ dụng cụ có thể thay thế làm bằng hợp kim cứng có thể được phân loại vào 8207.90, nhưng nếu làm bằng kim cương thì có thể được phân loại vào 8207.19, v.v. Khi khai báo cần nêu rõ vật liệu của phần làm việc, như thép gió, hợp kim cứng, kim cương, v.v., để phân loại chính xác.
Q: Sự khác biệt giữa 820790 và lưỡi dao dùng cho máy của 8208 là gì?
A: Lưỡi dao của 8208 thường là lưỡi dao chuyên dụng của máy hoặc dụng cụ cơ khí, được lắp cố định, không thể thay thế; 820790 là dụng cụ có thể thay thế, được thiết kế để dùng cho nhiều dụng cụ hoặc máy công cụ, được lắp qua giao diện tiêu chuẩn. Ví dụ, lưỡi cưa tròn được phân loại vào 8202, còn dao phay được phân loại vào 8207.
Q: Khi nhập khẩu dụng cụ 820790, tờ khai hải quan cần điền các yếu tố khai báo như thế nào?
A: Cần điền tên hàng, thương hiệu, model, vật liệu, mục đích sử dụng, có cơ động hay không, đối tượng gia công, v.v. Ví dụ: “dao phay ngón hợp kim cứng, thương hiệu OSG, model φ10, vật liệu hợp kim cứng, dùng cho máy CNC phay kim loại, cơ động, đối tượng gia công kim loại”. Đảm bảo các yếu tố đầy đủ, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát của 820790?
A: Hoàn thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát thay đổi theo chính sách, có thể tra cứu thông tin mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Thông thường cần cung cấp các chứng từ cơ bản như phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, một số dụng cụ có thể liên quan đến giấy phép xuất khẩu.
Q: Bán dụng cụ 820790 qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đơn giản hóa khai báo?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể sử dụng nền tảng dịch vụ tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo theo danh sách, nhưng cần điền chính xác mã HS và các yếu tố khai báo. Nên đăng ký thông tin hàng hóa trước, đảm bảo mã chính xác, tránh bị trả hàng hoặc xử phạt do phân loại sai.
Q: Nếu dụng cụ 820790 được đóng gói thành bộ, phân loại như thế nào?
A: Nếu tất cả dụng cụ trong bộ đều được phân loại vào 820790, thì cả bộ được phân loại vào 820790; nếu bao gồm dụng cụ thuộc các nhóm khác nhau, thì cần phân loại riêng, trừ khi phù hợp với quy tắc phân loại hàng hóa đóng gói thành bộ. Nên phán đoán dựa trên thành phần thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.