Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay (như tua vít, búa, cờ lê), công cụ cơ khí (như khoan quay tay, ê tô), dao (như kéo, dao rọc giấy), và đồ dùng bàn ăn, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm công cụ động cơ, công cụ khí nén hoặc công cụ điện (thuộc Chương 84 hoặc 85), cũng không bao gồm các sản phẩm tương tự bằng gốm hoặc thủy tinh. Nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, bao gồm: khoan tay, tua vít, búa, cờ lê, kìm, nhíp, kéo, đục, và công cụ cầm tay đa dụng (như bộ công cụ). Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm kéo dùng để cắt kim loại (thuộc 8203), cũng như dao ăn, nĩa dùng trong gia đình (thuộc 8211 hoặc 8215). Tua vít là một loại công cụ cầm tay, được liệt kê rõ ràng trong nhóm này. Mã HS 820520 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '82' đại diện cho Chương 82 (công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận bằng kim loại cơ bản). Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 8205 (công cụ cầm tay, bao gồm khoan tay, tua vít, búa, cờ lê, v.v.). Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 8205.20, cụ thể là tua vít (Screwdriver). Khi phân nhóm này được chia nhỏ hơn, một số quốc gia sẽ thiết lập mã chi tiết hơn (như 8205.20.10 cho tua vít có cơ cấu bánh cóc), nhưng mã sáu chữ số thống nhất quốc tế là 820520. Tua vít được phân loại vào 820520 vì nó là công cụ cầm tay điển hình, dùng để siết hoặc nới lỏng vít, phù hợp với mô tả của nhóm 8205. Nó không nên được phân loại vào 8204 (cờ lê và mỏ lết cầm tay), vì tua vít không dùng để kẹp hoặc xoay đai ốc; cũng không nên phân loại vào 8207 (công cụ có thể thay thế trong công cụ cầm tay), vì tua vít là công cụ nguyên khối, không phải đầu thay thế (như đầu tua vít thuộc 8207.90).
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Bao gồm công cụ cầm tay (như tua vít, búa, cờ lê), công cụ cơ khí (như khoan quay tay, ê tô), dao (như kéo, dao rọc giấy), và đồ dùng bàn ăn, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng chương này không bao gồm công cụ động cơ, công cụ khí nén hoặc công cụ điện (thuộc Chương 84 hoặc 85), cũng không bao gồm các sản phẩm tương tự bằng gốm hoặc thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, bao gồm: khoan tay, tua vít, búa, cờ lê, kìm, nhíp, kéo, đục, và công cụ cầm tay đa dụng (như bộ công cụ). Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm kéo dùng để cắt kim loại (thuộc 8203), cũng như dao ăn, nĩa dùng trong gia đình (thuộc 8211 hoặc 8215). Tua vít là một loại công cụ cầm tay, được liệt kê rõ ràng trong nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 820520 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '82' đại diện cho Chương 82 (công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận bằng kim loại cơ bản). Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 8205 (công cụ cầm tay, bao gồm khoan tay, tua vít, búa, cờ lê, v.v.). Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 8205.20, cụ thể là tua vít (Screwdriver). Khi phân nhóm này được chia nhỏ hơn, một số quốc gia sẽ thiết lập mã chi tiết hơn (như 8205.20.10 cho tua vít có cơ cấu bánh cóc), nhưng mã sáu chữ số thống nhất quốc tế là 820520.
Căn cứ phân loại
Tua vít được phân loại vào 820520 vì nó là công cụ cầm tay điển hình, dùng để siết hoặc nới lỏng vít, phù hợp với mô tả của nhóm 8205. Nó không nên được phân loại vào 8204 (cờ lê và mỏ lết cầm tay), vì tua vít không dùng để kẹp hoặc xoay đai ốc; cũng không nên phân loại vào 8207 (công cụ có thể thay thế trong công cụ cầm tay), vì tua vít là công cụ nguyên khối, không phải đầu thay thế (như đầu tua vít thuộc 8207.90).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'tua vít' hoặc 'tuốc nơ vít', và ghi rõ thương hiệu, model. Chất liệu: Chất liệu chính của tua vít khai báo, như thân tua vít bằng thép crôm-vanadi, tay cầm bằng nhựa hoặc cao su. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích của tua vít, như dùng để sửa chữa điện tử, lắp ráp đồ nội thất, v.v. Loại: Khai báo loại tua vít, như dẹt, chữ thập, hoa thị, hình sao, v.v., và có cơ cấu bánh cóc, điện hay không. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu'). Model: Khai báo model hoặc quy cách cụ thể, như chiều dài, kích thước đầu tua vít, v.v. Có phải bộ hay không: Khai báo có phải là bộ tua vít hay không, nếu là bộ thì cần ghi rõ nội dung bộ. Cách đóng gói: Khai báo cách đóng gói, như hộp giấy, hộp nhựa, đóng gói hút chân không, v.v. Tên hàng: tua vít; Thương hiệu: ABC; Model: SD-100; Chất liệu: thân tua vít thép crôm-vanadi, tay cầm nhựa TPR; Loại: chữ thập, thủ công; Mục đích: dùng để sửa chữa thiết bị điện tử; Có phải bộ: từng chiếc; Đóng gói: đóng gói hút chân không. Khai báo tua vít điện là 820520, thực tế nên thuộc 8467 (công cụ điện cầm tay). Khai báo đầu tua vít (có thể thay thế) là 820520, thực tế nên thuộc 8207.90. Nhầm lẫn bộ tua vít với tua vít từng chiếc, bộ công cụ có thể liên quan đến phân loại khác nhau.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'tua vít' hoặc 'tuốc nơ vít', và ghi rõ thương hiệu, model.
⚠️ Chỉ ghi 'công cụ' hoặc 'phụ tùng kim khí', quá chung chung.
Chất liệu
Chất liệu chính của tua vít khai báo, như thân tua vít bằng thép crôm-vanadi, tay cầm bằng nhựa hoặc cao su.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt chất liệu thân và tay cầm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của tua vít, như dùng để sửa chữa điện tử, lắp ráp đồ nội thất, v.v.
⚠️ Ghi 'dùng để vặn vít', quá đơn giản.
Loại
Khai báo loại tua vít, như dẹt, chữ thập, hoa thị, hình sao, v.v., và có cơ cấu bánh cóc, điện hay không.
⚠️ Không ghi rõ có điện hay không, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu').
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Khai báo model hoặc quy cách cụ thể, như chiều dài, kích thước đầu tua vít, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có phải bộ hay không
Khai báo có phải là bộ tua vít hay không, nếu là bộ thì cần ghi rõ nội dung bộ.
⚠️ Khai báo sai bộ công cụ thành từng chiếc.
Cách đóng gói
Khai báo cách đóng gói, như hộp giấy, hộp nhựa, đóng gói hút chân không, v.v.
⚠️ Cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng bỏ sót có thể ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: tua vít; Thương hiệu: ABC; Model: SD-100; Chất liệu: thân tua vít thép crôm-vanadi, tay cầm nhựa TPR; Loại: chữ thập, thủ công; Mục đích: dùng để sửa chữa thiết bị điện tử; Có phải bộ: từng chiếc; Đóng gói: đóng gói hút chân không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo tua vít điện là 820520, thực tế nên thuộc 8467 (công cụ điện cầm tay).
Khai báo đầu tua vít (có thể thay thế) là 820520, thực tế nên thuộc 8207.90.
Nhầm lẫn bộ tua vít với tua vít từng chiếc, bộ công cụ có thể liên quan đến phân loại khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi: Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS', nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, tua vít được liệt kê rõ ràng. Khi phán định cần xác nhận: 1) Có phải công cụ cầm tay (không điện, không khí nén); 2) Có phải tua vít (dùng để siết hoặc nới lỏng vít); 3) Có phải công cụ nguyên khối (không phải đầu thay thế). Nếu là tua vít điện, nên thuộc 8467; nếu là đầu thay thế, nên thuộc 8207. 8204 Cờ lê và mỏ lết cầm tay: 8204 bao gồm công cụ cầm tay dùng để kẹp hoặc xoay đai ốc, như cờ lê, mỏ lết; còn 820520 là tua vít, dùng để xoay vít. 8207 Công cụ có thể thay thế của công cụ cầm tay: 8207 bao gồm đầu công cụ có thể thay thế, như đầu tua vít, mũi khoan; còn 820520 là tua vít hoàn chỉnh, không thể thay thế. 8467 Công cụ điện cầm tay: 8467 bao gồm tua vít điện, máy khoan điện, v.v.; còn 820520 chỉ bao gồm tua vít thủ công. 8201 Công cụ cầm tay (xẻng, thuổng, v.v.): 8201 bao gồm công cụ cầm tay nông nghiệp hoặc làm vườn, như xẻng, thuổng; còn 820520 là tua vít, thuộc công cụ sửa chữa cơ khí. 8211 Dao có lưỡi cắt: 8211 bao gồm dao, như dao săn, kéo; còn 820520 là tua vít, không có lưỡi cắt, không thuộc dao. Có phải công cụ thủ công? Có dùng để vặn vít? Có phải loại nguyên khối (không phải đầu thay thế)? Có phải không điện, không khí nén? Có phải làm bằng kim loại cơ bản?
Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi: Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS', nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, tua vít được liệt kê rõ ràng. Khi phán định cần xác nhận: 1) Có phải công cụ cầm tay (không điện, không khí nén); 2) Có phải tua vít (dùng để siết hoặc nới lỏng vít); 3) Có phải công cụ nguyên khối (không phải đầu thay thế). Nếu là tua vít điện, nên thuộc 8467; nếu là đầu thay thế, nên thuộc 8207.
Mã dễ nhầm:
8204 - Cờ lê và mỏ lết cầm tay
8204 bao gồm công cụ cầm tay dùng để kẹp hoặc xoay đai ốc, như cờ lê, mỏ lết; còn 820520 là tua vít, dùng để xoay vít.
8207 - Công cụ có thể thay thế của công cụ cầm tay
8207 bao gồm đầu công cụ có thể thay thế, như đầu tua vít, mũi khoan; còn 820520 là tua vít hoàn chỉnh, không thể thay thế.
8467 - Công cụ điện cầm tay
8467 bao gồm tua vít điện, máy khoan điện, v.v.; còn 820520 chỉ bao gồm tua vít thủ công.
8201 - Công cụ cầm tay (xẻng, thuổng, v.v.)
8201 bao gồm công cụ cầm tay nông nghiệp hoặc làm vườn, như xẻng, thuổng; còn 820520 là tua vít, thuộc công cụ sửa chữa cơ khí.
8211 - Dao có lưỡi cắt
8211 bao gồm dao, như dao săn, kéo; còn 820520 là tua vít, không có lưỡi cắt, không thuộc dao.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải công cụ thủ công?
✓ Có dùng để vặn vít?
✓ Có phải loại nguyên khối (không phải đầu thay thế)?
✓ Có phải không điện, không khí nén?
✓ Có phải làm bằng kim loại cơ bản?
❓ Câu hỏi thường gặp
Tua vít điện nên thuộc mã HS nào? Tua vít điện nên thuộc 8467, cụ thể là 8467.29 (công cụ điện cầm tay). Vì 820520 chỉ bao gồm tua vít thủ công, công cụ điện thuộc Chương 84. Đầu tua vít và tua vít có thuộc cùng mã không? Không. Tua vít (nguyên khối) thuộc 820520; còn đầu tua vít có thể thay thế thuộc 8207.90, vì nó là đầu công cụ có thể thay thế. Bộ tua vít được phân loại như thế nào? Bộ tua vít nếu gồm nhiều tua vít vẫn thuộc 820520; nhưng nếu bao gồm công cụ khác (như cờ lê), có thể được phân loại theo bộ công cụ, cần tham khảo quy tắc chung về phân loại. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 820520? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'cửa sổ đơn nhất', cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu của bên thứ ba. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., khi khai báo cần dựa trên biểu thuế mới nhất. Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo tua vít là gì? Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ có điện hay không, mô tả chất liệu không đầy đủ, bỏ sót thương hiệu model, khai báo bộ công cụ thành từng chiếc, v.v. Nên điền chi tiết tên hàng, chất liệu, mục đích, loại, v.v. 820520 có bao gồm tất cả các loại tua vít không? 820520 bao gồm tua vít thủ công, bao gồm dẹt, chữ thập, hình sao, v.v., nhưng không bao gồm tua vít điện và đầu thay thế. Tua vít có mục đích đặc biệt (như tua vít đồng hồ) vẫn thuộc mã này. Nếu tay cầm tua vít bằng nhựa, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng. Phân loại HS chủ yếu dựa trên chức năng và chất liệu của công cụ, phần kim loại cơ bản quyết định phân loại. Chất liệu tay cầm không ảnh hưởng đến phân loại 820520. Xuất khẩu tua vít sang Hoa Kỳ, có phải nộp thuế quan không? Cần tra cứu thuế suất theo mã HTSUS 8205.20.60 của Hoa Kỳ. Hoa Kỳ có thể áp dụng thuế bổ sung đối với Trung Quốc, nên tra cứu chính sách thương mại mới nhất.
Q: Tua vít điện nên thuộc mã HS nào?
A: Tua vít điện nên thuộc 8467, cụ thể là 8467.29 (công cụ điện cầm tay). Vì 820520 chỉ bao gồm tua vít thủ công, công cụ điện thuộc Chương 84.
Q: Đầu tua vít và tua vít có thuộc cùng mã không?
A: Không. Tua vít (nguyên khối) thuộc 820520; còn đầu tua vít có thể thay thế thuộc 8207.90, vì nó là đầu công cụ có thể thay thế.
Q: Bộ tua vít được phân loại như thế nào?
A: Bộ tua vít nếu gồm nhiều tua vít vẫn thuộc 820520; nhưng nếu bao gồm công cụ khác (như cờ lê), có thể được phân loại theo bộ công cụ, cần tham khảo quy tắc chung về phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 820520?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'cửa sổ đơn nhất', cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu của bên thứ ba. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., khi khai báo cần dựa trên biểu thuế mới nhất.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo tua vít là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ có điện hay không, mô tả chất liệu không đầy đủ, bỏ sót thương hiệu model, khai báo bộ công cụ thành từng chiếc, v.v. Nên điền chi tiết tên hàng, chất liệu, mục đích, loại, v.v.
Q: 820520 có bao gồm tất cả các loại tua vít không?
A: 820520 bao gồm tua vít thủ công, bao gồm dẹt, chữ thập, hình sao, v.v., nhưng không bao gồm tua vít điện và đầu thay thế. Tua vít có mục đích đặc biệt (như tua vít đồng hồ) vẫn thuộc mã này.
Q: Nếu tay cầm tua vít bằng nhựa, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng. Phân loại HS chủ yếu dựa trên chức năng và chất liệu của công cụ, phần kim loại cơ bản quyết định phân loại. Chất liệu tay cầm không ảnh hưởng đến phân loại 820520.
Q: Xuất khẩu tua vít sang Hoa Kỳ, có phải nộp thuế quan không?
A: Cần tra cứu thuế suất theo mã HTSUS 8205.20.60 của Hoa Kỳ. Hoa Kỳ có thể áp dụng thuế bổ sung đối với Trung Quốc, nên tra cứu chính sách thương mại mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.