Mã HS: 820320
Cái kìm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Hàng hóa của chương này chủ yếu được sử dụng để thao tác thủ công hoặc dẫn động bằng máy móc, nhưng loại trừ một số công cụ có mục đích sử dụng cụ thể (như dụng cụ cơ khí thuộc Chương 84). Đặc điểm cốt lõi là vật liệu kim loại cơ bản (như thép, đồng, nhôm, v.v.) và chức năng như công cụ hoặc đồ dao kéo. Kìm là một công cụ thủ công điển hình, việc phân loại cần được đánh giá tổng hợp dựa trên vật liệu, mục đích sử dụng và liệu có chứa các bộ phận của chương khác hay không.
Nhóm
Nhóm 8203 cụ thể bao gồm kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp, kéo cắt tôn, dụng cụ cắt ống, dụng cụ cắt đầu bu lông, đục đột lỗ và các công cụ thủ công tương tự. Những công cụ này thường được sử dụng để kẹp, cắt, uốn, đột lỗ, v.v., với vật liệu là kim loại cơ bản. Lưu ý: Nhóm này không bao gồm các công cụ chuyên dụng cho một ngành cụ thể (như kìm nha khoa), cũng không bao gồm công cụ cơ động (thuộc Chương 84). Phạm vi của kìm bao gồm nhiều loại khác nhau, như kìm cắt dây, kìm mũi nhọn, kìm cắt chéo, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 820320 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu tiên 82 đại diện cho Chương 82, tức là công cụ, dụng cụ, đồ dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 8203, cụ thể là kìm, nhíp, kéo cắt tôn, dụng cụ cắt ống, dụng cụ cắt đầu bu lông, đục đột lỗ và các công cụ thủ công tương tự. Chữ số thứ 5-6 là 20 là phân nhóm, đặc biệt chỉ kìm (bao gồm kìm cắt), nhưng không bao gồm nhíp (phân nhóm 8203.20 không bao gồm nhíp? Thực tế phân nhóm 8203.20 là kìm, bao gồm kìm cắt; nhíp thuộc 8203.20? Cần xác minh: Theo HS 2022, 8203.20 là kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp và các công cụ tương tự? Nhưng người dùng chỉ định 820320 là kìm, tiếng Anh Pliers. Thực tế mã HS 8203.20 là kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp và các công cụ tương tự? Kiểm tra: Phiên bản HS 2017, 8203.20 là kìm (bao gồm kìm cắt), nhíp và các công cụ tương tự. Nhưng người dùng rõ ràng nói 820320 là kìm, có thể đơn giản hóa. Theo yêu cầu của người dùng, chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho kìm. Do đó, 820320 tức là kìm.
Căn cứ phân loại
Kìm là công cụ thủ công bằng kim loại cơ bản, phù hợp với phạm vi của Chương 82, và được liệt kê cụ thể trong nhóm 8203. Không thuộc 8201 (công cụ thủ công như xẻng, cuốc) hoặc 8204 (cờ lê thủ công), vì chức năng của kìm là kẹp, cắt, khác với chức năng của hàng hóa thuộc các nhóm này. Cũng không thuộc công cụ cơ khí của Chương 84, vì kìm thường được vận hành thủ công. Do đó thuộc 820320.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "kìm cắt dây", "kìm mũi nhọn", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "kìm", không chi tiết loại cụ thể.
Vật liệu
Vật liệu chính của kìm khai báo, như "thép carbon", "thép hợp kim", "thép không gỉ", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không xác định loại cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu khai báo (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không".
Model
Model hoặc quy cách của sản phẩm khai báo, như "8 inch", "200mm", v.v., để hải quan nhận diện.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của kìm khai báo, như "dùng để kẹp, cắt dây kim loại", "sửa chữa điện tử", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "công cụ thủ công".
Phương thức gia công
Quy trình sản xuất kìm khai báo, như "rèn", "đúc", "dập", v.v.
⚠️ Không khai báo phương thức gia công hoặc khai báo sai.
Có tay cầm cách điện không
Khai báo kìm có tay cầm cách điện hay không, liên quan đến tiêu chuẩn an toàn và điều kiện giám sát hải quan có thể có.
⚠️ Bỏ qua khai báo tay cầm cách điện, dẫn đến phân loại hoặc giám sát sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Kìm cắt dây; Vật liệu: Thép carbon; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: 8 inch; Mục đích sử dụng: Dùng để kẹp, cắt dây kim loại; Phương thức gia công: Rèn; Có tay cầm cách điện không: Có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: 1. Vật liệu là kim loại cơ bản; 2. Chức năng là kẹp, cắt thủ công, v.v.; 3. Không phải công cụ cơ động; 4. Phù hợp với tên cụ thể trong nhóm 8203. Nếu kìm có các bộ phận của chương khác (như linh kiện điện tử), có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mã dễ nhầm:
8201 - Công cụ thủ công
8201 bao gồm xẻng, cuốc, búa chim, cuốc, v.v. là công cụ nông nghiệp, làm vườn, trong khi 8203 là kìm, nhíp, v.v., chức năng khác nhau.
8204 - Cờ lê thủ công
8204 là cờ lê và công cụ tương tự, dùng để siết hoặc nới lỏng đai ốc, trong khi kìm dùng để kẹp, cắt.
8205 - Công cụ thủ công khác
8205 bao gồm búa, tua vít, v.v., kìm mặc dù có thể thuộc 8205? Nhưng 8203 đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên thuộc 8203.
8213 - Kéo
8213 là kéo và đồ dao kéo tương tự, kìm cắt trong kìm có thể bị nhầm lẫn với nó, nhưng chức năng chính của kìm cắt là cắt kim loại, trong khi kéo dùng để cắt giấy, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Kìm có mã HS 820320 bao gồm những loại nào?
A: Bao gồm kìm cắt dây, kìm mũi nhọn, kìm cắt chéo, kìm tuốt dây, kìm bơm nước, v.v., nhưng nhíp mặc dù thuộc nhóm 8203, thường thuộc 8203.20? Thực tế nhíp cũng thuộc 8203.20, nhưng người dùng chỉ định 820320 là kìm, nên chủ yếu là kìm.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của kìm và nhíp?
A: Kìm và nhíp đều thuộc nhóm 8203, nhưng phân nhóm khác nhau. Kìm là 8203.20, nhíp cũng là 8203.20? Theo HS, 8203.20 bao gồm kìm và nhíp, nhưng trong câu hỏi của người dùng 820320 là kìm, có thể đơn giản hóa. Trong khai báo thực tế, cần khai báo theo phân nhóm cụ thể.
Q: Kìm có tay cầm cách điện, phân loại có thay đổi không?
A: Thường không thay đổi, vẫn thuộc 8203.20, nhưng cần khai báo tay cầm cách điện, có thể liên quan đến tiêu chuẩn an toàn.
Q: Kìm có vật liệu là thép không gỉ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, vẫn thuộc 8203.20, nhưng vật liệu ảnh hưởng đến thuế suất và chống bán phá giá.
Q: Kìm dùng để sửa chữa điện tử, có thuộc mã khác không?
A: Vẫn thuộc 8203.20, trừ khi là công cụ chuyên dụng, như kìm chuyên dụng cho mạch tích hợp, có thể thuộc 8486, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt kìm và cờ lê?
A: Kìm dùng để kẹp, cắt, cờ lê dùng để vặn đai ốc, lần lượt thuộc 8203 và 8204.
Q: Các yếu tố khai báo của kìm là gì?
A: Bao gồm tên hàng, vật liệu, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, phương thức gia công, có tay cầm cách điện không, v.v.
Q: Kìm nhập khẩu cần những điều kiện giám sát nào?
A: Thường không có giám sát đặc biệt, nhưng liên quan đến thương hiệu cần cung cấp ủy quyền, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.