Mã HS: 820160
Máy cắt cỏ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các loại dụng cụ, đồ nghề, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại cơ bản. Chương này bao gồm dụng cụ cầm tay, dụng cụ cơ khí, dao, kéo, kìm cắt móng tay, dao cạo, nĩa, v.v., nhưng loại trừ các sản phẩm không làm bằng kim loại cơ bản như gốm sứ, thủy tinh, đá quý. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa chủ yếu được làm bằng kim loại cơ bản (như sắt, thép, đồng, nhôm) và có chức năng là dụng cụ hoặc dao kéo.
Nhóm
Nhóm 8201 bao gồm dụng cụ cầm tay, bao gồm xẻng, thuổng, cuốc chim, cuốc, chĩa, cào, rìu, dao móc, liềm, kéo cắt cỏ, kéo tỉa cành, kéo, kéo cắt cành, v.v., cũng như dụng cụ cầm tay dùng cho nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp. Nhưng loại trừ dụng cụ cơ giới, máy công cụ và một số dụng cụ chuyên dụng (như kéo cắt tóc, kìm cắt móng tay).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82: biểu thị Chương 82, dụng cụ, đồ nghề, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng làm bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 8201, dụng cụ cầm tay (bao gồm dụng cụ cầm tay dùng cho nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp). Chữ số thứ 5-6 là 60: biểu thị phân nhóm 8201.60, kéo cắt cỏ và các dụng cụ cắt tương tự (bao gồm kéo tỉa cành, kéo cắt cành, v.v.). Phân nhóm này đặc biệt chỉ các dụng cụ cắt cầm tay dùng để cắt cỏ, tỉa cành cây, thường được cấu tạo từ hai tay đòn, được kết nối bằng chốt xoay, lưỡi cắt làm bằng kim loại cơ bản.
Căn cứ phân loại
Kéo cắt cỏ thuộc dụng cụ cắt cầm tay, dùng cho làm vườn hoặc nông nghiệp, phù hợp với phạm vi "dụng cụ cầm tay" của 8201, và được liệt kê cụ thể trong 8201.60. Không nên phân loại vào 8202 (cưa cầm tay), 8203 (dũa, kìm, v.v.) hoặc 8205 (dụng cụ cầm tay khác), cũng không thuộc 8213 (kéo và các sản phẩm tương tự), vì 8213 chủ yếu bao gồm kéo thông thường, trong khi kéo cắt cỏ là dụng cụ làm vườn chuyên dụng, được liệt kê cụ thể hơn trong 8201.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như "kéo cắt cỏ" hoặc "kéo tỉa cành làm vườn".
⚠️ Chỉ ghi "kéo" hoặc "dụng cụ", không thể hiện tính chuyên dụng.
Chất liệu
Mô tả chất liệu của lưỡi cắt và tay cầm, như "lưỡi cắt thép carbon, tay cầm hợp kim nhôm" hoặc "thép không gỉ".
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không phân biệt loại thép hoặc hợp kim cụ thể.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích chính, như "dùng để cắt cỏ làm vườn, tỉa cành cây" hoặc "thu hoạch nông nghiệp".
⚠️ Ghi "dùng trong gia đình" hoặc "văn phòng", không phù hợp với mục đích thực tế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Model
Khai báo model hoặc quy cách của sản phẩm, như "GS-500".
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc không cung cấp.
Phương thức gia công
Mô tả phương thức gia công lưỡi cắt, như "rèn", "dập" v.v.
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo sai thành "đúc".
Kích thước
Khai báo chiều dài lưỡi cắt hoặc kích thước tổng thể, như "lưỡi cắt dài 15cm, tổng dài 30cm".
⚠️ Đơn vị kích thước sai hoặc không cung cấp.
Phương thức đóng gói
Mô tả đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như "đóng gói hút chân không trên thẻ giấy".
⚠️ Phương thức đóng gói không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Kéo cắt cỏ; Chất liệu: Lưỡi cắt thép carbon, tay cầm hợp kim nhôm; Mục đích sử dụng: Cắt cỏ làm vườn, tỉa cành cây; Thương hiệu: Không; Model: GS-500; Phương thức gia công: Rèn; Kích thước: Lưỡi cắt dài 15cm, tổng dài 30cm; Phương thức đóng gói: Đóng gói hút chân không trên thẻ giấy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa có phải là dụng cụ cầm tay làm bằng kim loại cơ bản không, có dùng cho nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp không, có chức năng cắt không. 8201.60 liệt kê rõ ràng kéo cắt cỏ và các dụng cụ cắt tương tự, do đó chỉ cần phù hợp với đặc điểm dụng cụ cầm tay và dùng để cắt cỏ, tỉa cành, thì phân loại vào mã này. Nếu là dụng cụ cơ giới hoặc có thiết bị động lực, thì nên phân loại vào Chương 84.
Mã dễ nhầm:
8213.00 - Kéo và các sản phẩm tương tự
8213 bao gồm kéo thông thường, như kéo gia đình, kéo may, trong khi 8201.60 đặc biệt chỉ kéo cắt cỏ, kéo tỉa cành làm vườn. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng và thiết kế, kéo cắt cỏ thường có lưỡi cắt và tay đòn lớn hơn, được thiết kế chuyên dụng cho làm vườn.
8201.50 - Kéo tỉa cành và kéo cắt tương tự thao tác bằng hai tay
8201.50 bao gồm kéo tỉa cành, kéo cắt cành v.v., tương tự với kéo cắt cỏ 8201.60, nhưng 8201.60 đặc biệt chỉ kéo cắt cỏ, thường dùng để cắt cỏ, trong khi 8201.50 dùng để tỉa cành cây. Hai loại có sự khác biệt nhỏ về thiết kế và mục đích sử dụng.
8205.59 - Dụng cụ cầm tay khác
8205 bao gồm các dụng cụ cầm tay khác chưa được liệt kê, như búa, tua vít v.v. Kéo cắt cỏ đã được liệt kê trong 8201.60, nên không phân loại vào 8205.
8467.29 - Kéo cắt cỏ điện
8467 bao gồm dụng cụ cầm tay chạy điện, nếu kéo cắt cỏ là loại chạy điện hoặc khí nén, thì phân loại vào 8467.29, không phải 8201.60. Sự khác biệt nằm ở việc có thiết bị động lực hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Kéo cắt cỏ và kéo tỉa cành khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Kéo cắt cỏ phân loại vào 8201.60, kéo tỉa cành phân loại vào 8201.50. Cả hai đều là dụng cụ làm vườn cầm tay, nhưng kéo cắt cỏ chủ yếu dùng để cắt cỏ, kéo tỉa cành dùng để tỉa cành cây. Khi phân loại cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế và thiết kế, nếu chức năng trùng lặp, có thể tham khảo mục đích sử dụng chính.
Q: Kéo cắt cỏ điện nên phân loại vào mã HS nào?
A: Kéo cắt cỏ điện có thiết bị động lực, không thuộc dụng cụ cầm tay 8201, nên phân loại vào 8467.29 (dụng cụ cầm tay chạy điện). Khi phân loại cần xác nhận có động cơ tích hợp hay không, nếu chỉ là loại thủ công thì phân loại vào 8201.60.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 820160?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Hội đồng Xúc tiến Thương mại hoặc nền tảng khai báo hải quan chuyên nghiệp. Nhập mã HS 820160, chọn quốc gia đích và quốc gia xuất xứ, sẽ hiển thị thuế quan, thuế giá trị gia tăng v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại tự do, nên lấy kết quả tra cứu mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo kéo cắt cỏ, cần điền chất liệu như thế nào để tránh sai sót phân loại?
A: Nên điền cụ thể chất liệu của lưỡi cắt và tay cầm, như "lưỡi cắt thép carbon, tay cầm hợp kim nhôm". Nếu là thép không gỉ, ghi rõ "thép không gỉ". Tránh chỉ ghi "kim loại", để tránh hải quan nghi ngờ phân loại.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của kéo cắt cỏ là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định dựa trên mã hàng hóa và chính sách mới nhất. Thuế suất hoàn thuế của 820160 có thể thay đổi do điều chỉnh quốc gia, nên tra cứu Tổng cục Thuế Nhà nước hoặc công ty khai báo hải quan để có thông tin thời gian thực.
Q: Bán kéo cắt cỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác các yếu tố như tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model v.v. Nếu là đóng gói bán lẻ, cần ghi rõ. Đồng thời lưu ý yêu cầu nhập khẩu của quốc gia đích đối với dụng cụ làm vườn, như chứng nhận an toàn.
Q: Ranh giới phân loại giữa 820160 và 820150 là gì?
A: 820150 là kéo tỉa cành và kéo cắt tương tự thao tác bằng hai tay, 820160 là kéo cắt cỏ. Sự khác biệt chính nằm ở thiết kế mục đích sử dụng: lưỡi kéo cắt cỏ dài hơn, dùng để cắt cỏ; lưỡi kéo tỉa cành ngắn hơn, dùng để cắt cành. Nếu có cả hai chức năng, phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Nếu kéo cắt cỏ có chức năng khác (như cưa), nên phân loại như thế nào?
A: Nếu kéo cắt cỏ có kèm chức năng cưa v.v., và chức năng chính vẫn là cắt, có thể phân loại vào 820160. Nếu chức năng cưa là chức năng chính, thì có thể phân loại vào 8202 (cưa cầm tay). Khi phân loại căn cứ vào chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.