Mã HS: 761691
Dây, lưới, lưới mắt cáo bằng nhôm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Chương này được chia thành ba phần: Phần thứ nhất (7601-7607) là nhôm chưa gia công và vật liệu nhôm, như thỏi nhôm, thanh nhôm, dây nhôm, tấm nhôm, lá nhôm, v.v.; Phần thứ hai (7608-7610) là kết cấu và bộ phận bằng nhôm; Phần thứ ba (7611-7616) là các sản phẩm nhôm khác. 7616 thuộc Phần thứ ba, bao gồm các sản phẩm nhôm chưa được liệt kê tên, như lưới dây nhôm, tấm lưới, v.v.
Nhóm
Nhóm 7616 bao gồm các sản phẩm nhôm khác, bao gồm dây nhôm, lưới nhôm, tấm lưới nhôm, các sản phẩm tương tự bằng nhôm, cũng như xích nhôm, đinh nhôm, bu lông nhôm, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các sản phẩm nhôm được liệt kê cụ thể hơn (như dao kéo bằng nhôm, dây xoắn bằng nhôm, v.v.). Nhóm 7616 được chia thành nhiều phân nhóm, trong đó 761691 là dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm, là sản phẩm nhôm công nghiệp và xây dựng phổ biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 761691 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "76" đại diện cho Chương 76 (nhôm và các sản phẩm từ nhôm); chữ số thứ 3-4 "16" đại diện cho nhóm 7616 (các sản phẩm nhôm khác); chữ số thứ 5-6 "91" đại diện cho phân nhóm 761691 (dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm). Trong đó, phân nhóm "91" phân chia thêm dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm, khác biệt với các sản phẩm nhôm khác như đinh nhôm, bu lông nhôm, v.v. Mã này trong phân loại HS thuộc sản phẩm nhôm được liệt kê cụ thể, khi phân loại cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với định nghĩa "dây, lưới, tấm lưới".
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm, thuộc loại cụ thể trong sản phẩm nhôm. Vì Chương 76 đã liệt kê cụ thể dây nhôm (7605), lưới nhôm (7616.91), v.v., nên không được phân loại vào các chương khác (như lưới dây thép thuộc 7314). Đồng thời, 7616.91 rõ ràng bao gồm dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm, nên không được phân loại vào các phân nhóm khác của 7616 (như đinh nhôm, bu lông nhôm). Khi phân loại cần xác nhận vật liệu là nhôm, và hình dạng là dây, lưới hoặc tấm lưới.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "tấm lưới nhôm" hoặc "lưới dây nhôm".
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm nhôm" hoặc "lưới kim loại", không nêu rõ vật liệu và hình dạng.
Vật liệu
Khai báo mác hoặc thành phần nhôm, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm (như 6061), và tỷ lệ phần trăm nhôm.
⚠️ Chỉ ghi "nhôm" không ghi rõ nguyên tố hợp kim, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước quy cách
Khai báo đường kính dây, kích thước mắt lưới, khoảng cách tấm lưới, chiều dài, chiều rộng và các thông số kích thước cụ thể khác.
⚠️ Bỏ sót kích thước quan trọng, như kích thước mắt lưới hoặc đường kính dây, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy trình gia công
Mô tả quy trình sản xuất, như dệt, hàn, dập, kéo, v.v., và liệu có qua xử lý bề mặt hay không.
⚠️ Không ghi rõ liệu có qua xử lý phủ, mạ, v.v., có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính của hàng hóa, như bảo vệ xây dựng, lọc, trang trí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng công nghiệp", thiếu cụ thể.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến tờ khai không khớp với thực tế.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hàng của hàng hóa, để dễ nhận biết.
⚠️ Điền sai mã hiệu hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm lưới nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061, hàm lượng nhôm 98%; Quy cách: Độ dày tấm 5mm, khoảng cách lưới 50mm×50mm, kích thước 1000mm×2000mm; Quy trình gia công: Dập kéo tạo hình, anod hóa bề mặt; Mục đích: Trang trí tường rèm xây dựng; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: G-100.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là nhôm; 2) Hình dạng là dây, lưới hoặc tấm lưới; 3) Chưa được liệt kê cụ thể hơn trong các nhóm khác. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", dây nhôm thuộc 7605, lưới nhôm, tấm lưới thuộc 7616.91. Nếu lưới nhôm qua gia công thêm (như làm bộ lọc), có thể thuộc nhóm khác (như 8421). Khi phân loại cần tham khảo "Chú giải biểu thuế" và quyết định phân loại.
Mã dễ nhầm:
7605 - Dây nhôm
7605 là dây nhôm, bao gồm dây nhôm nguyên chất và dây hợp kim nhôm, nhưng chỉ giới hạn dạng dây; 7616.91 là lưới nhôm, tấm lưới, được dệt hoặc hàn từ dây nhôm, hình dạng khác.
7314 - Lưới thép
7314 là lưới thép, vật liệu là thép; 7616.91 là lưới nhôm, vật liệu là nhôm. Hai loại vật liệu khác nhau, khi phân loại cần xác định vật liệu trước.
7616.99 - Sản phẩm nhôm khác
7616.99 là các sản phẩm nhôm khác chưa liệt kê tên, như đinh nhôm, bu lông nhôm, v.v.; 7616.91 chỉ định dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm, hình dạng cụ thể.
7610 - Kết cấu nhôm
7610 là kết cấu nhôm (như khung cửa sổ), thường là cấu trúc lắp ráp; 7616.91 là lưới nhôm, tấm lưới, thường là vật liệu dạng tấm hoặc dạng lưới.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Tấm lưới nhôm và lưới nhôm khác nhau gì về mã HS?
A: Tấm lưới nhôm và lưới nhôm đều thuộc 761691, vì phân nhóm này bao gồm dây, lưới, tấm lưới bằng nhôm. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu tấm lưới là kết cấu (như dùng cho sàn), có thể thuộc 7610. Khác biệt ở mục đích và cấu trúc: lưới thường dùng để lọc, bảo vệ, tấm lưới dùng để chịu lực hoặc trang trí.
Q: Làm thế nào để xác định lưới nhôm thuộc 761691 hay 7314?
A: Điểm mấu chốt là vật liệu: nếu là nhôm, thuộc 761691; nếu là thép, thuộc 7314. Cần cung cấp chứng minh vật liệu, như báo cáo kiểm tra thành phần. Hải quan có thể yêu cầu giám định, nên khi khai báo phải điền chính xác vật liệu.
Q: Dây nhôm và lưới nhôm thuộc mã khác nhau?
A: Đúng vậy. Dây nhôm thuộc 7605, còn lưới nhôm thuộc 761691. Dây nhôm là nguyên liệu thô, lưới nhôm là sản phẩm được gia công từ dây nhôm. Nếu dây nhôm được gia công thêm thành lưới, thì phân loại theo lưới.
Q: Khi khai báo lưới nhôm, cần cung cấp những yếu tố quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, kích thước quy cách (mắt lưới, đường kính dây), quy trình gia công, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu. Trong đó kích thước quy cách và quy trình gia công là trọng điểm kiểm tra giá và phân loại của hải quan, phải chính xác.
Q: Tấm lưới nhôm nếu qua xử lý bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, vẫn thuộc 761691. Nhưng nếu xử lý bề mặt làm cho nó có đặc tính khác (như thành tác phẩm nghệ thuật), có thể ảnh hưởng. Thông thường anod hóa, phun sơn, v.v. không thay đổi phân loại.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 761691 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, đề nghị tra cứu "Thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thông thường tỷ lệ hoàn thuế sản phẩm nhôm từ 9%-13%, nhưng phải theo công bố chính thức.
Q: Lưới nhôm nếu dùng để lọc ô tô, có thuộc mã khác không?
A: Nếu lưới nhôm là phụ tùng ô tô (như lưới lọc), có thể thuộc 8708 (phụ tùng xe cơ giới) hoặc 8421 (thiết bị lọc). Nhưng nếu khai báo riêng, vẫn thuộc 761691. Cần căn cứ vào việc có khai báo cùng thiết bị hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 761691?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thông thường cần lưu ý liệu có liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, và có cần kiểm tra thương phẩm hay không. Đề nghị sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan để xác nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.