Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v., cũng như các sản phẩm nhôm khác được giới hạn bởi chú thích của chương này. Cốt lõi là vật liệu chính của hàng hóa là nhôm và không được phân loại cụ thể hơn vào các chương khác. Nhóm 7616 bao gồm các sản phẩm nhôm khác chưa được liệt kê, tức là các thành phẩm nhôm trong Chương 76 ngoại trừ nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, v.v. đã được liệt kê cụ thể. Nhóm này là một nhóm "dự phòng", bao gồm đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, lò xo, xích, lưới, vải, lưới, dụng cụ bàn ăn nhà bếp, v.v. Phạm vi rộng, nhưng cần lưu ý phân biệt với công cụ Chương 82, sản phẩm tạp Chương 83, v.v. Mã 761610 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "76" đại diện cho Chương 76 (nhôm và sản phẩm từ nhôm), cho thấy vật liệu là nhôm. Chữ số thứ 3-4 "16" đại diện cho nhóm 7616 (sản phẩm nhôm khác), tức là thành phẩm nhôm chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 761610, cụ thể là đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các loại ốc vít tương tự. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành mã 8 hoặc 10 chữ số, nhưng cấp 6 chữ số đã xác định loại hàng hóa. Logic tổng thể: Chương (nhôm) → Nhóm (sản phẩm nhôm khác) → Phân nhóm (ốc vít). Hàng hóa là ốc vít nhôm (đinh, vít, bu lông, đai ốc, v.v.), vật liệu là nhôm và không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76 (như 7601 nhôm chưa gia công, 7604 vật liệu nhôm, 7608 ống nhôm, v.v.). Đồng thời, chúng không thuộc Chương 82 (công cụ, dụng cụ, dao, v.v.) hoặc Chương 83 (sản phẩm kim loại cơ bản khác), do đó được phân loại vào 7616 "sản phẩm nhôm khác" và tiếp tục vào 761610 "ốc vít nhôm".
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v., cũng như các sản phẩm nhôm khác được giới hạn bởi chú thích của chương này. Cốt lõi là vật liệu chính của hàng hóa là nhôm và không được phân loại cụ thể hơn vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7616 bao gồm các sản phẩm nhôm khác chưa được liệt kê, tức là các thành phẩm nhôm trong Chương 76 ngoại trừ nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, v.v. đã được liệt kê cụ thể. Nhóm này là một nhóm "dự phòng", bao gồm đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, lò xo, xích, lưới, vải, lưới, dụng cụ bàn ăn nhà bếp, v.v. Phạm vi rộng, nhưng cần lưu ý phân biệt với công cụ Chương 82, sản phẩm tạp Chương 83, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 761610 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "76" đại diện cho Chương 76 (nhôm và sản phẩm từ nhôm), cho thấy vật liệu là nhôm. Chữ số thứ 3-4 "16" đại diện cho nhóm 7616 (sản phẩm nhôm khác), tức là thành phẩm nhôm chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 "10" đại diện cho phân nhóm 761610, cụ thể là đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các loại ốc vít tương tự. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành mã 8 hoặc 10 chữ số, nhưng cấp 6 chữ số đã xác định loại hàng hóa. Logic tổng thể: Chương (nhôm) → Nhóm (sản phẩm nhôm khác) → Phân nhóm (ốc vít).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa là ốc vít nhôm (đinh, vít, bu lông, đai ốc, v.v.), vật liệu là nhôm và không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76 (như 7601 nhôm chưa gia công, 7604 vật liệu nhôm, 7608 ống nhôm, v.v.). Đồng thời, chúng không thuộc Chương 82 (công cụ, dụng cụ, dao, v.v.) hoặc Chương 83 (sản phẩm kim loại cơ bản khác), do đó được phân loại vào 7616 "sản phẩm nhôm khác" và tiếp tục vào 761610 "ốc vít nhôm".
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vít nhôm", "đai ốc nhôm", v.v., phải khớp với thực tế. Vật liệu: Xác định rõ là nhôm hoặc hợp kim nhôm, ghi rõ mác (như 6061, 6063) và trạng thái (như T6). Quy cách, kiểu loại: Bao gồm kích thước (như M6×20), loại ren (như ren hệ mét), cấp độ bền, v.v. Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể, như "dùng cho động cơ ô tô", "dùng để cố định vỏ thiết bị điện tử". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi "không". Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như "tiện", "dập nguội", "taro", v.v. Xử lý bề mặt: Như "anod hóa", "mạ kẽm", "sơn", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất. Tên hàng: Vít nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061-T6; Quy cách: M6×20, ren hệ mét, cấp độ bền 8.8; Mục đích: Dùng để cố định khung máy bay không người lái; Thương hiệu: Không; Quy trình gia công: Dập nguội; Xử lý bề mặt: Anod hóa.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng cột "Tên hàng, Quy cách, kiểu loại" trên tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu của hải quan.) Phân loại sai ốc vít nhôm vào phân nhóm khác của 7616 (như 761699), không chú ý 761610 chỉ định ốc vít. Khai báo vật liệu là "thép hợp kim" hoặc "thép không gỉ", dẫn đến phân loại vào Chương 73 hoặc 82. Bỏ qua xử lý bề mặt (như anod hóa) có thể ảnh hưởng đến phân chia mã 8 chữ số.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vít nhôm", "đai ốc nhôm", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "sản phẩm nhôm" hoặc "phụ kiện kim khí", quá chung chung.
Vật liệu
Xác định rõ là nhôm hoặc hợp kim nhôm, ghi rõ mác (như 6061, 6063) và trạng thái (như T6).
⚠️ Khai báo sai là "sắt" hoặc "thép không gỉ", dẫn đến phân loại sai.
Quy cách, kiểu loại
Bao gồm kích thước (như M6×20), loại ren (như ren hệ mét), cấp độ bền, v.v.
⚠️ Bỏ sót quy cách ren, chỉ ghi "cỡ nhỏ".
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống ứng dụng cụ thể, như "dùng cho động cơ ô tô", "dùng để cố định vỏ thiết bị điện tử".
⚠️ Ghi "dùng cho công nghiệp", quá rộng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như "tiện", "dập nguội", "taro", v.v.
⚠️ Ghi sai "đúc", thực tế là dập nguội.
Xử lý bề mặt
Như "anod hóa", "mạ kẽm", "sơn", v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Bỏ sót "anod hóa", có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Vít nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061-T6; Quy cách: M6×20, ren hệ mét, cấp độ bền 8.8; Mục đích: Dùng để cố định khung máy bay không người lái; Thương hiệu: Không; Quy trình gia công: Dập nguội; Xử lý bề mặt: Anod hóa.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng cột "Tên hàng, Quy cách, kiểu loại" trên tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu của hải quan.)
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ốc vít nhôm vào phân nhóm khác của 7616 (như 761699), không chú ý 761610 chỉ định ốc vít.
Khai báo vật liệu là "thép hợp kim" hoặc "thép không gỉ", dẫn đến phân loại vào Chương 73 hoặc 82.
Bỏ qua xử lý bề mặt (như anod hóa) có thể ảnh hưởng đến phân chia mã 8 chữ số.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính: 1) Vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Hàng hóa là đinh, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v. ốc vít; 3) Không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76 (như 7601 nhôm chưa gia công, 7604 vật liệu nhôm, v.v.); 4) Không thuộc Chương 82 (công cụ, dao) hoặc Chương 83 (sản phẩm kim loại cơ bản khác). Theo Quy tắc chung 1 và 6 của HS, phân loại theo điều khoản nhóm và phân nhóm. 761699 Sản phẩm nhôm khác: 761699 là sản phẩm nhôm khác chưa liệt kê thuộc 7616, trong khi 761610 chỉ định ốc vít. Nếu hàng hóa là đinh nhôm, vít, v.v., nên ưu tiên phân loại vào 761610. 731815 Vít, bu lông bằng thép: Vật liệu khác nhau: 731815 là thép, 761610 là nhôm. Phân loại dựa trên vật liệu, ốc vít nhôm không thuộc Chương 73. 820740 Công cụ cầm tay (như tua vít): 820740 là công cụ, trong khi 761610 là ốc vít. Nếu hàng hóa là tua vít, phân loại vào 8207; nếu là vít, phân loại vào 761610. 830241 Phụ kiện cửa sổ cửa đi bằng kim loại cơ bản: 830241 là phụ kiện xây dựng, nếu vít nhôm dùng để lắp cửa, vẫn phân loại vào 761610, trừ khi được đóng gói cùng bộ phụ kiện cửa và tạo thành bộ phận của nó. Vật liệu có phải là nhôm hoặc hợp kim nhôm? Có phải là đinh, vít, bu lông, đai ốc, v.v. ốc vít? Có chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76? Có không thuộc Chương 82 hoặc Chương 83? Có cần phân chia thêm mã 8/10 chữ số?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Hàng hóa là đinh, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v. ốc vít; 3) Không được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76 (như 7601 nhôm chưa gia công, 7604 vật liệu nhôm, v.v.); 4) Không thuộc Chương 82 (công cụ, dao) hoặc Chương 83 (sản phẩm kim loại cơ bản khác). Theo Quy tắc chung 1 và 6 của HS, phân loại theo điều khoản nhóm và phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
761699 - Sản phẩm nhôm khác
761699 là sản phẩm nhôm khác chưa liệt kê thuộc 7616, trong khi 761610 chỉ định ốc vít. Nếu hàng hóa là đinh nhôm, vít, v.v., nên ưu tiên phân loại vào 761610.
731815 - Vít, bu lông bằng thép
Vật liệu khác nhau: 731815 là thép, 761610 là nhôm. Phân loại dựa trên vật liệu, ốc vít nhôm không thuộc Chương 73.
820740 - Công cụ cầm tay (như tua vít)
820740 là công cụ, trong khi 761610 là ốc vít. Nếu hàng hóa là tua vít, phân loại vào 8207; nếu là vít, phân loại vào 761610.
830241 - Phụ kiện cửa sổ cửa đi bằng kim loại cơ bản
830241 là phụ kiện xây dựng, nếu vít nhôm dùng để lắp cửa, vẫn phân loại vào 761610, trừ khi được đóng gói cùng bộ phụ kiện cửa và tạo thành bộ phận của nó.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là nhôm hoặc hợp kim nhôm?
✓ Có phải là đinh, vít, bu lông, đai ốc, v.v. ốc vít?
✓ Có chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác của Chương 76?
✓ Có không thuộc Chương 82 hoặc Chương 83?
✓ Có cần phân chia thêm mã 8/10 chữ số?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS 761610 và 761699 khác nhau như thế nào? 761610 chỉ định đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v. ốc vít; 761699 là sản phẩm nhôm khác chưa liệt kê thuộc 7616, như lò xo nhôm, xích, lưới, v.v. Nếu hàng hóa là ốc vít, nên phân loại vào 761610. Mã HS của vít nhôm và vít thép khác nhau như thế nào? Vít nhôm phân loại vào 761610, vít thép phân loại vào 731815 (hoặc phân nhóm khác của Chương 73). Khi phân loại, trước tiên xem vật liệu, nhôm không thuộc Chương 73. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 761610? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã 761610 và quốc gia xuất xứ, tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Khi khai báo 761610, quy cách kiểu loại điền như thế nào? Nên điền quy cách đầy đủ, như "M6×20", bao gồm đường kính, chiều dài, loại ren, v.v. Nếu có cấp độ bền, mác vật liệu cũng nên ghi rõ, để hải quan phân loại chính xác. Đai ốc nhôm và vòng đệm nhôm đều phân loại vào 761610? Đúng, 761610 bao gồm đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các loại ốc vít tương tự. Nhưng cần lưu ý, nếu vòng đệm là vòng đệm lò xo hoặc loại đặc biệt khác, vẫn phân loại vào 761610. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 761610 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế, thường ốc vít nhôm có hoàn thuế xuất khẩu, thuế suất cụ thể lấy từ văn khố hoàn thuế xuất khẩu hoặc tư vấn cơ quan thuế. Vít nhôm sau khi anod hóa có ảnh hưởng đến phân loại không? Xử lý bề mặt thường không thay đổi mã 6 chữ số, vẫn phân loại vào 761610. Nhưng nếu anod hóa làm cho hàng hóa có đặc tính khác (như cách điện), có thể ảnh hưởng đến mã 8/10 chữ số, cần phân tích cụ thể. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới vít nhôm, có cần khai báo mã HS không? Có, dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, xuất khẩu đều cần khai báo mã HS. Bưu kiện nhỏ có thể khai báo đơn giản, nhưng mã phải chính xác, nếu không có thể ảnh hưởng đến hoàn thuế hoặc bị hải quan xử phạt.
Q: Mã HS 761610 và 761699 khác nhau như thế nào?
A: 761610 chỉ định đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v. ốc vít; 761699 là sản phẩm nhôm khác chưa liệt kê thuộc 7616, như lò xo nhôm, xích, lưới, v.v. Nếu hàng hóa là ốc vít, nên phân loại vào 761610.
Q: Mã HS của vít nhôm và vít thép khác nhau như thế nào?
A: Vít nhôm phân loại vào 761610, vít thép phân loại vào 731815 (hoặc phân nhóm khác của Chương 73). Khi phân loại, trước tiên xem vật liệu, nhôm không thuộc Chương 73.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 761610?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã 761610 và quốc gia xuất xứ, tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo 761610, quy cách kiểu loại điền như thế nào?
A: Nên điền quy cách đầy đủ, như "M6×20", bao gồm đường kính, chiều dài, loại ren, v.v. Nếu có cấp độ bền, mác vật liệu cũng nên ghi rõ, để hải quan phân loại chính xác.
Q: Đai ốc nhôm và vòng đệm nhôm đều phân loại vào 761610?
A: Đúng, 761610 bao gồm đinh nhôm, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các loại ốc vít tương tự. Nhưng cần lưu ý, nếu vòng đệm là vòng đệm lò xo hoặc loại đặc biệt khác, vẫn phân loại vào 761610.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 761610 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo quy định mới nhất của Tổng cục Thuế, thường ốc vít nhôm có hoàn thuế xuất khẩu, thuế suất cụ thể lấy từ văn khố hoàn thuế xuất khẩu hoặc tư vấn cơ quan thuế.
Q: Vít nhôm sau khi anod hóa có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý bề mặt thường không thay đổi mã 6 chữ số, vẫn phân loại vào 761610. Nhưng nếu anod hóa làm cho hàng hóa có đặc tính khác (như cách điện), có thể ảnh hưởng đến mã 8/10 chữ số, cần phân tích cụ thể.
Q: Xuất khẩu bưu kiện nhỏ qua thương mại điện tử xuyên biên giới vít nhôm, có cần khai báo mã HS không?
A: Có, dù là thương mại thông thường hay thương mại điện tử xuyên biên giới, xuất khẩu đều cần khai báo mã HS. Bưu kiện nhỏ có thể khai báo đơn giản, nhưng mã phải chính xác, nếu không có thể ảnh hưởng đến hoàn thuế hoặc bị hải quan xử phạt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.