Mã HS: 761520
Dụng cụ vệ sinh bằng nhôm và phụ kiện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, là một trong những chương được phân loại theo vật liệu trong hệ thống HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, các sản phẩm nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn, cáp, băng đan bằng nhôm, và các sản phẩm nhôm khác chưa được liệt kê. Các sản phẩm nhôm trong chương này thường đề cập đến các mặt hàng có thành phần chính là nhôm hoặc hợp kim nhôm và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7615 bao gồm các thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận của chúng, bao gồm bồn tắm, chậu rửa, bồn cầu, bồn tiểu, bể chứa nước, chậu rửa mặt, hộp xà phòng, giá treo khăn, giá để bàn chải đánh răng, giá để cốc, giá để giấy vệ sinh bằng nhôm và các thiết bị dùng cho mục đích vệ sinh, cũng như các bộ phận của các thiết bị trên. Tuy nhiên, không bao gồm phụ kiện ống, van, vòi bằng nhôm (thuộc 8481, v.v.), cũng không bao gồm đồ nội thất bằng nhôm (thuộc 9403) hoặc kết cấu xây dựng bằng nhôm (thuộc 7610).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: đại diện cho Chương 76, tức là nhôm và các sản phẩm bằng nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 15: đại diện cho nhóm 7615, tức là thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 20: đại diện cho phân nhóm 761520, tức là thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận. Trong hệ thống mã HS, 6 chữ số đầu tiên là mã quốc tế chung, 761520 là phân nhóm cụ thể để phân biệt thiết bị vệ sinh bằng nhôm với các sản phẩm nhôm khác. Phân nhóm này không được chia nhỏ hơn nữa, nhưng một số quốc gia có thể phân chia thêm ở các chữ số tiếp theo.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận, vì vật liệu là nhôm và mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh, phù hợp với mô tả của nhóm 7615. Nếu là thiết bị vệ sinh bằng nhựa thì thuộc 3922, bằng gốm thuộc 6910, bằng thép thuộc 7324. Do đó, thiết bị vệ sinh bằng nhôm phải được phân loại vào 7615, không thể phân loại vào các chương vật liệu khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như giá treo khăn bằng nhôm, hộp xà phòng bằng nhôm, v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm nhôm' hoặc 'thiết bị vệ sinh', quá chung chung.
Vật liệu
Loại nhôm cụ thể được khai báo, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm (như 6061, 6063, v.v.), và mác.
⚠️ Chỉ ghi 'nhôm', không ghi rõ thành phần hợp kim hoặc mác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể của thiết bị, như dùng trong phòng tắm, dùng trong nhà bếp, dùng cho công trình công cộng, v.v.
⚠️ Không ghi rõ mục đích sử dụng, hoặc mô tả mục đích không liên quan đến thiết bị vệ sinh.
Loại
Loại cụ thể của thiết bị vệ sinh được khai báo, như giá treo khăn, hộp xà phòng, giá để bàn chải vệ sinh, giá để giấy, v.v.
⚠️ Loại bị nhầm lẫn với tên hàng, hoặc không liệt kê loại cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu bị nhầm lẫn với nhãn hiệu, hoặc không khai báo trung thực.
Mã hiệu
Mã hiệu hoặc số hàng của hàng hóa khai báo, để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hiệu điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn phương thức gia công, như đúc, ép đùn, dập, hàn, xử lý bề mặt, v.v.
⚠️ Không ghi rõ quy trình gia công, hoặc mô tả quy trình không chính xác.
Ví dụ:
Tên hàng: Giá treo khăn bằng nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6063; Mục đích sử dụng: Dùng trong phòng tắm; Loại: Giá treo khăn; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mã hiệu: TJ-100; Quy trình gia công: Ép đùn định hình, xử lý oxy hóa bề mặt.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Mục đích sử dụng là thiết bị vệ sinh, tức là dùng cho mục đích vệ sinh tại phòng tắm, nhà bếp, v.v.; 3) Phù hợp với mô tả của nhóm 7615. Nếu vật liệu là kim loại khác hoặc nhựa, thì thuộc chương tương ứng. Nếu là nhôm nhưng dùng cho mục đích khác (như đồ nội thất, xây dựng), thì thuộc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
761510 - Dụng cụ ăn uống và dụng cụ nhà bếp bằng nhôm
761510 là dụng cụ ăn uống, dụng cụ nhà bếp bằng nhôm, như nồi, bát, muôi, chậu, v.v., dùng để nấu ăn hoặc ăn uống; trong khi 761520 là thiết bị vệ sinh, dùng cho mục đích vệ sinh, hai loại có mục đích sử dụng khác nhau.
732490 - Thiết bị vệ sinh và bộ phận bằng thép
Vật liệu khác nhau, 732490 là bằng thép, 761520 là bằng nhôm. Khi phân loại trước tiên xem vật liệu.
392290 - Thiết bị vệ sinh và bộ phận bằng nhựa
Vật liệu khác nhau, 392290 là bằng nhựa, 761520 là bằng nhôm.
691090 - Thiết bị vệ sinh bằng gốm
Vật liệu khác nhau, 691090 là bằng gốm, 761520 là bằng nhôm.
761090 - Kết cấu nhôm khác
761090 là kết cấu nhôm, như cửa ra vào, cửa sổ, khung, v.v., dùng cho xây dựng hoặc công nghiệp; 761520 là thiết bị vệ sinh, mục đích sử dụng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận chủ yếu bao gồm những sản phẩm nào?
A: Chủ yếu bao gồm bồn tắm, chậu rửa, bồn cầu, bồn tiểu, bể chứa nước, chậu rửa mặt, hộp xà phòng, giá treo khăn, giá để bàn chải đánh răng, giá để cốc, giá để giấy vệ sinh bằng nhôm, và các bộ phận của các thiết bị trên. Tuy nhiên, không bao gồm phụ kiện ống, van, vòi bằng nhôm.
Q: Làm thế nào để phân biệt thiết bị vệ sinh bằng nhôm với dụng cụ ăn uống bằng nhôm?
A: Chủ yếu xem mục đích sử dụng: thiết bị vệ sinh dùng cho mục đích vệ sinh tại phòng tắm, nhà bếp, như giá treo khăn, hộp xà phòng; dụng cụ ăn uống dùng để nấu ăn hoặc ăn uống, như nồi, bát. Hai loại có mã HS khác nhau, loại trước là 761520, loại sau là 761510.
Q: Các bộ phận của thiết bị vệ sinh bằng nhôm được phân loại như thế nào?
A: Các bộ phận của thiết bị vệ sinh bằng nhôm cũng thuộc 761520, nhưng cần lưu ý rằng bộ phận phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho thiết bị vệ sinh. Nếu bộ phận có thể dùng chung, thì có thể phân loại theo vật liệu.
Q: Làm thế nào để phân biệt thiết bị vệ sinh bằng nhôm với đồ nội thất bằng nhôm?
A: Đồ nội thất bằng nhôm thường đề cập đến các vật dụng dùng cho chức năng nội thất như lưu trữ, hỗ trợ, như tủ nhôm, giá nhôm, thuộc 9403; trong khi thiết bị vệ sinh chuyên dùng cho mục đích vệ sinh, như giá treo khăn, hộp xà phòng, thuộc 761520.
Q: Các lỗi thường gặp khi khai báo yếu tố khai báo là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: tên hàng quá chung chung, vật liệu không ghi mác hợp kim, mô tả mục đích sử dụng không rõ ràng, loại bị nhầm lẫn với tên hàng, thương hiệu và mã hiệu không được khai báo, v.v. Nên điền chi tiết, đảm bảo khớp với thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất hải quan của thiết bị vệ sinh bằng nhôm?
A: Thuế suất hải quan sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tra cứu qua trang web hải quan, công cụ tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Bài viết này không cung cấp giá trị thuế suất cụ thể.
Q: Nếu thiết bị vệ sinh bằng nhôm có chức năng điện tử, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu có chức năng điện tử (như cảm ứng), có thể liên quan đến các chương khác, cần phán định dựa trên chức năng chính. Nếu phần điện tử chỉ là phụ trợ, vẫn phân loại theo thiết bị vệ sinh; nếu phần điện tử là chức năng chính, có thể thuộc chương thiết bị điện tử.
Q: Người bán hàng xuyên biên giới sử dụng mã HS 761520 như thế nào cho đúng?
A: Người bán nên đảm bảo hàng hóa phù hợp với định nghĩa thiết bị vệ sinh bằng nhôm, điền chính xác các yếu tố khai báo, tránh phân loại nhầm vào mã khác. Đồng thời chú ý yêu cầu của hải quan nước đến, khi cần thiết cung cấp chứng từ vật liệu, mô tả mục đích sử dụng, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.