Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, là một trong những chương được phân loại theo vật liệu trong hệ thống HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v., cũng như các loại đồ dùng gia đình bằng nhôm. Tuy nhiên, máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện bằng nhôm vẫn thuộc Chương 84, 85, v.v. Chương này nhằm phân biệt nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm bằng nhôm, đồng thời tương ứng với các chương sản phẩm kim loại khác (như Chương 73 sản phẩm sắt thép). Nhóm 7615 bao gồm dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm, cũng như thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận của chúng. Cụ thể bao gồm: nồi, ấm, chậu, đĩa, cốc, thìa, nĩa bằng nhôm; nồi áp suất, chảo, khay nướng bằng nhôm; xô, thùng rác, chậu rửa bằng nhôm; và thiết bị vệ sinh bằng nhôm như bô, chậu vệ sinh. Tuy nhiên, lưu ý rằng nếu dụng cụ bàn ăn bằng nhôm có bộ phận bằng gốm hoặc thủy tinh, cần đánh giá theo tỷ lệ vật liệu hoặc chức năng chính; dụng cụ nhà bếp điện bằng nhôm thuộc 8509; đồ nội thất bằng nhôm thuộc 9403. Mã 761510 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '76' biểu thị Chương 76 (nhôm và các sản phẩm bằng nhôm). Chữ số thứ 3-4 '15' biểu thị nhóm 7615 (dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm; thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận). Chữ số thứ 5-6 '10' biểu thị phân nhóm 761510, cụ thể là dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm (không bao gồm thiết bị vệ sinh). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như theo có phủ lớp hay không, có tay cầm hay không), nhưng mã 6 chữ số đã đáp ứng phân loại cơ bản. Lưu ý: 7615 còn bao gồm phân nhóm 761520 (thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận), do đó 761510 đặc biệt chỉ đồ dùng gia đình, không bao gồm thiết bị vệ sinh. Hàng hóa này là dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm, thuộc đồ dùng gia đình bằng nhôm, và không phải thiết bị vệ sinh, do đó thuộc 761510 chứ không phải 761520. Đồng thời, nó không thuộc kết cấu nhôm (7610), thùng chứa nhôm (7612-7614) hoặc dây xoắn nhôm (7614). So với sản phẩm sắt thép Chương 73, vật liệu nhôm là yếu tố then chốt. Nếu là dụng cụ điện bằng nhôm, thuộc 8509; nếu là đồ nội thất bằng nhôm, thuộc 9403. Do đó, 761510 là mã dành riêng cho dụng cụ gia đình bằng nhôm không điện.
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, là một trong những chương được phân loại theo vật liệu trong hệ thống HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v., cũng như các loại đồ dùng gia đình bằng nhôm. Tuy nhiên, máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện bằng nhôm vẫn thuộc Chương 84, 85, v.v. Chương này nhằm phân biệt nguyên liệu thô, bán thành phẩm và thành phẩm bằng nhôm, đồng thời tương ứng với các chương sản phẩm kim loại khác (như Chương 73 sản phẩm sắt thép).
Nhóm
Nhóm 7615 bao gồm dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm, cũng như thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận của chúng. Cụ thể bao gồm: nồi, ấm, chậu, đĩa, cốc, thìa, nĩa bằng nhôm; nồi áp suất, chảo, khay nướng bằng nhôm; xô, thùng rác, chậu rửa bằng nhôm; và thiết bị vệ sinh bằng nhôm như bô, chậu vệ sinh. Tuy nhiên, lưu ý rằng nếu dụng cụ bàn ăn bằng nhôm có bộ phận bằng gốm hoặc thủy tinh, cần đánh giá theo tỷ lệ vật liệu hoặc chức năng chính; dụng cụ nhà bếp điện bằng nhôm thuộc 8509; đồ nội thất bằng nhôm thuộc 9403.
Phân tích từng chữ số
Mã 761510 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '76' biểu thị Chương 76 (nhôm và các sản phẩm bằng nhôm). Chữ số thứ 3-4 '15' biểu thị nhóm 7615 (dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm; thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận). Chữ số thứ 5-6 '10' biểu thị phân nhóm 761510, cụ thể là dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm (không bao gồm thiết bị vệ sinh). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa (như theo có phủ lớp hay không, có tay cầm hay không), nhưng mã 6 chữ số đã đáp ứng phân loại cơ bản. Lưu ý: 7615 còn bao gồm phân nhóm 761520 (thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận), do đó 761510 đặc biệt chỉ đồ dùng gia đình, không bao gồm thiết bị vệ sinh.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dụng cụ bàn ăn, nhà bếp hoặc đồ dùng gia đình khác bằng nhôm, thuộc đồ dùng gia đình bằng nhôm, và không phải thiết bị vệ sinh, do đó thuộc 761510 chứ không phải 761520. Đồng thời, nó không thuộc kết cấu nhôm (7610), thùng chứa nhôm (7612-7614) hoặc dây xoắn nhôm (7614). So với sản phẩm sắt thép Chương 73, vật liệu nhôm là yếu tố then chốt. Nếu là dụng cụ điện bằng nhôm, thuộc 8509; nếu là đồ nội thất bằng nhôm, thuộc 9403. Do đó, 761510 là mã dành riêng cho dụng cụ gia đình bằng nhôm không điện.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể rõ ràng, như 'Chảo chống dính bằng nhôm', 'Hộp cơm bằng nhôm', tránh ghi chung chung 'sản phẩm nhôm'. Vật liệu: Nêu rõ loại nhôm (như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm) và hàm lượng, nếu là hợp kim nhôm cần ghi thành phần chính, như 'hợp kim nhôm (chứa 95% nhôm)'. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cụ thể, như 'dùng nấu ăn trong bếp', 'dùng đựng thức ăn trên bàn ăn', 'dùng lưu trữ gia đình', cần liên quan đến gia đình. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu (nếu không có ghi 'không'), thương hiệu giúp hải quan nhận diện thuộc tính hàng hóa. Quy cách model: Điền kích thước, dung tích, trọng lượng, như 'đường kính 20cm, dung tích 1L', thuận tiện cho hải quan thống kê và định giá. Phương pháp gia công: Nêu rõ quy trình tạo hình, như 'dập tạo hình', 'đúc áp lực', 'kéo tạo hình', các quy trình khác nhau có thể ảnh hưởng phân loại. Có phủ lớp hay không: Nếu bề mặt có phủ lớp (như lớp chống dính, lớp oxy hóa), cần ghi vật liệu phủ, như 'lớp phủ PTFE'. Cách đóng gói: Nêu rõ đóng gói bán lẻ hay công nghiệp, như 'đóng gói bán lẻ, mỗi bộ 10 cái', đóng gói bán lẻ có thể ảnh hưởng giá tính thuế. Tên hàng: Chảo chống dính bằng nhôm; Vật liệu: hợp kim nhôm (chứa 98% nhôm); Mục đích: dùng nấu ăn trong bếp; Thương hiệu: ABC; Quy cách: đường kính 28cm, dung tích 2L; Phương pháp gia công: dập tạo hình; Có phủ lớp: có, lớp phủ PTFE; Cách đóng gói: đóng gói bán lẻ, mỗi thùng 6 cái. Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng nhôm (như bô) vào 761510, thực tế thuộc 761520. Phân loại sai dụng cụ điện bằng nhôm (như máy trộn điện) vào 761510, thực tế thuộc 8509. Phân loại sai đồ nội thất bằng nhôm (như bàn ghế nhôm) vào 761510, thực tế thuộc 9403.
Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải cụ thể rõ ràng, như 'Chảo chống dính bằng nhôm', 'Hộp cơm bằng nhôm', tránh ghi chung chung 'sản phẩm nhôm'.
⚠️ Ghi sai thành 'sản phẩm nhôm' hoặc 'sản phẩm kim loại', dẫn đến phân loại không rõ ràng.
Vật liệu
Nêu rõ loại nhôm (như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm) và hàm lượng, nếu là hợp kim nhôm cần ghi thành phần chính, như 'hợp kim nhôm (chứa 95% nhôm)'.
⚠️ Chỉ ghi 'nhôm' mà không ghi rõ có phải hợp kim hay không, có thể bị phân loại sai vào phân nhóm khác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể, như 'dùng nấu ăn trong bếp', 'dùng đựng thức ăn trên bàn ăn', 'dùng lưu trữ gia đình', cần liên quan đến gia đình.
⚠️ Ghi 'dùng công nghiệp' hoặc 'dùng thương mại', có thể dẫn đến phân loại vào nhóm khác.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có ghi 'không'), thương hiệu giúp hải quan nhận diện thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi không đúng, có thể gây hải quan nghi ngờ.
Quy cách model
Điền kích thước, dung tích, trọng lượng, như 'đường kính 20cm, dung tích 1L', thuận tiện cho hải quan thống kê và định giá.
⚠️ Quy cách ghi không đầy đủ, ảnh hưởng đến đánh giá giá trị hàng hóa của hải quan.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình tạo hình, như 'dập tạo hình', 'đúc áp lực', 'kéo tạo hình', các quy trình khác nhau có thể ảnh hưởng phân loại.
⚠️ Không ghi phương pháp gia công, có thể gây nhầm lẫn với kết cấu nhôm.
Có phủ lớp hay không
Nếu bề mặt có phủ lớp (như lớp chống dính, lớp oxy hóa), cần ghi vật liệu phủ, như 'lớp phủ PTFE'.
⚠️ Bỏ qua thông tin phủ lớp, có thể ảnh hưởng phân loại hoặc thuế suất.
Cách đóng gói
Nêu rõ đóng gói bán lẻ hay công nghiệp, như 'đóng gói bán lẻ, mỗi bộ 10 cái', đóng gói bán lẻ có thể ảnh hưởng giá tính thuế.
⚠️ Không phân biệt cách đóng gói, có thể ảnh hưởng định giá hải quan.
Ví dụ: Tên hàng: Chảo chống dính bằng nhôm; Vật liệu: hợp kim nhôm (chứa 98% nhôm); Mục đích: dùng nấu ăn trong bếp; Thương hiệu: ABC; Quy cách: đường kính 28cm, dung tích 2L; Phương pháp gia công: dập tạo hình; Có phủ lớp: có, lớp phủ PTFE; Cách đóng gói: đóng gói bán lẻ, mỗi thùng 6 cái.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai thiết bị vệ sinh bằng nhôm (như bô) vào 761510, thực tế thuộc 761520.
Phân loại sai dụng cụ điện bằng nhôm (như máy trộn điện) vào 761510, thực tế thuộc 8509.
Phân loại sai đồ nội thất bằng nhôm (như bàn ghế nhôm) vào 761510, thực tế thuộc 9403.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu phải là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Mục đích là bàn ăn, nhà bếp hoặc gia đình khác, không phải công nghiệp, thương mại hoặc vệ sinh; 3) Không điện; 4) Không phải đồ nội thất. Nếu đồng thời thỏa mãn, thuộc 761510. Nếu là thiết bị vệ sinh bằng nhôm, thuộc 761520; nếu là dụng cụ điện bằng nhôm, thuộc 8509; nếu là đồ nội thất bằng nhôm, thuộc 9403; nếu là kết cấu nhôm, thuộc 7610; nếu là thùng chứa nhôm (như xô, lon), thuộc 7612-7614. Ngoài ra, nếu hàng hóa có bộ phận gốm hoặc thủy tinh, cần đánh giá theo chức năng chính hoặc tỷ lệ vật liệu. 761520 Thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận: 761520 đặc biệt chỉ thiết bị vệ sinh, như bô, chậu vệ sinh, bồn cầu, còn 761510 là đồ dùng gia đình, như nồi, bát, gáo, chậu. Mục đích sử dụng khác nhau. 8509 Dụng cụ nhà bếp điện: 8509 bao gồm dụng cụ nhà bếp điện, như máy trộn điện, máy ép trái cây điện, còn 761510 là dụng cụ nhôm không điện. Nếu có chức năng điện, thuộc 8509. 9403 Đồ nội thất khác: 9403 bao gồm các loại đồ nội thất, bao gồm bàn ghế nhôm, tủ, còn 761510 là đồ dùng gia đình, không phải đồ nội thất. Nếu là bàn ăn bằng nhôm, nếu thiết kế là đồ nội thất (như có thể di chuyển, có chân), có thể thuộc 9403. 7610 Kết cấu nhôm: 7610 bao gồm kết cấu nhôm, như cửa, khung, dùng cho xây dựng hoặc công nghiệp, còn 761510 là đồ dùng gia đình, mục đích khác nhau. 7612 Thùng chứa nhôm: 7612 bao gồm thùng chứa nhôm, như xô, lon, hộp, dùng lưu trữ hoặc vận chuyển, còn 761510 là đồ dùng gia đình, như nồi, bát, mục đích khác nhau. Vật liệu có phải nhôm hoặc hợp kim nhôm? Mục đích có phải gia đình (bàn ăn, nhà bếp hoặc khác)? Có phải dụng cụ không điện? Có phải không phải thiết bị vệ sinh? Có phải không phải đồ nội thất?
Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu phải là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Mục đích là bàn ăn, nhà bếp hoặc gia đình khác, không phải công nghiệp, thương mại hoặc vệ sinh; 3) Không điện; 4) Không phải đồ nội thất. Nếu đồng thời thỏa mãn, thuộc 761510. Nếu là thiết bị vệ sinh bằng nhôm, thuộc 761520; nếu là dụng cụ điện bằng nhôm, thuộc 8509; nếu là đồ nội thất bằng nhôm, thuộc 9403; nếu là kết cấu nhôm, thuộc 7610; nếu là thùng chứa nhôm (như xô, lon), thuộc 7612-7614. Ngoài ra, nếu hàng hóa có bộ phận gốm hoặc thủy tinh, cần đánh giá theo chức năng chính hoặc tỷ lệ vật liệu.
Mã dễ nhầm:
761520 - Thiết bị vệ sinh bằng nhôm và các bộ phận
761520 đặc biệt chỉ thiết bị vệ sinh, như bô, chậu vệ sinh, bồn cầu, còn 761510 là đồ dùng gia đình, như nồi, bát, gáo, chậu. Mục đích sử dụng khác nhau.
8509 - Dụng cụ nhà bếp điện
8509 bao gồm dụng cụ nhà bếp điện, như máy trộn điện, máy ép trái cây điện, còn 761510 là dụng cụ nhôm không điện. Nếu có chức năng điện, thuộc 8509.
9403 - Đồ nội thất khác
9403 bao gồm các loại đồ nội thất, bao gồm bàn ghế nhôm, tủ, còn 761510 là đồ dùng gia đình, không phải đồ nội thất. Nếu là bàn ăn bằng nhôm, nếu thiết kế là đồ nội thất (như có thể di chuyển, có chân), có thể thuộc 9403.
7610 - Kết cấu nhôm
7610 bao gồm kết cấu nhôm, như cửa, khung, dùng cho xây dựng hoặc công nghiệp, còn 761510 là đồ dùng gia đình, mục đích khác nhau.
7612 - Thùng chứa nhôm
7612 bao gồm thùng chứa nhôm, như xô, lon, hộp, dùng lưu trữ hoặc vận chuyển, còn 761510 là đồ dùng gia đình, như nồi, bát, mục đích khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải nhôm hoặc hợp kim nhôm?
✓ Mục đích có phải gia đình (bàn ăn, nhà bếp hoặc khác)?
✓ Có phải dụng cụ không điện?
✓ Có phải không phải thiết bị vệ sinh?
✓ Có phải không phải đồ nội thất?
❓ Câu hỏi thường gặp
Nồi áp suất bằng nhôm nên thuộc mã HS nào? Nồi áp suất bằng nhôm thuộc dụng cụ nhà bếp bằng nhôm, nếu không điện, thuộc 761510. Tuy nhiên, lưu ý nếu nồi áp suất có chức năng điện (như nồi áp suất điện), thuộc 8509. Khi phân loại cần xác nhận có điện hay không, và khai báo vật liệu, mục đích. Hộp cơm nhôm và thiết bị vệ sinh nhôm phân biệt thế nào? Hộp cơm nhôm dùng đựng thức ăn, thuộc dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn, thuộc 761510; còn thiết bị vệ sinh nhôm như bô, chậu vệ sinh, thuộc 761520. Điểm phân biệt là mục đích: hộp cơm dùng ăn uống, thiết bị vệ sinh dùng vệ sinh. Khi khai báo cần ghi rõ mục đích. Dụng cụ bàn ăn nhôm có tay cầm gốm, phân loại thế nào? Nếu dụng cụ bàn ăn nhôm có tay cầm gốm, cần đánh giá theo vật liệu chính hoặc chức năng. Nếu nhôm là vật liệu chính và chức năng là dụng cụ bàn ăn, vẫn có thể thuộc 761510; nhưng nếu phần gốm tạo đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 69 sản phẩm gốm. Đề nghị cung cấp tỷ lệ vật liệu và mô tả chức năng, nếu cần xin phân loại trước. Lớp phủ chống dính của nồi nhôm có ảnh hưởng phân loại? Lớp phủ không ảnh hưởng phân loại, vẫn thuộc 761510, nhưng khi khai báo cần ghi vật liệu phủ, như PTFE. Lớp phủ có thể ảnh hưởng định giá hải quan hoặc một số biện pháp quản lý thương mại, do đó cần khai báo trung thực. Bàn ăn nhôm và đồ nội thất nhôm phân biệt thế nào? Bàn ăn nhôm nếu thiết kế là đồ nội thất (như cố định, có chân, dùng đặt đồ), thường thuộc 9403; nếu là bàn ăn nhỏ, di động, có thể thuộc 761510. Điểm phân biệt là có đáp ứng định nghĩa đồ nội thất: thường đồ nội thất dùng trang trí cố định hoặc di động trong nhà ngoài trời, còn đồ dùng gia đình thiên về chức năng. Đề nghị tham khảo quyết định phân loại hải quan. Ấm nhôm nên thuộc 761510 hay 761520? Ấm nhôm dùng đun nước hoặc đựng nước, thuộc dụng cụ nhà bếp hoặc gia đình, thuộc 761510. Còn 761520 là thiết bị vệ sinh, nếu ấm dùng mục đích vệ sinh (như bình xịt), thuộc 761520. Thông thường ấm là gia đình, thuộc 761510. Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu 761510? Thuế suất nhập khẩu phụ thuộc nước xuất xứ, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn hãng khai báo. Lưu ý thuế suất thay đổi, đề nghị lấy hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn. Hàng hóa 761510 xuất khẩu cần điều kiện quản lý gì? Điều kiện quản lý xuất khẩu tùy thuộc đặc tính cụ thể hàng hóa, thường cần tờ khai xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói. Nếu liên quan vật liệu tiếp xúc thực phẩm, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Đề nghị tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan, hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Nồi áp suất bằng nhôm nên thuộc mã HS nào?
A: Nồi áp suất bằng nhôm thuộc dụng cụ nhà bếp bằng nhôm, nếu không điện, thuộc 761510. Tuy nhiên, lưu ý nếu nồi áp suất có chức năng điện (như nồi áp suất điện), thuộc 8509. Khi phân loại cần xác nhận có điện hay không, và khai báo vật liệu, mục đích.
Q: Hộp cơm nhôm và thiết bị vệ sinh nhôm phân biệt thế nào?
A: Hộp cơm nhôm dùng đựng thức ăn, thuộc dụng cụ nhà bếp hoặc bàn ăn, thuộc 761510; còn thiết bị vệ sinh nhôm như bô, chậu vệ sinh, thuộc 761520. Điểm phân biệt là mục đích: hộp cơm dùng ăn uống, thiết bị vệ sinh dùng vệ sinh. Khi khai báo cần ghi rõ mục đích.
Q: Dụng cụ bàn ăn nhôm có tay cầm gốm, phân loại thế nào?
A: Nếu dụng cụ bàn ăn nhôm có tay cầm gốm, cần đánh giá theo vật liệu chính hoặc chức năng. Nếu nhôm là vật liệu chính và chức năng là dụng cụ bàn ăn, vẫn có thể thuộc 761510; nhưng nếu phần gốm tạo đặc trưng chính, có thể thuộc Chương 69 sản phẩm gốm. Đề nghị cung cấp tỷ lệ vật liệu và mô tả chức năng, nếu cần xin phân loại trước.
Q: Lớp phủ chống dính của nồi nhôm có ảnh hưởng phân loại?
A: Lớp phủ không ảnh hưởng phân loại, vẫn thuộc 761510, nhưng khi khai báo cần ghi vật liệu phủ, như PTFE. Lớp phủ có thể ảnh hưởng định giá hải quan hoặc một số biện pháp quản lý thương mại, do đó cần khai báo trung thực.
Q: Bàn ăn nhôm và đồ nội thất nhôm phân biệt thế nào?
A: Bàn ăn nhôm nếu thiết kế là đồ nội thất (như cố định, có chân, dùng đặt đồ), thường thuộc 9403; nếu là bàn ăn nhỏ, di động, có thể thuộc 761510. Điểm phân biệt là có đáp ứng định nghĩa đồ nội thất: thường đồ nội thất dùng trang trí cố định hoặc di động trong nhà ngoài trời, còn đồ dùng gia đình thiên về chức năng. Đề nghị tham khảo quyết định phân loại hải quan.
Q: Ấm nhôm nên thuộc 761510 hay 761520?
A: Ấm nhôm dùng đun nước hoặc đựng nước, thuộc dụng cụ nhà bếp hoặc gia đình, thuộc 761510. Còn 761520 là thiết bị vệ sinh, nếu ấm dùng mục đích vệ sinh (như bình xịt), thuộc 761520. Thông thường ấm là gia đình, thuộc 761510.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu 761510?
A: Thuế suất nhập khẩu phụ thuộc nước xuất xứ, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn hãng khai báo. Lưu ý thuế suất thay đổi, đề nghị lấy hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn.
Q: Hàng hóa 761510 xuất khẩu cần điều kiện quản lý gì?
A: Điều kiện quản lý xuất khẩu tùy thuộc đặc tính cụ thể hàng hóa, thường cần tờ khai xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói. Nếu liên quan vật liệu tiếp xúc thực phẩm, có thể cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn. Đề nghị tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan, hoặc tư vấn hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.