Mã HS: 761490
Dây nhôm bện, cáp, loại khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, bột nhôm, thanh, que và hình, dây nhôm, tấm, lá và dải nhôm, ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây cáp bện bằng nhôm, v.v. Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (Chương 28), dụng cụ bằng nhôm (Chương 82), bộ phận máy bằng nhôm (Chương 84) và thiết bị điện bằng nhôm (Chương 85). Chú giải chương có quy định chặt chẽ về độ tinh khiết của nhôm và định nghĩa hợp kim, khi phân loại cần lưu ý thành phần vật liệu.
Nhóm
Nhóm 7614 bao gồm dây bện, cáp, băng bện và các sản phẩm tương tự bằng nhôm, nhưng không bao gồm dây nhôm bện có lõi thép (thuộc 7614.10) và dây cáp điện có vỏ cách điện (thuộc 8544). Các sản phẩm thuộc nhóm này thường được sử dụng để truyền tải điện, dây dẫn trên không, dây nối đất, yêu cầu các sợi nhôm được bện, đan xen với nhau thành một thể thống nhất và không có lớp cách điện.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76 đại diện cho Chương 76 (nhôm và các sản phẩm bằng nhôm), xác định phạm vi nhóm lớn là nhôm và sản phẩm nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 14 đại diện cho nhóm 7614, cụ thể là dây bện, cáp, băng bện và các sản phẩm tương tự bằng nhôm. Chữ số thứ 5-6 là 90 là phân nhóm, biểu thị "khác", tức là dây bện, cáp bằng nhôm ngoài dây nhôm bện có lõi thép (7614.10). Do đó, 761490 chỉ dây bện, cáp bằng nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm không có lõi thép, thường được sử dụng cho dây điện trên không, dây nối đất, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dây bện bằng nhôm, nếu có lõi thép thì thuộc 7614.10; nếu là dây cáp điện có cách điện thì thuộc 8544; nếu là sợi nhôm đơn thì thuộc 7605. Vì mặt hàng này được bện từ nhiều sợi nhôm, không có lõi thép, không có lớp cách điện, nên thuộc 761490.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "dây nhôm bện", "dây hợp kim nhôm bện", cần phù hợp với phân loại.
⚠️ Khai báo sai là "dây nhôm" hoặc "dây nhôm bện lõi thép".
Chất liệu
Mô tả độ tinh khiết của nhôm hoặc thành phần hợp kim, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm-magiê, hợp kim nhôm-silic, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "nhôm" mà không ghi rõ loại hợp kim.
Cấu trúc
Mô tả phương thức bện, như số tao bện, số sợi mỗi tao, hướng bện, v.v.
⚠️ Bỏ qua cấu trúc bện, chỉ ghi "nhiều sợi".
Kích thước mặt cắt
Khai báo đường kính sợi đơn và tổng diện tích mặt cắt của dây bện, đơn vị milimét hoặc milimét vuông.
⚠️ Chỉ báo đường kính ngoài tổng, không báo đường kính sợi đơn.
Có lõi thép hay không
Xác định rõ có chứa lõi thép hay không, có lõi thép thuộc 7614.10.
⚠️ Không khai báo lõi thép dẫn đến phân loại sai.
Xử lý bề mặt
Mô tả có mạ kẽm, bôi dầu, oxy hóa, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Bỏ qua lớp mạ, khai báo sai là nhôm trần.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng chính, như dây điện trên không, dây nối đất, dây dẫn cáp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu và model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo trung thực, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu và model không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Dây nhôm bện; Chất liệu: Nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99.7%; Cấu trúc: Bện 7 tao, đường kính sợi đơn 2.5mm; Kích thước mặt cắt: Tổng diện tích mặt cắt 34.4mm²; Có lõi thép: Không; Xử lý bề mặt: Không mạ, bôi dầu chống ăn mòn; Mục đích sử dụng: Dây điện trên không; Thương hiệu và model: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Cấu trúc là nhiều sợi nhôm bện lại; 3) Không có lõi thép; 4) Không có lớp cách điện. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa "dây bện, cáp" trong Chú giải thuế quan và định nghĩa vật liệu nhôm trong Chú giải chương. Nếu có lõi thép, thuộc 7614.10; nếu là sợi nhôm đơn, thuộc 7605; nếu là cáp cách điện, thuộc 8544.
Mã dễ nhầm:
761410 - Dây bện bằng nhôm có lõi thép
761410 là dây nhôm bện có lõi thép, 761490 là dây bện bằng nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm không có lõi thép.
760519 - Dây nhôm khác
760519 là sợi nhôm đơn, không bện; 761490 là nhiều sợi bện.
854449 - Dây cáp điện cách điện khác
854449 là cáp có lớp cách điện, 761490 không có lớp cách điện.
761699 - Sản phẩm nhôm khác
761699 là sản phẩm nhôm khác chưa được liệt kê, 761490 là dây bện, cáp cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa dây nhôm bện và dây nhôm bện lõi thép trong mã HS là gì?
A: Dây nhôm bện (không lõi thép) thuộc 761490, dây nhôm bện lõi thép thuộc 761410. Khi khai báo cần xác định rõ có lõi thép hay không, tránh phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định dây nhôm bện có cần phân loại vào 8544 không?
A: Nếu dây nhôm bện có lớp cách điện (như nhựa, cao su), thuộc 8544; nếu là dây trần hoặc chỉ bôi dầu chống ăn mòn, thuộc 761490.
Q: Khi khai báo dây nhôm bện, cần cung cấp những thông số kỹ thuật nào?
A: Cần cung cấp chất liệu, cấu trúc bện, đường kính sợi đơn, tổng diện tích mặt cắt, có lõi thép hay không, xử lý bề mặt và mục đích sử dụng. Những thông số này ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Q: Dây hợp kim nhôm bện có cũng thuộc 761490 không?
A: Đúng, miễn là dây hợp kim nhôm bện không có lõi thép, đều thuộc 761490. Nhưng cần lưu ý thành phần hợp kim có phù hợp với định nghĩa hợp kim nhôm trong Chú giải chương không.
Q: Nếu dây nhôm bện được sử dụng cho cáp ngầm dưới biển, mã có thay đổi không?
A: Nếu có lớp cách điện và bọc thép, thường thuộc 8544; nếu là dây bện trần, vẫn thuộc 761490. Mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại, quan trọng là cấu trúc và chất liệu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 761490?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp, thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa 761490 và 761699 là gì?
A: 761490 chỉ dây bện, cáp bằng nhôm; 761699 là sản phẩm nhôm khác chưa được liệt kê. Nếu dây bện phù hợp với mô tả của nhóm 7614, nên ưu tiên phân loại vào 761490.
Q: Khi khai báo có bắt buộc phải điền thương hiệu và model không?
A: Nếu có thương hiệu và model phải khai báo trung thực, không có thương hiệu có thể ghi "không". Thương hiệu và model giúp hải quan nhận diện hàng hóa, nhưng không phải là căn cứ duy nhất để phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.