Chương 76 bao gồm tất cả nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Sản phẩm nhôm của chương này không chỉ bao gồm sản phẩm nhôm công nghiệp mà còn bao gồm dụng cụ nhôm dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm nhôm có thể được phân loại vào các chương khác do mục đích sử dụng cụ thể, như phụ tùng máy móc được phân loại vào Chương 84, phụ tùng xe cộ được phân loại vào Chương 87, v.v. Cách sắp xếp của chương này thể hiện trình tự logic từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm rồi đến thành phẩm. Nhóm 7612 bao gồm thùng chứa bằng nhôm, bao gồm thùng, lon, hộp, v.v., dùng để đựng, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa, dung tích không quá 300 lít. Những thùng chứa này thường được làm từ tấm nhôm, lá nhôm hoặc ống nhôm, có thể có lớp lót hoặc lớp phủ. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm sản phẩm lá nhôm dùng làm vật liệu đóng gói (thuộc 7607) hoặc dụng cụ gia đình bằng nhôm (thuộc 7615). Thùng chứa thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho mục đích công nghiệp, thương mại hoặc vận chuyển. 2 chữ số đầu 76 đại diện cho Chương 76 Nhôm và các sản phẩm từ nhôm; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 7612, tức là thùng chứa bằng nhôm (dung tích không quá 300 lít); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 761290, tức là thùng chứa bằng nhôm khác. Trong mã HS, 2 chữ số đầu là chương, xác định loại hàng hóa chính; chữ số thứ 3-4 là nhóm, giới hạn thêm phạm vi hàng hóa; chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, phân chia chi tiết trong nhóm. 761290 là một phân nhóm thuộc nhóm 7612, biểu thị các thùng chứa bằng nhôm khác ngoài các loại cụ thể (như thùng chứa ống mềm, thùng chứa liền mạch, v.v.). Hàng hóa này là thùng chứa bằng nhôm, dung tích không quá 300 lít, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 (như 761210 thùng chứa ống mềm, 761210 thùng chứa liền mạch, v.v.), do đó được phân loại vào 761290. Nếu dung tích thùng chứa vượt quá 300 lít, có thể được phân loại vào 7611; nếu là dụng cụ gia đình bằng nhôm, được phân loại vào 7615; nếu là phụ tùng máy móc bằng nhôm, được phân loại vào Chương 84.
Chương
Chương 76 bao gồm tất cả nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Sản phẩm nhôm của chương này không chỉ bao gồm sản phẩm nhôm công nghiệp mà còn bao gồm dụng cụ nhôm dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm nhôm có thể được phân loại vào các chương khác do mục đích sử dụng cụ thể, như phụ tùng máy móc được phân loại vào Chương 84, phụ tùng xe cộ được phân loại vào Chương 87, v.v. Cách sắp xếp của chương này thể hiện trình tự logic từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm rồi đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 7612 bao gồm thùng chứa bằng nhôm, bao gồm thùng, lon, hộp, v.v., dùng để đựng, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa, dung tích không quá 300 lít. Những thùng chứa này thường được làm từ tấm nhôm, lá nhôm hoặc ống nhôm, có thể có lớp lót hoặc lớp phủ. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm sản phẩm lá nhôm dùng làm vật liệu đóng gói (thuộc 7607) hoặc dụng cụ gia đình bằng nhôm (thuộc 7615). Thùng chứa thuộc nhóm này chủ yếu dùng cho mục đích công nghiệp, thương mại hoặc vận chuyển.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76 đại diện cho Chương 76 Nhôm và các sản phẩm từ nhôm; chữ số thứ 3-4 là 12 đại diện cho nhóm 7612, tức là thùng chứa bằng nhôm (dung tích không quá 300 lít); chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 761290, tức là thùng chứa bằng nhôm khác. Trong mã HS, 2 chữ số đầu là chương, xác định loại hàng hóa chính; chữ số thứ 3-4 là nhóm, giới hạn thêm phạm vi hàng hóa; chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, phân chia chi tiết trong nhóm. 761290 là một phân nhóm thuộc nhóm 7612, biểu thị các thùng chứa bằng nhôm khác ngoài các loại cụ thể (như thùng chứa ống mềm, thùng chứa liền mạch, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thùng chứa bằng nhôm, dung tích không quá 300 lít, và không thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 (như 761210 thùng chứa ống mềm, 761210 thùng chứa liền mạch, v.v.), do đó được phân loại vào 761290. Nếu dung tích thùng chứa vượt quá 300 lít, có thể được phân loại vào 7611; nếu là dụng cụ gia đình bằng nhôm, được phân loại vào 7615; nếu là phụ tùng máy móc bằng nhôm, được phân loại vào Chương 84.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như lon đồ uống bằng nhôm, thùng dầu bằng nhôm, v.v., cần phù hợp với thực tế. Chất liệu: Khai báo độ tinh khiết hoặc loại hợp kim của nhôm, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm, v.v., và có lớp lót hoặc lớp phủ hay không. Dung tích: Khai báo dung tích cụ thể của thùng chứa, đơn vị là lít, cần đảm bảo không quá 300 lít. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích chính của thùng chứa, như đóng gói, lưu trữ, vận chuyển, v.v., và có dùng cho ngành cụ thể hay không. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Model: Khai báo model hoặc thông số kỹ thuật của hàng hóa, như đường kính, chiều cao và thông tin kích thước khác. Có phải bao bì bán lẻ: Khai báo có phải là bao bì bán lẻ, tức là có bán trực tiếp cho người tiêu dùng hay không. Tên hàng: Lon đồ uống bằng nhôm; Chất liệu: Hợp kim nhôm 3004, lót nhựa epoxy; Dung tích: 0.33 lít; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng lon nước giải khát có ga; Thương hiệu: Coca-Cola; Model: Lon tiêu chuẩn 330ml; Có phải bao bì bán lẻ: Có. Khai báo dung tích sai: Khai báo nhầm thùng chứa vượt quá 300 lít thành không quá 300 lít, dẫn đến phân loại sai. Khai báo chất liệu không đầy đủ: Không ghi rõ model hợp kim nhôm hoặc vật liệu lót, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Mô tả mục đích mơ hồ: Như chỉ ghi "dùng để lưu trữ", không nêu rõ ngành hoặc tình huống cụ thể, có thể gây nghi ngờ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như lon đồ uống bằng nhôm, thùng dầu bằng nhôm, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ khai báo là "thùng chứa nhôm", quá chung chung, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Khai báo độ tinh khiết hoặc loại hợp kim của nhôm, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm, v.v., và có lớp lót hoặc lớp phủ hay không.
⚠️ Không ghi rõ model hợp kim nhôm hoặc vật liệu lót, ảnh hưởng đến phân loại.
Dung tích
Khai báo dung tích cụ thể của thùng chứa, đơn vị là lít, cần đảm bảo không quá 300 lít.
⚠️ Không cung cấp dung tích hoặc sai đơn vị, dẫn đến không thể xác định có thuộc 7612 hay không.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính của thùng chứa, như đóng gói, lưu trữ, vận chuyển, v.v., và có dùng cho ngành cụ thể hay không.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để đựng đồ", không thể hỗ trợ phân loại.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc thiếu sót, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Model
Khai báo model hoặc thông số kỹ thuật của hàng hóa, như đường kính, chiều cao và thông tin kích thước khác.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Có phải bao bì bán lẻ
Khai báo có phải là bao bì bán lẻ, tức là có bán trực tiếp cho người tiêu dùng hay không.
⚠️ Khai báo nhầm bao bì công nghiệp là bao bì bán lẻ, ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Lon đồ uống bằng nhôm; Chất liệu: Hợp kim nhôm 3004, lót nhựa epoxy; Dung tích: 0.33 lít; Mục đích sử dụng: Dùng để đóng lon nước giải khát có ga; Thương hiệu: Coca-Cola; Model: Lon tiêu chuẩn 330ml; Có phải bao bì bán lẻ: Có.
Lỗi thường gặp:
Khai báo dung tích sai: Khai báo nhầm thùng chứa vượt quá 300 lít thành không quá 300 lít, dẫn đến phân loại sai.
Khai báo chất liệu không đầy đủ: Không ghi rõ model hợp kim nhôm hoặc vật liệu lót, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Mô tả mục đích mơ hồ: Như chỉ ghi "dùng để lưu trữ", không nêu rõ ngành hoặc tình huống cụ thể, có thể gây nghi ngờ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Chất liệu là nhôm; 2) Loại thùng chứa, dùng để đựng, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa; 3) Dung tích không quá 300 lít; 4) Không thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 (như thùng chứa ống mềm, thùng chứa liền mạch, v.v.). Nếu thùng chứa bằng nhôm nhưng dung tích vượt quá 300 lít, nên phân loại vào 7611; nếu là dụng cụ gia đình bằng nhôm, nên phân loại vào 7615; nếu là phụ tùng máy móc bằng nhôm, nên phân loại vào Chương 84. 7611 Thùng chứa bằng nhôm, dung tích vượt quá 300 lít: Dung tích là yếu tố then chốt phân biệt 7611 và 7612, 7611 áp dụng cho thùng chứa bằng nhôm có dung tích vượt quá 300 lít, như bồn chứa lớn. 7615 Dụng cụ gia đình bằng nhôm: 7615 áp dụng cho dụng cụ gia đình bằng nhôm, như nồi nhôm, ấm nhôm, v.v., trong khi 7612 áp dụng cho thùng chứa công nghiệp hoặc thương mại. 7607 Sản phẩm lá nhôm: 7607 áp dụng cho lá nhôm và sản phẩm từ lá nhôm, như túi lá nhôm, giấy lá nhôm, v.v., trong khi 7612 áp dụng cho thùng chứa cứng hoặc bán cứng. 7323 Dụng cụ gia đình bằng sắt thép: Chất liệu khác nhau, 7323 là sắt thép, 7612 là nhôm. 3923 Thùng chứa bằng nhựa: Chất liệu khác nhau, 3923 là nhựa, 7612 là nhôm. Chất liệu có phải là nhôm không? Dung tích có không quá 300 lít không? Có thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 không? Có dùng cho công nghiệp, thương mại hoặc vận chuyển không? Có lớp lót hoặc lớp phủ không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1) Chất liệu là nhôm; 2) Loại thùng chứa, dùng để đựng, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa; 3) Dung tích không quá 300 lít; 4) Không thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 (như thùng chứa ống mềm, thùng chứa liền mạch, v.v.). Nếu thùng chứa bằng nhôm nhưng dung tích vượt quá 300 lít, nên phân loại vào 7611; nếu là dụng cụ gia đình bằng nhôm, nên phân loại vào 7615; nếu là phụ tùng máy móc bằng nhôm, nên phân loại vào Chương 84.
Mã dễ nhầm:
7611 - Thùng chứa bằng nhôm, dung tích vượt quá 300 lít
Dung tích là yếu tố then chốt phân biệt 7611 và 7612, 7611 áp dụng cho thùng chứa bằng nhôm có dung tích vượt quá 300 lít, như bồn chứa lớn.
7615 - Dụng cụ gia đình bằng nhôm
7615 áp dụng cho dụng cụ gia đình bằng nhôm, như nồi nhôm, ấm nhôm, v.v., trong khi 7612 áp dụng cho thùng chứa công nghiệp hoặc thương mại.
7607 - Sản phẩm lá nhôm
7607 áp dụng cho lá nhôm và sản phẩm từ lá nhôm, như túi lá nhôm, giấy lá nhôm, v.v., trong khi 7612 áp dụng cho thùng chứa cứng hoặc bán cứng.
7323 - Dụng cụ gia đình bằng sắt thép
Chất liệu khác nhau, 7323 là sắt thép, 7612 là nhôm.
3923 - Thùng chứa bằng nhựa
Chất liệu khác nhau, 3923 là nhựa, 7612 là nhôm.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là nhôm không?
✓ Dung tích có không quá 300 lít không?
✓ Có thuộc phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7612 không?
✓ Có dùng cho công nghiệp, thương mại hoặc vận chuyển không?
✓ Có lớp lót hoặc lớp phủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 761290? Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Lon nhôm dễ mở nên được phân loại vào mã HS nào? Lon nhôm dễ mở thường có dung tích nhỏ hơn 300 lít và là thùng chứa, nên được phân loại vào 761290. Nhưng nếu lon dễ mở là bao bì bán lẻ và được nhập khẩu cùng với nội dung, có thể được phân loại theo nội dung. Thùng chứa bằng nhôm có lớp lót nhựa, phân loại có bị ảnh hưởng không? Nếu lớp lót chỉ có chức năng hỗ trợ, chất liệu chính vẫn là nhôm, thì phân loại vào 761290. Nhưng nếu lớp lót tạo thành đặc điểm cơ bản, có thể được phân loại theo thùng chứa nhựa. Thùng chứa bằng nhôm có dung tích đúng 300 lít được phân loại vào 7611 hay 7612? Giới hạn dung tích của nhóm 7612 là "không quá 300 lít", do đó thùng chứa có dung tích đúng 300 lít nên được phân loại vào 7612. Vượt quá 300 lít thì phân loại vào 7611. Thùng chứa bằng nhôm dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, có phân loại đặc biệt không? Phân loại vẫn theo chất liệu và dung tích, nhưng cần tuân thủ quy định vận chuyển hàng nguy hiểm. Nếu thùng chứa là bình áp lực, có thể được phân loại vào nhóm khác. 761290 và 761210 khác nhau như thế nào? 761210 là thùng chứa ống mềm bằng nhôm, 761290 là thùng chứa bằng nhôm khác. Thùng chứa ống mềm thường có thể ép, như tuýp kem đánh răng; thùng chứa khác thì cứng hoặc bán cứng. Thùng chứa bằng nhôm khi nhập khẩu cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, dung tích, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khuyến nghị tư vấn công ty khai báo hải quan trước. Thương mại điện tử xuyên biên giới bán thùng chứa bằng nhôm, làm thế nào để xác định mã HS? Xác định dựa trên chất liệu, dung tích, mục đích sử dụng của thùng chứa. Nếu là bao bì bán lẻ và dung tích không quá 300 lít, thường được phân loại vào 761290. Khuyến nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 761290?
A: Thuế suất nhập khẩu cần được xác định dựa trên quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Lon nhôm dễ mở nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Lon nhôm dễ mở thường có dung tích nhỏ hơn 300 lít và là thùng chứa, nên được phân loại vào 761290. Nhưng nếu lon dễ mở là bao bì bán lẻ và được nhập khẩu cùng với nội dung, có thể được phân loại theo nội dung.
Q: Thùng chứa bằng nhôm có lớp lót nhựa, phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Nếu lớp lót chỉ có chức năng hỗ trợ, chất liệu chính vẫn là nhôm, thì phân loại vào 761290. Nhưng nếu lớp lót tạo thành đặc điểm cơ bản, có thể được phân loại theo thùng chứa nhựa.
Q: Thùng chứa bằng nhôm có dung tích đúng 300 lít được phân loại vào 7611 hay 7612?
A: Giới hạn dung tích của nhóm 7612 là "không quá 300 lít", do đó thùng chứa có dung tích đúng 300 lít nên được phân loại vào 7612. Vượt quá 300 lít thì phân loại vào 7611.
Q: Thùng chứa bằng nhôm dùng để vận chuyển hàng nguy hiểm, có phân loại đặc biệt không?
A: Phân loại vẫn theo chất liệu và dung tích, nhưng cần tuân thủ quy định vận chuyển hàng nguy hiểm. Nếu thùng chứa là bình áp lực, có thể được phân loại vào nhóm khác.
Q: 761290 và 761210 khác nhau như thế nào?
A: 761210 là thùng chứa ống mềm bằng nhôm, 761290 là thùng chứa bằng nhôm khác. Thùng chứa ống mềm thường có thể ép, như tuýp kem đánh răng; thùng chứa khác thì cứng hoặc bán cứng.
Q: Thùng chứa bằng nhôm khi nhập khẩu cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, dung tích, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, khuyến nghị tư vấn công ty khai báo hải quan trước.
Q: Thương mại điện tử xuyên biên giới bán thùng chứa bằng nhôm, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Xác định dựa trên chất liệu, dung tích, mục đích sử dụng của thùng chứa. Nếu là bao bì bán lẻ và dung tích không quá 300 lít, thường được phân loại vào 761290. Khuyến nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.