Mã HS: 761210
Ống nhôm mềm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Sản phẩm nhôm của chương này thường đề cập đến các sản phẩm nhôm thành phẩm khác nhau được sản xuất thông qua đúc, cán, ép đùn, rèn, v.v., nhưng không bao gồm máy móc bằng nhôm, thiết bị cơ khí, thiết bị điện, v.v. (những thứ này thuộc Chương 84, Chương 85, v.v.). Hộp ống mềm bằng nhôm thuộc về hộp đựng bằng nhôm, là một loại phổ biến trong các sản phẩm nhôm.
Nhóm
Nhóm 7612 bao gồm thùng, hộp, lon, hộp và các hộp đựng tương tự bằng nhôm (bao gồm hộp ống mềm), cũng như nút, nắp, mũ, niêm phong bằng nhôm, v.v. Cụ thể bao gồm: hộp ống mềm bằng nhôm, hộp đựng cứng bằng nhôm (như thùng, hộp), nắp, nút bằng nhôm, v.v. Nhưng hộp ống mềm bằng nhôm đặc biệt đề cập đến ống mềm có thể ép được dùng để đựng các sản phẩm dạng kem, gel, bán lỏng, như ống kem đánh răng, ống thuốc mỡ, ống mềm mỹ phẩm, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 761210 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên "76" biểu thị Chương 76 (nhôm và các sản phẩm từ nhôm). Chữ số thứ 3-4 "12" biểu thị nhóm 7612 (hộp đựng bằng nhôm). Chữ số thứ 5-6 "10" biểu thị phân nhóm 761210 (hộp ống mềm bằng nhôm). Phân nhóm này đặc biệt dành cho hộp ống mềm bằng nhôm, khác với các hộp đựng bằng nhôm khác (như 761290 là các hộp đựng bằng nhôm khác). Trong thương mại quốc tế, mã này được sử dụng để xác định rõ loại hàng hóa, thuận tiện cho giám sát và thống kê hải quan.
Căn cứ phân loại
Hộp ống mềm bằng nhôm được phân loại vào 761210 vì vật liệu của nó là nhôm và thuộc loại hộp ống mềm, phù hợp với mô tả của nhóm 7612. Sự khác biệt với mã liền kề 761290 (các hộp đựng bằng nhôm khác) là 761210 đặc biệt chỉ hộp ống mềm, trong khi 761290 bao gồm các hộp đựng bằng nhôm không phải ống mềm, như thùng nhôm, lon nhôm, v.v. Ngoài ra, khác với ống mềm nhựa (3917) hoặc ống mềm thiếc (8007), vật liệu và cấu trúc quyết định việc phân loại.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "hộp ống mềm bằng nhôm".
⚠️ Chỉ ghi "ống mềm" mà không ghi rõ vật liệu, hoặc ghi sai thành "ống nhôm".
Vật liệu
Vật liệu chính của ống mềm khai báo, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm, v.v., và ghi rõ hàm lượng nhôm hoặc số hiệu.
⚠️ Không nêu rõ loại vật liệu nhôm, hoặc khai báo sai thành kim loại khác.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể của ống mềm, như dùng để đóng gói kem đánh răng, thuốc mỡ, mỹ phẩm, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng để đóng gói".
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như đường kính, chiều dài, dung tích của ống mềm để hải quan phân loại.
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc nhãn hiệu trên ống mềm, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc không khớp với thực tế.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hàng của ống mềm, nếu không có mã hiệu cần ghi "không mã hiệu".
⚠️ Điền mã hiệu không đầy đủ hoặc sai.
Có nắp/phụ kiện không
Khai báo ống mềm có kèm nắp, vòi phun và các phụ kiện khác không, cũng như vật liệu của phụ kiện.
⚠️ Không nêu rõ tình trạng phụ kiện, dẫn đến sự khác biệt trong phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Hộp ống mềm bằng nhôm; Vật liệu: Nhôm nguyên chất (hàm lượng nhôm 99.7%); Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói kem đánh răng; Kích thước quy cách: Đường kính 25mm, chiều dài 150mm, dung tích 100ml; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mã hiệu: Không mã hiệu; Có nắp không: Có nắp nhựa.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: hàng hóa có phải bằng nhôm không, có phải hộp ống mềm không, có dùng để đóng gói không. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", hộp ống mềm bằng nhôm phải được phân loại vào 761210. Nếu ống mềm có phụ kiện vật liệu khác (như nắp nhựa), vẫn phân loại theo vật liệu chính, nhưng cần ghi rõ trong khai báo. Nếu ống mềm dùng cho mục đích cụ thể (như dược phẩm), cũng cần xem xét liệu có liên quan đến phân loại ưu tiên của chương khác không.
Mã dễ nhầm:
761290 - Hộp đựng bằng nhôm khác
761290 bao gồm các hộp đựng bằng nhôm không phải ống mềm, như thùng nhôm, lon nhôm, hộp nhôm, v.v., trong khi 761210 đặc biệt chỉ hộp ống mềm.
391731 - Ống mềm nhựa
Vật liệu khác nhau, ống mềm nhựa thuộc Chương 39, ống mềm nhôm thuộc Chương 76.
800700 - Hộp ống mềm bằng thiếc
Vật liệu là thiếc, thuộc Chương 80, trong khi ống mềm nhôm thuộc Chương 76.
830990 - Nút, nắp khác bằng kim loại cơ bản
Nếu hộp ống mềm có nắp kim loại cơ bản, nhưng thân chính là ống mềm nhôm, vẫn phân loại vào 761210; nếu khai báo riêng nắp, thì phân loại vào 8309.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Hộp ống mềm bằng nhôm và ống mềm bằng nhôm khác nhau như thế nào?
A: Hộp ống mềm bằng nhôm thường đề cập đến ống mềm dùng để đóng gói, như ống kem đánh răng, ống thuốc mỡ, thuộc 761210. Ống mềm bằng nhôm có thể chỉ ống hoặc ống dẫn bằng nhôm, nếu dùng cho đường ống công nghiệp, có thể thuộc 7608 hoặc 7609. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng và cấu trúc.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của hộp ống mềm bằng nhôm?
A: Thuế suất thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Thường cần nhập mã HS 761210, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất áp dụng.
Q: Khi khai báo hộp ống mềm bằng nhôm cần chú ý những yếu tố nào?
A: Cần tập trung khai báo vật liệu, mục đích sử dụng, kích thước quy cách, thương hiệu, mã hiệu, có nắp không, v.v. Vật liệu và mục đích sử dụng là chìa khóa phân loại, kích thước quy cách ảnh hưởng đến thẩm định giá của hải quan, thương hiệu và mã hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ.
Q: Hộp ống mềm bằng nhôm có nắp nhựa, phân loại như thế nào?
A: Vẫn phân loại vào 761210 như hộp ống mềm bằng nhôm, vì vật liệu chính là nhôm. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ có nắp nhựa để hải quan xác minh. Nếu nắp nhựa được nhập khẩu riêng, thì phân loại vào 3923.
Q: Hộp ống mềm bằng nhôm và túi nhôm khác nhau như thế nào?
A: Hộp ống mềm bằng nhôm là ống mềm có thể ép được, thường có hình trụ, thuộc 761210. Túi nhôm là túi làm từ lá nhôm, thuộc 7607. Hai loại khác nhau về vật liệu và cấu trúc.
Q: Xuất khẩu hộp ống mềm bằng nhôm cần những chứng nhận nào?
A: Chứng nhận xuất khẩu phụ thuộc vào yêu cầu của quốc gia đến, như EU cần chứng nhận CE, Mỹ cần chứng nhận FDA (nếu tiếp xúc với thực phẩm hoặc dược phẩm). Khuyến nghị tìm hiểu trước quy định của thị trường mục tiêu để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn.
Q: Hộp ống mềm bằng nhôm có thể phân loại vào 761290 không?
A: Không, 761290 là các hộp đựng bằng nhôm khác, không bao gồm hộp ống mềm. Hộp ống mềm phải được phân loại vào 761210. Nếu phân loại sai vào 761290, có thể dẫn đến kiểm tra và xử phạt của hải quan.
Q: Bán hộp ống mềm bằng nhôm qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp mã HS 761210 và điền trung thực các yếu tố khai báo. Nếu qua kênh bưu chính hoặc chuyển phát nhanh, cần chú ý hạn mức hàng hóa cá nhân. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.