Chương 76 bao gồm tất cả nhôm và các sản phẩm từ nhôm, từ nguyên liệu thô (như thỏi nhôm, vật liệu nhôm) đến các thành phẩm khác nhau (như thùng chứa bằng nhôm, dụng cụ ăn uống bằng nhôm, kết cấu nhôm, v.v.). Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (thuộc Chương 28), các bộ phận máy móc bằng nhôm (thuộc Chương 84/85) và đồ nội thất bằng nhôm (thuộc Chương 94). Cốt lõi là các sản phẩm lấy nhôm làm vật liệu chính và không được liệt kê cụ thể ở các chương khác. Nhóm 7610 chỉ các kết cấu bằng nhôm và các bộ phận của chúng, ví dụ khung nhôm dùng trong xây dựng, cửa ra vào và cửa sổ, vách kính, cầu, tháp, mái nhà, lan can, v.v., cũng như các bộ phận như tấm nhôm, thanh định hình, ống nhôm chuyên dùng cho các kết cấu này. Tuy nhiên cần lưu ý, các bộ phận này phải đã qua gia công (như khoan, uốn, lắp ráp) và chuyên dùng cho kết cấu; vật liệu nhôm cơ bản chưa qua gia công thêm (như thanh định hình trần) thuộc nhóm 7601-7609. 2 chữ số đầu 76: đại diện Chương 76, tức nhôm và các sản phẩm từ nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 10: đại diện nhóm 7610, tức kết cấu nhôm và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 00: do nhóm này không phân chia thêm nhóm phụ nên chữ số thứ năm và thứ sáu là 00, biểu thị tất cả hàng hóa thuộc nhóm này được áp dụng thống nhất mã này. Mã tổng thể 761090 tức kết cấu nhôm và các bộ phận của chúng, không có phân loại chi tiết hơn. Mặt hàng này được phân loại vào 7610 mà không phải 7601-7609 vì nó đã tạo thành kết cấu hoặc bộ phận chuyên dùng cho kết cấu, vượt ra ngoài phạm vi vật liệu nhôm cơ bản. Đồng thời, nó cũng không thuộc đồ nội thất của Chương 94 vì kết cấu thường được lắp đặt cố định trong công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng, không có tính di động và chức năng sử dụng độc lập như đồ nội thất. Do đó, 7610 là phân loại phù hợp nhất.
Chương
Chương 76 bao gồm tất cả nhôm và các sản phẩm từ nhôm, từ nguyên liệu thô (như thỏi nhôm, vật liệu nhôm) đến các thành phẩm khác nhau (như thùng chứa bằng nhôm, dụng cụ ăn uống bằng nhôm, kết cấu nhôm, v.v.). Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (thuộc Chương 28), các bộ phận máy móc bằng nhôm (thuộc Chương 84/85) và đồ nội thất bằng nhôm (thuộc Chương 94). Cốt lõi là các sản phẩm lấy nhôm làm vật liệu chính và không được liệt kê cụ thể ở các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7610 chỉ các kết cấu bằng nhôm và các bộ phận của chúng, ví dụ khung nhôm dùng trong xây dựng, cửa ra vào và cửa sổ, vách kính, cầu, tháp, mái nhà, lan can, v.v., cũng như các bộ phận như tấm nhôm, thanh định hình, ống nhôm chuyên dùng cho các kết cấu này. Tuy nhiên cần lưu ý, các bộ phận này phải đã qua gia công (như khoan, uốn, lắp ráp) và chuyên dùng cho kết cấu; vật liệu nhôm cơ bản chưa qua gia công thêm (như thanh định hình trần) thuộc nhóm 7601-7609.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: đại diện Chương 76, tức nhôm và các sản phẩm từ nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 10: đại diện nhóm 7610, tức kết cấu nhôm và các bộ phận của chúng. Chữ số thứ 5-6 là 00: do nhóm này không phân chia thêm nhóm phụ nên chữ số thứ năm và thứ sáu là 00, biểu thị tất cả hàng hóa thuộc nhóm này được áp dụng thống nhất mã này. Mã tổng thể 761090 tức kết cấu nhôm và các bộ phận của chúng, không có phân loại chi tiết hơn.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 7610 mà không phải 7601-7609 vì nó đã tạo thành kết cấu hoặc bộ phận chuyên dùng cho kết cấu, vượt ra ngoài phạm vi vật liệu nhôm cơ bản. Đồng thời, nó cũng không thuộc đồ nội thất của Chương 94 vì kết cấu thường được lắp đặt cố định trong công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng, không có tính di động và chức năng sử dụng độc lập như đồ nội thất. Do đó, 7610 là phân loại phù hợp nhất.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như vách nhôm, khung cửa nhôm, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và vật liệu của hàng hóa. Vật liệu: Nêu rõ mác nhôm hoặc thành phần hợp kim, như hợp kim nhôm 6063, nhôm nguyên chất, v.v., và có chứa vật liệu khác không (như thủy tinh, gioăng làm kín). Mục đích sử dụng: Làm rõ tình huống sử dụng của hàng hóa, như vách công trình, kết cấu cầu, khung mái nhà, v.v., cần cụ thể đến loại công trình. Kích thước quy cách: Cung cấp kích thước chính, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, hình dạng mặt cắt, v.v., đối với thanh định hình nên ghi rõ kích thước mặt cắt. Phương thức gia công: Nêu rõ đã qua khoan, uốn, hàn, lắp ráp, v.v., và mức độ gia công. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo là “không nhãn hiệu”. Model: Khai báo model hoặc số sê-ri của sản phẩm, thuận tiện nhận diện hàng hóa cụ thể. Có đồng bộ không: Nếu là bộ linh kiện kết cấu đồng bộ, cần nêu rõ có nhập khẩu đồng bộ không và danh mục linh kiện. Tên hàng: Khung vách nhôm hợp kim; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6063-T5; Mục đích: Dùng để đỡ vách ngoài công trình; Quy cách: Dài 6000mm, kích thước mặt cắt 100mm×50mm; Phương thức gia công: Đã cắt, khoan, lắp ráp; Thương hiệu: XX; Model: MQ-100; Có đồng bộ không: Có, gồm cột, dầm ngang và phụ kiện kết nối. Phân loại sai thanh định hình nhôm chưa gia công (như chỉ ép đùn) vào 7610, thực tế nên thuộc 7604. Bỏ qua phương thức gia công, nếu chỉ cắt đơn giản nhưng chưa tạo thành bộ phận kết cấu, có thể vẫn thuộc 7604. Mô tả mục đích không cụ thể, như chỉ ghi “dùng cho xây dựng”, không rõ là kết cấu hay bộ phận trang trí, dễ gây tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như vách nhôm, khung cửa nhôm, v.v., phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và vật liệu của hàng hóa.
⚠️ Chỉ khai báo là “sản phẩm nhôm” hoặc “thanh định hình nhôm”, quá chung chung, dễ dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Nêu rõ mác nhôm hoặc thành phần hợp kim, như hợp kim nhôm 6063, nhôm nguyên chất, v.v., và có chứa vật liệu khác không (như thủy tinh, gioăng làm kín).
⚠️ Không ghi rõ mác hợp kim hoặc ghi sai là nhôm nguyên chất, ảnh hưởng đến phân loại và thuế quan.
Mục đích sử dụng
Làm rõ tình huống sử dụng của hàng hóa, như vách công trình, kết cấu cầu, khung mái nhà, v.v., cần cụ thể đến loại công trình.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng cho xây dựng”, không phân biệt là kết cấu hay bộ phận trang trí.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước chính, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, hình dạng mặt cắt, v.v., đối với thanh định hình nên ghi rõ kích thước mặt cắt.
⚠️ Bỏ sót kích thước quan trọng, dẫn đến không thể xác định có phải là bộ phận kết cấu hay không.
Phương thức gia công
Nêu rõ đã qua khoan, uốn, hàn, lắp ráp, v.v., và mức độ gia công.
⚠️ Không nêu phương thức gia công, có thể bị phân loại nhầm là nhôm chưa gia công.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo là “không nhãn hiệu”.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai sai sang thương hiệu khác, ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Model
Khai báo model hoặc số sê-ri của sản phẩm, thuận tiện nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Có đồng bộ không
Nếu là bộ linh kiện kết cấu đồng bộ, cần nêu rõ có nhập khẩu đồng bộ không và danh mục linh kiện.
⚠️ Không nêu tính đồng bộ, dẫn đến khi phân loại bị tách thành nhiều bộ phận để phân loại riêng.
Ví dụ: Tên hàng: Khung vách nhôm hợp kim; Vật liệu: Hợp kim nhôm 6063-T5; Mục đích: Dùng để đỡ vách ngoài công trình; Quy cách: Dài 6000mm, kích thước mặt cắt 100mm×50mm; Phương thức gia công: Đã cắt, khoan, lắp ráp; Thương hiệu: XX; Model: MQ-100; Có đồng bộ không: Có, gồm cột, dầm ngang và phụ kiện kết nối.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai thanh định hình nhôm chưa gia công (như chỉ ép đùn) vào 7610, thực tế nên thuộc 7604.
Bỏ qua phương thức gia công, nếu chỉ cắt đơn giản nhưng chưa tạo thành bộ phận kết cấu, có thể vẫn thuộc 7604.
Mô tả mục đích không cụ thể, như chỉ ghi “dùng cho xây dựng”, không rõ là kết cấu hay bộ phận trang trí, dễ gây tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là hàng hóa đã tạo thành “kết cấu” hay “bộ phận chuyên dùng cho kết cấu” hay chưa. Kết cấu thường chỉ các cấu kiện chịu lực hoặc bao che dùng cho công trình xây dựng, cầu, tháp, v.v., và đã qua gia công (như khoan, uốn, lắp ráp) để chuyên dùng cho kết cấu đó. Nếu chỉ là vật liệu nhôm cơ bản (như thanh định hình, ống) và chưa gia công thêm, thì thuộc 7601-7609. Ngoài ra, nếu kết cấu kết hợp với máy móc hoặc thiết bị, có thể thuộc Chương 84/85. 7604 Thanh, que, thanh định hình và thanh định hình đặc biệt bằng nhôm: 7604 là vật liệu nhôm cơ bản chưa gia công thêm, như thanh định hình ép đùn; còn 7610 là bộ phận đã gia công thành kết cấu hoặc chuyên dùng cho kết cấu, như khung sau khi khoan, uốn. 7611 Thùng, bể, trống, v.v. bằng nhôm: 7611 là thùng chứa để đựng vật liệu, còn 7610 là kết cấu dùng để đỡ trong xây dựng hoặc công trình, chức năng khác nhau. 7612 Thùng, lon, hộp, v.v. bằng nhôm: 7612 là thùng chứa nhỏ, như lon đồ uống, còn 7610 là kết cấu lớn, khác biệt rõ rệt về mục đích và kích thước. 7615 Dụng cụ ăn uống, dụng cụ nhà bếp, v.v. bằng nhôm: 7615 là dụng cụ gia đình, còn 7610 là kết cấu dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng, mục đích hoàn toàn khác. 9406 Nhà lắp ghép: 9406 là công trình lắp ghép có thể di chuyển, còn 7610 là bộ phận kết cấu lắp đặt cố định, có thể di chuyển hay không là điểm khác biệt then chốt. Hàng hóa đã tạo thành kết cấu hoặc bộ phận chuyên dùng cho kết cấu chưa? Đã qua gia công thêm như khoan, uốn, lắp ráp chưa? Có dùng cho công trình cố định như xây dựng, cầu không? Có kết hợp với máy móc hoặc thiết bị không? Có thể di chuyển hoặc sử dụng độc lập không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là hàng hóa đã tạo thành “kết cấu” hay “bộ phận chuyên dùng cho kết cấu” hay chưa. Kết cấu thường chỉ các cấu kiện chịu lực hoặc bao che dùng cho công trình xây dựng, cầu, tháp, v.v., và đã qua gia công (như khoan, uốn, lắp ráp) để chuyên dùng cho kết cấu đó. Nếu chỉ là vật liệu nhôm cơ bản (như thanh định hình, ống) và chưa gia công thêm, thì thuộc 7601-7609. Ngoài ra, nếu kết cấu kết hợp với máy móc hoặc thiết bị, có thể thuộc Chương 84/85.
Mã dễ nhầm:
7604 - Thanh, que, thanh định hình và thanh định hình đặc biệt bằng nhôm
7604 là vật liệu nhôm cơ bản chưa gia công thêm, như thanh định hình ép đùn; còn 7610 là bộ phận đã gia công thành kết cấu hoặc chuyên dùng cho kết cấu, như khung sau khi khoan, uốn.
7611 - Thùng, bể, trống, v.v. bằng nhôm
7611 là thùng chứa để đựng vật liệu, còn 7610 là kết cấu dùng để đỡ trong xây dựng hoặc công trình, chức năng khác nhau.
7612 - Thùng, lon, hộp, v.v. bằng nhôm
7612 là thùng chứa nhỏ, như lon đồ uống, còn 7610 là kết cấu lớn, khác biệt rõ rệt về mục đích và kích thước.
7615 - Dụng cụ ăn uống, dụng cụ nhà bếp, v.v. bằng nhôm
7615 là dụng cụ gia đình, còn 7610 là kết cấu dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng, mục đích hoàn toàn khác.
9406 - Nhà lắp ghép
9406 là công trình lắp ghép có thể di chuyển, còn 7610 là bộ phận kết cấu lắp đặt cố định, có thể di chuyển hay không là điểm khác biệt then chốt.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa đã tạo thành kết cấu hoặc bộ phận chuyên dùng cho kết cấu chưa?
✓ Đã qua gia công thêm như khoan, uốn, lắp ráp chưa?
✓ Có dùng cho công trình cố định như xây dựng, cầu không?
✓ Có kết hợp với máy móc hoặc thiết bị không?
✓ Có thể di chuyển hoặc sử dụng độc lập không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Khung cửa nhôm nên phân loại vào 7610 hay 7604? Nếu khung cửa đã được gia công định hình, chuyên dùng cho cửa công trình, và đã qua cắt, khoan, lắp ráp, thì nên thuộc 7610. Nếu chỉ là thanh định hình nhôm chưa gia công, thì thuộc 7604. Điểm then chốt là đã trở thành bộ phận chuyên dùng cho kết cấu hay chưa. Bộ phận vách nhôm khai báo thế nào? Bộ phận vách thường gồm thanh định hình nhôm, thủy tinh, gioăng làm kín, v.v.; nếu phần nhôm đã tạo thành bộ phận kết cấu, nên thuộc 7610. Khi khai báo cần ghi rõ vật liệu, mục đích, phương thức gia công và nêu rõ có đồng bộ không. Sự khác biệt giữa 7610 và 7611 là gì? 7611 là thùng chứa bằng nhôm, dùng để đựng vật liệu, như bể, trống, thùng; 7610 là kết cấu, dùng để đỡ trong xây dựng hoặc công trình. Hai loại có chức năng khác nhau, khi phân loại cần căn cứ vào mục đích sử dụng. Bộ phận cầu bằng nhôm thuộc mã nào? Nếu bộ phận cầu bằng nhôm đã được gia công thành bộ phận kết cấu chuyên dùng cho cầu, nên thuộc 7610. Nếu là vật liệu nhôm cơ bản, thì thuộc 7604. Cần cung cấp chứng từ gia công và thuyết minh mục đích sử dụng. Thuế suất nhập khẩu hàng hóa thuộc 7610 tra cứu thế nào? Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v.; có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc cơ quan hải quan. Phân biệt bộ phận kết cấu nhôm và linh kiện máy móc thế nào? Nếu bộ phận kết cấu kết hợp với máy móc, trở thành một phần không thể tách rời của máy, thì thuộc Chương 84/85. Nếu sử dụng độc lập như kết cấu, thì thuộc 7610. Điểm then chốt là có chức năng độc lập hay không. Các lỗi thường gặp khi khai báo 7610 là gì? Các lỗi thường gặp gồm: phân loại nhầm nhôm chưa gia công vào 7610, mô tả mục đích mơ hồ, không nêu phương thức gia công, không cung cấp kích thước quy cách, v.v. Khuyến nghị khai báo chi tiết để tránh tranh chấp phân loại. Hàng hóa thuộc 7610 có liên quan đến thuế chống bán phá giá không? Một số kết cấu nhôm có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá; cụ thể cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Khuyến nghị trước khi nhập khẩu cần xác minh nước xuất xứ và hàng hóa có trong danh sách chống bán phá giá hay không để phòng ngừa rủi ro.
Q: Khung cửa nhôm nên phân loại vào 7610 hay 7604?
A: Nếu khung cửa đã được gia công định hình, chuyên dùng cho cửa công trình, và đã qua cắt, khoan, lắp ráp, thì nên thuộc 7610. Nếu chỉ là thanh định hình nhôm chưa gia công, thì thuộc 7604. Điểm then chốt là đã trở thành bộ phận chuyên dùng cho kết cấu hay chưa.
Q: Bộ phận vách nhôm khai báo thế nào?
A: Bộ phận vách thường gồm thanh định hình nhôm, thủy tinh, gioăng làm kín, v.v.; nếu phần nhôm đã tạo thành bộ phận kết cấu, nên thuộc 7610. Khi khai báo cần ghi rõ vật liệu, mục đích, phương thức gia công và nêu rõ có đồng bộ không.
Q: Sự khác biệt giữa 7610 và 7611 là gì?
A: 7611 là thùng chứa bằng nhôm, dùng để đựng vật liệu, như bể, trống, thùng; 7610 là kết cấu, dùng để đỡ trong xây dựng hoặc công trình. Hai loại có chức năng khác nhau, khi phân loại cần căn cứ vào mục đích sử dụng.
Q: Bộ phận cầu bằng nhôm thuộc mã nào?
A: Nếu bộ phận cầu bằng nhôm đã được gia công thành bộ phận kết cấu chuyên dùng cho cầu, nên thuộc 7610. Nếu là vật liệu nhôm cơ bản, thì thuộc 7604. Cần cung cấp chứng từ gia công và thuyết minh mục đích sử dụng.
Q: Thuế suất nhập khẩu hàng hóa thuộc 7610 tra cứu thế nào?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v.; có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc sử dụng quyết định trước về phân loại hải quan. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp hoặc cơ quan hải quan.
Q: Phân biệt bộ phận kết cấu nhôm và linh kiện máy móc thế nào?
A: Nếu bộ phận kết cấu kết hợp với máy móc, trở thành một phần không thể tách rời của máy, thì thuộc Chương 84/85. Nếu sử dụng độc lập như kết cấu, thì thuộc 7610. Điểm then chốt là có chức năng độc lập hay không.
Q: Các lỗi thường gặp khi khai báo 7610 là gì?
A: Các lỗi thường gặp gồm: phân loại nhầm nhôm chưa gia công vào 7610, mô tả mục đích mơ hồ, không nêu phương thức gia công, không cung cấp kích thước quy cách, v.v. Khuyến nghị khai báo chi tiết để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Hàng hóa thuộc 7610 có liên quan đến thuế chống bán phá giá không?
A: Một số kết cấu nhôm có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá; cụ thể cần tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan. Khuyến nghị trước khi nhập khẩu cần xác minh nước xuất xứ và hàng hóa có trong danh sách chống bán phá giá hay không để phòng ngừa rủi ro.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.