Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, bột nhôm, thanh, que và hình nhôm, dây nhôm, tấm, lá và dải nhôm, ống và phụ kiện ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, v.v. Trong chương được sắp xếp theo mức độ gia công từ nông đến sâu: nguyên liệu → bán thành phẩm → thành phẩm → sản phẩm tạp. 7608 nằm ở khâu ống bán thành phẩm, liền kề với phụ kiện ống 7609. Nhóm 7608 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng nhôm, bao gồm ống nhôm liền mạch, ống nhôm hàn, ống nhôm tán rivet và các phụ kiện như khớp nối ống nhôm, khuỷu, mặt bích. Tuy nhiên, theo chú giải HS, nhóm này không bao gồm ống nhôm đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể (như ống đã lắp van), cũng không bao gồm kết cấu nhôm (thuộc 7610). 7608 được phân chia theo vật liệu thành hai phân nhóm: ống nhôm nguyên chất và ống hợp kim nhôm. Mã 760820 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 76 = Chương 76 (nhôm và sản phẩm từ nhôm), biểu thị loại hàng hóa thuộc vật liệu nhôm; chữ số 3-4 là 08 = nhóm 7608 (ống và phụ kiện ống bằng nhôm), biểu thị loại hàng hóa cụ thể là loại ống; chữ số 5-6 là 20 = phân nhóm 760820 (ống hợp kim nhôm), biểu thị vật liệu là hợp kim nhôm chứ không phải nhôm nguyên chất. Nếu là ống nhôm nguyên chất thì thuộc 760810. Chữ số 5-6 là cấp độ quan trọng để phân biệt vật liệu, vì hợp kim nhôm và nhôm nguyên chất có sự khác biệt đáng kể về mục đích sử dụng công nghiệp và tính chất cơ học, cần được phân biệt trong thống kê hải quan và quản lý thương mại. Hàng hóa này là ống hợp kim nhôm, vật liệu là hợp kim nhôm, hình dạng là ống, chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể, do đó thuộc 760820. Nếu là ống nhôm nguyên chất thì thuộc 760810; nếu là phụ kiện ống nhôm (như khớp nối, khuỷu) thì thuộc 760900; nếu đã được gia công thành kết cấu nhôm (như ống giàn giáo) thì thuộc 761090. Cốt lõi của phân loại nằm ở vật liệu (hợp kim nhôm) + hình dạng (ống) + mức độ gia công (chưa chế tạo thành sản phẩm cụ thể).
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, bột nhôm, thanh, que và hình nhôm, dây nhôm, tấm, lá và dải nhôm, ống và phụ kiện ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, v.v. Trong chương được sắp xếp theo mức độ gia công từ nông đến sâu: nguyên liệu → bán thành phẩm → thành phẩm → sản phẩm tạp. 7608 nằm ở khâu ống bán thành phẩm, liền kề với phụ kiện ống 7609.
Nhóm
Nhóm 7608 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng nhôm, bao gồm ống nhôm liền mạch, ống nhôm hàn, ống nhôm tán rivet và các phụ kiện như khớp nối ống nhôm, khuỷu, mặt bích. Tuy nhiên, theo chú giải HS, nhóm này không bao gồm ống nhôm đã được chế tạo thành sản phẩm cụ thể (như ống đã lắp van), cũng không bao gồm kết cấu nhôm (thuộc 7610). 7608 được phân chia theo vật liệu thành hai phân nhóm: ống nhôm nguyên chất và ống hợp kim nhôm.
Phân tích từng chữ số
Mã 760820 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 76 = Chương 76 (nhôm và sản phẩm từ nhôm), biểu thị loại hàng hóa thuộc vật liệu nhôm; chữ số 3-4 là 08 = nhóm 7608 (ống và phụ kiện ống bằng nhôm), biểu thị loại hàng hóa cụ thể là loại ống; chữ số 5-6 là 20 = phân nhóm 760820 (ống hợp kim nhôm), biểu thị vật liệu là hợp kim nhôm chứ không phải nhôm nguyên chất. Nếu là ống nhôm nguyên chất thì thuộc 760810. Chữ số 5-6 là cấp độ quan trọng để phân biệt vật liệu, vì hợp kim nhôm và nhôm nguyên chất có sự khác biệt đáng kể về mục đích sử dụng công nghiệp và tính chất cơ học, cần được phân biệt trong thống kê hải quan và quản lý thương mại.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ống hợp kim nhôm, vật liệu là hợp kim nhôm, hình dạng là ống, chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể, do đó thuộc 760820. Nếu là ống nhôm nguyên chất thì thuộc 760810; nếu là phụ kiện ống nhôm (như khớp nối, khuỷu) thì thuộc 760900; nếu đã được gia công thành kết cấu nhôm (như ống giàn giáo) thì thuộc 761090. Cốt lõi của phân loại nằm ở vật liệu (hợp kim nhôm) + hình dạng (ống) + mức độ gia công (chưa chế tạo thành sản phẩm cụ thể).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu và hình dạng, như "ống hợp kim nhôm". Vật liệu: Mác hoặc thành phần hợp kim nhôm cụ thể, như 6061, 6063, 3003, v.v., cần tuân thủ tiêu chuẩn GB/T hoặc ASTM. Quy cách, mô hình: Đường kính ngoài × độ dày thành × chiều dài, hoặc ghi theo mục đích sử dụng, như "Φ50×3×6000mm". Phương pháp gia công: Liền mạch, hàn, ép đùn, kéo, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Mục đích sử dụng: Tình huống sử dụng cụ thể, như "dùng cho két nước ô tô", "hỗ trợ tường curtain wall xây dựng". Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu". Số lượng và đơn vị: Khai báo đơn vị pháp định thứ nhất (kilôgam) và đơn vị pháp định thứ hai (mét), cần quy đổi chính xác. Tên hàng: ống hợp kim nhôm; Vật liệu: hợp kim nhôm 6061; Quy cách: đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 3mm, chiều dài 6000mm; Phương pháp gia công: ép đùn liền mạch; Mục đích sử dụng: dùng cho hệ thống thủy lực thiết bị cơ khí; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Số lượng: 5000 kilôgam/1000 mét; Xuất xứ: Trung Quốc. Phân loại sai ống hợp kim nhôm thành ống nhôm nguyên chất 760810, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua phương pháp gia công, khai báo ống hàn là ống liền mạch, gây nghi ngờ từ hải quan. Mô tả mục đích sử dụng quá chung chung, không thể chứng minh chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu và hình dạng, như "ống hợp kim nhôm".
⚠️ Chỉ ghi "ống nhôm" mà không ghi rõ hợp kim, hoặc ghi sai thành "phụ kiện ống nhôm".
Vật liệu
Mác hoặc thành phần hợp kim nhôm cụ thể, như 6061, 6063, 3003, v.v., cần tuân thủ tiêu chuẩn GB/T hoặc ASTM.
⚠️ Chỉ ghi "hợp kim nhôm" mà không cung cấp mác, hoặc mác không khớp với hợp đồng.
Quy cách, mô hình
Đường kính ngoài × độ dày thành × chiều dài, hoặc ghi theo mục đích sử dụng, như "Φ50×3×6000mm".
⚠️ Quy cách không đầy đủ, thiếu độ dày thành hoặc chiều dài, dẫn đến không thể xác định.
Phương pháp gia công
Liền mạch, hàn, ép đùn, kéo, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Khai báo ống hàn là ống liền mạch, hoặc ngược lại.
Mục đích sử dụng
Tình huống sử dụng cụ thể, như "dùng cho két nước ô tô", "hỗ trợ tường curtain wall xây dựng".
⚠️ Ghi chung chung "dùng cho công nghiệp", không thể hỗ trợ phân loại.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc không khớp với hóa đơn.
Số lượng và đơn vị
Khai báo đơn vị pháp định thứ nhất (kilôgam) và đơn vị pháp định thứ hai (mét), cần quy đổi chính xác.
⚠️ Nhầm lẫn đơn vị, như khai "mét" thành "kilôgam".
Ví dụ: Tên hàng: ống hợp kim nhôm; Vật liệu: hợp kim nhôm 6061; Quy cách: đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 3mm, chiều dài 6000mm; Phương pháp gia công: ép đùn liền mạch; Mục đích sử dụng: dùng cho hệ thống thủy lực thiết bị cơ khí; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Số lượng: 5000 kilôgam/1000 mét; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai ống hợp kim nhôm thành ống nhôm nguyên chất 760810, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua phương pháp gia công, khai báo ống hàn là ống liền mạch, gây nghi ngờ từ hải quan.
Mô tả mục đích sử dụng quá chung chung, không thể chứng minh chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là hợp kim nhôm (không phải nhôm nguyên chất); 2) Hình dạng là ống (không phải thanh, hình, tấm); 3) Chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể (như chưa lắp phụ kiện, chưa gia công thêm thành kết cấu). Theo chú giải HS, 7608 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng nhôm, nhưng loại trừ thành phẩm đã lắp ráp. Ống hợp kim nhôm thường được sản xuất bằng ép đùn hoặc kéo, nếu gia công thêm thành chi tiết cụ thể thì có thể thuộc nhóm khác. 760810 Ống nhôm nguyên chất: Vật liệu là nhôm nguyên chất (hàm lượng nhôm ≥99%), trong khi 760820 là ống hợp kim nhôm. Khác biệt ở hàm lượng nguyên tố hợp kim, ống nhôm nguyên chất có độ bền thấp, chủ yếu dùng cho dẫn điện, tản nhiệt. 760900 Phụ kiện ống nhôm: Chỉ khớp nối ống, khuỷu, mặt bích và các chi tiết kết nối khác, không phải thân ống. Nếu ống hợp kim nhôm đã lắp khớp nối, có thể thuộc 760900 hoặc phân loại theo thành phẩm. 761090 Kết cấu nhôm khác: Chỉ các cấu kiện nhôm dùng cho kết cấu xây dựng, cầu, như giàn giáo, khung cửa. Nếu ống hợp kim nhôm đã được gia công thành kết cấu cụ thể, nên thuộc 761090. 760429 Thanh, que và hình hợp kim nhôm khác: Chỉ thanh đặc hoặc hình, không phải ống rỗng. Nếu ống hợp kim nhôm bị ép dẹt hoặc gia công thành hình, nên thuộc 760429. Vật liệu có phải hợp kim nhôm không? Có phải ống rỗng không? Có chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể không? Phương pháp gia công có rõ ràng không? Quy cách có đầy đủ không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là hợp kim nhôm (không phải nhôm nguyên chất); 2) Hình dạng là ống (không phải thanh, hình, tấm); 3) Chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể (như chưa lắp phụ kiện, chưa gia công thêm thành kết cấu). Theo chú giải HS, 7608 bao gồm ống và phụ kiện ống bằng nhôm, nhưng loại trừ thành phẩm đã lắp ráp. Ống hợp kim nhôm thường được sản xuất bằng ép đùn hoặc kéo, nếu gia công thêm thành chi tiết cụ thể thì có thể thuộc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
760810 - Ống nhôm nguyên chất
Vật liệu là nhôm nguyên chất (hàm lượng nhôm ≥99%), trong khi 760820 là ống hợp kim nhôm. Khác biệt ở hàm lượng nguyên tố hợp kim, ống nhôm nguyên chất có độ bền thấp, chủ yếu dùng cho dẫn điện, tản nhiệt.
760900 - Phụ kiện ống nhôm
Chỉ khớp nối ống, khuỷu, mặt bích và các chi tiết kết nối khác, không phải thân ống. Nếu ống hợp kim nhôm đã lắp khớp nối, có thể thuộc 760900 hoặc phân loại theo thành phẩm.
761090 - Kết cấu nhôm khác
Chỉ các cấu kiện nhôm dùng cho kết cấu xây dựng, cầu, như giàn giáo, khung cửa. Nếu ống hợp kim nhôm đã được gia công thành kết cấu cụ thể, nên thuộc 761090.
760429 - Thanh, que và hình hợp kim nhôm khác
Chỉ thanh đặc hoặc hình, không phải ống rỗng. Nếu ống hợp kim nhôm bị ép dẹt hoặc gia công thành hình, nên thuộc 760429.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải hợp kim nhôm không?
✓ Có phải ống rỗng không?
✓ Có chưa được chế tạo thành sản phẩm cụ thể không?
✓ Phương pháp gia công có rõ ràng không?
✓ Quy cách có đầy đủ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của ống hợp kim nhôm? Trước tiên xác nhận vật liệu là hợp kim nhôm, hình dạng là ống, chưa chế tạo thành sản phẩm cụ thể. Sau đó theo thứ tự chương HS: Chương 76→7608→760820. Có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc quyết định phân loại hải quan, sử dụng từ khóa "ống hợp kim nhôm" để tra cứu. Sự khác biệt trong phân loại giữa ống hợp kim nhôm và ống nhôm nguyên chất là gì? Ống nhôm nguyên chất thuộc 760810, ống hợp kim nhôm thuộc 760820. Khác biệt ở hàm lượng nhôm: nhôm nguyên chất chỉ hàm lượng nhôm ≥99%, hợp kim nhôm có thêm magiê, silic, đồng và các nguyên tố khác. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc mác. Ống hợp kim nhôm hàn và ống hợp kim nhôm liền mạch có cùng mã không? Cùng, đều thuộc 760820, vì HS không phân biệt theo phương pháp gia công ở cấp phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực phương pháp gia công, hải quan có thể dựa vào đó để thẩm định giá hoặc thống kê. Nếu ống hợp kim nhôm được cắt thành đoạn ngắn, có còn thuộc 760820 không? Nếu chỉ cắt mà chưa gia công thêm, vẫn thuộc 760820. Nếu sau khi cắt dùng cho chi tiết máy cụ thể, có thể phân loại theo thành phẩm. Điểm mấu chốt là có đặc tính cơ bản của thành phẩm hay không. Ống hợp kim nhôm thuộc 760820, có điều kiện quản lý giám sát nào? Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần lưu ý có liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp hay không. Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Khi khai báo ống hợp kim nhôm, có bắt buộc cung cấp thương hiệu và mô hình không? Thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Mô hình không bắt buộc, nhưng nên cung cấp quy cách để hỗ trợ phân loại. Nếu thương hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp ủy quyền. Làm thế nào phân biệt ống hợp kim nhôm và phụ kiện ống nhôm? Ống hợp kim nhôm là thân ống, thuộc 760820; phụ kiện ống là chi tiết kết nối như khớp nối, khuỷu, thuộc 760900. Nếu thân ống đã lắp phụ kiện, phân loại theo thành phẩm. Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 760820 là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế sẽ thay đổi, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường ống hợp kim nhôm có hoàn thuế, nhưng cụ thể theo công bố của cơ quan thuế. Nên sử dụng công cụ "tra cứu tỷ lệ hoàn thuế".
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của ống hợp kim nhôm?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu là hợp kim nhôm, hình dạng là ống, chưa chế tạo thành sản phẩm cụ thể. Sau đó theo thứ tự chương HS: Chương 76→7608→760820. Có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc quyết định phân loại hải quan, sử dụng từ khóa "ống hợp kim nhôm" để tra cứu.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa ống hợp kim nhôm và ống nhôm nguyên chất là gì?
A: Ống nhôm nguyên chất thuộc 760810, ống hợp kim nhôm thuộc 760820. Khác biệt ở hàm lượng nhôm: nhôm nguyên chất chỉ hàm lượng nhôm ≥99%, hợp kim nhôm có thêm magiê, silic, đồng và các nguyên tố khác. Khi phân loại cần cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc mác.
Q: Ống hợp kim nhôm hàn và ống hợp kim nhôm liền mạch có cùng mã không?
A: Cùng, đều thuộc 760820, vì HS không phân biệt theo phương pháp gia công ở cấp phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực phương pháp gia công, hải quan có thể dựa vào đó để thẩm định giá hoặc thống kê.
Q: Nếu ống hợp kim nhôm được cắt thành đoạn ngắn, có còn thuộc 760820 không?
A: Nếu chỉ cắt mà chưa gia công thêm, vẫn thuộc 760820. Nếu sau khi cắt dùng cho chi tiết máy cụ thể, có thể phân loại theo thành phẩm. Điểm mấu chốt là có đặc tính cơ bản của thành phẩm hay không.
Q: Ống hợp kim nhôm thuộc 760820, có điều kiện quản lý giám sát nào?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần lưu ý có liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp hay không. Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Khi khai báo ống hợp kim nhôm, có bắt buộc cung cấp thương hiệu và mô hình không?
A: Thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu". Mô hình không bắt buộc, nhưng nên cung cấp quy cách để hỗ trợ phân loại. Nếu thương hiệu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần cung cấp ủy quyền.
Q: Làm thế nào phân biệt ống hợp kim nhôm và phụ kiện ống nhôm?
A: Ống hợp kim nhôm là thân ống, thuộc 760820; phụ kiện ống là chi tiết kết nối như khớp nối, khuỷu, thuộc 760900. Nếu thân ống đã lắp phụ kiện, phân loại theo thành phẩm.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 760820 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế sẽ thay đổi, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Thông thường ống hợp kim nhôm có hoàn thuế, nhưng cụ thể theo công bố của cơ quan thuế. Nên sử dụng công cụ "tra cứu tỷ lệ hoàn thuế".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.