Mã HS: 760720
Giấy nhôm, có lớp lót, độ dày không quá 0,2 mm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, đồ dùng nhôm, v.v. Các nhóm trong chương được sắp xếp theo mức độ gia công từ sơ cấp đến thành phẩm, 7601 là nhôm chưa gia công, 7604-7606 là vật liệu nhôm ở các dạng khác nhau, 7607 là lá nhôm, 7608 là ống nhôm, từ 7609 trở đi là các sản phẩm nhôm thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 7607 chuyên bao gồm lá nhôm (bất kể có in, tráng, nhuộm màu, ép phủ hay không), nhưng yêu cầu độ dày (không tính lớp lót) không vượt quá 0,2 mm. Nhóm này được chia thành hai phân nhóm: có lớp lót và không có lớp lót: 7607.11 là lá nhôm không có lớp lót (được phân chia thêm theo độ dày và trạng thái gia công), 7607.20 là lá nhôm có lớp lót. Vật liệu lớp lót có thể là giấy, nhựa, vải, v.v., lớp lót có tác dụng tăng cường, cách điện hoặc thuận tiện cho gia công tiếp theo. Nhóm này không bao gồm tấm, lá, dải nhôm có độ dày vượt quá 0,2 mm (thuộc 7606) và các sản phẩm hoàn chỉnh làm từ lá nhôm (như tụ điện, thùng chứa, v.v.).
Phân tích từng chữ số
Mã 760720 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '76' đại diện cho Chương 76 - Nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm tất cả các dạng sơ cấp, bán thành phẩm và một số thành phẩm của nhôm và hợp kim nhôm. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 7607 - Lá nhôm, cụ thể là lá nhôm có độ dày không quá 0,2 mm, bất kể có lớp lót hay không. Chữ số thứ 5-6 '20' đại diện cho phân nhóm 7607.20 - Lá nhôm có lớp lót. Lưu ý: Phân nhóm 7607.20 không được phân chia thêm theo độ dày hoặc vật liệu lớp lót, tất cả lá nhôm có lớp lót đều thuộc mã này. Nếu lá nhôm không có lớp lót, thì thuộc 7607.11 (độ dày không quá 0,2 mm, chưa gia công thêm) hoặc 7607.19 (lá nhôm không có lớp lót khác). Do đó 760720 đặc biệt chỉ 'có lớp lót + độ dày ≤ 0,2 mm'.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 760720 vì lý do chính là nó đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: chất liệu là nhôm, hình dạng là lá (độ dày ≤ 0,2 mm), có lớp lót. Nếu độ dày vượt quá 0,2 mm, nên thuộc 7606 (tấm, lá, dải nhôm); nếu là lá nhôm không có lớp lót, nên thuộc 7607.11 hoặc 7607.19; nếu lá nhôm đã được chế tạo thành vật phẩm cụ thể (như túi lá nhôm, hộp lá nhôm), thì có thể thuộc chương khác (như 7615 hoặc Chương 94, v.v.). Do đó 760720 là phân nhóm dành riêng cho lá nhôm có lớp lót, đảm bảo phân loại rõ ràng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chất liệu và hình dạng, như 'Lá nhôm có lớp lót' hoặc 'Lá nhôm (có lớp lót)'.
⚠️ Chỉ ghi 'Lá nhôm' mà không ghi rõ có lớp lót, hoặc ghi sai thành 'Tấm nhôm' 'Dải nhôm'.
Chất liệu
Mô tả độ tinh khiết hoặc loại hợp kim của nhôm, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm (như 8011, 1235, v.v.), và vật liệu lớp lót (như giấy, màng nhựa).
⚠️ Chỉ ghi 'Nhôm', không cung cấp mã hợp kim hoặc vật liệu lớp lót, gây tranh cãi phân loại.
Độ dày
Khai báo độ dày của lá nhôm (không bao gồm lớp lót), chính xác đến mm, phải ≤ 0,2 mm.
⚠️ Tính độ dày lớp lót vào tổng độ dày, hoặc khai báo là '0,2 mm' nhưng thực tế lớp nhôm quá dày.
Có lớp lót hay không
Tuyên bố rõ ràng có lớp lót hay không, vật liệu lớp lót và tác dụng (như tăng cường, cách điện, kết dính, v.v.).
⚠️ Bỏ qua thông tin lớp lót, hoặc nhầm lá nhôm không có lớp lót thành có lớp lót.
Vật liệu lớp lót
Mô tả cụ thể vật liệu lớp lót, như giấy kraft, màng PET, vải sợi thủy tinh, v.v., và cách kết hợp lớp lót với lá nhôm.
⚠️ Ghi chung chung 'lớp lót' mà không nêu vật liệu, ảnh hưởng đến phán đoán phân loại của hải quan.
Trạng thái gia công
Mô tả lá nhôm có được gia công thêm hay không, như tráng, in, dập nổi, ép phủ, v.v., và tình trạng xử lý bề mặt.
⚠️ Khai báo lá nhôm đã tráng vẫn theo chưa gia công, có thể liên quan đến phân nhóm khác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của lá nhôm, như đóng gói, cách điện, xây dựng, điện tử, v.v., giúp hải quan xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp', không thể hỗ trợ phân loại.
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như chiều rộng, chiều dài, đường kính cuộn của lá nhôm, và trọng lượng hoặc diện tích mỗi cuộn.
⚠️ Bỏ sót thông tin chiều rộng, dẫn đến không thể xác định có thuộc phạm vi vật liệu lá hay không.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Lá nhôm có lớp lót Chất liệu: Nhôm nguyên chất (mã 1235), lớp lót là giấy kraft Độ dày: 0,006 mm (lớp nhôm) Có lớp lót: Có Vật liệu lớp lót: Giấy kraft, định lượng 80 g/m² Trạng thái gia công: Chưa gia công thêm, chỉ ép phủ Mục đích: Dùng để chắn cáp Kích thước: Chiều rộng 500 mm, chiều dài 1000 m, dạng cuộn Mã HS: 7607200000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính là: 1) Chất liệu là nhôm; 2) Hình dạng là lá, tức là độ dày (không bao gồm bất kỳ lớp lót nào) không vượt quá 0,2 mm; 3) Có lớp lót, vật liệu lớp lót có thể là giấy, nhựa, vải, v.v., và sau khi kết hợp lớp lót với lá nhôm không làm thay đổi đặc tính cơ bản. Theo chú giải HS, lá nhôm có lớp lót vẫn thuộc 7607, vì lớp lót chỉ có tác dụng hỗ trợ hoặc tăng cường, không thay đổi lá nhôm là đặc tính cơ bản. Nếu lá nhôm sau khi ép phủ với lớp lót tạo thành sản phẩm mới (như tấm composite nhôm-nhựa), thì có thể thuộc nhóm khác. Ngoài ra, nếu lá nhôm được tráng, in, v.v., miễn là không vượt quá phạm vi 7607, vẫn thuộc nhóm này.
Mã dễ nhầm:
760711 - Lá nhôm không có lớp lót, độ dày ≤ 0,2 mm, chưa gia công thêm
Mã này dành cho lá nhôm không có lớp lót, trong khi 760720 yêu cầu phải có lớp lót. Nếu lá nhôm không có lớp lót, dù cùng độ dày, cũng nên thuộc 760711.
760719 - Lá nhôm không có lớp lót khác, độ dày ≤ 0,2 mm
Tương tự 760711, nhưng dành cho lá nhôm không có lớp lót đã qua gia công thêm (như tráng, in). Lá nhôm có lớp lót dù có gia công hay không, đều thuộc 760720.
7606 - Tấm, lá, dải nhôm, độ dày > 0,2 mm
7606 bao gồm tấm, lá, dải nhôm có độ dày vượt quá 0,2 mm, trong khi 760720 yêu cầu lá nhôm độ dày ≤ 0,2 mm. Nếu độ dày vượt quá, dù có lớp lót, cũng nên thuộc 7606.
7605 - Dây nhôm
Dây nhôm là vật liệu nhôm đặc có kích thước mặt cắt ngang toàn bộ ≤ 6 mm, khác với hình dạng phẳng của lá nhôm. Lá nhôm có lớp lót thuộc 760720, dây nhôm thuộc 7605.
7615 - Đồ dùng nhà bếp, đồ dùng ăn uống bằng nhôm, v.v.
Nếu lá nhôm đã được chế tạo thành vật phẩm cụ thể (như hộp ăn bằng lá nhôm), thì thuộc 7615. 760720 chỉ chỉ vật liệu lá nhôm chưa được chế tạo thành vật phẩm cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 760720?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 760720 và nước xuất xứ, tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Vật liệu lớp lót của lá nhôm có lớp lót có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Vật liệu lớp lót bản thân không ảnh hưởng đến việc thuộc 760720, miễn là lá nhôm độ dày ≤ 0,2 mm và có lớp lót. Nhưng nếu vật liệu lớp lót làm cho sản phẩm có đặc tính cơ bản của chương khác (như lớp lót nhựa làm sản phẩm thành sản phẩm nhựa), thì có thể phân loại theo chương khác.
Q: Lá nhôm độ dày đúng 0,2 mm, nên thuộc 760720 hay 7606?
A: Theo quy định HS, lá nhôm có độ dày không vượt quá 0,2 mm (tức ≤ 0,2 mm) thuộc 7607, do đó lá nhôm 0,2 mm nên thuộc 760720 (nếu có lớp lót). Vượt quá 0,2 mm thì thuộc 7606.
Q: Lá nhôm có lớp lót sau khi in, mã có thay đổi không?
A: Nếu in không thay đổi đặc tính cơ bản của lá nhôm, vẫn thuộc 760720. Nhưng nếu sau khi in trở thành sản phẩm trang trí, có thể thuộc nhóm khác. Nên cung cấp mẫu hoặc quy trình gia công chi tiết để xác nhận.
Q: Làm thế nào phân biệt 'lớp lót' và 'màng hỗ trợ tạm thời'?
A: Lớp lót là kết hợp vĩnh viễn trên lá nhôm, dùng để tăng cường, cách điện, v.v.; màng hỗ trợ tạm thời được loại bỏ sau gia công, không tạo thành phần của sản phẩm cuối cùng. Loại sau nên coi là lá nhôm không có lớp lót, thuộc 760711 hoặc 760719.
Q: 760720 có bao gồm màng composite nhôm-nhựa không?
A: Nếu trong màng composite nhôm-nhựa, lá nhôm độ dày ≤ 0,2 mm và nhựa chỉ làm lớp lót, thì thuộc 760720. Nhưng nếu lớp nhựa dày, làm sản phẩm tổng thể có đặc tính nhựa, thì có thể thuộc Chương 39. Cần phán đoán theo tỷ lệ composite và mục đích sử dụng.
Q: Khi khai báo 760720, cần cung cấp những báo cáo kiểm nghiệm nào?
A: Thường cần cung cấp báo cáo kiểm tra độ dày (chứng minh lớp lá nhôm ≤ 0,2 mm), chứng minh chất liệu (độ tinh khiết nhôm hoặc mã hợp kim), giải thích vật liệu lớp lót, v.v. Hải quan có thể yêu cầu lấy mẫu gửi kiểm tra, để xác nhận phân loại.
Q: Nếu lá nhôm có lớp lót nhưng dùng cho đóng gói thực phẩm, có quản lý đặc biệt không?
A: Thuộc 760720 vẫn cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn vật liệu tiếp xúc thực phẩm, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm cấp thực phẩm. Nhưng mã HS bản thân không thay đổi vì mục đích sử dụng, trừ khi được chế tạo thành thùng chứa cụ thể, thì thuộc mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.