Mã HS: 760719
Giấy nhôm không hợp kim, độ dày không quá 0,2 mm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (Chương 28), dụng cụ nhôm (Chương 82), đồ nội thất nhôm (Chương 94), v.v. Cốt lõi là kim loại nhôm và các sản phẩm gia công trực tiếp từ nhôm, được sắp xếp theo mức độ gia công từ sơ cấp đến thành phẩm.
Nhóm
Nhóm 7607 bao gồm lá nhôm, tức là các tấm mỏng bằng nhôm có độ dày không quá 0,2 mm, bất kể có in hoa, tráng phủ, ép lớp, gia cường hoặc có lớp lót hay không. Bao gồm các sản phẩm được gia công thêm sau khi cán, nhưng không bao gồm vật liệu composite có lớp lót bằng giấy, bìa cứng, nhựa, v.v. mà lớp nhôm chỉ có chức năng trang trí hoặc không phải là đặc điểm chính (thường được phân loại theo vật liệu lót). Trong nhóm này, được phân chia thêm theo vật liệu (nhôm không hợp kim, nhôm hợp kim) và độ dày.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: Chương 76, đại diện cho nhôm và các sản phẩm từ nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 07: Nhóm 7607, đại diện cho lá nhôm (độ dày ≤ 0,2 mm). Chữ số thứ 5-6 là 19: Phân nhóm 760719, đại diện cho lá nhôm không hợp kim, và không được liệt kê trong các phân nhóm khác của nhóm này. Cụ thể, trong nhóm 7607: 760711 là lá nhôm không hợp kim chưa gia công thêm sau khi cán; 760719 là lá nhôm không hợp kim khác (như đã gia công thêm, tráng phủ, in hoa, v.v.); 760720 là lá nhôm có lớp lót. Do đó 760719 đặc biệt chỉ lá nhôm không hợp kim, độ dày ≤ 0,2 mm, và đã qua gia công thêm hoặc lá nhôm không hợp kim không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lá nhôm không hợp kim, độ dày ≤ 0,2 mm, và không thuộc trường hợp chưa gia công thêm sau khi cán (760711) hoặc có lớp lót (760720), do đó được phân loại vào 760719. Nếu là lá nhôm hợp kim thì được phân loại vào các phân nhóm khác của 7607 (như 760711, 760719 không áp dụng cho hợp kim); nếu độ dày > 0,2 mm thì được phân loại vào 7606 (tấm, lá, dải nhôm). Phân loại đúng cần xác nhận vật liệu, độ dày và trạng thái gia công.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “lá nhôm không hợp kim”, tránh ghi chung chung “lá nhôm”.
⚠️ Chỉ ghi “lá nhôm” mà không ghi rõ không hợp kim hoặc độ dày.
Vật liệu
Ghi rõ độ tinh khiết của nhôm hoặc trạng thái hợp kim, như “nhôm không hợp kim, hàm lượng nhôm ≥ 99%”.
⚠️ Khai báo sai là nhôm hợp kim hoặc không cung cấp thành phần.
Độ dày
Khai báo chính xác độ dày, đơn vị milimét, đảm bảo ≤ 0,2 mm.
⚠️ Đơn vị độ dày sai hoặc khai báo trên 0,2 mm.
Trạng thái gia công
Nêu rõ có được gia công thêm sau khi cán hay không, như tráng phủ, in hoa, dập nổi, v.v.
⚠️ Không phân biệt chưa gia công và đã gia công thêm.
Trạng thái
Khai báo hình dạng, như dạng cuộn, dạng tấm, v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả hình dạng.
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như chiều rộng, chiều dài, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn kích thước với độ dày.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như đóng gói, cách điện, trang trí, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Khai báo tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất.
⚠️ Không cung cấp thông tin thương hiệu.
Ví dụ:
Ví dụ tờ khai hải quan: Tên hàng: Lá nhôm không hợp kim Vật liệu: Nhôm không hợp kim, hàm lượng nhôm 99,5% Độ dày: 0,15 mm Trạng thái gia công: Đã tráng phủ sau khi cán Trạng thái: Dạng cuộn Kích thước quy cách: Chiều rộng 500 mm, chiều dài 1000 m Mục đích sử dụng: Dùng để đóng gói thực phẩm Thương hiệu: XX Nhôm Mã HS: 76071900
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Vật liệu là nhôm không hợp kim (hàm lượng nhôm ≥ 99%); 2. Độ dày ≤ 0,2 mm; 3. Chưa gia công thêm sau khi cán (nếu không thì vào 760711); 4. Không có lớp lót (nếu không thì vào 760720). Đồng thời cần tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải để đảm bảo phù hợp với điều khoản phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
760711 - Lá nhôm không hợp kim, chưa gia công thêm sau khi cán
760711 yêu cầu chưa gia công thêm sau khi cán, trong khi 760719 cho phép gia công thêm (như tráng phủ, in hoa).
760720 - Lá nhôm có lớp lót
760720 chỉ lá nhôm có lớp lót bằng giấy, nhựa, v.v., với lớp nhôm là đặc điểm chính; 760719 không có lớp lót.
7606 - Tấm, lá, dải nhôm, độ dày > 0,2 mm
7606 áp dụng cho tấm, lá, dải nhôm có độ dày > 0,2 mm, 760719 chỉ giới hạn ≤ 0,2 mm.
7605 - Dây nhôm
7605 là dây nhôm, hình dạng mặt cắt khác với lá, và độ dày thường lớn hơn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 760719?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo công bố chính thức mới nhất.
Q: Làm thế nào để phân biệt lá nhôm không hợp kim và lá nhôm hợp kim?
A: Lá nhôm không hợp kim là lá nhôm nguyên chất có hàm lượng nhôm ≥ 99%; lá nhôm hợp kim chứa các nguyên tố kim loại khác (như mangan, magiê) để tăng cường tính năng. Khi phân loại cần dựa vào báo cáo thành phần.
Q: Lá nhôm có độ dày đúng 0,2 mm được phân loại vào mã nào?
A: Độ dày ≤ 0,2 mm đều được phân loại vào 7607, do đó 0,2 mm nên được phân loại vào nhóm 7607. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu là lá nhôm không hợp kim chưa gia công thêm sau khi cán, nên phân loại vào 760711.
Q: Tại sao lá nhôm có lớp lót không thể phân loại vào 760719?
A: Lá nhôm có lớp lót (như giấy lá nhôm) thường được phân loại theo vật liệu lót, nếu lớp nhôm là đặc điểm chính thì vào 760720, nếu không có thể vào các chương khác (như sản phẩm giấy).
Q: Sự khác biệt chính giữa 760719 và 760711 là gì?
A: 760711 chỉ giới hạn ở lá nhôm không hợp kim chưa gia công thêm sau khi cán; 760719 bao gồm lá nhôm không hợp kim đã gia công thêm sau khi cán (như tráng phủ, in hoa).
Q: Khi khai báo “trạng thái gia công” nên ghi như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết có qua gia công ngoài cán hay không, như “chưa gia công thêm sau khi cán” hoặc “đã tráng phủ sau khi cán”. Tránh ghi chung chung “đã gia công”.
Q: Nếu lá nhôm dùng để đóng gói thực phẩm, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu, độ dày và trạng thái gia công, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng có thể liên quan đến yêu cầu kiểm tra kiểm dịch, cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Q: 760719 có bao gồm lá nhôm dập nổi không?
A: Có, dập nổi thuộc gia công thêm, do đó lá nhôm không hợp kim dập nổi (độ dày ≤ 0,2 mm) nên được phân loại vào 760719.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.