Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm từ kim loại cơ bản (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như tấm, lá, dải, lá mỏng, ống, thanh định hình, v.v.), sản phẩm nhôm và phế liệu nhôm. Nhôm do có đặc tính nhẹ, chống ăn mòn, dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông, đóng gói, điện tử và các ngành công nghiệp khác. Logic sắp xếp của chương này là từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm rồi đến thành phẩm, 7606 nằm trong phần tấm và dải nhôm. Nhóm 7606 bao gồm tấm, lá và dải nhôm có hình chữ nhật (kể cả hình vuông), có độ dày trên 0,2 mm. Nhóm này bao gồm tấm, lá, dải bằng nhôm nguyên chất và hợp kim nhôm, bất kể đã qua xử lý bề mặt (như phủ, mạ, anod hóa, v.v.), nhưng loại trừ lá nhôm có độ dày không quá 0,2 mm (thuộc 7607) và các sản phẩm đã qua gia công thêm (như dập, khoan, v.v.). Tấm, lá, dải thường được khai báo ở dạng cuộn hoặc phẳng, dùng để sản xuất gia công tiếp theo. 2 chữ số đầu 76: đại diện Chương 76, tức nhôm và các sản phẩm từ nhôm, thuộc nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 06: đại diện nhóm 7606, cụ thể là tấm, lá, dải nhôm hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm. Chữ số thứ 5-6 là 12: đại diện phân nhóm 7606.12, giới hạn thêm là làm bằng hợp kim nhôm, không phải nhôm nguyên chất. Do đó, mã 760612 đầy đủ có nghĩa là: tấm, lá, dải nhôm hình chữ nhật làm bằng hợp kim nhôm, độ dày lớn hơn 0,2 mm. Lưu ý phân nhóm được chia theo vật liệu (hợp kim nhôm) và độ dày, cần phân biệt với 760611 (làm bằng nhôm nguyên chất). Mặt hàng này là tấm nhôm hình chữ nhật làm bằng hợp kim nhôm, độ dày lớn hơn 0,2 mm, phù hợp với mô tả cơ bản của nhóm 7606. Do vật liệu là hợp kim nhôm, nên thuộc phân nhóm 760612, không phải 760611 làm bằng nhôm nguyên chất. Đồng thời, độ dày lớn hơn 0,2 mm loại trừ lá nhôm (7607). Nếu độ dày không quá 0,2 mm, thì thuộc 7607. Ngoài ra, nếu tấm đã qua gia công thêm (như cắt thành hình không chữ nhật, dập, v.v.), thì có thể thuộc nhóm 7616 và các nhóm sản phẩm khác.
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một phần quan trọng của nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm từ kim loại cơ bản (Chương 72-83) trong phân loại HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như tấm, lá, dải, lá mỏng, ống, thanh định hình, v.v.), sản phẩm nhôm và phế liệu nhôm. Nhôm do có đặc tính nhẹ, chống ăn mòn, dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông, đóng gói, điện tử và các ngành công nghiệp khác. Logic sắp xếp của chương này là từ nguyên liệu thô đến bán thành phẩm rồi đến thành phẩm, 7606 nằm trong phần tấm và dải nhôm.
Nhóm
Nhóm 7606 bao gồm tấm, lá và dải nhôm có hình chữ nhật (kể cả hình vuông), có độ dày trên 0,2 mm. Nhóm này bao gồm tấm, lá, dải bằng nhôm nguyên chất và hợp kim nhôm, bất kể đã qua xử lý bề mặt (như phủ, mạ, anod hóa, v.v.), nhưng loại trừ lá nhôm có độ dày không quá 0,2 mm (thuộc 7607) và các sản phẩm đã qua gia công thêm (như dập, khoan, v.v.). Tấm, lá, dải thường được khai báo ở dạng cuộn hoặc phẳng, dùng để sản xuất gia công tiếp theo.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: đại diện Chương 76, tức nhôm và các sản phẩm từ nhôm, thuộc nhóm kim loại cơ bản và sản phẩm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 06: đại diện nhóm 7606, cụ thể là tấm, lá, dải nhôm hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm. Chữ số thứ 5-6 là 12: đại diện phân nhóm 7606.12, giới hạn thêm là làm bằng hợp kim nhôm, không phải nhôm nguyên chất. Do đó, mã 760612 đầy đủ có nghĩa là: tấm, lá, dải nhôm hình chữ nhật làm bằng hợp kim nhôm, độ dày lớn hơn 0,2 mm. Lưu ý phân nhóm được chia theo vật liệu (hợp kim nhôm) và độ dày, cần phân biệt với 760611 (làm bằng nhôm nguyên chất).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm nhôm hình chữ nhật làm bằng hợp kim nhôm, độ dày lớn hơn 0,2 mm, phù hợp với mô tả cơ bản của nhóm 7606. Do vật liệu là hợp kim nhôm, nên thuộc phân nhóm 760612, không phải 760611 làm bằng nhôm nguyên chất. Đồng thời, độ dày lớn hơn 0,2 mm loại trừ lá nhôm (7607). Nếu độ dày không quá 0,2 mm, thì thuộc 7607. Ngoài ra, nếu tấm đã qua gia công thêm (như cắt thành hình không chữ nhật, dập, v.v.), thì có thể thuộc nhóm 7616 và các nhóm sản phẩm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là tấm, lá, dải hợp kim nhôm, tránh dùng tên thông thường hoặc mơ hồ. Vật liệu: Ghi rõ là nhôm nguyên chất hay hợp kim nhôm, hợp kim nhôm cần ghi rõ mác cụ thể (như 6061, 5052, v.v.) và thành phần hàm lượng. Hình dạng: Mô tả là tấm, lá hoặc dải hình chữ nhật (kể cả hình vuông), và ghi rõ là dạng cuộn hay phẳng. Độ dày: Khai báo độ dày thực tế, chính xác đến milimét, phải lớn hơn 0,2 mm. Kích thước: Khai báo thông tin kích thước như chiều rộng, chiều dài, dùng để xác nhận hình dạng chữ nhật và quy cách. Xử lý bề mặt: Ghi rõ có qua xử lý bề mặt như phủ, mạ, anod hóa hay không, không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần khai báo. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như xây dựng, giao thông, điện tử, v.v., hỗ trợ phân loại. Tên hàng: Tấm hợp kim nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm, mác 6061, chứa magie 0,8%, silic 0,6%; Hình dạng: Tấm chữ nhật, phẳng; Độ dày: 2,0 mm; Kích thước: rộng 1200 mm × dài 2400 mm; Xử lý bề mặt: Chưa phủ; Mục đích: Dùng để sản xuất khuôn mẫu. Đơn vị độ dày khai báo sai thành cm hoặc inch, dẫn đến giá trị sai. Khai báo sai hợp kim nhôm thành nhôm nguyên chất, hoặc không cung cấp mác hợp kim. Khai báo tấm không chữ nhật (như dị hình) theo hình chữ nhật, gây lỗi phân loại. Bỏ qua khai báo xử lý bề mặt, tuy không ảnh hưởng phân loại nhưng có thể ảnh hưởng kiểm tra chứng từ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là tấm, lá, dải hợp kim nhôm, tránh dùng tên thông thường hoặc mơ hồ.
⚠️ Chỉ ghi 'tấm nhôm' mà không ghi rõ hợp kim hoặc độ dày, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Ghi rõ là nhôm nguyên chất hay hợp kim nhôm, hợp kim nhôm cần ghi rõ mác cụ thể (như 6061, 5052, v.v.) và thành phần hàm lượng.
⚠️ Không cung cấp mác hợp kim hoặc thành phần, không thể xác định có phải hợp kim nhôm hay không.
Hình dạng
Mô tả là tấm, lá hoặc dải hình chữ nhật (kể cả hình vuông), và ghi rõ là dạng cuộn hay phẳng.
⚠️ Khai báo sai hình dạng không chữ nhật thành hình chữ nhật, ảnh hưởng đến phân loại.
Độ dày
Khai báo độ dày thực tế, chính xác đến milimét, phải lớn hơn 0,2 mm.
⚠️ Đơn vị độ dày sai hoặc không đo chính xác, dẫn đến thuộc lá nhôm.
Kích thước
Khai báo thông tin kích thước như chiều rộng, chiều dài, dùng để xác nhận hình dạng chữ nhật và quy cách.
⚠️ Kích thước không đầy đủ, không thể xác định có phải hình chữ nhật hay không.
Xử lý bề mặt
Ghi rõ có qua xử lý bề mặt như phủ, mạ, anod hóa hay không, không ảnh hưởng đến phân loại nhưng cần khai báo.
⚠️ Không khai báo xử lý bề mặt, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như xây dựng, giao thông, điện tử, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm hợp kim nhôm; Vật liệu: Hợp kim nhôm, mác 6061, chứa magie 0,8%, silic 0,6%; Hình dạng: Tấm chữ nhật, phẳng; Độ dày: 2,0 mm; Kích thước: rộng 1200 mm × dài 2400 mm; Xử lý bề mặt: Chưa phủ; Mục đích: Dùng để sản xuất khuôn mẫu.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị độ dày khai báo sai thành cm hoặc inch, dẫn đến giá trị sai.
Khai báo sai hợp kim nhôm thành nhôm nguyên chất, hoặc không cung cấp mác hợp kim.
Khai báo tấm không chữ nhật (như dị hình) theo hình chữ nhật, gây lỗi phân loại.
Bỏ qua khai báo xử lý bề mặt, tuy không ảnh hưởng phân loại nhưng có thể ảnh hưởng kiểm tra chứng từ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là hợp kim nhôm; 2) Hình dạng là hình chữ nhật (kể cả hình vuông); 3) Độ dày lớn hơn 0,2 mm. Đồng thời cần xác nhận là tấm, lá, dải, chưa qua gia công thêm. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm, thuộc 7607; nếu là nhôm nguyên chất, thuộc 760611; nếu qua dập, khoan và các gia công khác, thuộc 7616. 760611 Tấm nhôm nguyên chất hình chữ nhật, độ dày > 0,2 mm: Vật liệu khác nhau, 760611 là nhôm nguyên chất, 760612 là hợp kim nhôm. 7607 Lá nhôm: Độ dày khác nhau, 7607 là lá nhôm có độ dày ≤ 0,2 mm, bất kể vật liệu. 7605 Dây nhôm: Hình dạng khác nhau, 7605 là dạng dây, 7606 là dạng tấm, lá, dải. 7616 Sản phẩm nhôm khác: Mức độ gia công khác nhau, 7616 là sản phẩm nhôm đã qua gia công thêm, như chi tiết dập. Vật liệu có phải hợp kim nhôm không? Hình dạng có phải hình chữ nhật không? Độ dày có lớn hơn 0,2 mm không? Có chưa qua gia công thêm không? Có cung cấp mác hợp kim và thành phần không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là hợp kim nhôm; 2) Hình dạng là hình chữ nhật (kể cả hình vuông); 3) Độ dày lớn hơn 0,2 mm. Đồng thời cần xác nhận là tấm, lá, dải, chưa qua gia công thêm. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm, thuộc 7607; nếu là nhôm nguyên chất, thuộc 760611; nếu qua dập, khoan và các gia công khác, thuộc 7616.
Mã dễ nhầm:
760611 - Tấm nhôm nguyên chất hình chữ nhật, độ dày > 0,2 mm
Vật liệu khác nhau, 760611 là nhôm nguyên chất, 760612 là hợp kim nhôm.
7607 - Lá nhôm
Độ dày khác nhau, 7607 là lá nhôm có độ dày ≤ 0,2 mm, bất kể vật liệu.
7605 - Dây nhôm
Hình dạng khác nhau, 7605 là dạng dây, 7606 là dạng tấm, lá, dải.
7616 - Sản phẩm nhôm khác
Mức độ gia công khác nhau, 7616 là sản phẩm nhôm đã qua gia công thêm, như chi tiết dập.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải hợp kim nhôm không?
✓ Hình dạng có phải hình chữ nhật không?
✓ Độ dày có lớn hơn 0,2 mm không?
✓ Có chưa qua gia công thêm không?
✓ Có cung cấp mác hợp kim và thành phần không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 760612? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 760612, xem thuế suất thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau. Tấm hợp kim nhôm có độ dày đúng 0,2 mm, nên thuộc mã nào? Tấm hợp kim nhôm có độ dày bằng 0,2 mm, nếu là hình chữ nhật, nên thuộc 7607 (lá nhôm), vì 7606 yêu cầu độ dày lớn hơn 0,2 mm. Phải đo chính xác độ dày, tránh phân loại sai. Tấm hợp kim nhôm có phủ bề mặt có vẫn thuộc 760612 không? Có, 7606 bao gồm tấm, lá, dải đã qua xử lý bề mặt, như phủ, mạ, anod hóa, miễn là không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 760612. Nhưng cần ghi rõ tình trạng xử lý bề mặt khi khai báo. Tấm hợp kim nhôm cắt thành hình không chữ nhật, nên thuộc mã nào? Nếu cắt thành hình không chữ nhật (như hình tròn, dị hình), thì không đáp ứng yêu cầu hình chữ nhật của 7606, nên thuộc 7616 (sản phẩm nhôm khác). Nhưng nếu chỉ cắt thành hình chữ nhật, vẫn thuộc 7606. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp mác hợp kim không? Có, mác hợp kim là yếu tố then chốt để phân biệt nhôm nguyên chất và hợp kim nhôm, phải cung cấp. Đồng thời nên cung cấp thành phần chính để hải quan xác nhận phân loại. 760612 và 760692 khác nhau như thế nào? 760692 là phân nhóm khác thuộc 7606, thường chỉ tấm, lá, dải không chữ nhật hoặc quy cách đặc biệt, nhưng cụ thể cần xem cấu trúc phân nhóm. 760612 đặc biệt chỉ tấm hợp kim nhôm hình chữ nhật, độ dày > 0,2 mm. Nhập khẩu tấm hợp kim nhôm cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng minh liên quan. Nên tra cứu điều kiện quản lý trước. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới tấm hợp kim nhôm, có áp dụng 760612 không? Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại theo mã HS, 760612 áp dụng cho tấm hợp kim nhôm hình chữ nhật. Nhưng cần lưu ý danh sách tích cực và hạn mức của thương mại điện tử xuyên biên giới, cụ thể theo quy định hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 760612?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 760612, xem thuế suất thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau.
Q: Tấm hợp kim nhôm có độ dày đúng 0,2 mm, nên thuộc mã nào?
A: Tấm hợp kim nhôm có độ dày bằng 0,2 mm, nếu là hình chữ nhật, nên thuộc 7607 (lá nhôm), vì 7606 yêu cầu độ dày lớn hơn 0,2 mm. Phải đo chính xác độ dày, tránh phân loại sai.
Q: Tấm hợp kim nhôm có phủ bề mặt có vẫn thuộc 760612 không?
A: Có, 7606 bao gồm tấm, lá, dải đã qua xử lý bề mặt, như phủ, mạ, anod hóa, miễn là không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 760612. Nhưng cần ghi rõ tình trạng xử lý bề mặt khi khai báo.
Q: Tấm hợp kim nhôm cắt thành hình không chữ nhật, nên thuộc mã nào?
A: Nếu cắt thành hình không chữ nhật (như hình tròn, dị hình), thì không đáp ứng yêu cầu hình chữ nhật của 7606, nên thuộc 7616 (sản phẩm nhôm khác). Nhưng nếu chỉ cắt thành hình chữ nhật, vẫn thuộc 7606.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp mác hợp kim không?
A: Có, mác hợp kim là yếu tố then chốt để phân biệt nhôm nguyên chất và hợp kim nhôm, phải cung cấp. Đồng thời nên cung cấp thành phần chính để hải quan xác nhận phân loại.
Q: 760612 và 760692 khác nhau như thế nào?
A: 760692 là phân nhóm khác thuộc 7606, thường chỉ tấm, lá, dải không chữ nhật hoặc quy cách đặc biệt, nhưng cụ thể cần xem cấu trúc phân nhóm. 760612 đặc biệt chỉ tấm hợp kim nhôm hình chữ nhật, độ dày > 0,2 mm.
Q: Nhập khẩu tấm hợp kim nhôm cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng minh liên quan. Nên tra cứu điều kiện quản lý trước.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới tấm hợp kim nhôm, có áp dụng 760612 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại theo mã HS, 760612 áp dụng cho tấm hợp kim nhôm hình chữ nhật. Nhưng cần lưu ý danh sách tích cực và hạn mức của thương mại điện tử xuyên biên giới, cụ thể theo quy định hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.