Mã HS: 760421
Hợp kim nhôm định hình rỗng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhôm (76.02), bộ phận máy bằng nhôm (Chương 84), xe cộ bằng nhôm (Chương 87), v.v. Cốt lõi là nhôm và hợp kim nhôm ở dạng nguyên sinh và các sản phẩm thông dụng.
Nhóm
Nhóm 7604 bao gồm thanh, que, hình dạng và hình dạng đặc biệt bằng nhôm, bao gồm hình dạng rỗng và hình dạng đặc. Cụ thể bao gồm: thanh que bằng hợp kim nhôm (7604.10), hình dạng bằng hợp kim nhôm (7604.21 rỗng, 7604.29 khác), thanh que bằng nhôm khác (7604.30), hình dạng bằng nhôm khác (7604.40 rỗng, 7604.50 khác). Lưu ý: hình dạng rỗng là hình dạng có khoang rỗng trong mặt cắt ngang, bất kể số lượng khoang.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: Chương 76, nhôm và các sản phẩm bằng nhôm. Chữ số thứ 3-4 là 04: Nhóm 7604, thanh, que, hình dạng và hình dạng đặc biệt bằng nhôm. Chữ số thứ 5-6 là 21: Phân nhóm 7604.21, hình dạng rỗng bằng hợp kim nhôm. Cụ thể: 7604.21 chỉ áp dụng cho vật liệu hợp kim nhôm, và mặt cắt ngang của hình dạng là rỗng (như hình ống, rỗng hình chữ nhật, rỗng nhiều lỗ, v.v.). Nếu là hình dạng rỗng bằng nhôm nguyên chất, phân loại vào 7604.40; nếu là hình dạng đặc bằng hợp kim nhôm, phân loại vào 7604.29.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hình dạng rỗng bằng hợp kim nhôm, đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: vật liệu là hợp kim nhôm (không phải nhôm nguyên chất), hình dạng là hình dạng (không phải thanh que), mặt cắt ngang có khoang rỗng (rỗng). Do đó phân loại vào 7604.21. Trong các mã liền kề, 7604.10 là thanh que hợp kim nhôm (đặc), 7604.29 là hình dạng hợp kim nhôm khác (đặc), 7604.40 là hình dạng rỗng nhôm nguyên chất, 7604.50 là hình dạng nhôm nguyên chất khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm thông tin chính như vật liệu, hình dạng, mục đích sử dụng, ví dụ "hình dạng rỗng bằng hợp kim nhôm".
⚠️ Chỉ ghi "hình dạng nhôm" hoặc "ống nhôm", không phân biệt rỗng và đặc.
Vật liệu
Nêu rõ mác hoặc thành phần cụ thể của hợp kim nhôm, như 6061, 6063, v.v., và ghi rõ có phải là hợp kim nhôm không.
⚠️ Chỉ ghi "nhôm" hoặc "hợp kim nhôm", không cung cấp mác.
Hình dạng
Mô tả hình dạng mặt cắt ngang của hình dạng, như rỗng hình chữ nhật, rỗng hình tròn, rỗng nhiều lỗ, v.v., và ghi rõ là rỗng.
⚠️ Ghi nhầm là "ống" hoặc "hình dạng đặc".
Kích thước quy cách
Khai báo chiều dài, đường kính ngoài, độ dày thành, kích thước mặt cắt của hình dạng, ví dụ "đường kính ngoài 50mm, độ dày thành 2mm, chiều dài 6m".
⚠️ Chỉ ghi chiều dài, thiếu kích thước mặt cắt.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính của hình dạng, như cửa sổ cửa đi xây dựng, khung công nghiệp, bộ tản nhiệt, v.v.
⚠️ Mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Trạng thái gia công
Ghi rõ có qua gia công thêm không (như khoan, uốn, phủ, v.v.), nếu chưa qua gia công thì ghi "chưa qua gia công thêm".
⚠️ Bỏ qua trạng thái gia công, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Model
Khai báo model hoặc số hiệu cụ thể, thuận tiện nhận diện.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hình dạng rỗng bằng hợp kim nhôm Vật liệu: Hợp kim nhôm 6063 Hình dạng: Rỗng hình chữ nhật Kích thước quy cách: Đường kính ngoài 40mm×40mm, độ dày thành 1.5mm, chiều dài 6m Mục đích sử dụng: Khung cửa sổ cửa đi xây dựng Trạng thái gia công: Chưa qua gia công thêm Thương hiệu: Không nhãn hiệu Model: 6063-T5 Mã HS: 7604210000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là hợp kim nhôm, theo chú thích Chương 76 và chú thích phân nhóm của Biểu thuế; 2) Hình dạng là hình dạng, tức mặt cắt ngang nhất quán, toàn bộ chiều dài giống nhau, và phù hợp định nghĩa hình dạng; 3) Mặt cắt ngang là rỗng, tức bên trong có khoang rỗng. Ba yếu tố không thể thiếu. Nếu là hình dạng rỗng nhôm nguyên chất, phân loại vào 7604.40; nếu là hình dạng đặc hợp kim nhôm, phân loại vào 7604.29; nếu là thanh que hợp kim nhôm, phân loại vào 7604.10.
Mã dễ nhầm:
760410 - Thanh que hợp kim nhôm
Thanh que là đặc, mặt cắt ngang thường là hình tròn, hình vuông, v.v., và kích thước theo chiều dài lớn hơn nhiều so với mặt cắt, trong khi hình dạng rỗng có khoang rỗng.
760429 - Hình dạng hợp kim nhôm khác
Mã này là hình dạng đặc hợp kim nhôm, không có khoang rỗng, trong khi hình dạng rỗng có khoang rỗng, đây là sự khác biệt cốt lõi.
760440 - Hình dạng rỗng nhôm nguyên chất
Vật liệu là nhôm nguyên chất không phải hợp kim nhôm, nếu là hợp kim nhôm thì phân loại vào 7604.21.
760820 - Ống hợp kim nhôm
Ống thường chỉ mặt cắt tròn và dùng để vận chuyển chất lỏng, trong khi hình dạng rỗng có mặt cắt đa dạng, và không giới hạn ở ống tròn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt hình dạng rỗng hợp kim nhôm và ống hợp kim nhôm?
A: Mặt cắt ngang của hình dạng rỗng có thể là hình chữ nhật, hình vuông, nhiều lỗ, v.v. và thường dùng cho kết cấu; trong khi ống nhôm thường chỉ mặt cắt tròn, dùng để vận chuyển chất lỏng. Nhưng trong mã HS, 7604.21 bao gồm tất cả hình dạng rỗng hợp kim nhôm, bất kể hình dạng mặt cắt, và 7608.20 là ống hợp kim nhôm. Nếu mặt cắt là hình tròn và phù hợp định nghĩa ống, có thể phân loại vào 7608, nhưng nếu là rỗng đặc biệt, thì phân loại vào 7604.21. Khuyến nghị dựa trên hình dạng mặt cắt và mục đích sử dụng để phán đoán.
Q: Khai báo không cung cấp mác hợp kim nhôm có ảnh hưởng gì?
A: Không cung cấp mác có thể dẫn đến hải quan không thể xác nhận có phải hợp kim nhôm không, có thể bị phân loại vào hình dạng nhôm nguyên chất (7604.40) hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu. Khuyến nghị cung cấp mác cụ thể như 6061, 6063, v.v., và ghi rõ phù hợp tiêu chuẩn hợp kim nhôm.
Q: Hình dạng rỗng sau khi khoan có còn phân loại vào 7604.21 không?
A: Nếu khoan và các gia công khác không ảnh hưởng đến đặc điểm cơ bản của hình dạng, vẫn có thể phân loại vào 7604.21. Nhưng nếu gia công làm cho nó trở thành bộ phận máy hoặc bộ phận chuyên dụng, thì có thể phân loại vào nhóm khác. Theo quy tắc phân loại chung, nếu gia công vượt quá xử lý đơn giản, có thể thay đổi phân loại. Khuyến nghị tham khảo hải quan hoặc phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 760421?
A: Thuế suất phụ thuộc vào xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị dựa trên phiên bản mới nhất.
Q: Hình dạng rỗng và hình dạng đặc có gì khác nhau trong yếu tố khai báo?
A: Hình dạng rỗng cần ghi rõ "rỗng" và hình dạng mặt cắt, hình dạng đặc thì ghi "đặc". Các yếu tố khác như vật liệu, quy cách, mục đích sử dụng tương tự. Quy cách của hình dạng rỗng cần bao gồm đường kính trong hoặc kích thước khoang rỗng.
Q: Nếu hình dạng là hợp kim nhôm nhưng mặt cắt là rỗng hình tròn, phân loại vào 7604.21 hay 7608.20?
A: Theo chú thích HS, 7604 bao gồm hình dạng rỗng, ngay cả khi mặt cắt là hình tròn, miễn là phù hợp định nghĩa hình dạng (toàn bộ chiều dài mặt cắt nhất quán), và dùng cho mục đích kết cấu, thường phân loại vào 7604.21. Trong khi 7608 ống thường chỉ ống dùng để vận chuyển chất lỏng, và có thể qua gia công thêm. Khuyến nghị dựa trên mục đích sử dụng và đặc điểm mặt cắt để phán đoán.
Q: Bán hình dạng rỗng hợp kim nhôm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, vật liệu, hình dạng, quy cách, mục đích sử dụng, v.v., tránh khai báo không đúng dẫn đến trả hàng hoặc xử phạt. Khuyến nghị giữ tài liệu kỹ thuật sản phẩm, nếu cần thì xin phân loại trước. Đồng thời lưu ý chính sách hoàn thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu.
Q: Thuế suất của 760421 và 760429 có giống nhau không?
A: Thuế suất có thể khác nhau, tùy thuộc vào chính sách quốc gia và hiệp định thương mại. Cần tra cứu biểu thuế mới nhất. Thường thuế suất của hình dạng rỗng và hình dạng đặc có thể giống nhau, nhưng khuyến nghị dựa trên tra cứu thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.