Mã HS: 760320
Bột nhôm, dạng không phải mảnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Chương này được phân loại theo hình thái vật lý và giai đoạn gia công của nhôm, từ nguyên liệu đến thành phẩm, là chương cốt lõi trong phân loại sản phẩm nhôm trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7603 bao gồm bột nhôm và vảy nhôm, nhưng chỉ giới hạn ở bột không dạng vảy. Bột nhôm dạng vảy được phân loại vào nhóm khác. Nhóm này được phân chia thêm theo kích thước hạt hoặc mục đích sử dụng, là vị trí phân loại chính cho thương mại bột nhôm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76 đại diện cho Chương 76 nhôm và các sản phẩm từ nhôm; chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 7603, tức là bột nhôm và vảy nhôm; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 760320, cụ thể là bột nhôm không dạng vảy. Do đó, 760320 biểu thị đầy đủ bột nhôm không dạng vảy, tức là bột nhôm dạng hạt được sản xuất bằng phương pháp phun sương, nghiền, v.v., không phải dạng vảy.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bột nhôm và không dạng vảy, phù hợp với mô tả nhóm 7603. Bột nhôm dạng vảy do quy trình gia công và mục đích sử dụng khác nhau, được phân loại vào các phân nhóm khác trong 7603 hoặc 7604. Bột nhôm không dạng vảy thường được sử dụng trong luyện kim, hóa chất, v.v., do đó được phân loại vào 760320.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là "bột nhôm không dạng vảy", tránh sử dụng tên chung như "bột nhôm".
⚠️ Chỉ khai báo "bột nhôm", không ghi rõ không dạng vảy.
Chất liệu
Mô tả hàm lượng nhôm và thành phần tạp chất, như bột nhôm nguyên chất hoặc bột hợp kim nhôm.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng nhôm, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Hình dạng
Ghi rõ là không dạng vảy, như dạng hạt, dạng cầu, v.v.
⚠️ Khai báo sai là dạng vảy, dẫn đến phân loại vào mã khác.
Kích thước hạt
Cung cấp phân bố kích thước hạt hoặc kích thước hạt trung bình của bột, thường được biểu thị bằng micromet hoặc mesh.
⚠️ Không cung cấp kích thước hạt, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng chính, như dùng trong luyện kim, hóa chất, pigment, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp".
Phương pháp gia công
Mô tả phương pháp sản xuất, như phương pháp phun sương, phương pháp nghiền, v.v.
⚠️ Không mô tả phương pháp gia công, không thể xác định có phải dạng vảy hay không.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng, đóng bao, v.v.
⚠️ Thiếu thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không".
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Ví dụ:
Tên hàng: Bột nhôm không dạng vảy; Chất liệu: Nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99.5%; Hình dạng: Dạng hạt; Kích thước hạt: Kích thước hạt trung bình 10 micromet; Mục đích sử dụng: Dùng làm phụ gia luyện kim; Phương pháp gia công: Phương pháp phun sương; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hình thái vật lý của bột nhôm: không dạng vảy. Theo chú giải HS, 7603 bao gồm bột nhôm không dạng vảy, trong khi bột nhôm dạng vảy được phân loại vào các phân nhóm khác của 7603 hoặc 7604. Khi xác định cần kết hợp các yếu tố như phương pháp gia công, hình dạng, kích thước hạt.
Mã dễ nhầm:
760310 - Bột nhôm dạng vảy
Bột nhôm dạng vảy có cấu trúc dạng vảy, thường được sử dụng cho pigment, sơn; không dạng vảy là dạng hạt, dùng cho luyện kim, v.v.
760120 - Hợp kim nhôm chưa gia công
Hợp kim nhôm chưa gia công ở dạng khối hoặc thỏi, không phải dạng bột; bột nhôm ở dạng bột.
760429 - Thanh nhôm định hình
Thanh nhôm định hình là thanh, que, hình được ép đùn, không phải dạng bột.
281820 - Oxit nhôm
Oxit nhôm là oxit của nhôm, không phải bột nhôm kim loại; bột nhôm là nhôm kim loại.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 760320?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Thuế suất có thể thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo theo công bố chính thức.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa bột nhôm không dạng vảy và bột nhôm dạng vảy là gì?
A: Bột nhôm không dạng vảy được phân loại vào 760320, bột nhôm dạng vảy được phân loại vào 760310. Sự khác biệt nằm ở hình thái vật lý: không dạng vảy là dạng hạt, dạng vảy là dạng vảy.
Q: Thông tin kích thước hạt có bắt buộc phải cung cấp khi khai báo không?
A: Có, kích thước hạt là chỉ số quan trọng để phân biệt các phân nhóm của bột nhôm không dạng vảy, thiếu có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ.
Q: Quy cách đóng gói của bột nhôm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách đóng gói thường không ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực để hải quan kiểm tra.
Q: Nếu bột nhôm được sử dụng cho pigment, có vẫn được phân loại vào 760320 không?
A: Nếu là dạng vảy và dùng cho pigment, thường được phân loại vào 760310; nếu không dạng vảy, dù dùng cho pigment, vẫn được phân loại vào 760320.
Q: Làm thế nào để phân biệt bột nhôm và bột nhão nhôm?
A: Bột nhão nhôm thường là hỗn hợp của bột nhôm và dung môi, có thể được phân loại vào mã khác. Bột nhôm là bột nguyên chất, không trộn với dung môi.
Q: Nhập khẩu bột nhôm không dạng vảy cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Cần xác định dựa trên mục đích sử dụng và thành phần, có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: 760320 có áp dụng cho bột hợp kim nhôm không?
A: Có, miễn là bột hợp kim nhôm không dạng vảy, cũng được phân loại vào 760320. Nhưng cần khai báo thành phần hợp kim.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.