Mã HS: 760310
Bột nhôm, dạng vảy
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm, sản phẩm nhôm, v.v. Chương này được chia thành ba phần chính: nhôm chưa gia công (7601), vật liệu nhôm (7604-7608) và sản phẩm nhôm (7609-7616). 7603 thuộc về bột nhôm và lá nhôm, là sản phẩm chế biến sơ cấp của nhôm, được sử dụng rộng rãi trong luyện kim, hóa chất, bột màu, pháo hoa và các ngành công nghiệp khác. Nguyên tắc phân loại của chương này chủ yếu dựa trên hàm lượng nhôm, hình thái và mức độ gia công; sự phân biệt giữa nhôm chưa gia công và vật liệu nhôm nằm ở việc có được cán, ép đùn hay không.
Nhóm
Nhóm 7603 bao gồm bột nhôm và bột nhôm dạng vảy (lá nhôm). Bột nhôm là các hạt nhôm mịn được sản xuất bằng phương pháp phun sương, nghiền, v.v.; bột nhôm dạng vảy có cấu trúc hình vảy, thường được sử dụng cho bột màu, sơn, thuốc súng, v.v. Nhóm này không bao gồm bột nhão nhôm (thuộc 3212 hoặc 7603? Thực tế bột nhão nhôm được phân loại vào 3212 hoặc 7603? Theo chú giải HS, bột nhôm bao gồm bột nhôm dạng vảy, nhưng bột nhão nhôm nếu được sử dụng làm bột màu thì được phân loại vào 3212. 7603 chỉ bao gồm dạng bột và dạng vảy, không bao gồm dạng nhão. Ngoài ra, nếu bột nhôm được trộn với các chất khác để tạo thành bột màu, thì được phân loại vào Chương 32.
Phân tích từng chữ số
Mã 760310 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu 76 đại diện cho Chương 76 (nhôm và các sản phẩm từ nhôm); chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện cho nhóm 7603 (bột nhôm và bột nhôm dạng vảy); chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 760310, tức là “bột nhôm, dạng vảy”. Trong phân loại HS, nhóm 7603 được chia thành hai phân nhóm: 760310 (bột nhôm dạng vảy) và 760320 (bột nhôm không dạng vảy). Do đó, 760310 đặc biệt chỉ bột nhôm có hình dạng vảy (hình vảy), hạt của nó có cấu trúc phẳng, thường được sản xuất bằng phương pháp nghiền bi, được sử dụng cho bột màu, sơn, mực in, v.v. Bột nhôm không dạng vảy (như bột nhôm phun sương) được phân loại vào 760320.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là bột nhôm dạng vảy, vì có hình thái vảy, phù hợp với mô tả của phân nhóm 760310. Sự khác biệt với 760320 (bột nhôm không dạng vảy) nằm ở hình dạng hạt: bột nhôm dạng vảy được tạo thành bằng cách nghiền và kéo dài, có tỷ lệ đường kính trên độ dày lớn, trong khi bột nhôm không dạng vảy thường có dạng hình cầu hoặc hình giọt nước. Ngoài ra, nếu bột nhôm được trộn với các chất khác để tạo thành bột màu hoặc dạng nhão, thì có thể được phân loại vào Chương 32 (như 3212), nhưng bột nhôm nguyên chất hoặc bột nhôm chỉ được xử lý bề mặt vẫn được phân loại vào 7603.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là “bột nhôm dạng vảy” hoặc “bột nhôm, dạng vảy”, tránh sử dụng tên thông thường như “bột bạc”.
⚠️ Chỉ khai báo “bột nhôm”, không ghi rõ dạng vảy, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Nêu rõ hàm lượng nhôm và liệu có chứa các nguyên tố khác hay không, như nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm, và phần trăm thành phần chính.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng nhôm, hoặc khai báo sai là hợp kim nhôm nhưng thực tế là nhôm nguyên chất.
Hình dạng
Ghi rõ là dạng vảy (hình vảy), mô tả đặc điểm hình thái của hạt, như phẳng, không đều, v.v.
⚠️ Khai báo sai bột nhôm hình cầu là dạng vảy, hoặc không mô tả hình dạng.
Kích thước hạt
Cung cấp phạm vi kích thước hạt của bột nhôm, thường được biểu thị bằng micromet hoặc mesh, như kích thước hạt trung bình 10-50 micromet.
⚠️ Không cung cấp kích thước hạt, hoặc đơn vị kích thước hạt sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ lĩnh vực ứng dụng chính của bột nhôm, như dùng cho sơn, bột màu, pháo hoa, luyện kim, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”, không thể hỗ trợ phân loại.
Phương pháp gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như phương pháp nghiền bi, phương pháp phun sương, v.v.; bột nhôm dạng vảy thường được sản xuất bằng phương pháp nghiền bi.
⚠️ Không cung cấp phương pháp gia công, hoặc khai báo sai là phương pháp phun sương.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc không khai báo.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng trong thùng sắt, mỗi thùng 25 kg.
⚠️ Không cung cấp quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: bột nhôm dạng vảy; Chất liệu: nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99,5%; Hình dạng: dạng vảy; Kích thước hạt: kích thước hạt trung bình 15 micromet; Mục đích sử dụng: dùng để sản xuất sơn và mực in; Phương pháp gia công: phương pháp nghiền bi; Thương hiệu: không; Quy cách đóng gói: đóng trong thùng sắt, trọng lượng tịnh 25 kg/thùng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là hình dạng hạt của bột nhôm. Theo chú giải HS, 7603 bao gồm bột nhôm và bột nhôm dạng vảy, trong đó bột nhôm dạng vảy (760310) đặc biệt chỉ bột nhôm có cấu trúc hình vảy được sản xuất bằng phương pháp nghiền, v.v., hạt của nó phẳng, tỷ lệ đường kính trên độ dày lớn. Bột nhôm không dạng vảy (760320) bao gồm bột nhôm hình cầu hoặc hình giọt nước được sản xuất bằng phương pháp phun sương. Ngoài ra, nếu bột nhôm được trộn với các chất khác để tạo thành bột màu hoặc dạng nhão, thì được phân loại vào Chương 32 (như 3212). Nếu bột nhôm được sử dụng làm phụ gia luyện kim, vẫn được phân loại vào 7603. Do đó, hình dạng là yếu tố then chốt để phân biệt 760310 và 760320.
Mã dễ nhầm:
760320 - Bột nhôm không dạng vảy
Hình dạng hạt khác nhau: 760320 là không dạng vảy (như hình cầu, hình giọt nước), thường được sản xuất bằng phương pháp phun sương; 760310 là dạng vảy, được sản xuất bằng phương pháp nghiền bi.
32129000 - Bột nhão nhôm và bột màu nhôm
Bột nhão nhôm là dạng nhão được làm từ bột nhôm trộn với dung môi, phụ gia, được phân loại vào 3212; trong khi 760310 là bột nhôm nguyên chất hoặc bột nhôm dạng vảy chỉ được xử lý bề mặt, không trộn với các chất khác.
76011000 - Nhôm không hợp kim chưa gia công
Nhôm chưa gia công có dạng khối, thỏi, v.v., chưa được làm thành bột; 760310 là dạng bột, và là dạng vảy.
76020000 - Phế liệu và mảnh vụn nhôm
Phế liệu và mảnh vụn nhôm là nhôm phế liệu tái chế, trong khi 760310 là bột nhôm mới sản xuất, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau.
28181000 - Corundum nhân tạo
Corundum nhân tạo có thành phần chính là oxit nhôm, trong khi 760310 là bột nhôm kim loại, thành phần khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt bột nhôm dạng vảy và bột nhôm không dạng vảy?
A: Bột nhôm dạng vảy có hạt phẳng hình vảy, thường được sản xuất bằng phương pháp nghiền bi, có tỷ lệ đường kính trên độ dày lớn; bột nhôm không dạng vảy thường có dạng hình cầu hoặc hình giọt nước, được sản xuất bằng phương pháp phun sương. Khi khai báo, nên cung cấp mô tả hình dạng và phương pháp gia công để hải quan phân loại đúng.
Q: Sự khác biệt giữa bột nhôm và bột nhão nhôm trong mã HS là gì?
A: Bột nhôm nguyên chất hoặc bột nhôm chỉ được xử lý bề mặt được phân loại vào 7603, trong đó dạng vảy thuộc 760310, không dạng vảy thuộc 760320; trong khi bột nhão nhôm là dạng nhão được làm từ bột nhôm trộn với dung môi, phụ gia, thường được phân loại là bột màu vào 3212. Nếu bột nhão nhôm được sử dụng cho mục đích khác, có thể được phân loại vào các chương khác.
Q: Khi khai báo bột nhôm dạng vảy cần cung cấp những yếu tố chính nào?
A: Các yếu tố chính bao gồm tên hàng, chất liệu (hàm lượng nhôm), hình dạng (dạng vảy), kích thước hạt, mục đích sử dụng, phương pháp gia công, thương hiệu và quy cách đóng gói. Những yếu tố này giúp hải quan xác nhận phân loại, tránh chậm trễ hoặc tranh chấp do thiếu thông tin.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của bột nhôm dạng vảy?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời lưu ý các yếu tố như xuất xứ, phương thức thương mại có thể ảnh hưởng đến thuế suất thực tế.
Q: Nếu bột nhôm được sử dụng cho pháo hoa, phân loại có yêu cầu đặc biệt không?
A: Bột nhôm dùng cho pháo hoa thường là bột nhôm dạng vảy, vẫn được phân loại vào 760310, nhưng cần lưu ý bản thân pháo hoa được phân loại vào 3604. Nếu bột nhôm được trộn với các chất khác để tạo thành thuốc pháo hoa, thì được phân loại vào 3604. Do đó, bột nhôm nguyên chất vẫn được khai báo theo 760310.
Q: Nhập khẩu bột nhôm dạng vảy cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Theo quy định quốc gia, bột nhôm có thể liên quan đến quản lý hóa chất nguy hiểm, cần cung cấp báo cáo phân loại đặc tính nguy hiểm, bảng dữ liệu an toàn (MSDS), v.v. Giấy tờ quản lý cụ thể cần được xác định theo yêu cầu của hải quan và cơ quan quản lý ứng phó khẩn cấp, khuyến nghị tư vấn trước.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai bột nhôm dạng vảy vào 3212?
A: 3212 áp dụng cho bột màu hoặc dạng nhão được làm từ bột nhôm trộn với dung môi hữu cơ, nhựa, v.v. Nếu bột nhôm là bột kim loại nguyên chất, không trộn với các chất khác, ngay cả khi dùng cho bột màu, cũng nên được phân loại vào 7603. Khai báo rõ thành phần và hình thái là có thể tránh sai sót.
Q: Đóng gói và vận chuyển bột nhôm dạng vảy có những lưu ý gì?
A: Bột nhôm là chất rắn dễ cháy, nên sử dụng thùng kín để đóng gói, tránh tiếp xúc với chất oxy hóa, axit. Khi vận chuyển cần tuân thủ quy định vận chuyển hàng nguy hiểm, cung cấp MSDS, và đảm bảo bao bì phù hợp với yêu cầu vận tải biển hoặc hàng không quốc tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.