Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một trong những chương được phân loại theo vật liệu trong hệ thống HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, các sản phẩm nhôm (thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, cũng như phế liệu và mảnh vụn nhôm. Chương này không bao gồm quặng nhôm, các hợp chất của nhôm (như oxit nhôm thuộc 2818) và máy móc, thiết bị cơ khí làm bằng nhôm (thuộc Chương 84/85). Nhóm 7602 chuyên bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhôm, tức là phế liệu và mảnh vụn nhôm phát sinh từ quá trình sản xuất, gia công hoặc tiêu thụ nhôm, chủ yếu dùng để tái nấu chảy. Bao gồm phoi tiện, phoi phay, dây nhôm phế liệu, tấm nhôm phế liệu, hình nhôm phế liệu, đúc nhôm phế liệu, lon nhôm phế liệu, v.v. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm xỉ, vảy oxit sinh ra từ nấu chảy nhôm (thuộc 2620), cũng không bao gồm tro nhôm (thuộc 2620). Mã HS 760200 là phân nhóm sáu chữ số, hai chữ số đầu “76” biểu thị Chương 76 (nhôm và các sản phẩm từ nhôm), chữ số thứ 3-4 “02” biểu thị nhóm 7602 (phế liệu và mảnh vụn nhôm), chữ số thứ 5-6 “00” biểu thị không phân chia thêm trong nhóm này, tức là tất cả phế liệu và mảnh vụn nhôm đều thuộc phân nhóm này. Trong biểu thuế hải quan các nước, mã này có thể được phân chia thêm thành 10 chữ số, nhưng mã thống nhất quốc tế là 760200. Hàng hóa này là phế liệu và mảnh vụn nhôm, thuộc nhôm tái chế, không phù hợp với định nghĩa của các sản phẩm nhôm khác. Phế liệu và mảnh vụn nhôm chủ yếu dùng để tái nấu chảy, không phải để sử dụng trực tiếp như thành phẩm, do đó được phân loại vào 7602 thay vì 7601 (nhôm chưa gia công) hoặc 7604 (hình nhôm), v.v. Ngoài ra, phế liệu và mảnh vụn nhôm khác với xỉ nhôm, vảy oxit (2620), vì sau là cặn sinh ra trong quá trình luyện kim, còn 7602 là phế liệu nhôm ở dạng kim loại.
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, là một trong những chương được phân loại theo vật liệu trong hệ thống HS. Chương này bao gồm nhôm chưa gia công, các sản phẩm nhôm (thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, cũng như phế liệu và mảnh vụn nhôm. Chương này không bao gồm quặng nhôm, các hợp chất của nhôm (như oxit nhôm thuộc 2818) và máy móc, thiết bị cơ khí làm bằng nhôm (thuộc Chương 84/85).
Nhóm
Nhóm 7602 chuyên bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhôm, tức là phế liệu và mảnh vụn nhôm phát sinh từ quá trình sản xuất, gia công hoặc tiêu thụ nhôm, chủ yếu dùng để tái nấu chảy. Bao gồm phoi tiện, phoi phay, dây nhôm phế liệu, tấm nhôm phế liệu, hình nhôm phế liệu, đúc nhôm phế liệu, lon nhôm phế liệu, v.v. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm xỉ, vảy oxit sinh ra từ nấu chảy nhôm (thuộc 2620), cũng không bao gồm tro nhôm (thuộc 2620).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 760200 là phân nhóm sáu chữ số, hai chữ số đầu “76” biểu thị Chương 76 (nhôm và các sản phẩm từ nhôm), chữ số thứ 3-4 “02” biểu thị nhóm 7602 (phế liệu và mảnh vụn nhôm), chữ số thứ 5-6 “00” biểu thị không phân chia thêm trong nhóm này, tức là tất cả phế liệu và mảnh vụn nhôm đều thuộc phân nhóm này. Trong biểu thuế hải quan các nước, mã này có thể được phân chia thêm thành 10 chữ số, nhưng mã thống nhất quốc tế là 760200.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phế liệu và mảnh vụn nhôm, thuộc nhôm tái chế, không phù hợp với định nghĩa của các sản phẩm nhôm khác. Phế liệu và mảnh vụn nhôm chủ yếu dùng để tái nấu chảy, không phải để sử dụng trực tiếp như thành phẩm, do đó được phân loại vào 7602 thay vì 7601 (nhôm chưa gia công) hoặc 7604 (hình nhôm), v.v. Ngoài ra, phế liệu và mảnh vụn nhôm khác với xỉ nhôm, vảy oxit (2620), vì sau là cặn sinh ra trong quá trình luyện kim, còn 7602 là phế liệu nhôm ở dạng kim loại.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “phế liệu và mảnh vụn nhôm”, “dây nhôm phế liệu”, “tấm nhôm phế liệu”, v.v., phải phù hợp với thực tế. Nguồn gốc: Mô tả nguồn gốc phát sinh của phế liệu, như “phát sinh từ gia công cơ khí”, “thu hồi từ vật liệu cũ”, “tháo dỡ ô tô phế thải”, v.v. Chất liệu: Khai báo hàm lượng nhôm và thành phần hợp kim, như “nhôm nguyên chất”, “hợp kim nhôm (chứa silic, magiê, v.v.)”, cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần nếu cần. Trạng thái: Mô tả hình thái vật lý của phế liệu, như “dạng khối”, “dạng mảnh”, “dạng dây”, “dạng tấm”, v.v. Kích thước: Đối với phế liệu dạng khối, dạng tấm, cung cấp phạm vi kích thước ước tính, như “chiều dài ≤500mm, độ dày ≤10mm”. Cách đóng gói: Mô tả hình thức đóng gói, như “đóng rời”, “đóng bó”, “đóng bao”, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và vận chuyển. Mục đích tái chế: Tuyên bố mục đích của phế liệu, thường là “tái nấu chảy thu hồi nhôm”, đảm bảo tuân thủ chính sách môi trường và nhập khẩu. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Phế liệu và mảnh vụn nhôm (dây nhôm phế liệu)
Nguồn gốc: Thu hồi tháo dỡ dây điện cũ
Chất liệu: Nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99%
Trạng thái: Dạng dây, đường kính 2-5mm, chiều dài không đồng nhất
Kích thước: Chiều dài ≤1000mm
Cách đóng gói: Đóng bó
Mục đích tái chế: Tái nấu chảy
Ghi chú: Cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần và mô tả nguồn gốc. Phân loại sai xỉ nhôm, tro nhôm vào 7602, thực tế phải thuộc 2620. Không phân biệt phế liệu và mảnh vụn nhôm với nhôm chưa gia công (7601), sau là nguyên liệu mới. Bỏ qua khai báo thành phần hợp kim, dẫn đến phân loại hoặc áp dụng thuế suất sai. Khai báo sai bột nhôm (7603) thành phế liệu và mảnh vụn nhôm, hình thái và mục đích sử dụng khác nhau.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “phế liệu và mảnh vụn nhôm”, “dây nhôm phế liệu”, “tấm nhôm phế liệu”, v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai “xỉ nhôm” thành “phế liệu và mảnh vụn nhôm”, thực tế xỉ nhôm thuộc 2620.
Nguồn gốc
Mô tả nguồn gốc phát sinh của phế liệu, như “phát sinh từ gia công cơ khí”, “thu hồi từ vật liệu cũ”, “tháo dỡ ô tô phế thải”, v.v.
⚠️ Mô tả nguồn gốc mơ hồ, như chỉ ghi “vật liệu tái chế”, không thể xác định có thuộc 7602 hay không.
Chất liệu
Khai báo hàm lượng nhôm và thành phần hợp kim, như “nhôm nguyên chất”, “hợp kim nhôm (chứa silic, magiê, v.v.)”, cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần nếu cần.
⚠️ Không ghi rõ thành phần hợp kim, dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc không được hưởng thuế suất hiệp định thương mại tự do.
Trạng thái
Mô tả hình thái vật lý của phế liệu, như “dạng khối”, “dạng mảnh”, “dạng dây”, “dạng tấm”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn “mảnh nhôm” với “bột nhôm”, bột nhôm có thể thuộc 7603.
Kích thước
Đối với phế liệu dạng khối, dạng tấm, cung cấp phạm vi kích thước ước tính, như “chiều dài ≤500mm, độ dày ≤10mm”.
⚠️ Thiếu mô tả kích thước, có thể bị nhầm là nhôm có thể sử dụng trực tiếp.
Cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như “đóng rời”, “đóng bó”, “đóng bao”, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và vận chuyển.
⚠️ Cách đóng gói không phù hợp với thực tế, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Mục đích tái chế
Tuyên bố mục đích của phế liệu, thường là “tái nấu chảy thu hồi nhôm”, đảm bảo tuân thủ chính sách môi trường và nhập khẩu.
⚠️ Tuyên bố mục đích là “sử dụng trực tiếp”, có thể bị nghi ngờ không thuộc phế liệu và mảnh vụn.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Phế liệu và mảnh vụn nhôm (dây nhôm phế liệu)
Nguồn gốc: Thu hồi tháo dỡ dây điện cũ
Chất liệu: Nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99%
Trạng thái: Dạng dây, đường kính 2-5mm, chiều dài không đồng nhất
Kích thước: Chiều dài ≤1000mm
Cách đóng gói: Đóng bó
Mục đích tái chế: Tái nấu chảy
Ghi chú: Cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần và mô tả nguồn gốc.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai xỉ nhôm, tro nhôm vào 7602, thực tế phải thuộc 2620.
Không phân biệt phế liệu và mảnh vụn nhôm với nhôm chưa gia công (7601), sau là nguyên liệu mới.
Bỏ qua khai báo thành phần hợp kim, dẫn đến phân loại hoặc áp dụng thuế suất sai.
Khai báo sai bột nhôm (7603) thành phế liệu và mảnh vụn nhôm, hình thái và mục đích sử dụng khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là phế liệu và mảnh vụn nhôm ở dạng kim loại, chủ yếu dùng để tái nấu chảy thu hồi. Theo “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và chú giải, 7602 bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhôm, như phoi tiện, dây phế liệu, tấm phế liệu, v.v., nhưng không bao gồm xỉ nhôm, vảy oxit, vảy cán (2620). Đồng thời, cần phân biệt nhôm chưa gia công (7601) và bột nhôm (7603). Nếu hàm lượng nhôm trong phế liệu quá thấp hoặc lẫn tạp chất khác, có thể phải phân loại theo mã khác. 7601 Nhôm chưa gia công: 7601 là nhôm chưa gia công, bao gồm thỏi nhôm, khối nhôm, v.v. là nguyên liệu mới, dùng để gia công lại; 7602 là phế liệu và mảnh vụn, từ quá trình gia công hoặc tiêu thụ, hình dạng không đều, chủ yếu dùng để tái chế. 7603 Bột nhôm và mảnh nhôm: 7603 là bột nhôm và bột dạng mảnh, thường là hạt nhỏ, dùng trong luyện kim, hóa chất, v.v.; 7602 là phế liệu dạng khối, dạng mảnh lớn hơn, không thể sử dụng trực tiếp như bột. 2620 Xỉ, vảy oxit và cặn tương tự: 2620 bao gồm xỉ nhôm, vảy oxit, vảy cán sinh ra từ luyện kim, đây là sản phẩm phụ của luyện kim, hàm lượng nhôm thấp; 7602 là phế liệu nhôm ở dạng kim loại, hàm lượng nhôm cao, có thể nấu chảy lại trực tiếp. 8549 Phế liệu và mảnh vụn pin, dây cáp điện phế liệu: 8549 là phế liệu và mảnh vụn pin, dây cáp điện phế liệu, nếu phế liệu và mảnh vụn nhôm từ dây cáp điện đã tách kim loại nhôm, thì thuộc 7602; nếu chưa tách, có thể thuộc 8549. Hàng hóa có phải là phế liệu nhôm ở dạng kim loại? Có phát sinh từ quá trình gia công hoặc tiêu thụ? Hàm lượng nhôm có cao, phù hợp để nấu chảy lại trực tiếp? Có lẫn xỉ nhôm, vảy oxit hoặc tạp chất khác? Có nhầm lẫn với nhôm chưa gia công hoặc bột nhôm?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là phế liệu và mảnh vụn nhôm ở dạng kim loại, chủ yếu dùng để tái nấu chảy thu hồi. Theo “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và chú giải, 7602 bao gồm phế liệu và mảnh vụn nhôm, như phoi tiện, dây phế liệu, tấm phế liệu, v.v., nhưng không bao gồm xỉ nhôm, vảy oxit, vảy cán (2620). Đồng thời, cần phân biệt nhôm chưa gia công (7601) và bột nhôm (7603). Nếu hàm lượng nhôm trong phế liệu quá thấp hoặc lẫn tạp chất khác, có thể phải phân loại theo mã khác.
Mã dễ nhầm:
7601 - Nhôm chưa gia công
7601 là nhôm chưa gia công, bao gồm thỏi nhôm, khối nhôm, v.v. là nguyên liệu mới, dùng để gia công lại; 7602 là phế liệu và mảnh vụn, từ quá trình gia công hoặc tiêu thụ, hình dạng không đều, chủ yếu dùng để tái chế.
7603 - Bột nhôm và mảnh nhôm
7603 là bột nhôm và bột dạng mảnh, thường là hạt nhỏ, dùng trong luyện kim, hóa chất, v.v.; 7602 là phế liệu dạng khối, dạng mảnh lớn hơn, không thể sử dụng trực tiếp như bột.
2620 - Xỉ, vảy oxit và cặn tương tự
2620 bao gồm xỉ nhôm, vảy oxit, vảy cán sinh ra từ luyện kim, đây là sản phẩm phụ của luyện kim, hàm lượng nhôm thấp; 7602 là phế liệu nhôm ở dạng kim loại, hàm lượng nhôm cao, có thể nấu chảy lại trực tiếp.
8549 - Phế liệu và mảnh vụn pin, dây cáp điện phế liệu
8549 là phế liệu và mảnh vụn pin, dây cáp điện phế liệu, nếu phế liệu và mảnh vụn nhôm từ dây cáp điện đã tách kim loại nhôm, thì thuộc 7602; nếu chưa tách, có thể thuộc 8549.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là phế liệu nhôm ở dạng kim loại?
✓ Có phát sinh từ quá trình gia công hoặc tiêu thụ?
✓ Hàm lượng nhôm có cao, phù hợp để nấu chảy lại trực tiếp?
✓ Có lẫn xỉ nhôm, vảy oxit hoặc tạp chất khác?
✓ Có nhầm lẫn với nhôm chưa gia công hoặc bột nhôm?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của phế liệu và mảnh vụn nhôm? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc hỏi công ty khai báo hải quan, nhập từ khóa “phế liệu và mảnh vụn nhôm” hoặc “aluminum scrap”, hệ thống sẽ hiển thị 760200. Lưu ý mã các nước có thể thêm hai chữ số, nhưng sáu chữ số đầu quốc tế giống nhau. Nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm cần những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu áp dụng hiệp định thương mại tự do), giấy phép nhập khẩu chất thải rắn (nếu áp dụng), v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Phế liệu và mảnh vụn nhôm khác gì với xỉ nhôm? Phế liệu và mảnh vụn nhôm là phế liệu nhôm ở dạng kim loại, hàm lượng nhôm cao, có thể nấu chảy lại trực tiếp; xỉ nhôm là cặn sinh ra trong quá trình luyện kim, hàm lượng nhôm thấp, thuộc 2620. Hai loại phân loại khác nhau, điều kiện quản lý nhập khẩu cũng khác nhau. Nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm có ưu đãi thuế quan không? Thuế suất thuế quan khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế suất hiệp định thương mại tự do, như Trung Quốc-ASEAN, RCEP, v.v. Tuy nhiên, một số quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm, cần xác nhận trước. Khi khai báo phế liệu và mảnh vụn nhôm, làm thế nào để mô tả chất liệu? Nên ghi rõ hàm lượng nhôm và nguyên tố hợp kim, như “nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99%” hoặc “hợp kim nhôm, chứa silic 5%, magiê 2%”. Tốt nhất kèm báo cáo kiểm nghiệm, tránh tranh chấp phân loại. Phế liệu và mảnh vụn nhôm có được hoàn thuế không? Xuất khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm thường không được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, vì nhà nước hạn chế xuất khẩu sản phẩm tài nguyên. Cụ thể có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu, hoặc hỏi cơ quan thuế. Nếu nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm bị hải quan kiểm tra thì làm thế nào? Phối hợp với hải quan kiểm tra, cung cấp chứng từ và giải thích liên quan. Nếu kiểm tra phát hiện phân loại sai, cần kịp thời sửa đổi khai báo, có thể liên quan đến truy thu thuế hoặc xử phạt. Nên trao đổi trước với công ty khai báo hải quan. Phế liệu và mảnh vụn nhôm và dây nhôm phế liệu phân biệt mã như thế nào? Nếu dây nhôm phế liệu đã bóc vỏ, là kim loại nhôm nguyên chất, thuộc 7602; nếu chưa bóc, có vỏ nhựa hoặc cao su, có thể thuộc 8549 (dây cáp điện phế liệu). Cần đánh giá theo trạng thái thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của phế liệu và mảnh vụn nhôm?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc hỏi công ty khai báo hải quan, nhập từ khóa “phế liệu và mảnh vụn nhôm” hoặc “aluminum scrap”, hệ thống sẽ hiển thị 760200. Lưu ý mã các nước có thể thêm hai chữ số, nhưng sáu chữ số đầu quốc tế giống nhau.
Q: Nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm cần những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, giấy chứng nhận xuất xứ (nếu áp dụng hiệp định thương mại tự do), giấy phép nhập khẩu chất thải rắn (nếu áp dụng), v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Phế liệu và mảnh vụn nhôm khác gì với xỉ nhôm?
A: Phế liệu và mảnh vụn nhôm là phế liệu nhôm ở dạng kim loại, hàm lượng nhôm cao, có thể nấu chảy lại trực tiếp; xỉ nhôm là cặn sinh ra trong quá trình luyện kim, hàm lượng nhôm thấp, thuộc 2620. Hai loại phân loại khác nhau, điều kiện quản lý nhập khẩu cũng khác nhau.
Q: Nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm có ưu đãi thuế quan không?
A: Thuế suất thuế quan khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại. Có thể tra cứu biểu thuế suất hiệp định thương mại tự do, như Trung Quốc-ASEAN, RCEP, v.v. Tuy nhiên, một số quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm, cần xác nhận trước.
Q: Khi khai báo phế liệu và mảnh vụn nhôm, làm thế nào để mô tả chất liệu?
A: Nên ghi rõ hàm lượng nhôm và nguyên tố hợp kim, như “nhôm nguyên chất, hàm lượng nhôm ≥99%” hoặc “hợp kim nhôm, chứa silic 5%, magiê 2%”. Tốt nhất kèm báo cáo kiểm nghiệm, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Phế liệu và mảnh vụn nhôm có được hoàn thuế không?
A: Xuất khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm thường không được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, vì nhà nước hạn chế xuất khẩu sản phẩm tài nguyên. Cụ thể có thể tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu, hoặc hỏi cơ quan thuế.
Q: Nếu nhập khẩu phế liệu và mảnh vụn nhôm bị hải quan kiểm tra thì làm thế nào?
A: Phối hợp với hải quan kiểm tra, cung cấp chứng từ và giải thích liên quan. Nếu kiểm tra phát hiện phân loại sai, cần kịp thời sửa đổi khai báo, có thể liên quan đến truy thu thuế hoặc xử phạt. Nên trao đổi trước với công ty khai báo hải quan.
Q: Phế liệu và mảnh vụn nhôm và dây nhôm phế liệu phân biệt mã như thế nào?
A: Nếu dây nhôm phế liệu đã bóc vỏ, là kim loại nhôm nguyên chất, thuộc 7602; nếu chưa bóc, có vỏ nhựa hoặc cao su, có thể thuộc 8549 (dây cáp điện phế liệu). Cần đánh giá theo trạng thái thực tế.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.