Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (Chương 28), phế liệu nhôm (7602), dụng cụ nhôm (Chương 82), bộ phận máy móc bằng nhôm (Chương 84) hoặc đồ nội thất bằng nhôm (Chương 94). Cốt lõi là kim loại nhôm và các sản phẩm chế biến trực tiếp từ nó. Nhóm 7601 bao gồm nhôm chưa gia công, tức là nhôm ở dạng ban đầu đã qua nấu chảy, đúc thành thỏi, khối, phôi, v.v., bao gồm nhôm không hợp kim và hợp kim nhôm. Nhôm chưa gia công là nguyên liệu cơ bản của chuỗi ngành nhôm, được sử dụng cho các quá trình cán, ép đùn, đúc tiếp theo. Nhóm này được phân chia thêm theo hàm lượng hợp kim, độ tinh khiết, v.v., 7601.10 là nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết có hàm lượng nhôm không thấp hơn 99% (theo trọng lượng), không bao gồm nhôm có bất kỳ nguyên tố hợp kim nào vượt quá giới hạn quy định. 2 chữ số đầu 76: Chương 76, đại diện cho nhôm và các sản phẩm từ nhôm, thuộc Phần XV kim loại cơ bản và các sản phẩm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 01: Nhóm 7601, biểu thị nhôm chưa gia công, khác với 7602 phế liệu nhôm, 7603 bột nhôm và bột dạng vảy, 7604 thanh, que, hình nhôm, v.v. Chữ số thứ 5-6 10: Phân nhóm 7601.10, đặc biệt chỉ nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết có hàm lượng nhôm ≥99%, bất kể đã qua đúc hay xử lý nhiệt đơn giản, nhưng không được chứa các nguyên tố khác vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim (như silic ≤0.5%, sắt ≤0.5%, v.v.). Hàng hóa này là nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết ở dạng ban đầu, chưa qua xử lý hợp kim hóa, và hàm lượng nhôm phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim. Do đó, được phân loại vào 7601.10, không phải 7601.20 (hợp kim nhôm chưa gia công) hoặc 7602 (phế liệu nhôm). Nếu hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn, thì phân loại vào 7601.20; nếu là phế liệu thì vào 7602; nếu đã được chế biến thành thanh, que, hình thì vào 7604.
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm các hợp chất của nhôm (Chương 28), phế liệu nhôm (7602), dụng cụ nhôm (Chương 82), bộ phận máy móc bằng nhôm (Chương 84) hoặc đồ nội thất bằng nhôm (Chương 94). Cốt lõi là kim loại nhôm và các sản phẩm chế biến trực tiếp từ nó.
Nhóm
Nhóm 7601 bao gồm nhôm chưa gia công, tức là nhôm ở dạng ban đầu đã qua nấu chảy, đúc thành thỏi, khối, phôi, v.v., bao gồm nhôm không hợp kim và hợp kim nhôm. Nhôm chưa gia công là nguyên liệu cơ bản của chuỗi ngành nhôm, được sử dụng cho các quá trình cán, ép đùn, đúc tiếp theo. Nhóm này được phân chia thêm theo hàm lượng hợp kim, độ tinh khiết, v.v., 7601.10 là nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết có hàm lượng nhôm không thấp hơn 99% (theo trọng lượng), không bao gồm nhôm có bất kỳ nguyên tố hợp kim nào vượt quá giới hạn quy định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 76: Chương 76, đại diện cho nhôm và các sản phẩm từ nhôm, thuộc Phần XV kim loại cơ bản và các sản phẩm từ kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 01: Nhóm 7601, biểu thị nhôm chưa gia công, khác với 7602 phế liệu nhôm, 7603 bột nhôm và bột dạng vảy, 7604 thanh, que, hình nhôm, v.v. Chữ số thứ 5-6 10: Phân nhóm 7601.10, đặc biệt chỉ nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết có hàm lượng nhôm ≥99%, bất kể đã qua đúc hay xử lý nhiệt đơn giản, nhưng không được chứa các nguyên tố khác vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim (như silic ≤0.5%, sắt ≤0.5%, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là nhôm chưa gia công không hợp kim, tức là nhôm tinh khiết ở dạng ban đầu, chưa qua xử lý hợp kim hóa, và hàm lượng nhôm phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim. Do đó, được phân loại vào 7601.10, không phải 7601.20 (hợp kim nhôm chưa gia công) hoặc 7602 (phế liệu nhôm). Nếu hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn, thì phân loại vào 7601.20; nếu là phế liệu thì vào 7602; nếu đã được chế biến thành thanh, que, hình thì vào 7604.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Thỏi nhôm chưa gia công không hợp kim”, phải khớp với thực tế. Hàm lượng nhôm: Tỷ lệ phần trăm nhôm theo trọng lượng, cần chính xác đến hai chữ số thập phân, như 99.70%. Hình dạng: Hình thái vật lý của nhôm chưa gia công, như thỏi, khối, phôi, tấm, v.v. Hàm lượng nguyên tố tạp chất: Hàm lượng các tạp chất chính như silic, sắt, đồng, v.v., phải phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim. Thương hiệu: Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi “Không”. Quy cách: Kích thước quy cách, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v., hoặc trọng lượng thỏi. Mục đích sử dụng: Mục đích cuối cùng của lô nhôm này, như dùng để cán, ép đùn, đúc, v.v. Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thỏi nhôm chưa gia công không hợp kim
Hàm lượng nhôm: 99.70%
Hình dạng: Thỏi
Hàm lượng nguyên tố tạp chất: Silic 0.08%, Sắt 0.15%, Đồng 0.01%
Thương hiệu: ALCOA
Quy cách: Mỗi thỏi nặng 20kg, kích thước 800mm×200mm×100mm
Mục đích sử dụng: Dùng để cán tấm nhôm
Xuất xứ: Úc Hàm lượng nhôm khai báo sai dưới 99.00%, thực tế có thể là hợp kim nhôm, phải phân loại vào 7601.20. Khai báo phế liệu nhôm là nhôm chưa gia công, phế liệu phải phân loại vào 7602. Mô tả hình dạng là “tấm nhôm” nhưng thực tế là chưa gia công, nếu đã cán thì phân loại vào 7606.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “Thỏi nhôm chưa gia công không hợp kim”, phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành “Thỏi nhôm” mà không ghi rõ chưa gia công không hợp kim, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Hàm lượng nhôm
Tỷ lệ phần trăm nhôm theo trọng lượng, cần chính xác đến hai chữ số thập phân, như 99.70%.
⚠️ Chỉ ghi “nhôm tinh khiết” mà không cung cấp hàm lượng cụ thể, hoặc hàm lượng dưới 99% vẫn khai báo không hợp kim.
Hình dạng
Hình thái vật lý của nhôm chưa gia công, như thỏi, khối, phôi, tấm, v.v.
⚠️ Khai báo tấm nhôm đã cán là chưa gia công, thực tế phải phân loại vào 7606.
Hàm lượng nguyên tố tạp chất
Hàm lượng các tạp chất chính như silic, sắt, đồng, v.v., phải phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim.
⚠️ Bỏ qua hàm lượng tạp chất, dẫn đến nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn nhưng vẫn khai báo không hợp kim.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể ghi “Không”.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không cung cấp thông tin thương hiệu.
Quy cách
Kích thước quy cách, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, đường kính, v.v., hoặc trọng lượng thỏi.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, không thể xác định có phải chưa gia công hay không.
Mục đích sử dụng
Mục đích cuối cùng của lô nhôm này, như dùng để cán, ép đùn, đúc, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho công nghiệp”, thiếu tính cụ thể.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, dẫn đến áp dụng sai thuế suất.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thỏi nhôm chưa gia công không hợp kim
Hàm lượng nhôm: 99.70%
Hình dạng: Thỏi
Hàm lượng nguyên tố tạp chất: Silic 0.08%, Sắt 0.15%, Đồng 0.01%
Thương hiệu: ALCOA
Quy cách: Mỗi thỏi nặng 20kg, kích thước 800mm×200mm×100mm
Mục đích sử dụng: Dùng để cán tấm nhôm
Xuất xứ: Úc
Lỗi thường gặp:
Hàm lượng nhôm khai báo sai dưới 99.00%, thực tế có thể là hợp kim nhôm, phải phân loại vào 7601.20.
Khai báo phế liệu nhôm là nhôm chưa gia công, phế liệu phải phân loại vào 7602.
Mô tả hình dạng là “tấm nhôm” nhưng thực tế là chưa gia công, nếu đã cán thì phân loại vào 7606.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. 7601.10 yêu cầu hàm lượng nhôm ≥99%, và hàm lượng các nguyên tố khác không vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim (như silic ≤0.5%, sắt ≤0.5%, v.v.). Nếu hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn, thì phân loại vào 7601.20. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa ở trạng thái chưa gia công, tức là chưa qua cán, ép đùn, kéo, chỉ qua đúc hoặc xử lý nhiệt đơn giản. Nếu đã được chế biến thành thanh, que, hình, tấm, lá, dải, v.v., thì phân loại vào 7604 đến 7606, v.v. 7601.20 Hợp kim nhôm chưa gia công: Hợp kim nhôm chứa các nguyên tố khác vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim, hoặc hàm lượng nhôm dưới 99%, trong khi 7601.10 yêu cầu hàm lượng nhôm ≥99% và tạp chất không vượt quá giới hạn. 7602 Phế liệu nhôm: Phế liệu nhôm là vật liệu nhôm phế thải thu hồi, thường có hình dạng không đều, có tạp chất, trong khi 7601.10 là thỏi khối đúc ban đầu. 7604 Thanh, que, hình nhôm: 7604 là vật liệu nhôm đã cán, ép đùn hoặc kéo, có hình dạng mặt cắt cụ thể, trong khi 7601.10 là dạng ban đầu chưa gia công. 7606 Tấm, lá, dải nhôm: 7606 là vật liệu nhôm phẳng sau khi cán, độ dày đồng đều, trong khi 7601.10 là thỏi đúc hoặc khối, chưa cán. 7603 Bột nhôm và bột dạng vảy: 7603 là nhôm dạng bột, hạt nhỏ, trong khi 7601.10 là nhôm chưa gia công dạng khối hoặc thỏi. Hàm lượng nhôm có ≥99% không? Các nguyên tố tạp chất có vượt quá giới hạn không? Hình dạng có phải thỏi khối chưa gia công không? Đã qua cán hoặc ép đùn chưa? Có lẫn phế liệu không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. 7601.10 yêu cầu hàm lượng nhôm ≥99%, và hàm lượng các nguyên tố khác không vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim (như silic ≤0.5%, sắt ≤0.5%, v.v.). Nếu hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn, thì phân loại vào 7601.20. Đồng thời cần xác nhận hàng hóa ở trạng thái chưa gia công, tức là chưa qua cán, ép đùn, kéo, chỉ qua đúc hoặc xử lý nhiệt đơn giản. Nếu đã được chế biến thành thanh, que, hình, tấm, lá, dải, v.v., thì phân loại vào 7604 đến 7606, v.v.
Mã dễ nhầm:
7601.20 - Hợp kim nhôm chưa gia công
Hợp kim nhôm chứa các nguyên tố khác vượt quá giới hạn của nhôm không hợp kim, hoặc hàm lượng nhôm dưới 99%, trong khi 7601.10 yêu cầu hàm lượng nhôm ≥99% và tạp chất không vượt quá giới hạn.
7602 - Phế liệu nhôm
Phế liệu nhôm là vật liệu nhôm phế thải thu hồi, thường có hình dạng không đều, có tạp chất, trong khi 7601.10 là thỏi khối đúc ban đầu.
7604 - Thanh, que, hình nhôm
7604 là vật liệu nhôm đã cán, ép đùn hoặc kéo, có hình dạng mặt cắt cụ thể, trong khi 7601.10 là dạng ban đầu chưa gia công.
7606 - Tấm, lá, dải nhôm
7606 là vật liệu nhôm phẳng sau khi cán, độ dày đồng đều, trong khi 7601.10 là thỏi đúc hoặc khối, chưa cán.
7603 - Bột nhôm và bột dạng vảy
7603 là nhôm dạng bột, hạt nhỏ, trong khi 7601.10 là nhôm chưa gia công dạng khối hoặc thỏi.
Tự kiểm tra:
✓ Hàm lượng nhôm có ≥99% không?
✓ Các nguyên tố tạp chất có vượt quá giới hạn không?
✓ Hình dạng có phải thỏi khối chưa gia công không?
✓ Đã qua cán hoặc ép đùn chưa?
✓ Có lẫn phế liệu không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hiện hành của 760110? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất được chia thành thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông, v.v., xác định theo xuất xứ và hiệp định thương mại. Nên sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức, nhập mã HS và xuất xứ để có thuế suất chính xác. 760110 và 760120 khác nhau như thế nào? 760110 là nhôm chưa gia công không hợp kim, hàm lượng nhôm ≥99% và tạp chất không vượt quá giới hạn; 760120 là hợp kim nhôm chưa gia công, hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc chứa nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn. Khi phân loại cần dựa trên báo cáo kiểm tra thành phần thực tế. Trong các yếu tố khai báo của nhôm chưa gia công không hợp kim, hàm lượng nhôm được xác định như thế nào? Hàm lượng nhôm cần được xác định thông qua báo cáo phân tích thành phần hóa học do tổ chức kiểm định bên thứ ba cấp, theo phần trăm trọng lượng chính xác đến hai chữ số thập phân. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm định, hải quan có thể yêu cầu lấy mẫu xét nghiệm. Thỏi nhôm có lớp oxy hóa trên bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không? Lớp oxy hóa bề mặt không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là thành phần bên trong phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim, vẫn phân loại vào 760110. Nhưng nếu lớp oxy hóa quá dày làm giảm hàm lượng nhôm, cần kiểm tra lại thành phần. Nhập khẩu thỏi nhôm cần cung cấp những giấy phép nào? Thông thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu tự động (nếu có), giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, một số quốc gia có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 760110 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, hiện tại thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của nhôm chưa gia công không hợp kim là 0% hoặc thấp, cụ thể cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Nên xác nhận qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web Tổng cục Hải quan. Làm thế nào để phân biệt nhôm chưa gia công và phế liệu nhôm? Nhôm chưa gia công là thỏi đúc, hình dạng đều, thành phần đồng nhất; phế liệu nhôm là vật liệu nhôm phế thải thu hồi, hình dạng không đều, thường chứa tạp chất. Nếu thỏi nhôm có vết cắt nhưng thành phần đồng nhất, vẫn có thể phân loại vào 760110, nhưng cần hải quan xác nhận. Điều kiện giám sát của 760110 là gì? Điều kiện giám sát có thể bao gồm A (tờ khai thông quan hàng nhập), B (tờ khai thông quan hàng xuất), v.v., tùy thuộc vào xuất xứ và phương thức thương mại. Một số quốc gia có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, cần cung cấp chứng nhận liên quan. Nên tra cứu Bảng điều kiện giám sát hải quan mới nhất.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hiện hành của 760110?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất được chia thành thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông, v.v., xác định theo xuất xứ và hiệp định thương mại. Nên sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức, nhập mã HS và xuất xứ để có thuế suất chính xác.
Q: 760110 và 760120 khác nhau như thế nào?
A: 760110 là nhôm chưa gia công không hợp kim, hàm lượng nhôm ≥99% và tạp chất không vượt quá giới hạn; 760120 là hợp kim nhôm chưa gia công, hàm lượng nhôm dưới 99% hoặc chứa nguyên tố hợp kim vượt quá giới hạn. Khi phân loại cần dựa trên báo cáo kiểm tra thành phần thực tế.
Q: Trong các yếu tố khai báo của nhôm chưa gia công không hợp kim, hàm lượng nhôm được xác định như thế nào?
A: Hàm lượng nhôm cần được xác định thông qua báo cáo phân tích thành phần hóa học do tổ chức kiểm định bên thứ ba cấp, theo phần trăm trọng lượng chính xác đến hai chữ số thập phân. Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm định, hải quan có thể yêu cầu lấy mẫu xét nghiệm.
Q: Thỏi nhôm có lớp oxy hóa trên bề mặt, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Lớp oxy hóa bề mặt không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là thành phần bên trong phù hợp với tiêu chuẩn nhôm không hợp kim, vẫn phân loại vào 760110. Nhưng nếu lớp oxy hóa quá dày làm giảm hàm lượng nhôm, cần kiểm tra lại thành phần.
Q: Nhập khẩu thỏi nhôm cần cung cấp những giấy phép nào?
A: Thông thường cần cung cấp giấy phép nhập khẩu tự động (nếu có), giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng, phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, một số quốc gia có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 760110 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, hiện tại thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của nhôm chưa gia công không hợp kim là 0% hoặc thấp, cụ thể cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Nên xác nhận qua cơ quan thuế điện tử hoặc trang web Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt nhôm chưa gia công và phế liệu nhôm?
A: Nhôm chưa gia công là thỏi đúc, hình dạng đều, thành phần đồng nhất; phế liệu nhôm là vật liệu nhôm phế thải thu hồi, hình dạng không đều, thường chứa tạp chất. Nếu thỏi nhôm có vết cắt nhưng thành phần đồng nhất, vẫn có thể phân loại vào 760110, nhưng cần hải quan xác nhận.
Q: Điều kiện giám sát của 760110 là gì?
A: Điều kiện giám sát có thể bao gồm A (tờ khai thông quan hàng nhập), B (tờ khai thông quan hàng xuất), v.v., tùy thuộc vào xuất xứ và phương thức thương mại. Một số quốc gia có thể liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp, cần cung cấp chứng nhận liên quan. Nên tra cứu Bảng điều kiện giám sát hải quan mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.