Mã HS: 741991
Đồ đúc bằng đồng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 74 bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, bao gồm đồng matte, đồng chưa tinh luyện, đồng tinh luyện, hợp kim đồng, các sản phẩm đồng (như thanh, que, hình, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng) và các sản phẩm hoàn thiện bằng đồng (như vật đúc, vật rèn, vít, lò xo, v.v.). Chương này không bao gồm quặng đồng (Chương 26), phế liệu đồng (Chương 72) và một số sản phẩm cơ điện (Chương 84/85). Cốt lõi là xoay quanh việc luyện, gia công và phân loại sản phẩm hoàn thiện từ kim loại đồng.
Nhóm
Nhóm 7419 bao gồm các sản phẩm đồng khác, bao gồm vật đúc đồng, vật rèn đồng, sản phẩm dập đồng, các sản phẩm đồng chưa được liệt kê, v.v. Nhóm này là nhóm dự phòng, dùng để phân loại các sản phẩm hoàn thiện bằng đồng chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác (như 7401-7418). Nhóm 7419 bao gồm vật đúc đồng, vật rèn đồng, lò xo đồng, xích đồng, lưới đồng, đinh đồng, v.v. Lưu ý: vật đúc đồng nếu chuyên dùng cho một máy cụ thể có thể được phân loại vào Chương 84/85, nhưng vật đúc cho mục đích thông thường được phân loại vào 7419.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 741991 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '74' đại diện cho Chương 74 (đồng và các sản phẩm bằng đồng), bao gồm tất cả các dạng đồng và hợp kim đồng ở dạng thô, bán thành phẩm và thành phẩm. Chữ số thứ 3-4 '19' đại diện cho nhóm 7419 (các sản phẩm đồng khác), tức là các sản phẩm hoàn thiện bằng đồng chưa được liệt kê trong 7401-7418. Chữ số thứ 5-6 '91' đại diện cho phân nhóm 741991, cụ thể là 'vật đúc đồng', tức là các sản phẩm đồng hoặc hợp kim đồng được tạo hình bằng quá trình đúc, chưa qua gia công thêm hoặc chỉ qua gia công đơn giản. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả vật đúc đồng (bất kể mục đích sử dụng cụ thể, hình dạng, thành phần hợp kim) đều được phân loại vào mã này.
Căn cứ phân loại
Vật đúc đồng là sản phẩm đồng được tạo hình bằng quá trình đúc, thuộc sản phẩm hoàn thiện bằng đồng. Vì nó chưa được liệt kê cụ thể trong 7401-7418 (như tấm đồng, dây đồng, v.v.), nên được phân loại vào 7419 'các sản phẩm đồng khác'. Trong nhóm 7419, phân nhóm 741991 rõ ràng là 'vật đúc đồng', do đó hàng hóa này nên được phân loại vào 741991, không phải các phân nhóm khác của 7419 (như vật rèn, sản phẩm dập, v.v.). Nếu vật đúc chuyên dùng cho một máy cụ thể, có thể được phân loại theo bộ phận máy, nhưng vật đúc cho mục đích thông thường được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khi khai báo, nên được mô tả chính xác là 'vật đúc đồng' hoặc tên cụ thể, như 'vật đúc đồng thanh', 'vật đúc đồng thau', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm đồng' hoặc 'vật đúc', không nêu rõ chất liệu là đồng.
Chất liệu
Nêu rõ thành phần cụ thể của hợp kim đồng, như đồng thanh (hợp kim đồng-thiếc), đồng thau (hợp kim đồng-kẽm), đồng trắng (hợp kim đồng-niken), v.v., và hàm lượng các nguyên tố chính.
⚠️ Chỉ ghi 'hợp kim đồng', không cung cấp loại hợp kim và thành phần cụ thể.
Phương pháp gia công
Ghi rõ là 'đúc', và mô tả quy trình đúc (như đúc khuôn cát, đúc chính xác, v.v.), để phân biệt với vật rèn, sản phẩm dập, v.v.
⚠️ Ghi nhầm là 'rèn' hoặc 'dập', dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể của vật đúc, như 'dùng cho van', 'dùng cho thân bơm', 'bộ phận máy thông dụng', v.v. Mục đích sử dụng ảnh hưởng đến việc có được phân loại theo bộ phận máy hay không.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp', không thể xác định có chuyên dùng hay không.
Hình dạng và kích thước
Mô tả hình dạng của vật đúc (như hình trụ, hình dạng đặc biệt) và kích thước chính (như đường kính, chiều dài), để hải quan xác nhận có phải là thành phẩm hay không.
⚠️ Không cung cấp kích thước, hoặc chỉ ghi 'các loại quy cách'.
Có qua gia công thêm hay không
Nêu rõ vật đúc có qua gia công thêm hay không (như tiện, phay, khoan, v.v.), nếu chỉ mài ba via, đánh bóng, vẫn được phân loại vào mã này.
⚠️ Không nêu rõ có qua gia công cơ khí hay không, dẫn đến có thể bị phân loại nhầm thành bộ phận máy.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo, để hải quan nhận diện. Không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc model, ảnh hưởng đến việc hải quan thẩm định giá hoặc phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Vật đúc đồng thanh (dùng cho van); Chất liệu: Đồng thanh (đồng 88%, thiếc 10%, kẽm 2%); Phương pháp gia công: Đúc khuôn cát; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất van; Hình dạng và kích thước: Hình trụ, đường kính ngoài 50mm, cao 30mm; Có qua gia công thêm hay không: Chưa qua gia công thêm, chỉ mài ba via; Thương hiệu: Không nhãn hiệu.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Đầu tiên xác nhận chất liệu là đồng hoặc hợp kim đồng; tiếp theo xác nhận phương pháp gia công là đúc; tiếp theo xác nhận có thuộc các sản phẩm chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 7419 hay không; cuối cùng xác nhận có chuyên dùng cho một máy cụ thể hay không. Nếu chuyên dùng cho một máy cụ thể, phân loại theo bộ phận máy (như bộ phận van 8481); nếu là vật đúc thông dụng, phân loại vào 741991. Đồng thời cần tham khảo giải thích của 'Chú giải mã HS và tên nhóm hàng' đối với 7419.
Mã dễ nhầm:
7419.99 - Các sản phẩm đồng khác
7419.99 là phân nhóm khác trong nhóm 7419, bao gồm vật rèn đồng, sản phẩm dập, lò xo, v.v., trong khi 7419.91 chuyên chỉ vật đúc đồng. Sự khác biệt nằm ở phương pháp gia công: vật đúc thuộc 7419.91, các loại khác thuộc 7419.99.
8481.90 - Bộ phận van
Nếu vật đúc đồng chuyên dùng cho van, và qua gia công thêm thành bộ phận van, nên phân loại vào 8481.90; nếu chỉ là phôi vật đúc, chưa thành bộ phận, phân loại vào 7419.91.
7325.99 - Vật đúc sắt thép khác
Chất liệu khác nhau: vật đúc đồng thuộc 7419.91, vật đúc sắt thép thuộc 7325.99. Cần phân biệt qua kiểm tra chất liệu.
7403.29 - Hợp kim đồng khác
7403 là hợp kim đồng chưa qua rèn cán, trong khi 7419.91 là sản phẩm được tạo hình bằng đúc, đã vượt quá phạm vi chưa qua rèn cán.
7418.20 - Thiết bị vệ sinh bằng đồng và bộ phận
Nếu vật đúc đồng là bộ phận thiết bị vệ sinh, như vỏ vòi nước, có thể phân loại vào 7418.20; nhưng vật đúc cho công nghiệp thông thường thuộc 7419.91.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Vật đúc đồng và vật rèn đồng khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Vật đúc đồng được phân loại vào 741991, vật rèn đồng được phân loại vào 741999 (các sản phẩm đồng khác). Sự khác biệt nằm ở phương pháp gia công: đúc là rót kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo hình, rèn là dùng búa hoặc áp lực để tạo hình kim loại. Khi khai báo cần nêu rõ phương pháp gia công, nếu không có thể dẫn đến phân loại sai.
Q: Nếu vật đúc đồng dùng cho ô tô, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu vật đúc đồng là bộ phận chuyên dùng cho ô tô, và qua gia công thêm, có thể phân loại vào Chương 87 (xe và bộ phận). Nhưng nếu chỉ là phôi vật đúc, chưa thành bộ phận cụ thể, vẫn thuộc 741991. Cần đánh giá dựa trên việc có đặc điểm bộ phận chuyên dùng hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 741991?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất sẽ khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP), khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu phân loại hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Lưu ý thuế suất có thể được điều chỉnh hàng năm, theo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo vật đúc đồng, hải quan yêu cầu cung cấp những chứng từ nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan, và chứng nhận chất liệu (như báo cáo kiểm tra thành phần). Nếu liên quan đến chống bán phá giá, còn cần cung cấp chứng nhận xuất xứ, v.v. Khuyến nghị xác nhận trước với đại lý khai báo.
Q: Vật đúc đồng thanh và vật đúc đồng thau có cùng mã HS không?
A: Có, cả hai đều được phân loại vào 741991, vì phân nhóm này được chia theo phương pháp gia công (đúc) chứ không phải loại hợp kim. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ thành phần hợp kim cụ thể, để hải quan thống kê và thẩm định giá.
Q: Nếu vật đúc đồng qua gia công tiện, có còn thuộc 741991 không?
A: Nếu tiện chỉ để loại bỏ ba via hoặc sửa chữa đơn giản, vẫn thuộc 741991. Nhưng nếu tiện làm cho nó thành bộ phận máy cụ thể (như bộ phận van), có thể thuộc Chương 84/85. Cần đánh giá dựa trên mức độ gia công và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt 741991 và 741999 khi khai báo?
A: 741991 chuyên chỉ vật đúc đồng, 741999 chỉ các sản phẩm đồng khác (như vật rèn, sản phẩm dập, lò xo, v.v.). Khi khai báo cần nêu rõ phương pháp gia công, nếu là đúc thì thuộc 741991, nếu không thì thuộc 741999.
Q: Bán vật đúc đồng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào xác định mã HS?
A: Đầu tiên xác nhận chất liệu là đồng, phương pháp gia công là đúc, mục đích sử dụng là thông dụng. Nếu phù hợp, thuộc 741991. Khuyến nghị sử dụng công cụ tra cứu mã HS hải quan, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng khai báo đơn giản hóa, nhưng mã vẫn cần chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.