Mã HS: 741910
Dây chuyền đồng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 74 bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, bao gồm đồng matte, đồng chưa tinh luyện, đồng tinh luyện, hợp kim đồng, vật liệu đồng (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), bột đồng, sản phẩm đồng (như xích, đinh, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v.) và phế liệu đồng. Chương này không bao gồm quặng đồng, tinh quặng đồng (Chương 26), hợp kim đồng-niken (Chương 75) và một số sản phẩm đồng cụ thể (như dây điện cách điện thuộc Chương 85).
Nhóm
Nhóm 7419 bao gồm các sản phẩm đồng khác, tức là các sản phẩm đồng chưa được liệt kê trong các nhóm trước đó, bao gồm xích đồng, lò xo đồng, dụng cụ ăn uống bằng đồng, thiết bị vệ sinh bằng đồng, đồ gia dụng khác bằng đồng, công cụ bằng đồng, ốc vít bằng đồng, đồ trang trí bằng đồng, v.v. Nhóm này là nhóm dự phòng, bất kỳ sản phẩm đồng nào chưa được liệt kê trong các nhóm trước (như 7401-7418) đều được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 741910 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '74' biểu thị Chương 74 (Đồng và các sản phẩm bằng đồng), bao gồm tất cả vật liệu đồng và hợp kim đồng và sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 3-4 '19' biểu thị nhóm 7419 (Các sản phẩm đồng khác), tức là các sản phẩm đồng chưa được liệt kê trong các nhóm trước. Chữ số thứ 5-6 '10' biểu thị phân nhóm 741910, cụ thể là 'xích đồng'. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành xích đồng, bất kể mục đích sử dụng (như trang trí, công nghiệp, hàng hải, v.v.), miễn là vật liệu là đồng hoặc hợp kim đồng, đều được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Xích đồng được phân loại vào 741910 vì nó thuộc sản phẩm đồng và chưa được liệt kê trong các nhóm trước của Chương 74 (như dây đồng, tấm đồng, v.v.), phù hợp với định nghĩa 'các sản phẩm đồng khác' của nhóm 7419. Đồng thời, phân nhóm 741910 liệt kê rõ ràng 'xích đồng', nên được ưu tiên phân loại. Nếu là xích sắt thép thì phân loại vào 7315, nếu là xích nhôm thì phân loại vào 7616, do đó vật liệu là yếu tố phân biệt chính.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên ghi 'xích đồng' hoặc loại cụ thể (như 'xích trang trí bằng đồng'), tránh sử dụng tên thông thường.
⚠️ Ghi 'xích đồng' hoặc 'xích kim loại', không nêu rõ vật liệu là đồng.
Vật liệu
Mô tả loại đồng, như đồng nguyên chất, đồng thau, đồng thiếc, đồng trắng, và liệu có chứa các nguyên tố hợp kim khác không.
⚠️ Chỉ ghi 'đồng', không phân biệt loại hợp kim, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của xích, như trang trí, truyền động, nâng hạ, hàng hải, công nghiệp, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp', không nêu cụ thể.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước của xích, như đường kính dây, bước xích, chiều dài, chiều rộng, v.v., và trọng lượng đơn vị.
⚠️ Không cung cấp kích thước, chỉ ghi 'các quy cách khác nhau'.
Xử lý bề mặt
Mô tả liệu có được xử lý mạ, sơn, đánh bóng, v.v., như mạ niken, mạ kẽm, phủ nhựa, v.v.
⚠️ Bỏ qua thông tin xử lý bề mặt, ảnh hưởng đến phân loại hoặc thuế suất.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, nên khai báo trung thực, không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và model, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như đúc, rèn, hàn, lắp ráp, v.v.
⚠️ Mô tả quy trình không chính xác, như 'được gia công' quá mơ hồ.
Ví dụ:
Tên hàng: Xích đồng (xích trang trí bằng đồng thau); Vật liệu: Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm); Mục đích: Dùng để trang trí hộp; Kích thước: Đường kính dây 2mm, bước xích 5mm, chiều dài 100m/cuộn; Xử lý bề mặt: Mạ niken; Thương hiệu: Không; Model: Không; Quy trình gia công: Đúc sau đó hàn lắp ráp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán đoán phân loại chính là: 1. Vật liệu phải là đồng hoặc hợp kim đồng; 2. Hàng hóa là xích, tức là cấu trúc linh hoạt được kết nối bởi nhiều mắt xích; 3. Chưa được liệt kê trong các nhóm trước của Chương 74. Nếu là xích sắt thép phân loại vào 7315, xích nhôm phân loại vào 7616, xích đồng phân loại vào 741910. Đồng thời cần lưu ý, nếu xích có lưỡi cắt hoặc trở thành bộ phận máy, có thể phân loại vào Chương 82 hoặc 84.
Mã dễ nhầm:
7315 - Xích sắt thép
Vật liệu là sắt thép, không phải đồng; 7315 bao gồm xích sắt thép và phụ tùng, trong khi 741910 chỉ giới hạn xích đồng.
7616 - Xích nhôm
Vật liệu là nhôm, phân loại vào 7616 sản phẩm nhôm khác; xích đồng phân loại vào 741910.
7419 - Sản phẩm đồng khác
7419 là nhóm, 741910 là phân nhóm của nó, chỉ định xích đồng; các sản phẩm đồng khác như đinh đồng, vòng đệm đồng phân loại vào các phân nhóm khác của 7419.
7117 - Đồ trang sức giả
Nếu xích đồng là đồ trang sức giả dùng cho cá nhân, có thể phân loại vào 7117; nhưng xích công nghiệp hoặc thông dụng vẫn phân loại vào 741910.
8483 - Xích truyền động
Nếu xích đồng là bộ phận truyền động máy, có thể phân loại vào 8483; nhưng xích đồng thông thường vẫn phân loại vào 741910.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của xích đồng là gì?
A: Mã HS của xích đồng là 741910. Mã này thuộc Chương 74 (Đồng và các sản phẩm bằng đồng) dưới nhóm 7419 (Sản phẩm đồng khác), phân nhóm 741910 chỉ định xích đồng.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của xích đồng và xích sắt thép?
A: Chủ yếu dựa trên vật liệu: xích đồng phân loại vào 741910, xích sắt thép phân loại vào 7315. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu, như báo cáo kiểm tra thành phần, để xác định phân loại.
Q: Các yếu tố khai báo của xích đồng là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, vật liệu, mục đích, kích thước quy cách, xử lý bề mặt, thương hiệu hoặc model, quy trình gia công. Cụ thể có thể tham khảo bảng yếu tố khai báo hải quan, đảm bảo đầy đủ và chính xác.
Q: Xích đồng phân loại vào 741910, thuế suất là bao nhiêu?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc tư vấn đại lý khai báo. Thường có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế.
Q: Nếu xích đồng dùng cho đồ trang sức, có còn phân loại vào 741910 không?
A: Nếu xích đồng là đồ trang sức giả dùng cho cá nhân, có thể phân loại vào 7117 (Đồ trang sức giả). Nhưng nếu là xích thông dụng, vẫn phân loại vào 741910. Phân loại cần dựa trên mục đích và đặc điểm chính.
Q: Hoàn thuế xuất khẩu của xích đồng là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu thay đổi tùy theo mã hàng hóa và chính sách hiện hành, cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Tỷ lệ hoàn thuế của 741910 có thể là 5% hoặc 9%, cụ thể theo công bố của cơ quan thuế.
Q: Nhập khẩu xích đồng cần những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, tờ khai hải quan, chứng nhận vật liệu, v.v. Nếu liên quan đến loài nguy cấp hoặc kiểm soát đặc biệt, cần thêm chứng nhận. Nên tư vấn đại lý khai báo trước.
Q: Phân loại xích đồng có bị ảnh hưởng bởi chiều dài không?
A: Phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu và cấu trúc, chiều dài không ảnh hưởng đến mã HS. Nhưng khi khai báo cần cung cấp kích thước quy cách, để hải quan thống kê và thẩm định giá.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.