Mã HS: 741539
Chốt siết bằng đồng khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 74 bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, bao gồm đồng thỏi, vật liệu đồng, dây đồng, tấm đồng, lá đồng, ống đồng, phụ kiện bằng đồng và các thành phẩm bằng đồng khác nhau. Vật liệu đồng của chương này thường được xử lý qua luyện kim, đúc, cán, ép đùn, nhưng không vượt quá phạm vi quy định trong chú thích của chương này. Hợp kim đồng (như đồng thau, đồng thanh, đồng trắng) cũng được phân loại vào chương này. Cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các bộ phận máy móc bằng đồng, linh kiện điện tử bằng đồng, v.v. đã được phân loại vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7415 bao gồm các chi tiết kẹp chặt bằng đồng, bao gồm đinh, đinh đầu bằng, đinh ghim, ghim hình chữ U, bu lông, đai ốc, vít, vòng đệm, đinh tán, v.v. Những hàng hóa này được sử dụng để kết nối hoặc cố định các vật thể khác, với chất liệu là đồng hoặc hợp kim đồng. Tuy nhiên, nhóm 7415 không bao gồm lò xo bằng đồng (thuộc 7320), xích bằng đồng (thuộc 7419) và đầu nối điện bằng đồng (thuộc 8536).
Phân tích từng chữ số
Mã 741539 có tổng cộng 6 chữ số. Hai chữ số đầu tiên "74" đại diện cho Chương 74 (đồng và các sản phẩm bằng đồng), cho biết chất liệu hàng hóa là đồng hoặc hợp kim đồng. Chữ số thứ 3-4 "15" đại diện cho nhóm 7415 (chi tiết kẹp chặt bằng đồng), cho biết chức năng hàng hóa là kết nối hoặc cố định. Chữ số thứ 5-6 "39" đại diện cho phân nhóm 741539, tức là "các chi tiết kẹp chặt bằng đồng khác", đây là một phân nhóm dự phòng, được sử dụng để bao gồm các chi tiết kẹp chặt bằng đồng không được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 7415 (như 741510, 741521, 741529, 741533, v.v.). Do đó, 741539 đặc biệt chỉ các chi tiết kẹp chặt bằng đồng ngoài các loại được liệt kê cụ thể như đinh, bu lông, đai ốc, v.v., như vòng đệm bằng đồng, đinh tán, chốt chẻ, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là chi tiết kẹp chặt bằng đồng, nhưng không phải là loại đã được liệt kê cụ thể trong nhóm 7415 (như đinh, bu lông, đai ốc, v.v.), do đó được phân loại vào phân nhóm dự phòng 741539. Nếu là lò xo bằng đồng, nên phân loại vào 7320; nếu là xích bằng đồng, nên phân loại vào 7419; nếu là đầu nối điện bằng đồng, nên phân loại vào 8536. Việc phân loại đúng cần dựa trên chất liệu, chức năng của hàng hóa và liệu có được liệt kê trong các phân nhóm khác của 7415 hay không.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như "vòng đệm bằng đồng", "đinh tán bằng đồng", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành các tên mơ hồ như "phụ kiện đồng", "kim khí đồng", v.v.
Chất liệu
Ghi rõ loại đồng, như đồng nguyên chất, đồng thau, đồng thanh, đồng trắng, v.v., và giải thích thành phần hàm lượng.
⚠️ Chỉ ghi "đồng" mà không phân biệt loại hợp kim.
Mục đích sử dụng
Giải thích tình huống sử dụng của chi tiết kẹp chặt, như dùng cho thiết bị cơ khí, thiết bị điện tử, đồ nội thất, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), nếu có model cần cung cấp kèm.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu hoặc model.
Quy cách model
Cung cấp các thông số chi tiết như kích thước, quy cách ren, cấp độ bền, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "phụ tùng tiêu chuẩn" mà không có quy cách cụ thể.
Quy trình gia công
Giải thích phương thức tạo hình, như rèn, đúc, tiện, dập, v.v.
⚠️ Không ghi rõ quy trình, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Xử lý bề mặt
Như mạ kẽm, mạ niken, sơn, v.v., nếu không có thì ghi "không".
⚠️ Bỏ qua xử lý bề mặt, ảnh hưởng đến phân loại hoặc thuế suất.
Ví dụ:
Tên hàng: Vòng đệm bằng đồng; Chất liệu: Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm, hàm lượng đồng khoảng 65%); Mục đích: Dùng để cố định thiết bị điện tử; Thương hiệu: Không; Quy cách model: M6, đường kính ngoài 10mm, đường kính trong 6.2mm, độ dày 1.5mm; Quy trình gia công: Dập tạo hình; Xử lý bề mặt: Mạ niken.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: chất liệu hàng hóa có phải là đồng hoặc hợp kim đồng, chức năng có phải là chi tiết kẹp chặt, và có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của nhóm 7415 hay không. Nếu là chi tiết kẹp chặt bằng đồng nhưng không được liệt kê cụ thể, thì phân loại vào 741539. Cần lưu ý phân biệt với lò xo bằng đồng, xích, linh kiện điện tử, v.v.
Mã dễ nhầm:
741510 - Đinh, đinh đầu bằng, đinh ghim, ghim hình chữ U bằng đồng
Phân nhóm này liệt kê cụ thể các chi tiết kẹp chặt loại đinh, trong khi 741539 là các chi tiết kẹp chặt khác không được liệt kê.
741521 - Vòng đệm bằng đồng (bao gồm vòng đệm lò xo)
Nếu là vòng đệm lò xo, nên phân loại vào 741521; nhưng 741539 bao gồm các loại vòng đệm khác, như vòng đệm phẳng.
741529 - Vít, bu lông, đai ốc bằng đồng khác
Phân nhóm này bao gồm vít, bu lông, đai ốc, trong khi 741539 bao gồm các chi tiết kẹp chặt ngoài những loại này.
741533 - Đinh tán bằng đồng
Đinh tán đã được liệt kê cụ thể, nên phân loại vào 741533, không phải 741539.
7320 - Lò xo bằng đồng
Lò xo tuy bằng đồng, nhưng chức năng là phần tử đàn hồi, không thuộc chi tiết kẹp chặt, nên phân loại vào 7320.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Các chi tiết kẹp chặt bằng đồng dưới mã HS 741539 cụ thể bao gồm những hàng hóa nào?
A: Chủ yếu bao gồm các chi tiết kẹp chặt bằng đồng không được liệt kê trong các phân nhóm khác của 7415, như vòng đệm phẳng bằng đồng, chốt chẻ, vòng chặn, chốt trục, v.v. Nhưng cần lưu ý, nếu là vòng đệm lò xo nên phân loại vào 741521, đinh tán vào 741533.
Q: Làm thế nào để xác định chi tiết kẹp chặt bằng đồng nên phân loại vào 741539 hay các phân nhóm khác?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa có phải là chi tiết kẹp chặt bằng đồng, sau đó kiểm tra xem trong 7415 có liệt kê cụ thể hay không. Nếu có liệt kê cụ thể (như đinh, bu lông, đai ốc, đinh tán, v.v.), thì phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu không, thì phân loại vào 741539.
Q: Vòng đệm bằng đồng nên phân loại vào 741521 hay 741539?
A: Nếu là vòng đệm lò xo, nên phân loại vào 741521; nếu là các loại vòng đệm khác (như vòng đệm phẳng, vòng đệm kín), thì phân loại vào 741539. Khi khai báo cần làm rõ loại vòng đệm.
Q: Tại sao đinh tán bằng đồng không thể phân loại vào 741539?
A: Vì trong nhóm 7415 đã có phân nhóm 741533 liệt kê cụ thể đinh tán bằng đồng, theo quy tắc phân loại HS, liệt kê cụ thể được ưu tiên hơn phân nhóm dự phòng, do đó đinh tán nên phân loại vào 741533.
Q: Khi khai báo 741539, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu (loại hợp kim đồng), mục đích, thương hiệu, quy cách model, quy trình gia công, xử lý bề mặt, v.v. Chất liệu và quy cách model đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại và thẩm định giá.
Q: Làm thế nào để phân biệt chi tiết kẹp chặt bằng đồng và lò xo bằng đồng trong phân loại?
A: Chức năng của lò xo bằng đồng là tạo biến dạng đàn hồi, thuộc phần tử đàn hồi, nên phân loại vào nhóm 7320; trong khi chi tiết kẹp chặt bằng đồng dùng để kết nối hoặc cố định, phân loại vào 7415. Nếu hàng hóa có cả hai chức năng, cần phân loại theo chức năng chính.
Q: Nếu chi tiết kẹp chặt bằng đồng được sử dụng cho thiết bị điện, liệu có ảnh hưởng đến phân loại?
A: Nếu chi tiết kẹp chặt này là đầu nối được thiết kế đặc biệt cho thiết bị điện, có thể phân loại vào 8536; nhưng nếu chỉ là chi tiết kẹp chặt thông dụng, ngay cả khi dùng cho thiết bị điện, vẫn phân loại vào 7415. Cần phán định dựa trên đặc tính của hàng hóa.
Q: Khi nhập khẩu chi tiết kẹp chặt bằng đồng, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Cần nhập mã HS 741539, và lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.