Chương 74 bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, bao gồm đồng matte, đồng chưa tinh luyện, đồng tinh luyện, hợp kim đồng, vật liệu đồng (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng, ống) và các sản phẩm hoàn thiện bằng đồng (như đinh, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v.). Chương này không bao gồm quặng đồng, tinh quặng đồng (Chương 26), tiền đúc bằng hợp kim đồng (Chương 71) hoặc các bộ phận bằng đồng dùng cho máy móc (phải được phân loại theo loại máy vào Chương 84/85, v.v.). Nhóm 7415 bao gồm các chi tiết kẹp chặt bằng đồng, bao gồm đinh đồng, đinh mũ đồng, đai ốc đồng, bu lông đồng, vít đồng, vòng đệm đồng và các sản phẩm tương tự. Những hàng hóa này thường được sử dụng để kết nối cơ khí, làm kín hoặc cố định, vật liệu phải là đồng hoặc hợp kim đồng. Không bao gồm lò xo bằng đồng (các nhóm khác trong Chương 74 hoặc Chương 85) hoặc xích bằng đồng (các nhóm khác trong Chương 74). 2 chữ số đầu tiên 74 = Chương 74 (Đồng và các sản phẩm bằng đồng), biểu thị vật liệu hàng hóa là đồng hoặc hợp kim đồng. Chữ số thứ 3-4 là 15 = Nhóm 7415 (chi tiết kẹp chặt bằng đồng), bao gồm đinh đồng, đai ốc, vòng đệm, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 29 = Phân nhóm 741529 (vòng đệm đồng khác), trong đó 'khác' có nghĩa là vòng đệm đồng không được liệt kê trong 741521 đến 741528. 741521 là vòng đệm lò xo bằng đồng, 741522 là vòng đệm khác (không phải lò xo), nhưng 741529 đặc biệt chỉ các vòng đệm đồng khác chưa được liệt kê, thường bao gồm vòng đệm phẳng, vòng đệm làm kín, v.v. Hàng hóa này là vòng đệm bằng đồng, được sử dụng để phân tán áp lực, làm kín hoặc chống lỏng. Nếu là vòng đệm lò xo, nên phân loại vào 741521; nếu là vòng đệm khác nhưng vật liệu là đồng và không được liệt kê cụ thể, thì phân loại vào 741529. Nếu là vòng đệm bằng thép, nên phân loại vào 7318; nếu là kim loại khác (như nhôm), thì phân loại vào 7616. Do đó, vật liệu là đồng và không phải vòng đệm lò xo là yếu tố then chốt để phân loại vào 741529.
Chương
Chương 74 bao gồm đồng và các sản phẩm bằng đồng, bao gồm đồng matte, đồng chưa tinh luyện, đồng tinh luyện, hợp kim đồng, vật liệu đồng (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng, ống) và các sản phẩm hoàn thiện bằng đồng (như đinh, bu lông, đai ốc, vòng đệm, v.v.). Chương này không bao gồm quặng đồng, tinh quặng đồng (Chương 26), tiền đúc bằng hợp kim đồng (Chương 71) hoặc các bộ phận bằng đồng dùng cho máy móc (phải được phân loại theo loại máy vào Chương 84/85, v.v.).
Nhóm
Nhóm 7415 bao gồm các chi tiết kẹp chặt bằng đồng, bao gồm đinh đồng, đinh mũ đồng, đai ốc đồng, bu lông đồng, vít đồng, vòng đệm đồng và các sản phẩm tương tự. Những hàng hóa này thường được sử dụng để kết nối cơ khí, làm kín hoặc cố định, vật liệu phải là đồng hoặc hợp kim đồng. Không bao gồm lò xo bằng đồng (các nhóm khác trong Chương 74 hoặc Chương 85) hoặc xích bằng đồng (các nhóm khác trong Chương 74).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 74 = Chương 74 (Đồng và các sản phẩm bằng đồng), biểu thị vật liệu hàng hóa là đồng hoặc hợp kim đồng. Chữ số thứ 3-4 là 15 = Nhóm 7415 (chi tiết kẹp chặt bằng đồng), bao gồm đinh đồng, đai ốc, vòng đệm, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 29 = Phân nhóm 741529 (vòng đệm đồng khác), trong đó 'khác' có nghĩa là vòng đệm đồng không được liệt kê trong 741521 đến 741528. 741521 là vòng đệm lò xo bằng đồng, 741522 là vòng đệm khác (không phải lò xo), nhưng 741529 đặc biệt chỉ các vòng đệm đồng khác chưa được liệt kê, thường bao gồm vòng đệm phẳng, vòng đệm làm kín, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vòng đệm bằng đồng, được sử dụng để phân tán áp lực, làm kín hoặc chống lỏng. Nếu là vòng đệm lò xo, nên phân loại vào 741521; nếu là vòng đệm khác nhưng vật liệu là đồng và không được liệt kê cụ thể, thì phân loại vào 741529. Nếu là vòng đệm bằng thép, nên phân loại vào 7318; nếu là kim loại khác (như nhôm), thì phân loại vào 7616. Do đó, vật liệu là đồng và không phải vòng đệm lò xo là yếu tố then chốt để phân loại vào 741529.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện vật liệu và mục đích sử dụng, như 'vòng đệm đồng', 'vòng đệm phẳng bằng đồng thau'. Vật liệu: Loại hợp kim đồng cụ thể, như đồng đỏ, đồng thau, đồng thanh, đồng trắng, v.v., cần phù hợp với định nghĩa vật liệu HS. Loại: Loại vòng đệm, như vòng đệm phẳng, vòng đệm lò xo, vòng đệm làm kín, v.v., vòng đệm lò xo nên được phân loại vào 741521. Mục đích sử dụng: Tình huống sử dụng, như dùng để siết bu lông, làm kín đường ống, thiết bị điện tử, v.v. Kích thước quy cách: Các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày, đơn vị milimét. Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Model: Model sản phẩm hoặc số bộ phận, để dễ nhận biết. Tên hàng: Vòng đệm phẳng bằng đồng thau; Vật liệu: Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm); Loại: Vòng đệm phẳng; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông động cơ ô tô; Kích thước quy cách: Đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2mm; Thương hiệu: XYZ; Model: W-1020. Phân loại sai vòng đệm lò xo vào 741529, thực tế nên vào 741521. Khai báo vật liệu là 'đồng' nhưng thực tế là hợp kim đồng, cần liệt kê cụ thể thành phần hợp kim. Bỏ qua quy cách kích thước, dẫn đến hải quan không thể xác định có thuộc phạm vi vòng đệm hay không.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên thể hiện vật liệu và mục đích sử dụng, như 'vòng đệm đồng', 'vòng đệm phẳng bằng đồng thau'.
⚠️ Chỉ ghi 'vòng đệm' mà không ghi rõ vật liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Loại hợp kim đồng cụ thể, như đồng đỏ, đồng thau, đồng thanh, đồng trắng, v.v., cần phù hợp với định nghĩa vật liệu HS.
⚠️ Khai báo sai là 'hợp kim đồng' nhưng không cụ thể, hoặc lẫn với kim loại khác.
Loại
Loại vòng đệm, như vòng đệm phẳng, vòng đệm lò xo, vòng đệm làm kín, v.v., vòng đệm lò xo nên được phân loại vào 741521.
⚠️ Khai báo sai vòng đệm lò xo là vòng đệm phẳng, dẫn đến sai phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Tình huống sử dụng, như dùng để siết bu lông, làm kín đường ống, thiết bị điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho máy móc'.
Kích thước quy cách
Các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày, đơn vị milimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước đầy đủ, ảnh hưởng đến việc hải quan thẩm định giá hoặc phân loại.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không đúng với thực tế, hoặc bỏ sót dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Model
Model sản phẩm hoặc số bộ phận, để dễ nhận biết.
⚠️ Model không đúng với thực tế, hoặc ghi không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: Vòng đệm phẳng bằng đồng thau; Vật liệu: Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm); Loại: Vòng đệm phẳng; Mục đích sử dụng: Dùng để siết bu lông động cơ ô tô; Kích thước quy cách: Đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 20mm, độ dày 2mm; Thương hiệu: XYZ; Model: W-1020.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai vòng đệm lò xo vào 741529, thực tế nên vào 741521.
Khai báo vật liệu là 'đồng' nhưng thực tế là hợp kim đồng, cần liệt kê cụ thể thành phần hợp kim.
Bỏ qua quy cách kích thước, dẫn đến hải quan không thể xác định có thuộc phạm vi vòng đệm hay không.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Phân nhóm 741529 áp dụng cho các vòng đệm đồng khác, tức là vòng đệm bằng đồng ngoài vòng đệm lò xo (741521) và các nhóm cụ thể khác trong nhóm 7415. Khi xác định cần xác nhận vật liệu là đồng hoặc hợp kim đồng, và chức năng là vòng đệm (dùng để phân tán áp lực, làm kín hoặc chống lỏng). Nếu là thép thì vào 7318, nếu là kim loại khác thì vào nhóm tương ứng. 741521 Vòng đệm lò xo bằng đồng: Vòng đệm lò xo có tính đàn hồi, dùng để chống lỏng; còn 741529 là vòng đệm khác, như vòng đệm phẳng, không yêu cầu đàn hồi. 741522 Vòng đệm đồng khác (không phải lò xo): 741522 là phân nhóm cụ thể cho vòng đệm đồng khác, nhưng 741529 là phân nhóm 'khác', thường 741522 đã bao gồm vòng đệm không lò xo phổ biến, cần kiểm tra cấu trúc phân nhóm. 7318 Chi tiết kẹp chặt bằng thép: Vật liệu khác nhau, 7318 là thép, 741529 là đồng. 7616 Sản phẩm nhôm khác: Vật liệu là nhôm, còn 741529 là đồng. 8484 Gioăng làm kín hoặc đệm nối tương tự: 8484 là gioăng làm kín dùng cho máy, thường kết hợp nhiều vật liệu, còn 741529 là vòng đệm đồng đơn nhất. Vật liệu có phải là đồng hoặc hợp kim đồng? Có phải là vòng đệm lò xo? Nếu có, nên vào 741521. Có thuộc các nhóm cụ thể khác của nhóm 7415? Có dùng để làm kín máy? Nếu có, có thể vào 8484. Kích thước quy cách có đầy đủ?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Phân nhóm 741529 áp dụng cho các vòng đệm đồng khác, tức là vòng đệm bằng đồng ngoài vòng đệm lò xo (741521) và các nhóm cụ thể khác trong nhóm 7415. Khi xác định cần xác nhận vật liệu là đồng hoặc hợp kim đồng, và chức năng là vòng đệm (dùng để phân tán áp lực, làm kín hoặc chống lỏng). Nếu là thép thì vào 7318, nếu là kim loại khác thì vào nhóm tương ứng.
Mã dễ nhầm:
741521 - Vòng đệm lò xo bằng đồng
Vòng đệm lò xo có tính đàn hồi, dùng để chống lỏng; còn 741529 là vòng đệm khác, như vòng đệm phẳng, không yêu cầu đàn hồi.
741522 - Vòng đệm đồng khác (không phải lò xo)
741522 là phân nhóm cụ thể cho vòng đệm đồng khác, nhưng 741529 là phân nhóm 'khác', thường 741522 đã bao gồm vòng đệm không lò xo phổ biến, cần kiểm tra cấu trúc phân nhóm.
7318 - Chi tiết kẹp chặt bằng thép
Vật liệu khác nhau, 7318 là thép, 741529 là đồng.
7616 - Sản phẩm nhôm khác
Vật liệu là nhôm, còn 741529 là đồng.
8484 - Gioăng làm kín hoặc đệm nối tương tự
8484 là gioăng làm kín dùng cho máy, thường kết hợp nhiều vật liệu, còn 741529 là vòng đệm đồng đơn nhất.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là đồng hoặc hợp kim đồng?
✓ Có phải là vòng đệm lò xo? Nếu có, nên vào 741521.
✓ Có thuộc các nhóm cụ thể khác của nhóm 7415?
✓ Có dùng để làm kín máy? Nếu có, có thể vào 8484.
✓ Kích thước quy cách có đầy đủ?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 741529? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và xuất xứ, nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn. Sự khác biệt về phân loại giữa vòng đệm đồng và vòng đệm lò xo đồng là gì? Vòng đệm lò xo đồng được phân loại vào 741521, vì có chức năng chống lỏng đàn hồi; vòng đệm đồng khác (như vòng đệm phẳng) vào 741529. Khi khai báo cần mô tả chính xác loại để tránh nhầm lẫn. Nếu vòng đệm đồng dùng để làm kín, có còn phân loại vào 741529 không? Nếu vòng đệm đồng được dùng làm gioăng làm kín máy và kết hợp với vật liệu khác, có thể vào 8484. Nhưng nếu là vòng đệm đồng đơn nhất, vẫn vào 741529. Cần xác định dựa trên mục đích và cấu trúc thực tế. Khi khai báo hải quan, yếu tố 'vật liệu' nên điền như thế nào? Nên điền cụ thể loại hợp kim đồng, như đồng thau, đồng đỏ, đồng thanh, v.v., không chỉ ghi 'đồng'. Đồng thời ghi rõ hàm lượng các thành phần, như hợp kim đồng-kẽm (đồng 60%, kẽm 40%). Sự khác biệt giữa 741529 và 741522 là gì? 741522 là phân nhóm cụ thể cho 'vòng đệm đồng khác', nhưng theo cấu trúc HS, 741529 là phân nhóm 'khác', thường 741522 đã bao gồm vòng đệm không lò xo, thực tế phân loại cần kiểm tra chú giải phân nhóm. Nên lấy quyết định phân loại của hải quan làm chuẩn. Xuất khẩu vòng đệm đồng cần những chứng từ đặc biệt nào? Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, cần cung cấp hóa đơn giá trị gia tăng đặc biệt. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ. Làm thế nào để xác định vòng đệm đồng có thuộc 741529? Đầu tiên xác nhận vật liệu là đồng, sau đó xác nhận không phải vòng đệm lò xo, cuối cùng kiểm tra xem có trong các phân nhóm khác của 7415 không. Nếu không phù hợp, thì vào 741529. Bán vòng đệm đồng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đơn giản hóa khai báo? Có thể khai báo theo mô hình xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, cần cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics, v.v. Nên sử dụng danh sách khai báo đơn giản hóa, nhưng cần điền chính xác mã HS và các yếu tố khai báo.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 741529?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP) và xuất xứ, nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan khi khai báo làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa vòng đệm đồng và vòng đệm lò xo đồng là gì?
A: Vòng đệm lò xo đồng được phân loại vào 741521, vì có chức năng chống lỏng đàn hồi; vòng đệm đồng khác (như vòng đệm phẳng) vào 741529. Khi khai báo cần mô tả chính xác loại để tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu vòng đệm đồng dùng để làm kín, có còn phân loại vào 741529 không?
A: Nếu vòng đệm đồng được dùng làm gioăng làm kín máy và kết hợp với vật liệu khác, có thể vào 8484. Nhưng nếu là vòng đệm đồng đơn nhất, vẫn vào 741529. Cần xác định dựa trên mục đích và cấu trúc thực tế.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố 'vật liệu' nên điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể loại hợp kim đồng, như đồng thau, đồng đỏ, đồng thanh, v.v., không chỉ ghi 'đồng'. Đồng thời ghi rõ hàm lượng các thành phần, như hợp kim đồng-kẽm (đồng 60%, kẽm 40%).
Q: Sự khác biệt giữa 741529 và 741522 là gì?
A: 741522 là phân nhóm cụ thể cho 'vòng đệm đồng khác', nhưng theo cấu trúc HS, 741529 là phân nhóm 'khác', thường 741522 đã bao gồm vòng đệm không lò xo, thực tế phân loại cần kiểm tra chú giải phân nhóm. Nên lấy quyết định phân loại của hải quan làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu vòng đệm đồng cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, tờ khai hải quan, v.v. Nếu liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu, cần cung cấp hóa đơn giá trị gia tăng đặc biệt. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Làm thế nào để xác định vòng đệm đồng có thuộc 741529?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là đồng, sau đó xác nhận không phải vòng đệm lò xo, cuối cùng kiểm tra xem có trong các phân nhóm khác của 7415 không. Nếu không phù hợp, thì vào 741529.
Q: Bán vòng đệm đồng qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để đơn giản hóa khai báo?
A: Có thể khai báo theo mô hình xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, cần cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics, v.v. Nên sử dụng danh sách khai báo đơn giản hóa, nhưng cần điền chính xác mã HS và các yếu tố khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.