Mã HS: 732591
Gang đúc dùng để mài
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng thép, bao gồm các sản phẩm khác nhau được làm trực tiếp từ thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện thép (như gang, ferroalloy) và một số mặt hàng cụ thể (như máy móc, xe cộ). Phạm vi của chương này từ bán thành phẩm thép đơn giản (như thanh, hình) đến thành phẩm thép phức tạp (như phụ kiện ống, thùng chứa, ốc vít), là chương cốt lõi trong phân loại hàng hóa thép trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7325 bao gồm các sản phẩm đúc bằng thép khác, tức là các sản phẩm thép được định hình bằng quá trình đúc, chưa qua gia công thêm (ngoại trừ loại bỏ ba via, làm sạch, v.v.). Nhóm này bao gồm các loại vật đúc với nhiều hình dạng và mục đích khác nhau, như bộ phận máy, phụ kiện ống, phương tiện nghiền, v.v., nhưng không bao gồm thành phẩm đã qua gia công cơ khí hoặc các mặt hàng cụ thể thuộc nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '73' đại diện cho Chương 73 (sản phẩm thép), cho thấy vật liệu của hàng hóa là thép. Chữ số thứ 3-4 '25' đại diện cho nhóm 7325 (các sản phẩm đúc bằng thép khác), giới hạn ở các sản phẩm thép được sản xuất bằng quá trình đúc. Chữ số thứ 5-6 '91' đại diện cho phân nhóm 732591, chỉ các vật đúc dùng để nghiền, tức là các sản phẩm thép đúc dùng cho mục đích nghiền, nghiền bột, như bi nghiền, đoạn nghiền trong máy nghiền.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là vật đúc dùng để nghiền, vật liệu là thép, được định hình bằng quá trình đúc, và chuyên dùng cho mục đích nghiền, hoàn toàn phù hợp với mô tả của 732591. So với các mã liền kề, như 732510 (vật đúc không dùng để nghiền) hoặc 732599 (vật đúc khác), mã này cụ thể hơn, do đó được ưu tiên phân loại.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác thuộc tính thực của hàng hóa, như 'vật đúc dùng để nghiền' hoặc tên cụ thể như 'bi thép nghiền'.
⚠️ Chỉ ghi 'vật đúc' hoặc 'sản phẩm thép', quá chung chung, không thể hiện đặc tính 'dùng để nghiền'.
Vật liệu
Vật liệu thép cụ thể của vật đúc, như 'gang', 'thép đúc', và ghi rõ mác hoặc thành phần, như 'gang crôm cao'.
⚠️ Chỉ ghi 'sắt' hoặc 'thép', không phân biệt gang và thép đúc, hoặc không cung cấp mác.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng hàng hóa dùng để nghiền, như 'dùng cho máy nghiền bi để nghiền quặng', 'dùng để nghiền xi măng', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp', không nêu rõ mục đích nghiền.
Phương pháp gia công
Khai báo là 'đúc', và có thể ghi rõ liệu đã qua gia công thêm (như mài, xử lý nhiệt), nhưng không được thay đổi đặc tính cơ bản của đúc.
⚠️ Khai báo sai là 'rèn' hoặc 'gia công cơ khí', dẫn đến phân loại sai.
Kích thước quy cách
Cung cấp thông tin kích thước của vật đúc, như đường kính, chiều dài, trọng lượng, đặc biệt quan trọng đối với phương tiện nghiền, như 'đường kính 60mm'.
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, chỉ ghi 'các quy cách khác nhau'.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu hàng hóa (nếu có), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo trung thực.
Model
Khai báo model hàng hóa (nếu có), nếu không có model thì ghi 'không model'.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách, hoặc không điền.
Ví dụ:
Tên hàng: Vật đúc dùng để nghiền (bi nghiền gang crôm cao); Vật liệu: Gang crôm cao, hàm lượng crôm 26%; Mục đích: Dùng cho máy nghiền bi để nghiền quặng sắt; Phương pháp gia công: Đúc; Kích thước quy cách: Đường kính 60mm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép; 2) Được định hình bằng quá trình đúc; 3) Chuyên dùng cho mục đích nghiền. Đồng thời cần đáp ứng chưa qua gia công thêm được liệt kê trong nhóm khác (như gia công cơ khí, lắp ráp, v.v.). Nếu vật đúc qua gia công sâu trở thành bộ phận máy, có thể được phân loại vào Chương 84.
Mã dễ nhầm:
732510 - Vật đúc không dùng để nghiền
732510 bao gồm các vật đúc thép khác không dùng để nghiền, như đế máy, phụ kiện ống, v.v., trong khi 732591 chỉ vật đúc dùng để nghiền, mục đích là sự khác biệt cốt lõi.
732599 - Vật đúc khác
732599 là các vật đúc thép khác chưa được liệt kê, nếu vật đúc dùng để nghiền không được liệt kê cụ thể thì phân loại vào đây, nhưng 732591 đã được liệt kê cụ thể, do đó được ưu tiên.
8207 - Dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ cho máy công cụ
8207 bao gồm dụng cụ nghiền như đá mài, nhưng vật liệu không phải là vật đúc thép, hoặc đã qua gia công, trong khi 732591 là sản phẩm thép đúc.
8481 - Bộ phận máy
Nếu vật đúc nghiền là bộ phận chuyên dụng của máy và đã qua gia công, có thể được phân loại vào 8481, nhưng 732591 chỉ chỉ bản thân vật đúc, chưa qua gia công thêm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 732591?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã 732591 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa vật đúc dùng để nghiền và bi thép nghiền là gì?
A: Vật đúc dùng để nghiền là tên hàng hóa của mã HS 732591, bao gồm bi thép nghiền, đoạn nghiền, v.v. Bi thép nghiền là chủng loại cụ thể, nếu là thép đúc và dùng để nghiền, thì phân loại vào 732591.
Q: Làm thế nào để phân biệt đúc và rèn khi khai báo?
A: Đúc là rót kim loại nóng chảy vào khuôn để định hình, rèn là kim loại rắn được định hình bằng búa hoặc áp lực. Vật đúc dùng để nghiền thường là đúc, bề mặt có đặc điểm như lỗ cát, khi khai báo nên cung cấp trung thực phương pháp gia công.
Q: Nếu vật đúc nghiền qua gia công cơ khí, có còn phân loại vào 732591 không?
A: Nếu qua gia công cơ khí (như tiện, phay) vượt quá đặc tính cơ bản của đúc, có thể phân loại vào bộ phận máy Chương 84. 732591 chỉ áp dụng cho vật đúc chưa qua gia công thêm.
Q: Làm thế nào để chọn phân loại giữa 732591 và 732510?
A: 732591 chuyên dùng cho vật đúc dùng để nghiền, 732510 là vật đúc không dùng để nghiền. Khi phân loại cần dựa trên mục đích thực tế, nếu dùng để nghiền thì chọn 732591, nếu không thì chọn 732510.
Q: Nhập khẩu vật đúc dùng để nghiền cần cung cấp chứng từ gì?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, cần cung cấp chứng nhận liên quan. Nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hoặc hải quan.
Q: Các lỗi thường gặp trong khai báo yếu tố của vật đúc dùng để nghiền là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo vật liệu không cụ thể (như chỉ ghi 'sắt'), mục đích không rõ 'nghiền', phương pháp gia công khai báo sai là 'rèn', thiếu kích thước quy cách, v.v. Nên khai báo chi tiết và chính xác.
Q: Làm thế nào để xác định vật đúc dùng để nghiền có thuộc 732591 không?
A: Điểm chính: 1) Vật liệu là thép; 2) Được định hình bằng quá trình đúc; 3) Chuyên dùng để nghiền. Nếu đáp ứng, thì phân loại vào 732591. Nếu không, xem xét mã khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.