Chương 73 bao gồm 'các sản phẩm bằng sắt hoặc thép', bao gồm ống, hình rỗng, hình hàn, vật liệu đường ray, xích, neo, đinh, bu lông, đai ốc, vít, long đen, lò xo, bếp, đồ dùng bàn ăn, thiết bị vệ sinh, v.v. Chương này không bao gồm nguyên liệu luyện kim sắt thép (Chương 72) và máy móc thiết bị (Chương 84). Cốt lõi là các sản phẩm thông dụng được làm từ sắt thép qua gia công thêm (đúc, rèn, dập, hàn, v.v.). Nhóm 7325 bao gồm 'các sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc', tức là các sản phẩm bằng sắt thép được định hình qua quá trình đúc, chưa được liệt kê ở nhóm khác. Bao gồm gang dẻo, gang cầu, gang xám, v.v., như phụ tùng ống, vỏ van, phôi bánh răng, phôi chi tiết máy. Nhưng không bao gồm các chi tiết đúc chuyên dùng cho một máy cụ thể (thuộc Chương 84) và các công cụ rõ ràng thuộc Chương 82. Mã 732510 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '73' đại diện Chương 73 (sản phẩm sắt thép); chữ số 3-4 '25' đại diện nhóm 7325 (sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc); chữ số 5-6 '10' đại diện phân nhóm 732510, cụ thể là 'sản phẩm bằng gang đúc', tức là sản phẩm đúc có vật liệu giới hạn là gang (hàm lượng carbon 2%-4%). Phân nhóm này không chia nhỏ thêm, tất cả sản phẩm gang đúc không phải gang dẻo đều thuộc mã này. Hàng hóa này có vật liệu là gang (không phải thép), được định hình qua quá trình đúc, và chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác, nên thuộc 732510. Nếu là sản phẩm thép đúc thì thuộc phân nhóm khác của 7325 (như 732599); nếu là gang dẻo cũng thuộc 732510 (gang dẻo thuộc gang); nếu là sản phẩm luyện kim bột sắt thép thì thuộc 7326.
Chương
Chương 73 bao gồm 'các sản phẩm bằng sắt hoặc thép', bao gồm ống, hình rỗng, hình hàn, vật liệu đường ray, xích, neo, đinh, bu lông, đai ốc, vít, long đen, lò xo, bếp, đồ dùng bàn ăn, thiết bị vệ sinh, v.v. Chương này không bao gồm nguyên liệu luyện kim sắt thép (Chương 72) và máy móc thiết bị (Chương 84). Cốt lõi là các sản phẩm thông dụng được làm từ sắt thép qua gia công thêm (đúc, rèn, dập, hàn, v.v.).
Nhóm
Nhóm 7325 bao gồm 'các sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc', tức là các sản phẩm bằng sắt thép được định hình qua quá trình đúc, chưa được liệt kê ở nhóm khác. Bao gồm gang dẻo, gang cầu, gang xám, v.v., như phụ tùng ống, vỏ van, phôi bánh răng, phôi chi tiết máy. Nhưng không bao gồm các chi tiết đúc chuyên dùng cho một máy cụ thể (thuộc Chương 84) và các công cụ rõ ràng thuộc Chương 82.
Phân tích từng chữ số
Mã 732510 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '73' đại diện Chương 73 (sản phẩm sắt thép); chữ số 3-4 '25' đại diện nhóm 7325 (sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc); chữ số 5-6 '10' đại diện phân nhóm 732510, cụ thể là 'sản phẩm bằng gang đúc', tức là sản phẩm đúc có vật liệu giới hạn là gang (hàm lượng carbon 2%-4%). Phân nhóm này không chia nhỏ thêm, tất cả sản phẩm gang đúc không phải gang dẻo đều thuộc mã này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này có vật liệu là gang (không phải thép), được định hình qua quá trình đúc, và chưa được liệt kê cụ thể ở nhóm khác, nên thuộc 732510. Nếu là sản phẩm thép đúc thì thuộc phân nhóm khác của 7325 (như 732599); nếu là gang dẻo cũng thuộc 732510 (gang dẻo thuộc gang); nếu là sản phẩm luyện kim bột sắt thép thì thuộc 7326.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu và quy trình, như 'sản phẩm gang đúc', 'thân van gang xám', v.v. Vật liệu: Loại gang cụ thể, như gang xám, gang cầu, gang dẻo, gang hợp kim, v.v., cần ghi rõ mác (như HT200). Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng cuối cùng của sản phẩm đúc, như 'dùng cho thân máy động cơ ô tô', 'dùng để kết nối đường ống', v.v. Phương pháp gia công: Giải thích quy trình định hình, như 'đúc xong qua gia công cơ khí', 'đúc xong qua mài', v.v. Thành phần hàm lượng: Tỷ lệ phần trăm thành phần hóa học chính, như carbon, silic, mangan, phospho, lưu huỳnh, v.v., để xác nhận thuộc tính gang. Kích thước ngoại quan: Hình dạng, kích thước, trọng lượng và các đặc điểm vật lý khác của sản phẩm đúc, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Thương hiệu và kiểu loại: Nếu có thương hiệu và kiểu loại cần khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Sản phẩm gang đúc (gang xám)
Vật liệu: Gang xám HT250, carbon 3.2%, silic 1.8%, mangan 0.8%
Mục đích: Dùng để sản xuất thân máy công cụ
Phương pháp gia công: Đúc xong qua gia công thô
Kích thước ngoại quan: Dài 500mm×Rộng 300mm×Cao 200mm, nặng 25kg
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Kiểu loại: Không
Mã HS: 7325100090 Khai báo nhầm sản phẩm gang đúc thành sản phẩm thép đúc, dẫn đến sai mã (nên thuộc phân nhóm khác của 7325). Không ghi rõ loại gang cụ thể và mác, có thể bị nghi ngờ về tính chính xác của phân loại. Mô tả mục đích không rõ ràng, nếu chuyên dùng cho một máy (như động cơ đốt trong) thì nên thuộc Chương 84, không phải 7325.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu và quy trình, như 'sản phẩm gang đúc', 'thân van gang xám', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm đúc' mà không ghi vật liệu, hoặc ghi nhầm là 'sản phẩm thép đúc'.
Vật liệu
Loại gang cụ thể, như gang xám, gang cầu, gang dẻo, gang hợp kim, v.v., cần ghi rõ mác (như HT200).
⚠️ Ghi chung chung 'gang', không phân biệt loại và mác.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng cuối cùng của sản phẩm đúc, như 'dùng cho thân máy động cơ ô tô', 'dùng để kết nối đường ống', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho cơ khí', không thể xác định có chuyên dùng cho một máy cụ thể hay không.
Phương pháp gia công
Giải thích quy trình định hình, như 'đúc xong qua gia công cơ khí', 'đúc xong qua mài', v.v.
⚠️ Không ghi rõ có qua gia công thêm hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thành phần hàm lượng
Tỷ lệ phần trăm thành phần hóa học chính, như carbon, silic, mangan, phospho, lưu huỳnh, v.v., để xác nhận thuộc tính gang.
⚠️ Chỉ cung cấp hàm lượng sắt, không cung cấp hàm lượng carbon và các nguyên tố then chốt khác.
Kích thước ngoại quan
Hình dạng, kích thước, trọng lượng và các đặc điểm vật lý khác của sản phẩm đúc, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu.
Thương hiệu và kiểu loại
Nếu có thương hiệu và kiểu loại cần khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc kiểu loại, dẫn đến nhầm lẫn với hàng xâm phạm quyền hoặc hàng bị kiểm soát.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Sản phẩm gang đúc (gang xám)
Vật liệu: Gang xám HT250, carbon 3.2%, silic 1.8%, mangan 0.8%
Mục đích: Dùng để sản xuất thân máy công cụ
Phương pháp gia công: Đúc xong qua gia công thô
Kích thước ngoại quan: Dài 500mm×Rộng 300mm×Cao 200mm, nặng 25kg
Thương hiệu: Không nhãn hiệu
Kiểu loại: Không
Mã HS: 7325100090
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm sản phẩm gang đúc thành sản phẩm thép đúc, dẫn đến sai mã (nên thuộc phân nhóm khác của 7325).
Không ghi rõ loại gang cụ thể và mác, có thể bị nghi ngờ về tính chính xác của phân loại.
Mô tả mục đích không rõ ràng, nếu chuyên dùng cho một máy (như động cơ đốt trong) thì nên thuộc Chương 84, không phải 7325.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là gang (hàm lượng carbon 2%-4%), không phải thép hoặc thép hợp kim; 2) Phải được định hình qua quá trình đúc, không phải rèn, dập, v.v.; 3) Chưa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Nếu sản phẩm đúc chuyên dùng cho một loại máy (như bơm, động cơ), dù vật liệu là gang, cũng nên thuộc nhóm tương ứng của Chương 84. 732599 Các sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc: 732599 bao gồm sản phẩm thép đúc và các sản phẩm đúc khác chưa liệt kê, trong khi 732510 chỉ giới hạn sản phẩm gang đúc. Khác biệt ở vật liệu: gang có hàm lượng carbon cao, thép đúc có hàm lượng carbon thấp. 732690 Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép: 732690 bao gồm các sản phẩm sắt thép chưa liệt kê, bao gồm sản phẩm rèn, dập, v.v., nhưng không phải quy trình đúc. Nếu sản phẩm gang đúc qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp), có thể thuộc mã này. 848190 Phụ tùng van: Nếu sản phẩm gang đúc chuyên dùng cho van, nên thuộc 848190, không phải 732510. Khác biệt ở việc có chuyên dùng cho van hay không. 841290 Phụ tùng động cơ: Sản phẩm gang đúc chuyên dùng cho động cơ (như thân máy, nắp máy) nên thuộc 841290, không phải 732510. 732510 Sản phẩm gang dẻo đúc: Gang dẻo thuộc gang, vẫn thuộc 732510, nhưng cần lưu ý phân biệt với sản phẩm thép đúc. Vật liệu có phải là gang (hàm lượng carbon 2%-4%)? Có được định hình qua quá trình đúc? Có chuyên dùng cho một máy (như van, động cơ)? Có qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp)? Có kết hợp với vật liệu khác?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là gang (hàm lượng carbon 2%-4%), không phải thép hoặc thép hợp kim; 2) Phải được định hình qua quá trình đúc, không phải rèn, dập, v.v.; 3) Chưa được liệt kê cụ thể hơn ở nhóm khác. Nếu sản phẩm đúc chuyên dùng cho một loại máy (như bơm, động cơ), dù vật liệu là gang, cũng nên thuộc nhóm tương ứng của Chương 84.
Mã dễ nhầm:
732599 - Các sản phẩm khác bằng gang hoặc sắt thép đúc
732599 bao gồm sản phẩm thép đúc và các sản phẩm đúc khác chưa liệt kê, trong khi 732510 chỉ giới hạn sản phẩm gang đúc. Khác biệt ở vật liệu: gang có hàm lượng carbon cao, thép đúc có hàm lượng carbon thấp.
732690 - Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép
732690 bao gồm các sản phẩm sắt thép chưa liệt kê, bao gồm sản phẩm rèn, dập, v.v., nhưng không phải quy trình đúc. Nếu sản phẩm gang đúc qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp), có thể thuộc mã này.
848190 - Phụ tùng van
Nếu sản phẩm gang đúc chuyên dùng cho van, nên thuộc 848190, không phải 732510. Khác biệt ở việc có chuyên dùng cho van hay không.
841290 - Phụ tùng động cơ
Sản phẩm gang đúc chuyên dùng cho động cơ (như thân máy, nắp máy) nên thuộc 841290, không phải 732510.
732510 - Sản phẩm gang dẻo đúc
Gang dẻo thuộc gang, vẫn thuộc 732510, nhưng cần lưu ý phân biệt với sản phẩm thép đúc.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là gang (hàm lượng carbon 2%-4%)?
✓ Có được định hình qua quá trình đúc?
✓ Có chuyên dùng cho một máy (như van, động cơ)?
✓ Có qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp)?
✓ Có kết hợp với vật liệu khác?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một sản phẩm gang đúc thuộc 732510 hay Chương 84? Điểm then chốt là mục đích sử dụng: nếu sản phẩm gang đúc là phụ tùng thông dụng, không chuyên dùng cho một loại máy, thì thuộc 732510; nếu chuyên dùng cho một máy (như động cơ đốt trong, bơm, van), thì thuộc nhóm tương ứng của Chương 84. Ví dụ, thân van gang nên thuộc 848190, còn phụ tùng ống gang thông dụng thuộc 732510. Gang xám và gang cầu có khác nhau về mã HS không? Không khác nhau. Gang xám, gang cầu, gang dẻo, v.v. đều thuộc gang, đều thuộc 732510. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể, để hải quan xác nhận vật liệu. Sản phẩm gang đúc sau khi qua gia công cơ khí, mã có thay đổi không? Nếu chỉ qua mài đơn giản, loại bỏ ba via, v.v., không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc 732510. Nếu qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp thành bộ phận), có thể thuộc 732690 hoặc nhóm khác. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 732510? Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 732510 và quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất. Khi khai báo sản phẩm gang đúc, có bắt buộc cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vật liệu không? Thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm để xác nhận phân loại. Đề nghị giữ giấy chứng nhận vật liệu do nhà sản xuất cung cấp, để phòng khi kiểm tra. Sản phẩm gang đúc và sản phẩm thép đúc khác nhau thế nào khi khai báo? Gang có hàm lượng carbon lớn hơn 2%, thép đúc có hàm lượng carbon nhỏ hơn 2%. Khi khai báo nên ghi rõ hàm lượng carbon, và phân biệt 'gang' và 'thép đúc'. Sản phẩm thép đúc thuộc 732599, sản phẩm gang đúc thuộc 732510. Nếu sản phẩm gang đúc được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, phân loại thế nào? Nếu linh kiện rời tạo thành máy hoàn chỉnh, nên thuộc nhóm máy hoàn chỉnh; nếu linh kiện rời là phụ tùng thông dụng, vẫn thuộc 732510. Cần dựa trên tình trạng thực tế khi khai báo để phán đoán. Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm gang đúc, điền mã HS thế nào? Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS. Sản phẩm gang đúc nên điền 732510, và ghi chi tiết vật liệu, mục đích, v.v. trong các yếu tố khai báo. Lưu ý mã của các quốc gia khác nhau có thể khác nhau, cần điều chỉnh theo yêu cầu của nước đến.
Q: Làm thế nào để xác định một sản phẩm gang đúc thuộc 732510 hay Chương 84?
A: Điểm then chốt là mục đích sử dụng: nếu sản phẩm gang đúc là phụ tùng thông dụng, không chuyên dùng cho một loại máy, thì thuộc 732510; nếu chuyên dùng cho một máy (như động cơ đốt trong, bơm, van), thì thuộc nhóm tương ứng của Chương 84. Ví dụ, thân van gang nên thuộc 848190, còn phụ tùng ống gang thông dụng thuộc 732510.
Q: Gang xám và gang cầu có khác nhau về mã HS không?
A: Không khác nhau. Gang xám, gang cầu, gang dẻo, v.v. đều thuộc gang, đều thuộc 732510. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể, để hải quan xác nhận vật liệu.
Q: Sản phẩm gang đúc sau khi qua gia công cơ khí, mã có thay đổi không?
A: Nếu chỉ qua mài đơn giản, loại bỏ ba via, v.v., không ảnh hưởng đến phân loại, vẫn thuộc 732510. Nếu qua gia công thêm (như hàn, lắp ráp thành bộ phận), có thể thuộc 732690 hoặc nhóm khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 732510?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 732510 và quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo sản phẩm gang đúc, có bắt buộc cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vật liệu không?
A: Thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm để xác nhận phân loại. Đề nghị giữ giấy chứng nhận vật liệu do nhà sản xuất cung cấp, để phòng khi kiểm tra.
Q: Sản phẩm gang đúc và sản phẩm thép đúc khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Gang có hàm lượng carbon lớn hơn 2%, thép đúc có hàm lượng carbon nhỏ hơn 2%. Khi khai báo nên ghi rõ hàm lượng carbon, và phân biệt 'gang' và 'thép đúc'. Sản phẩm thép đúc thuộc 732599, sản phẩm gang đúc thuộc 732510.
Q: Nếu sản phẩm gang đúc được nhập khẩu dưới dạng bộ linh kiện rời, phân loại thế nào?
A: Nếu linh kiện rời tạo thành máy hoàn chỉnh, nên thuộc nhóm máy hoàn chỉnh; nếu linh kiện rời là phụ tùng thông dụng, vẫn thuộc 732510. Cần dựa trên tình trạng thực tế khi khai báo để phán đoán.
Q: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm gang đúc, điền mã HS thế nào?
A: Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo mã HS. Sản phẩm gang đúc nên điền 732510, và ghi chi tiết vật liệu, mục đích, v.v. trong các yếu tố khai báo. Lưu ý mã của các quốc gia khác nhau có thể khác nhau, cần điều chỉnh theo yêu cầu của nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.