Chương 73 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dùng bằng kim loại cơ bản, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng, nhưng loại trừ các mặt hàng đã bị loại trừ trong chú giải của Phần XV (như bộ phận máy móc, vũ khí, v.v.). Chương này chủ yếu bao gồm dụng cụ cầm tay, công cụ cắt, đồ kim khí dùng trong gia đình, đồ dùng nhà bếp hoặc bàn ăn, các bộ phận kim loại dùng trong xây dựng, v.v. Nhóm 7323 cụ thể áp dụng cho đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng, là chương về các sản phẩm kim loại dùng hàng ngày phổ biến trong thương mại quốc tế. Nhóm 7323 bao gồm đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng, bao gồm nồi, ấm, đĩa, bát, cốc, thìa, nĩa, v.v., nhưng loại trừ dao kéo có chức năng cắt (thuộc nhóm 8211), các sản phẩm mạ kim loại quý (thuộc nhóm 7114) và các đồ dùng tương tự bằng gốm sứ, thủy tinh. Nhóm này được phân chia thêm theo vật liệu (gang, thép không gỉ, v.v.), phương pháp gia công (tráng men, đánh bóng, v.v.) và mục đích sử dụng. 2 chữ số đầu tiên 73 đại diện cho Chương 73 “Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép”, bao gồm tất cả các sản phẩm chế tạo có vật liệu chính là sắt hoặc thép, nhưng không bao gồm hàng hóa thuộc các chương riêng biệt như máy móc, xe cộ. Chữ số thứ 3-4 là 23 đại diện cho nhóm 7323 “Đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng”, nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo vật liệu cụ thể và quy trình gia công. Chữ số thứ 5-6 là 94 đại diện cho phân nhóm 732394, tức là “Nồi nhà bếp bằng gang”, đặc biệt chỉ các loại nồi nhà bếp có vật liệu là gang (không phải thép không gỉ hoặc thép hợp kim khác), như chảo, nồi hầm, v.v., thường được xử lý tráng men hoặc phủ lớp. Mặt hàng này là nồi nhà bếp bằng gang, phù hợp với mô tả “đồ dùng nhà bếp bằng thép hoặc sắt” thuộc nhóm 7323, và vật liệu là gang, do đó được phân loại vào phân nhóm 732394 thay vì bằng thép không gỉ (732393) hoặc bằng thép hoặc sắt khác (732399). Đồng thời, nồi gang khác với nồi gốm sứ (thuộc nhóm 6911) hoặc nồi thủy tinh (thuộc nhóm 7013), cũng khác với dao kéo có chức năng cắt (8211), do đó phải được phân loại vào mã này.
Chương
Chương 73 bao gồm các công cụ, dụng cụ, đồ dùng bằng kim loại cơ bản, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng, nhưng loại trừ các mặt hàng đã bị loại trừ trong chú giải của Phần XV (như bộ phận máy móc, vũ khí, v.v.). Chương này chủ yếu bao gồm dụng cụ cầm tay, công cụ cắt, đồ kim khí dùng trong gia đình, đồ dùng nhà bếp hoặc bàn ăn, các bộ phận kim loại dùng trong xây dựng, v.v. Nhóm 7323 cụ thể áp dụng cho đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng, là chương về các sản phẩm kim loại dùng hàng ngày phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7323 bao gồm đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng, bao gồm nồi, ấm, đĩa, bát, cốc, thìa, nĩa, v.v., nhưng loại trừ dao kéo có chức năng cắt (thuộc nhóm 8211), các sản phẩm mạ kim loại quý (thuộc nhóm 7114) và các đồ dùng tương tự bằng gốm sứ, thủy tinh. Nhóm này được phân chia thêm theo vật liệu (gang, thép không gỉ, v.v.), phương pháp gia công (tráng men, đánh bóng, v.v.) và mục đích sử dụng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 73 đại diện cho Chương 73 “Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép”, bao gồm tất cả các sản phẩm chế tạo có vật liệu chính là sắt hoặc thép, nhưng không bao gồm hàng hóa thuộc các chương riêng biệt như máy móc, xe cộ. Chữ số thứ 3-4 là 23 đại diện cho nhóm 7323 “Đồ dùng nhà bếp, bàn ăn hoặc đồ dùng gia đình khác bằng thép hoặc sắt và các bộ phận của chúng”, nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo vật liệu cụ thể và quy trình gia công. Chữ số thứ 5-6 là 94 đại diện cho phân nhóm 732394, tức là “Nồi nhà bếp bằng gang”, đặc biệt chỉ các loại nồi nhà bếp có vật liệu là gang (không phải thép không gỉ hoặc thép hợp kim khác), như chảo, nồi hầm, v.v., thường được xử lý tráng men hoặc phủ lớp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nồi nhà bếp bằng gang, phù hợp với mô tả “đồ dùng nhà bếp bằng thép hoặc sắt” thuộc nhóm 7323, và vật liệu là gang, do đó được phân loại vào phân nhóm 732394 thay vì bằng thép không gỉ (732393) hoặc bằng thép hoặc sắt khác (732399). Đồng thời, nồi gang khác với nồi gốm sứ (thuộc nhóm 6911) hoặc nồi thủy tinh (thuộc nhóm 7013), cũng khác với dao kéo có chức năng cắt (8211), do đó phải được phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như “Chảo gang”, “Nồi hầm gang”, v.v., tránh ghi chung chung là “Nồi” hoặc “Đồ dùng nhà bếp”. Vật liệu: Khai báo rõ ràng là gang (cast iron), có thể ghi chú liệu có được xử lý bề mặt như tráng men, phủ lớp, cũng như thành phần chính (như hàm lượng carbon). Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích cụ thể, như “Dùng để nấu ăn trong nhà bếp”, có thể chi tiết đến chiên, xào, hầm, v.v., nhưng phải phù hợp với phân loại HS. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi “Không”), thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ. Model: Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, giúp hải quan nhận diện và nhất quán với khai báo của doanh nghiệp. Phương pháp gia công: Nêu rõ quy trình gia công chính, như đúc, tráng men, đánh bóng, v.v., nồi gang thường được gia công sau khi đúc. Có tráng men không: Khai báo rõ ràng liệu có được xử lý tráng men không, vì nồi gang tráng men và nồi gang không tráng men có thể liên quan đến các phân nhóm hoặc điều kiện quản lý khác nhau. Thành phần hàm lượng: Khai báo thành phần hóa học chính, như hàm lượng sắt, carbon, silicon, v.v., để chứng minh là gang chứ không phải hợp kim khác. Tên hàng: Chảo gang tráng men; Vật liệu: Gang (hàm lượng carbon 3,5%); Mục đích sử dụng: Dùng để nấu ăn trong nhà bếp; Thương hiệu: ABC; Model: CI-2024; Phương pháp gia công: Đúc sau đó tráng men; Có tráng men không: Có; Thành phần hàm lượng: Sắt 93%, Carbon 3,5%, Silicon 2%, Khác 1,5%. Khai báo sai nồi gang thành nồi thép không gỉ, dẫn đến phân loại vào 732393 thay vì 732394. Bỏ qua khai báo trạng thái tráng men, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và điều kiện quản lý. Khai báo thương hiệu và model không trung thực, có thể gây ra vấn đề về sở hữu trí tuệ hoặc thống kê.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như “Chảo gang”, “Nồi hầm gang”, v.v., tránh ghi chung chung là “Nồi” hoặc “Đồ dùng nhà bếp”.
⚠️ Chỉ ghi “Nồi” hoặc “Đồ dùng nhà bếp”, không thể hiện vật liệu gang và loại cụ thể.
Vật liệu
Khai báo rõ ràng là gang (cast iron), có thể ghi chú liệu có được xử lý bề mặt như tráng men, phủ lớp, cũng như thành phần chính (như hàm lượng carbon).
⚠️ Khai báo sai là thép không gỉ hoặc thép carbon, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cụ thể, như “Dùng để nấu ăn trong nhà bếp”, có thể chi tiết đến chiên, xào, hầm, v.v., nhưng phải phù hợp với phân loại HS.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “Dùng trong gia đình”, không làm nổi bật việc nấu ăn trong nhà bếp.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi “Không”), thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ, dẫn đến tranh chấp sau này khi kiểm tra.
Model
Khai báo model hoặc mã hàng của sản phẩm, giúp hải quan nhận diện và nhất quán với khai báo của doanh nghiệp.
⚠️ Model không khớp với thực tế hoặc không khai báo, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.
Phương pháp gia công
Nêu rõ quy trình gia công chính, như đúc, tráng men, đánh bóng, v.v., nồi gang thường được gia công sau khi đúc.
⚠️ Không ghi rõ xử lý bề mặt như tráng men, có thể ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Có tráng men không
Khai báo rõ ràng liệu có được xử lý tráng men không, vì nồi gang tráng men và nồi gang không tráng men có thể liên quan đến các phân nhóm hoặc điều kiện quản lý khác nhau.
⚠️ Khai báo sai trạng thái tráng men, dẫn đến khác biệt về phân loại hoặc thuế suất.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần hóa học chính, như hàm lượng sắt, carbon, silicon, v.v., để chứng minh là gang chứ không phải hợp kim khác.
⚠️ Thành phần khai báo không chính xác, không thể chứng minh là gang.
Ví dụ: Tên hàng: Chảo gang tráng men; Vật liệu: Gang (hàm lượng carbon 3,5%); Mục đích sử dụng: Dùng để nấu ăn trong nhà bếp; Thương hiệu: ABC; Model: CI-2024; Phương pháp gia công: Đúc sau đó tráng men; Có tráng men không: Có; Thành phần hàm lượng: Sắt 93%, Carbon 3,5%, Silicon 2%, Khác 1,5%.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai nồi gang thành nồi thép không gỉ, dẫn đến phân loại vào 732393 thay vì 732394.
Bỏ qua khai báo trạng thái tráng men, có thể ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và điều kiện quản lý.
Khai báo thương hiệu và model không trung thực, có thể gây ra vấn đề về sở hữu trí tuệ hoặc thống kê.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và 《Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa》. Thứ nhất, dựa trên vật liệu xác định là sản phẩm bằng sắt hoặc thép, thuộc Chương 73; thứ hai, dựa trên mục đích sử dụng là đồ dùng nhà bếp, thuộc nhóm 7323; thứ ba, dựa trên vật liệu là gang, thuộc phân nhóm 732394. Cần lưu ý, nếu nồi có chức năng cắt (như có lưỡi), thì thuộc nhóm 8211; nếu là gốm sứ hoặc thủy tinh, thì thuộc nhóm 6911 hoặc 7013. Ngoài ra, nếu nồi là thép không gỉ, thì thuộc nhóm 732393. 732393 Nồi nhà bếp bằng thép không gỉ: Vật liệu là thép không gỉ, không phải gang. Hai loại có ngoại hình tương tự, nhưng có thể phân biệt bằng từ tính, trọng lượng và thành phần. 732399 Nồi nhà bếp bằng sắt hoặc thép khác: Vật liệu là sắt hoặc thép khác (như thép carbon), không phải gang hoặc thép không gỉ, thường được tạo hình bằng dập tấm thép. 691110 Đồ dùng nhà bếp bằng gốm sứ: Vật liệu là gốm sứ, không phải kim loại, thuộc Chương 69. Nồi gốm sứ thường giòn hơn, dẫn nhiệt kém. 821191 Dao ăn bằng sắt hoặc thép: Dao có chức năng cắt, thuộc nhóm 8211, trong khi nồi gang là dụng cụ nấu ăn, không có lưỡi cắt. 741810 Đồ dùng nhà bếp bằng đồng: Vật liệu là đồng, thuộc Chương 74, nồi đồng thường nặng hơn, dẫn nhiệt tốt hơn. Xác nhận vật liệu là gang, không phải thép không gỉ hoặc thép carbon. Xác nhận mục đích sử dụng là nấu ăn trong nhà bếp, không phải công nghiệp hoặc trang trí. Xác nhận không có chức năng cắt, không thuộc dao kéo. Xác nhận không mạ kim loại quý, nếu không thuộc nhóm 7114. Xác nhận có tráng men hay không, để phân chia phân nhóm thêm.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và 《Chú giải Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa》. Thứ nhất, dựa trên vật liệu xác định là sản phẩm bằng sắt hoặc thép, thuộc Chương 73; thứ hai, dựa trên mục đích sử dụng là đồ dùng nhà bếp, thuộc nhóm 7323; thứ ba, dựa trên vật liệu là gang, thuộc phân nhóm 732394. Cần lưu ý, nếu nồi có chức năng cắt (như có lưỡi), thì thuộc nhóm 8211; nếu là gốm sứ hoặc thủy tinh, thì thuộc nhóm 6911 hoặc 7013. Ngoài ra, nếu nồi là thép không gỉ, thì thuộc nhóm 732393.
Mã dễ nhầm:
732393 - Nồi nhà bếp bằng thép không gỉ
Vật liệu là thép không gỉ, không phải gang. Hai loại có ngoại hình tương tự, nhưng có thể phân biệt bằng từ tính, trọng lượng và thành phần.
732399 - Nồi nhà bếp bằng sắt hoặc thép khác
Vật liệu là sắt hoặc thép khác (như thép carbon), không phải gang hoặc thép không gỉ, thường được tạo hình bằng dập tấm thép.
691110 - Đồ dùng nhà bếp bằng gốm sứ
Vật liệu là gốm sứ, không phải kim loại, thuộc Chương 69. Nồi gốm sứ thường giòn hơn, dẫn nhiệt kém.
821191 - Dao ăn bằng sắt hoặc thép
Dao có chức năng cắt, thuộc nhóm 8211, trong khi nồi gang là dụng cụ nấu ăn, không có lưỡi cắt.
741810 - Đồ dùng nhà bếp bằng đồng
Vật liệu là đồng, thuộc Chương 74, nồi đồng thường nặng hơn, dẫn nhiệt tốt hơn.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là gang, không phải thép không gỉ hoặc thép carbon.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng là nấu ăn trong nhà bếp, không phải công nghiệp hoặc trang trí.
✓ Xác nhận không có chức năng cắt, không thuộc dao kéo.
✓ Xác nhận không mạ kim loại quý, nếu không thuộc nhóm 7114.
✓ Xác nhận có tráng men hay không, để phân chia phân nhóm thêm.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 732394? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Nhập mã HS 732394, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do, như thuế suất hiệp định ASEAN. Nồi gang và nồi gang tráng men có cùng mã HS không? Cả hai đều thuộc 732394, vì phân nhóm được chia theo vật liệu, tráng men chỉ là xử lý bề mặt, không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái tráng men, để hải quan thống kê và quản lý. Xuất khẩu nồi gang sang Hoa Kỳ, cần khai báo những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương pháp gia công, có tráng men không, thành phần hàm lượng, v.v. Hải quan Hoa Kỳ có thể yêu cầu cung cấp mã HTSUS, mã Hoa Kỳ tương ứng với 732394 là 7323.94.00, cần lưu ý sự khác biệt giữa mã Trung Quốc và Hoa Kỳ. Nồi gang có tay cầm bằng gỗ, phân loại như thế nào? Nếu tay cầm bằng gỗ chỉ là phụ kiện, và thân nồi là gang, vẫn thuộc 732394. Nhưng nếu tay cầm bằng gỗ tạo thành đặc điểm chính, cần đánh giá theo quy tắc phân loại vật liệu, thường vẫn dựa trên vật liệu thân nồi. Khuyến nghị khi khai báo ghi rõ tay cầm bằng gỗ. Bán nồi gang qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS? Dựa trên vật liệu và mục đích sử dụng của sản phẩm, nồi nhà bếp bằng gang thuộc 732394. Cần đảm bảo sản phẩm là gang, không phải thép không gỉ hoặc gốm sứ. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể tham khảo gợi ý mã từ nền tảng, nhưng cuối cùng lấy phân loại của hải quan làm chuẩn. 732394 khác gì so với 732391, 732392? 732391 là đồ dùng bàn ăn hoặc nhà bếp bằng gang (không tráng men), 732392 là đồ dùng bàn ăn hoặc nhà bếp bằng gang tráng men, 732394 là nồi nhà bếp bằng gang (thường chỉ nồi nấu ăn). Sự khác biệt giữa ba loại là mục đích sử dụng cụ thể và có tráng men hay không, nồi đặc biệt chỉ dụng cụ nấu ăn. Nhập khẩu nồi gang cần những điều kiện quản lý nào? Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến an toàn thực phẩm, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu bảng điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành, như quản lý loại A/B. Trong các yếu tố khai báo của mã HS 732394, thành phần hàm lượng điền như thế nào? Nên điền phần trăm các nguyên tố chính, như sắt, carbon, silicon, mangan, v.v. Gang thường có hàm lượng carbon trên 2%, có thể cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Thành phần hàm lượng giúp hải quan xác nhận vật liệu, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 732394?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Nhập mã HS 732394, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do, như thuế suất hiệp định ASEAN.
Q: Nồi gang và nồi gang tráng men có cùng mã HS không?
A: Cả hai đều thuộc 732394, vì phân nhóm được chia theo vật liệu, tráng men chỉ là xử lý bề mặt, không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái tráng men, để hải quan thống kê và quản lý.
Q: Xuất khẩu nồi gang sang Hoa Kỳ, cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương pháp gia công, có tráng men không, thành phần hàm lượng, v.v. Hải quan Hoa Kỳ có thể yêu cầu cung cấp mã HTSUS, mã Hoa Kỳ tương ứng với 732394 là 7323.94.00, cần lưu ý sự khác biệt giữa mã Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Q: Nồi gang có tay cầm bằng gỗ, phân loại như thế nào?
A: Nếu tay cầm bằng gỗ chỉ là phụ kiện, và thân nồi là gang, vẫn thuộc 732394. Nhưng nếu tay cầm bằng gỗ tạo thành đặc điểm chính, cần đánh giá theo quy tắc phân loại vật liệu, thường vẫn dựa trên vật liệu thân nồi. Khuyến nghị khi khai báo ghi rõ tay cầm bằng gỗ.
Q: Bán nồi gang qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để xác định mã HS?
A: Dựa trên vật liệu và mục đích sử dụng của sản phẩm, nồi nhà bếp bằng gang thuộc 732394. Cần đảm bảo sản phẩm là gang, không phải thép không gỉ hoặc gốm sứ. Thương mại điện tử xuyên biên giới có thể tham khảo gợi ý mã từ nền tảng, nhưng cuối cùng lấy phân loại của hải quan làm chuẩn.
Q: 732394 khác gì so với 732391, 732392?
A: 732391 là đồ dùng bàn ăn hoặc nhà bếp bằng gang (không tráng men), 732392 là đồ dùng bàn ăn hoặc nhà bếp bằng gang tráng men, 732394 là nồi nhà bếp bằng gang (thường chỉ nồi nấu ăn). Sự khác biệt giữa ba loại là mục đích sử dụng cụ thể và có tráng men hay không, nồi đặc biệt chỉ dụng cụ nấu ăn.
Q: Nhập khẩu nồi gang cần những điều kiện quản lý nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến an toàn thực phẩm, có thể cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu bảng điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành, như quản lý loại A/B.
Q: Trong các yếu tố khai báo của mã HS 732394, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm các nguyên tố chính, như sắt, carbon, silicon, mangan, v.v. Gang thường có hàm lượng carbon trên 2%, có thể cung cấp chứng nhận vật liệu hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Thành phần hàm lượng giúp hải quan xác nhận vật liệu, tránh tranh chấp phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.