Mã HS: 731990
Các kim khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm ống, hình dạng, dây, tấm và các bán thành phẩm và thành phẩm khác, nhưng không bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí, xe cộ làm bằng sắt thép (thuộc chương 84-87). Phạm vi chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến các sản phẩm đúc, rèn, dập, hàn của sắt thép, cũng như đồ dùng hàng ngày, công cụ, kim bằng sắt thép. Mã 7319 cụ thể bao gồm kim khâu, kim đan, kim móc, kim thêu, là chương phân loại tập trung cho các sản phẩm kim bằng sắt thép.
Nhóm
Mã 7319 bao gồm kim khâu, kim đan, kim móc, kim thêu, kim luồn và các loại kim tương tự bằng sắt thép, bất kể có được xử lý bề mặt (như mạ niken, mạ crôm) hay không, và bất kể dùng thủ công hay dùng máy. Tuy nhiên, mã này không bao gồm kim tiêm y tế, kim khâu y tế (thuộc 9018) và ghim an toàn, ghim (thuộc các mã khác ngoài 7319, như 7318 hoặc 7326). Đặc điểm cốt lõi là kim dùng cho mục đích dệt may liên quan đến khâu, đan, thêu.
Phân tích từng chữ số
Mã 731990 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '73' đại diện cho Chương 73 (sản phẩm sắt thép); chữ số 3-4 '19' đại diện cho mã 7319 (kim khâu, kim đan, kim móc, kim thêu bằng sắt thép); chữ số 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 'khác', tức là các loại kim khác ngoài phân nhóm 7319.10 (kim khâu). Do đó, 731990 đặc biệt chỉ các loại kim sắt thép khác ngoài kim máy khâu và kim khâu thủ công, như kim đan, kim móc, kim thêu, kim luồn.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là kim bằng sắt thép, không thuộc kim khâu (7319.10), cũng không thuộc kim y tế (9018) hoặc ghim an toàn (7326). Mục đích sử dụng là đan, thêu, móc, phù hợp với mô tả mã 7319, và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác, nên được phân loại vào 7319.90. Nếu là kim máy khâu thì thuộc 7319.10; nếu là kim dùng cho máy dệt thì có thể thuộc 8448.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'kim đan', 'kim móc', 'kim thêu', phải phản ánh chính xác mục đích sử dụng và chất liệu của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'kim' hoặc 'kim sắt thép', quá chung chung, dễ gây tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Chất liệu của kim khai báo, như 'thép không gỉ', 'thép carbon', 'thép hợp kim', cần ghi rõ thành phần chính.
⚠️ Ghi 'kim loại' hoặc 'sắt', không rõ loại thép cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích cụ thể của kim, như 'đan thủ công', 'thêu', 'móc', phải tương ứng với mô tả mã.
⚠️ Ghi 'dùng để khâu' nhưng thực tế là kim đan, dẫn đến phân loại sai vào 7319.10.
Phương pháp gia công
Mô tả phương pháp gia công kim, như 'dập tạo hình', 'tiện', 'đánh bóng', và xử lý bề mặt (như mạ niken).
⚠️ Bỏ qua xử lý bề mặt, như 'mạ vàng' không khai báo, có thể ảnh hưởng đến phân loại hoặc thuế suất.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Model
Khai báo model hoặc thông số kỹ thuật của sản phẩm, như '2.0mm×80mm', để dễ nhận diện.
⚠️ Model khai báo không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói, như 'đóng túi nhựa, 100 cây/túi', ảnh hưởng đến đơn vị tính thuế.
⚠️ Đơn vị đóng gói không nhất quán với đơn vị giao dịch, dẫn đến khai báo số lượng sai.
Ví dụ:
Tên hàng: Kim đan thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ (304); Mục đích sử dụng: Đan áo len thủ công; Phương pháp gia công: Dập tạo hình, mạ niken bề mặt; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: 3.0mm×200mm; Quy cách đóng gói: 10 cây/thẻ, 100 thẻ/thùng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chú thích Chương 73 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và điều khoản mã 7319. 7319 bao gồm kim khâu, kim đan, kim móc, kim thêu bằng sắt thép, nhưng kim máy khâu được liệt kê riêng tại 7319.10. Các loại kim khác (như kim đan, kim móc) thuộc 7319.90. Cần lưu ý phân biệt với kim y tế (9018), ghim an toàn (7326) và kim dùng cho máy dệt (8448). Khi phân loại cần xem xét tổng hợp chất liệu, mục đích sử dụng, phương pháp gia công.
Mã dễ nhầm:
731910 - Kim khâu
731910 đặc biệt chỉ kim máy khâu và kim khâu thủ công, dùng để khâu; trong khi 731990 là các loại kim khác, như kim đan, kim móc, mục đích sử dụng khác.
732620 - Sản phẩm bằng dây sắt thép
732620 bao gồm các sản phẩm khác bằng dây sắt thép chưa được liệt kê trong các mã khác, như ghim an toàn, ghim; trong khi 731990 là kim, nhưng ghim an toàn không thuộc 7319.
844851 - Kim dùng cho máy dệt
844851 là kim chuyên dụng cho máy dệt, như kim máy dệt kim, thuộc bộ phận máy móc; trong khi 731990 là kim thủ công, không dùng cho máy.
901832 - Kim y tế
901832 là kim tiêm, kim khâu y tế, thuộc thiết bị y tế; 731990 là kim dệt may, mục đích sử dụng khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 731990?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhập mã HS 731990, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế GTGT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo phiên bản mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của kim đan và kim khâu là gì?
A: Kim đan thuộc 731990, kim khâu (bao gồm thủ công và máy) thuộc 731910. Hai loại có mục đích sử dụng khác nhau, kim đan dùng để đan áo len, kim khâu dùng để may quần áo. Khi khai báo cần ghi chính xác mục đích sử dụng.
Q: Kim móc thép không gỉ nên khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng (kim móc), chất liệu (thép không gỉ), mục đích sử dụng (móc thủ công), phương pháp gia công (dập, đánh bóng), thương hiệu, model, quy cách đóng gói. Đảm bảo khớp với thực tế, tránh phân loại sai.
Q: 731990 có cần kiểm dịch thương mại không?
A: Theo Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu thực hiện kiểm dịch của cơ quan kiểm dịch xuất nhập cảnh, 731990 thường không thuộc hàng hóa kiểm dịch bắt buộc, nhưng có thể liên quan đến giấy phép chất lượng xuất khẩu hoặc yêu cầu an toàn nhập khẩu. Nên tra cứu danh mục mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Nếu chất liệu kim là đồng, có thể phân loại vào 731990 không?
A: Không. 731990 chỉ áp dụng cho kim bằng sắt thép. Kim bằng đồng nên thuộc Chương 74 (đồng và sản phẩm đồng), phân nhóm cụ thể cần xác định theo mục đích sử dụng, như kim đan bằng đồng có thể thuộc 7419.
Q: Xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới 731990 có lưu ý gì?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, tránh phân loại sai dẫn đến trả đơn hoặc phạt. Đồng thời lưu ý vấn đề sở hữu trí tuệ, như kim có thương hiệu cần cung cấp ủy quyền. Xuất khẩu bán lẻ có thể hưởng khai báo đơn giản hóa, nhưng phải đáp ứng yêu cầu danh sách.
Q: Làm thế nào phân biệt 731990 và 844851?
A: 731990 là kim thủ công, không dùng cho máy; 844851 là kim chuyên dụng cho máy dệt, như kim máy dệt kim, thuộc bộ phận máy móc. Nếu kim được lắp trên máy để sử dụng, nên thuộc 844851.
Q: Khi khai báo có bắt buộc ghi thương hiệu và model không?
A: Thương hiệu và model là yếu tố tùy chọn, nhưng nên ghi để hải quan nhận diện. Không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', không rõ model có thể ghi 'không model'. Nếu liên quan đến xâm phạm thương hiệu, phải khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.