Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, tấm, dây, thanh định hình và bán thành phẩm cũng như các thành phẩm khác nhau như kết cấu, bồn chứa, đinh, kim, lò xo, v.v. Chương này không bao gồm phế liệu và mảnh vụn sắt thép (Chương 72) và sản phẩm cơ điện (Chương 84-85). Kim khâu tay là thành phẩm sắt thép, thuộc phạm vi chương này. Nhóm 7319 bao gồm kim khâu, kim đan, kim móc, dùi và các loại kim thủ công tương tự bằng sắt hoặc thép, bao gồm kim khâu tay, kim đan, kim thêu, v.v. Nhưng không bao gồm kim dùng cho máy (như kim máy khâu thuộc 8452), kim băng an toàn (7318) và kim dùng cho thiết bị y tế (9018). 2 chữ số đầu 73: Chương 73 sản phẩm sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19: nhóm 7319, cụ thể là kim khâu, kim đan, kim móc, dùi và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép; chữ số thứ 5-6 là 20: phân nhóm 731920, đặc biệt chỉ kim khâu tay. Phân nhóm này phân biệt với các loại kim khác, như 731910 kim đan, 731930 kim móc, v.v. Kim khâu tay được làm bằng sắt thép, dùng để khâu thủ công, phù hợp với mô tả 7319. Không phân loại vào 7318 (vít, kim băng) vì không phải ốc vít; không phân loại vào 8205 (dụng cụ cầm tay) vì không phải dụng cụ; không phân loại vào 8452 (kim máy khâu) vì không dùng cho máy.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, tấm, dây, thanh định hình và bán thành phẩm cũng như các thành phẩm khác nhau như kết cấu, bồn chứa, đinh, kim, lò xo, v.v. Chương này không bao gồm phế liệu và mảnh vụn sắt thép (Chương 72) và sản phẩm cơ điện (Chương 84-85). Kim khâu tay là thành phẩm sắt thép, thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 7319 bao gồm kim khâu, kim đan, kim móc, dùi và các loại kim thủ công tương tự bằng sắt hoặc thép, bao gồm kim khâu tay, kim đan, kim thêu, v.v. Nhưng không bao gồm kim dùng cho máy (như kim máy khâu thuộc 8452), kim băng an toàn (7318) và kim dùng cho thiết bị y tế (9018).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73: Chương 73 sản phẩm sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 19: nhóm 7319, cụ thể là kim khâu, kim đan, kim móc, dùi và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép; chữ số thứ 5-6 là 20: phân nhóm 731920, đặc biệt chỉ kim khâu tay. Phân nhóm này phân biệt với các loại kim khác, như 731910 kim đan, 731930 kim móc, v.v.
Căn cứ phân loại
Kim khâu tay được làm bằng sắt thép, dùng để khâu thủ công, phù hợp với mô tả 7319. Không phân loại vào 7318 (vít, kim băng) vì không phải ốc vít; không phân loại vào 8205 (dụng cụ cầm tay) vì không phải dụng cụ; không phân loại vào 8452 (kim máy khâu) vì không dùng cho máy.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, phải ghi chính xác là “kim khâu tay” hoặc loại cụ thể như “kim thêu”. Chất liệu: Mô tả chất liệu của kim, thường là thép không gỉ hoặc thép carbon, cần ghi rõ loại thép cụ thể. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng, như khâu thủ công, thêu, đan, v.v. Thương hiệu: Ghi tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi “không”. Mã hiệu: Ghi mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như số kim, chiều dài, v.v. Quy cách đóng gói: Mô tả phương thức đóng gói và số lượng, như mỗi hộp 50 chiếc. Xuất xứ: Ghi quốc gia hoặc khu vực sản xuất, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại. Tên hàng: kim khâu tay; Chất liệu: thép không gỉ; Mục đích sử dụng: khâu thủ công; Thương hiệu: không; Mã hiệu: No.7; Quy cách đóng gói: mỗi hộp 50 chiếc, tổng 1000 hộp; Xuất xứ: Trung Quốc. Nhầm lẫn kim khâu tay với kim máy khâu, loại sau phải phân loại vào 8452. Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi “thép” có thể dẫn đến tranh chấp phân loại. Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không rõ dùng thủ công, có thể bị phân loại nhầm thành kim công nghiệp.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải ghi chính xác là “kim khâu tay” hoặc loại cụ thể như “kim thêu”.
⚠️ Ghi sai thành “kim máy khâu” hoặc “kim đan”, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả chất liệu của kim, thường là thép không gỉ hoặc thép carbon, cần ghi rõ loại thép cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi “thép” mà không chi tiết, hoặc ghi sai thành “sắt”.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như khâu thủ công, thêu, đan, v.v.
⚠️ Ghi “dùng công nghiệp” mà không nêu rõ tình huống cụ thể.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc bỏ sót.
Mã hiệu
Ghi mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm, như số kim, chiều dài, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn mã hiệu với số hàng, hoặc ghi không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói và số lượng, như mỗi hộp 50 chiếc.
⚠️ Bỏ sót đơn vị đóng gói, dẫn đến khai báo số lượng sai.
Xuất xứ
Ghi quốc gia hoặc khu vực sản xuất, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Ghi sai thành nước xuất khẩu hoặc nước trung chuyển.
Ví dụ: Tên hàng: kim khâu tay; Chất liệu: thép không gỉ; Mục đích sử dụng: khâu thủ công; Thương hiệu: không; Mã hiệu: No.7; Quy cách đóng gói: mỗi hộp 50 chiếc, tổng 1000 hộp; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn kim khâu tay với kim máy khâu, loại sau phải phân loại vào 8452.
Khai báo chất liệu không cụ thể, chỉ ghi “thép” có thể dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mô tả mục đích sử dụng quá rộng, không rõ dùng thủ công, có thể bị phân loại nhầm thành kim công nghiệp.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại: hàng hóa là kim khâu tay bằng sắt thép, phù hợp với chú giải Chương 73 của Biểu thuế và điều khoản nhóm 7319. Yếu tố quyết định chính là chất liệu (sắt thép), mục đích sử dụng (khâu thủ công) và kết cấu (không dùng cho máy). 731910 Kim đan: Kim đan dùng để đan, thân kim có móc hoặc kết cấu đặc biệt, còn kim khâu tay là kim thẳng có lỗ. 731930 Kim móc: Kim móc có móc ở đầu, dùng để móc len, kim khâu tay không có móc. 845230 Kim máy khâu: Kim máy khâu dùng cho máy, kết cấu có chuôi đặc biệt, kim khâu tay dùng thủ công. 901890 Kim y tế: Kim y tế dùng trong y tế, như kim tiêm, kim khâu, phải đáp ứng tiêu chuẩn thiết bị y tế. Có phải dùng để khâu thủ công không? Có phải làm bằng sắt thép không? Có phải không dùng cho máy không? Có phải không dùng trong y tế không? Có phải không phải kim đan hoặc kim móc không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại: hàng hóa là kim khâu tay bằng sắt thép, phù hợp với chú giải Chương 73 của Biểu thuế và điều khoản nhóm 7319. Yếu tố quyết định chính là chất liệu (sắt thép), mục đích sử dụng (khâu thủ công) và kết cấu (không dùng cho máy).
Mã dễ nhầm:
731910 - Kim đan
Kim đan dùng để đan, thân kim có móc hoặc kết cấu đặc biệt, còn kim khâu tay là kim thẳng có lỗ.
731930 - Kim móc
Kim móc có móc ở đầu, dùng để móc len, kim khâu tay không có móc.
845230 - Kim máy khâu
Kim máy khâu dùng cho máy, kết cấu có chuôi đặc biệt, kim khâu tay dùng thủ công.
901890 - Kim y tế
Kim y tế dùng trong y tế, như kim tiêm, kim khâu, phải đáp ứng tiêu chuẩn thiết bị y tế.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dùng để khâu thủ công không?
✓ Có phải làm bằng sắt thép không?
✓ Có phải không dùng cho máy không?
✓ Có phải không dùng trong y tế không?
✓ Có phải không phải kim đan hoặc kim móc không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Kim khâu tay và kim máy khâu khác nhau như thế nào về mã HS? Kim khâu tay phân loại vào 731920, kim máy khâu phân loại vào 845230. Khác biệt ở mục đích sử dụng: kim khâu tay dùng để khâu thủ công, kim máy khâu dùng cho máy khâu công nghiệp. Khi khai báo cần nêu rõ mục đích sử dụng để tránh nhầm lẫn. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của kim khâu tay? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã HS 731920 và xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất hiệp định. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Khi khai báo kim khâu tay, chất liệu ghi như thế nào? Nên ghi cụ thể loại thép, như “thép không gỉ” hoặc “thép carbon”, tránh chỉ ghi “thép”. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại, nếu là kim loại khác có thể phân loại vào chương khác. Thuế hoàn xuất khẩu của kim khâu tay là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo chính sách năm hiện hành, thường có thể tra cứu trên website Tổng cục Thuế. Kim khâu tay thường được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, nhưng tỷ lệ cụ thể theo văn bản mới nhất. Bán kim khâu tay qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần đảm bảo phân loại hàng hóa đúng, giá trị khai báo trung thực. Hàng hóa cá nhân nhập khẩu có thể áp dụng thuế bưu phẩm, nhưng bán buôn cần khai báo theo hàng hóa. Lưu ý mã HS của nước đến có thể khác, cần xác nhận trước. Nếu kim khâu tay có hộp đóng gói, phân loại có thay đổi không? Phân loại không thay đổi do đóng gói, vẫn thuộc 731920. Nhưng nếu hộp đóng gói nhập khẩu riêng, cần phân loại riêng. Nếu đóng gói bộ bán lẻ, có thể phân loại theo bộ hàng hóa, nhưng kim khâu tay vẫn là hàng chính. Trong các yếu tố khai báo của kim khâu tay, “mã hiệu” ghi như thế nào? Mã hiệu có thể ghi mã hiệu hoặc quy cách do nhà sản xuất lập, như số độ dày của kim (ví dụ No.7). Nếu không có mã hiệu có thể ghi “không”, nhưng nên cung cấp quy cách để hải quan xác nhận. Kim khâu tay có thuộc hàng chống bán phá giá không? Hiện tại kim khâu tay thường không thuộc phạm vi chống bán phá giá, nhưng cần theo dõi thông báo của Tổng cục Hải quan. Nếu xuất xứ từ quốc gia cụ thể, có thể liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại, nên tra cứu danh sách chống bán phá giá mới nhất.
Q: Kim khâu tay và kim máy khâu khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Kim khâu tay phân loại vào 731920, kim máy khâu phân loại vào 845230. Khác biệt ở mục đích sử dụng: kim khâu tay dùng để khâu thủ công, kim máy khâu dùng cho máy khâu công nghiệp. Khi khai báo cần nêu rõ mục đích sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của kim khâu tay?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế, nhập mã HS 731920 và xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất hiệp định. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo kim khâu tay, chất liệu ghi như thế nào?
A: Nên ghi cụ thể loại thép, như “thép không gỉ” hoặc “thép carbon”, tránh chỉ ghi “thép”. Chất liệu ảnh hưởng đến phân loại, nếu là kim loại khác có thể phân loại vào chương khác.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của kim khâu tay là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần xác định theo chính sách năm hiện hành, thường có thể tra cứu trên website Tổng cục Thuế. Kim khâu tay thường được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, nhưng tỷ lệ cụ thể theo văn bản mới nhất.
Q: Bán kim khâu tay qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo phân loại hàng hóa đúng, giá trị khai báo trung thực. Hàng hóa cá nhân nhập khẩu có thể áp dụng thuế bưu phẩm, nhưng bán buôn cần khai báo theo hàng hóa. Lưu ý mã HS của nước đến có thể khác, cần xác nhận trước.
Q: Nếu kim khâu tay có hộp đóng gói, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại không thay đổi do đóng gói, vẫn thuộc 731920. Nhưng nếu hộp đóng gói nhập khẩu riêng, cần phân loại riêng. Nếu đóng gói bộ bán lẻ, có thể phân loại theo bộ hàng hóa, nhưng kim khâu tay vẫn là hàng chính.
Q: Trong các yếu tố khai báo của kim khâu tay, “mã hiệu” ghi như thế nào?
A: Mã hiệu có thể ghi mã hiệu hoặc quy cách do nhà sản xuất lập, như số độ dày của kim (ví dụ No.7). Nếu không có mã hiệu có thể ghi “không”, nhưng nên cung cấp quy cách để hải quan xác nhận.
Q: Kim khâu tay có thuộc hàng chống bán phá giá không?
A: Hiện tại kim khâu tay thường không thuộc phạm vi chống bán phá giá, nhưng cần theo dõi thông báo của Tổng cục Hải quan. Nếu xuất xứ từ quốc gia cụ thể, có thể liên quan đến biện pháp phòng vệ thương mại, nên tra cứu danh sách chống bán phá giá mới nhất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.