Mã HS: 731829
Các loại ốc vít khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm ống, thanh hình, dây, tấm và các bán thành phẩm cũng như thành phẩm khác, nhưng không bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí, xe cộ, tàu thuyền làm bằng sắt thép (những mặt hàng này thuộc Chương 84, Chương 87, v.v.). Phạm vi của chương này từ 7301 đến 7326, liên quan đến các sản phẩm sắt thép được đúc, rèn, dập, hàn và các sản phẩm gia công khác, là chương về sản phẩm kim loại phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7318 chuyên bao gồm đinh vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán, chốt, chốt chẻ, then, vòng đệm và các loại ốc vít tương tự làm bằng sắt thép. Những hàng hóa này thường được sử dụng để kết nối cơ khí, cố định hoặc niêm phong, vật liệu là sắt thép (bao gồm thép không gỉ), nhưng không bao gồm ốc vít làm bằng đồng hoặc nhôm (thuộc Chương 74 hoặc 76).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 biểu thị Chương 73 sản phẩm sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 18 biểu thị nhóm 7318, tức là ốc vít làm bằng sắt thép; chữ số thứ 5-6 là 29 biểu thị phân nhóm 7318.29, tức là các ốc vít khác. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng dưới nhóm 7318, bao gồm các ốc vít làm bằng sắt thép chưa được liệt kê, như chốt không ren, then, chốt lò xo, v.v. Lưu ý: dưới 7318 còn có 7318.11 (đinh vít gỗ), 7318.12 (đinh vít tự khoan), 7318.13 (đinh vít và bu lông), 7318.14 (đinh vít tự khoan), 7318.15 (đinh vít và bu lông khác), 7318.16 (đai ốc), 7318.19 (sản phẩm có ren khác), 7318.21 (vòng đệm lò xo), 7318.22 (vòng đệm khác), 7318.23 (đinh tán), 7318.24 (chốt, chốt chẻ), 7318.29 (khác).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ốc vít làm bằng sắt thép, nhưng không phải là sản phẩm có ren (như đinh vít, bu lông, đai ốc), cũng không phải vòng đệm, đinh tán hoặc chốt, mà là các loại ốc vít khác (như vòng hãm, kẹp lò xo, chốt kết nối, v.v.), do đó được phân loại vào 7318.29. Nếu là sản phẩm có ren thì thuộc 7318.11-7318.19; nếu là vòng đệm thì thuộc 7318.21-7318.22; nếu là đinh tán thì thuộc 7318.23; nếu là chốt thì thuộc 7318.24.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vòng hãm", "kẹp lò xo", "chốt kết nối", v.v., phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Khai báo chung chung là "ốc vít" hoặc "sản phẩm sắt thép", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Chất liệu
Loại cụ thể của sắt thép khai báo, như "thép không gỉ", "thép carbon", "thép hợp kim", v.v., và ghi rõ mác thép (như 304).
⚠️ Chỉ khai báo "sắt thép", không ghi rõ chất liệu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như "dùng để cố định động cơ ô tô", "dùng để kết nối cơ khí", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", không thể hỗ trợ phân loại.
Kích thước quy cách
Kích thước của hàng hóa khai báo, như đường kính, chiều dài, độ dày, v.v., thường tính bằng milimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước cụ thể, chỉ ghi "phụ tùng tiêu chuẩn", dẫn đến không thể xác định có phải là ốc vít hay không.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Model
Model hoặc số phụ tùng của hàng hóa khai báo, thuận tiện nhận diện hàng hóa cụ thể.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai, dẫn đến không khớp với thực tế.
Quy trình gia công
Mô tả phương thức gia công của hàng hóa, như "rèn", "dập", "tiện", v.v.
⚠️ Không ghi rõ quy trình gia công, có thể ảnh hưởng đến phân loại (như phân biệt đúc và rèn).
Ví dụ:
Tên hàng: Vòng hãm thép không gỉ; Chất liệu: Thép không gỉ 304; Mục đích: Dùng để cố định ổ bi hộp số ô tô; Quy cách: Đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 45mm, độ dày 2mm; Thương hiệu: ABC; Model: DC-1234; Quy trình gia công: Dập.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1. Chất liệu là sắt thép; 2. Thuộc ốc vít (dùng để kết nối, cố định); 3. Không phải sản phẩm có ren, không phải vòng đệm, không phải đinh tán, không phải chốt. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì thuộc 7318.29. Nếu là sản phẩm có ren, thì theo loại cụ thể thuộc 7318.11 đến 7318.19; nếu là vòng đệm, thuộc 7318.21 hoặc 7318.22; nếu là đinh tán, thuộc 7318.23; nếu là chốt, thuộc 7318.24.
Mã dễ nhầm:
731815 - Đinh vít và bu lông khác
731815 là sản phẩm có ren, như đinh vít, bu lông; còn 731829 là ốc vít khác không có ren, như vòng hãm, kẹp lò xo.
731822 - Vòng đệm khác
731822 là vòng đệm, dùng để phân tán áp lực hoặc niêm phong; 731829 là ốc vít khác, như vòng hãm, dùng để cố định trục.
731823 - Đinh tán
731823 là đinh tán, dùng để kết nối vĩnh viễn; 731829 là ốc vít khác có thể tháo rời.
731824 - Chốt, chốt chẻ
731824 là chốt, dùng để định vị hoặc kết nối; 731829 là ốc vít khác, như vòng hãm, chức năng khác.
732690 - Sản phẩm sắt thép khác
732690 là sản phẩm sắt thép khác chưa được liệt kê, không phải ốc vít chuyên dụng; 731829 là ốc vít chuyên dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: "Ốc vít khác" dưới mã HS 731829 cụ thể bao gồm những hàng hóa nào?
A: Bao gồm vòng hãm, kẹp lò xo, chốt lò xo, chốt kết nối, then, chốt mở và các ốc vít làm bằng sắt thép không có ren, không phải vòng đệm, không phải đinh tán, không phải chốt. Nhưng cần lưu ý, nếu loại chốt phù hợp với mô tả của 731824, thì phải thuộc 731824.
Q: Làm thế nào để phân biệt 731829 và 731824 (chốt)?
A: 731824 chuyên bao gồm chốt và chốt chẻ, như chốt trụ, chốt côn, chốt mở, v.v. Còn 731829 bao gồm các ốc vít khác, như vòng hãm, kẹp lò xo, v.v. Nếu hàng hóa là chốt, nên ưu tiên phân loại vào 731824.
Q: Vòng hãm thép không gỉ nên được phân loại vào mã nào?
A: Vòng hãm thép không gỉ thuộc ốc vít khác, nếu là sản phẩm không có ren, nên thuộc 731829. Nhưng cần xác nhận có phải là vòng đệm không (như vòng đệm lò xo thuộc 731821, vòng đệm khác thuộc 731822). Vòng hãm thường dùng để cố định trục, không thuộc vòng đệm, nên thuộc 731829.
Q: Khi khai báo 731829, cần cung cấp những yếu tố khai báo quan trọng nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, kích thước quy cách, thương hiệu, model, quy trình gia công, v.v. Chất liệu nên ghi rõ loại thép cụ thể, mục đích sử dụng nên cụ thể, kích thước quy cách nên đầy đủ, để hải quan phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 731829?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 731829 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần kết hợp với xuất xứ để xác định.
Q: Nếu hàng hóa là ốc vít làm bằng đồng, nên thuộc mã nào?
A: Ốc vít làm bằng đồng nên thuộc Chương 74, cụ thể là 7415 (ốc vít làm bằng đồng). Nếu là nhôm, thuộc Chương 76, 7616. 731829 chỉ áp dụng cho ốc vít làm bằng sắt thép.
Q: Làm thế nào để phân biệt 731829 và 732690 (sản phẩm sắt thép khác)?
A: 731829 chỉ ốc vít làm bằng sắt thép, có chức năng kết nối, cố định; 732690 là sản phẩm sắt thép khác chưa được liệt kê, như giá đỡ, vỏ làm bằng sắt thép, v.v. Nếu hàng hóa rõ ràng là ốc vít, nên thuộc 731829.
Q: Người bán hàng xuyên biên giới cần lưu ý gì khi xuất khẩu hàng hóa 731829?
A: Cần lưu ý khai báo đúng tên hàng và chất liệu, tránh phân loại sai dẫn đến chậm trễ thông quan. Đồng thời, hiểu rõ chính sách thuế của nước đến, như Hoa Kỳ áp thuế bổ sung đối với sản phẩm sắt thép, cần tính toán chi phí trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.