Mã HS: 731823
Đinh tán
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, từ các sản phẩm thô đơn giản được đúc, rèn hoặc dập đến các chi tiết máy phức tạp, nhưng loại trừ các sản phẩm rõ ràng thuộc các chương khác (như máy móc thuộc Chương 84, thiết bị điện thuộc Chương 85). Chương này bao gồm ống, hình dạng, sản phẩm từ dây, ốc vít, lò xo, xích, dao kéo, v.v., là một trong những chương tập trung nhất các sản phẩm hạ nguồn của sắt thép.
Nhóm
Nhóm 7318 bao gồm cụ thể các ốc vít bằng sắt hoặc thép, bao gồm đinh vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít gỗ, vít móc, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm và các sản phẩm tương tự. Những hàng hóa này thường được sử dụng để kết nối hoặc cố định hai hoặc nhiều bộ phận, vật liệu phải là sắt hoặc thép (bao gồm sắt hoặc thép), và không thuộc phạm vi của các nhóm cụ thể hơn khác.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 73 biểu thị Chương 73 (sản phẩm bằng sắt hoặc thép); chữ số thứ 3-4 là 18 biểu thị nhóm 7318 (ốc vít bằng sắt hoặc thép); chữ số thứ 5-6 là 23 biểu thị phân nhóm 731823, tức là đinh tán. Đinh tán là một loại ốc vít cố định vĩnh viễn, thường bao gồm đầu và thân, khi lắp đặt tạo thành đầu ở đầu kia thông qua biến dạng dẻo, được sử dụng để kết nối tấm hoặc kết cấu. Lưu ý phân nhóm 731823 chỉ bao gồm đinh tán bằng sắt hoặc thép, không bao gồm đinh tán bằng đồng, nhôm hoặc vật liệu khác (thuộc Chương 74, 76, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đinh tán bằng sắt hoặc thép, phù hợp với định nghĩa của nhóm 7318 'ốc vít', và đinh tán được liệt kê rõ ràng trong phân nhóm 731823, do đó được phân loại vào mã này. Nó khác với đinh vít (7318.15) và chốt (7318.24) vì đinh tán được cố định bằng biến dạng dẻo, không thể tái sử dụng; cũng khác với đinh tán bằng vật liệu khác, được phân loại theo vật liệu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên được mô tả chính xác là 'đinh tán', có thể thêm các từ bổ nghĩa như vật liệu, mục đích sử dụng, ví dụ 'đinh tán bằng sắt hoặc thép'.
⚠️ Khai báo sai là 'ốc vít' hoặc 'chốt', dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Xác định rõ vật liệu của đinh tán, phải là sắt hoặc thép (như thép carbon, thép không gỉ, v.v.), nếu là kim loại khác hoặc nhựa nên được phân loại vào mã khác.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại' mà không phân biệt sắt thép, hoặc ghi sai thép không gỉ thành 'thép' mà không ghi chú.
Quy cách, mẫu mã
Điền kích thước của đinh tán (như đường kính, chiều dài), mẫu mã hoặc số tiêu chuẩn (như GB/T 867), để hải quan xác nhận chủng loại cụ thể.
⚠️ Quy cách điền không đầy đủ, như chỉ ghi 'M4' mà không ghi chiều dài.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của đinh tán, như 'dùng để kết nối thân xe ô tô', 'dùng để cố định vỏ thiết bị điện tử', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp'.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất của đinh tán, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Phương pháp gia công
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất đinh tán, như 'tạo hình bằng dập nguội', 'gia công tiện', v.v.
⚠️ Không điền hoặc điền không chính xác.
Xử lý bề mặt
Mô tả trạng thái bề mặt của đinh tán, như 'mạ kẽm', 'nhuộm đen', 'sơn', v.v., ảnh hưởng đến phân loại (như có thuộc nhóm khác không).
⚠️ Bỏ qua xử lý bề mặt, dẫn đến sự khác biệt phân loại tiềm ẩn.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Đinh tán bằng sắt hoặc thép Vật liệu: Thép carbon Quy cách, mẫu mã: M4×10mm, GB/T 867 Mục đích sử dụng: Dùng để kết nối tấm thân xe ô tô Thương hiệu: Không nhãn hiệu Phương pháp gia công: Tạo hình bằng dập nguội Xử lý bề mặt: Mạ kẽm Mã HS: 73182300 Số lượng: 10000 cái Đơn vị: Kilôgam Tổng giá: USD 500 Xuất xứ: Trung Quốc
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc sản phẩm bằng sắt hoặc thép (Chương 73); thứ hai, thuộc ốc vít (nhóm 7318); cuối cùng, cụ thể là đinh tán (phân nhóm 731823). Khi xác định cần xác nhận: 1) Vật liệu là sắt hoặc thép; 2) Chức năng là kết nối vĩnh viễn, không thể tháo rời sau khi lắp đặt; 3) Không phải hàng hóa được liệt kê trong nhóm khác (như 7318.15 đinh vít, 7318.24 chốt). Nếu đinh tán có ren, có thể thuộc đinh vít; nếu là đinh tán rỗng, vẫn thuộc 731823.
Mã dễ nhầm:
731815 - Đinh vít
Đinh vít được kết nối bằng ren, có thể tháo rời; đinh tán không có ren, được cố định bằng biến dạng dẻo, không thể tháo rời.
731824 - Chốt
Chốt thường có hình trụ, dùng để định vị hoặc kết nối, có thể tháo rời; đinh tán sau khi lắp đặt tạo thành đầu, cố định vĩnh viễn.
761610 - Đinh tán nhôm
Vật liệu khác nhau, đinh tán nhôm thuộc Chương 76, đinh tán sắt hoặc thép thuộc 731823.
741510 - Đinh tán đồng
Vật liệu khác nhau, đinh tán đồng thuộc Chương 74, đinh tán sắt hoặc thép thuộc 731823.
830820 - Đinh tán bằng kim loại cơ bản (không phải sắt thép)
Nếu đinh tán được làm từ kim loại cơ bản khác (như kẽm, chì), có thể thuộc Chương 83, nhưng đinh tán sắt hoặc thép được ưu tiên thuộc Chương 73.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của đinh tán?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là sắt hoặc thép, sau đó tìm Chương 73, nhóm 7318, phân nhóm 731823. Có thể sử dụng biểu thuế hải quan, trang web tra cứu mã HS hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Lưu ý: Nếu là vật liệu khác, cần phân loại vào chương tương ứng theo vật liệu.
Q: Mã HS của đinh tán thép không gỉ và đinh tán thép carbon có giống nhau không?
A: Giống nhau, đều thuộc 731823, vì phân nhóm 731823 không phân biệt loại thép cụ thể, chỉ yêu cầu là sắt hoặc thép. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ vật liệu cụ thể (như thép không gỉ, thép carbon).
Q: Làm thế nào để phân biệt đinh tán và đinh vít?
A: Đinh tán không có ren, khi lắp đặt tạo thành đầu thông qua biến dạng dẻo, không thể tháo rời; đinh vít có ren, có thể vặn vào và tháo ra. Nếu hàng hóa có ren, nên thuộc 731815.
Q: Mã HS của đinh tán rỗng và đinh tán đặc có giống nhau không?
A: Giống nhau, đều thuộc 731823. Phân nhóm 731823 bao gồm các loại đinh tán bằng sắt hoặc thép, bao gồm rỗng, đặc, bán rỗng, v.v.
Q: Các yếu tố khai báo của đinh tán là gì?
A: Thường bao gồm tên hàng, vật liệu, quy cách mẫu mã, mục đích sử dụng, thương hiệu, phương pháp gia công, xử lý bề mặt, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên cung cấp mô tả chi tiết để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Thuế suất nhập khẩu của đinh tán là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., vui lòng tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất hoặc thông qua trang web hải quan, công ty khai báo hải quan để có thuế suất thời gian thực. Bài viết này không cung cấp giá trị cụ thể.
Q: Đinh tán và chốt có thuộc cùng một mã không?
A: Không, đinh tán thuộc 731823, chốt thuộc 731824. Chốt thường có hình trụ, dùng để định vị hoặc kết nối, có thể tháo rời; đinh tán cố định vĩnh viễn.
Q: Nếu đinh tán làm bằng đồng, mã HS là gì?
A: Đinh tán đồng thuộc Chương 74, cụ thể là 741510 (đinh tán đồng). Nếu là kim loại cơ bản khác, phân loại vào chương tương ứng theo vật liệu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.