Mã HS: 731814
Vít có vòng đệm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, nhưng loại trừ các nguyên liệu như thép tấm, thép thanh (thuộc chương 72) cũng như máy móc, thiết bị cơ khí (thuộc chương 84). Chương này bao gồm ống thép, hình dạng rỗng, kết cấu thép, dây sắt, dây thép, đinh vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các phụ kiện khác, cũng như đồ dùng gia đình, thiết bị vệ sinh bằng sắt thép. Nhóm 7318 cụ thể liên quan đến đinh vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các phụ kiện khác bằng sắt thép, là một trong những chương phổ biến và có nhiều tranh chấp về phân loại trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 7318 bao gồm đinh vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm (bao gồm vòng đệm lò xo) và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép. Hàng hóa thuộc nhóm này thường được sử dụng để kết nối, cố định hoặc làm kín cơ khí, vật liệu phải là sắt thép (bao gồm gang, thép carbon, thép hợp kim, v.v.). 7318 được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm, như 7318.11 đến 7318.19, tương ứng với các loại và mục đích sử dụng khác nhau của phụ kiện. Nhóm này không bao gồm phụ kiện bằng đồng hoặc nhôm (thuộc chương 74 hoặc 76), cũng không bao gồm phụ kiện bằng nhựa (thuộc chương 39).
Phân tích từng chữ số
Mã 731814 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "73" đại diện cho chương 73 (sản phẩm sắt thép); chữ số thứ 3-4 "18" đại diện cho nhóm 7318 (đinh vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm và các phụ kiện khác bằng sắt thép); chữ số thứ 5-6 "14" đại diện cho phân nhóm 7318.14, tức là "đinh vít có vòng đệm". Phân nhóm này đặc biệt chỉ các sản phẩm là đinh vít kết hợp với vòng đệm (thường vòng đệm đã được lắp trên đinh vít hoặc được đóng gói cùng với đinh vít). Nếu đinh vít và vòng đệm được đóng gói riêng, ngay cả khi nhập khẩu cùng nhau, cũng có thể được phân loại riêng. Phân nhóm 7318.14 chỉ bao gồm đinh vít có vòng đệm, không bao gồm vòng đệm khai báo riêng (thuộc 7318.22) hoặc đinh vít khai báo riêng (thuộc 7318.15, v.v.).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đinh vít có vòng đệm, thuộc phụ kiện sắt thép, và đinh vít kết hợp với vòng đệm, phù hợp với mô tả của phân nhóm 7318.14. Nếu chỉ là đinh vít mà không có vòng đệm, nên phân loại vào 7318.15 (đinh vít và bu lông khác); nếu chỉ là vòng đệm, nên phân loại vào 7318.22. Nếu vật liệu là đồng hoặc nhôm, thì phân loại tương ứng vào chương 74 hoặc 76. Do đó, 731814 là mã chính xác dành riêng cho đinh vít có vòng đệm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "đinh vít có vòng đệm" hoặc "Screw with washer", tránh sử dụng "phụ kiện" chung chung.
⚠️ Khai báo sai là "đinh vít" hoặc "vòng đệm", dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Xác định rõ vật liệu của đinh vít và vòng đệm, như "thép carbon", "thép hợp kim", "thép không gỉ", v.v. Thép không gỉ cần ghi rõ mác (như 304, 316).
⚠️ Chỉ ghi "sắt thép", không phân biệt thép không gỉ với thép thường, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Quy cách, kiểu loại
Ghi đường kính, chiều dài, loại ren của đinh vít (như M6×20mm, ren toàn phần), cũng như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày của vòng đệm.
⚠️ Quy cách không đầy đủ, không thể xác định có thuộc tổ hợp đinh vít và vòng đệm hay không.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (như "ABC"), nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Thương hiệu giúp hải quan xác định nguồn gốc hàng hóa và tình trạng sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu" dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của đinh vít, như "dùng để cố định động cơ ô tô", "dùng để lắp ráp đồ nội thất", v.v. Mục đích sử dụng có thể ảnh hưởng đến phân loại (như phụ tùng chuyên dụng có thể thuộc chương 84).
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho máy móc", không thể loại trừ phân loại phụ tùng chuyên dụng.
Xử lý bề mặt
Như "mạ kẽm", "nhuộm đen", "thụ động hóa", v.v. Xử lý bề mặt ảnh hưởng đến khả năng chống gỉ, nhưng không thay đổi phân loại, vẫn cần khai báo.
⚠️ Bỏ qua xử lý bề mặt, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Loại vòng đệm
Mô tả vòng đệm là vòng đệm phẳng, vòng đệm lò xo hay loại khác, và liệu có được lắp cùng với đinh vít hay không.
⚠️ Không mô tả liệu vòng đệm có kết hợp với đinh vít hay không, có thể bị phân loại riêng.
Phương thức đóng gói
Như "đóng rời", "đóng hộp", "đóng bộ", v.v. Phương thức đóng gói ảnh hưởng đến việc có được coi là hàng hóa kết hợp hay không.
⚠️ Khai báo sai là "đóng gói riêng", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: đinh vít có vòng đệm; Vật liệu: thép carbon, vòng đệm là thép không gỉ; Quy cách: M8×40mm, ren toàn phần, đường kính trong vòng đệm 8mm, đường kính ngoài 16mm, độ dày 1.5mm; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Mục đích sử dụng: dùng để lắp ráp đồ nội thất ngoài trời; Xử lý bề mặt: mạ kẽm; Loại vòng đệm: vòng đệm phẳng, đã lắp trên đinh vít; Phương thức đóng gói: đóng rời trong thùng carton, mỗi thùng 1000 bộ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu phải là sắt thép (chương 73); 2) Hàng hóa là tổ hợp đinh vít và vòng đệm, và thường được lắp cùng nhau hoặc khai báo như một bộ; 3) Cả đinh vít và vòng đệm đều thuộc phạm vi nhóm 7318; 4) Nếu đinh vít hoặc vòng đệm khai báo riêng, thì phân loại tương ứng vào phân nhóm tương ứng; 5) Nếu tổ hợp được sử dụng cho máy móc cụ thể, cần xác định liệu có thuộc phụ tùng chuyên dụng hay không (như đinh vít ô tô có thể thuộc chương 87).
Mã dễ nhầm:
731815 - Đinh vít và bu lông khác
731815 bao gồm đinh vít và bu lông không có vòng đệm, trong khi 731814 đặc biệt chỉ đinh vít có vòng đệm. Nếu đinh vít và vòng đệm được đóng gói riêng, ngay cả khi nhập khẩu cùng nhau, cũng nên phân loại riêng vào 731815 và 731822.
731822 - Vòng đệm khác
731822 bao gồm vòng đệm khai báo riêng, bao gồm vòng đệm phẳng, vòng đệm lò xo, v.v. Nếu vòng đệm kết hợp với đinh vít, thì phân loại vào 731814.
741533 - Đinh vít, bu lông bằng đồng
Vật liệu là đồng hoặc hợp kim đồng, thuộc chương 74, không phải chương 73. Nếu đinh vít là đồng, ngay cả khi có vòng đệm, cũng phân loại vào 741533.
761610 - Đinh vít, bu lông bằng nhôm
Vật liệu là nhôm, thuộc chương 76. Đinh vít có vòng đệm bằng nhôm phân loại vào 761610, không phải 731814.
870829 - Phụ tùng chuyên dụng ô tô
Nếu đinh vít có vòng đệm chuyên dụng cho ô tô, và phù hợp với đặc điểm phụ tùng ô tô, có thể thuộc chương 87. Nhưng phụ kiện thông dụng thường vẫn thuộc 7318.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về phân loại giữa đinh vít có vòng đệm và đinh vít thông thường là gì?
A: Đinh vít có vòng đệm phân loại vào phân nhóm 7318.14, trong khi đinh vít thông thường (không có vòng đệm) phân loại vào 7318.15. Sự khác biệt chính là liệu vòng đệm có kết hợp với đinh vít hay không. Nếu vòng đệm được đóng gói riêng, ngay cả khi nhập khẩu cùng với đinh vít, cũng nên phân loại riêng.
Q: Làm thế nào để xác định vòng đệm có "kết hợp" với đinh vít hay không?
A: Thường dựa trên thói quen thương mại: nếu vòng đệm đã được lắp trên đinh vít, hoặc được đóng gói trong cùng một bao bì bán lẻ như một bộ để bán, thì được coi là kết hợp. Nếu vòng đệm và đinh vít được đóng gói riêng, ngay cả khi nhập khẩu cùng lô, cũng được coi là hàng hóa riêng.
Q: Đinh vít có vòng đệm bằng thép không gỉ có cũng thuộc 731814 không?
A: Có, miễn là vật liệu là sắt thép (bao gồm thép không gỉ), và là đinh vít có vòng đệm, đều thuộc 731814. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mác thép không gỉ không ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng có thể ảnh hưởng đến các biện pháp thương mại như thuế chống bán phá giá.
Q: Nếu đinh vít và vòng đệm có vật liệu khác nhau, phân loại như thế nào?
A: Nếu đinh vít là sắt thép, vòng đệm là vật liệu khác (như cao su), thì cần phân loại riêng. Nhưng nếu vòng đệm là sắt thép, thì toàn bộ thuộc 731814. Nếu vòng đệm là nhựa, thì có thể phân loại riêng vào 731815 và 3926.90.
Q: Đinh vít có vòng đệm dùng cho ô tô, có thuộc phụ tùng ô tô không?
A: Không nhất thiết. Nếu đinh vít này là phụ kiện thông dụng, ngay cả khi dùng cho ô tô, vẫn thuộc 731814. Nhưng nếu là phụ tùng ô tô chuyên dụng (như thiết kế đặc biệt, chỉ dùng cho ô tô), thì có thể thuộc chương 87. Cần xác định dựa trên thiết kế và mục đích sử dụng cụ thể.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả quy cách của "đinh vít có vòng đệm"?
A: Nên mô tả riêng quy cách của đinh vít và vòng đệm: đường kính, chiều dài, loại ren của đinh vít; đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày, loại của vòng đệm (phẳng, lò xo, v.v.). Ví dụ: đinh vít M6×20mm, vòng đệm phẳng đường kính trong 6mm, đường kính ngoài 12mm, độ dày 1.5mm.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 731814 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, và có thể khác nhau tùy theo vật liệu, mục đích sử dụng. Nên tra cứu tỷ lệ hoàn thuế mới nhất trên trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cục Thuế, hoặc tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Mã này thường được hưởng hoàn thuế xuất khẩu, nhưng cần dựa trên chính sách thời gian thực.
Q: Nếu đinh vít có vòng đệm dùng cho hàng không vũ trụ, có vẫn thuộc 731814 không?
A: Nếu là phụ tùng chuyên dụng cho máy bay, có thể thuộc chương 88. Nhưng nếu là phụ kiện thông dụng, vẫn thuộc 731814. Điều quan trọng là xem có đáp ứng tiêu chuẩn đặc biệt của phụ tùng máy bay (như chứng nhận đủ điều kiện bay) hay không. Nên cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết để phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.