Mã HS: 731813
Bu lông đầu móc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, nhưng loại trừ nguyên liệu luyện kim sắt thép (Chương 72) và các sản phẩm chế tạo thuộc các chương cụ thể như máy móc, xe cộ. Chương này bao gồm phụ tùng đường ống, kết cấu, bồn chứa, ốc vít, lò xo, xích, kim, đinh, v.v. Đặc điểm cốt lõi là vật liệu sắt thép và là sản phẩm kim loại cơ bản thông dụng, không tạo thành máy móc hoặc thiết bị hoàn chỉnh thuộc các chương khác.
Nhóm
Nhóm 7318 bao gồm đinh vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, móc xoắn, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép. Bao gồm sản phẩm có ren và sản phẩm không có ren nhưng có chức năng cố định. Phân biệt chính với công cụ Chương 82 và sản phẩm kim loại tạp Chương 83, nhóm này chỉ định các sản phẩm có ren hoặc tương tự dùng để kết nối, cố định hoặc truyền tải trọng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 73 = chương sản phẩm sắt thép, bao gồm tất cả sản phẩm cơ bản bằng sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 18 = nhóm 7318, cụ thể là đinh vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, móc xoắn, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép. Chữ số thứ 5-6 là 13 = phân nhóm 731813, chỉ vít đầu móc (Hook head screw), tức là vít có đầu hình móc hoặc cong móc, dùng để treo, kéo căng hoặc kết nối đặc biệt. Lưu ý: vít đầu móc khác với vít thông thường, vít móc treo (7318.15) và móc xoắn (7318.19), vì đầu của nó có hình móc, không phải hình vòng hoặc rãnh thông thường.
Căn cứ phân loại
Vít đầu móc vì đầu có hình móc, chuyên dùng để treo hoặc kéo căng, chức năng khác với vít thông thường (đầu có rãnh hoặc chữ thập) và vít móc treo (đầu hình vòng). Khi phân loại dựa trên vật liệu sắt thép, cấu trúc ren và đặc điểm đầu hình móc, phù hợp với tên cụ thể trong phân nhóm 7318, nên được phân vào 731813, không phải 731815 (vít khác) hoặc 731819 (sản phẩm có ren khác chưa được liệt kê).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên gọi chung của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác đặc điểm đầu móc, như 'vít đầu móc' hoặc 'bu lông hình móc', tránh chỉ ghi 'vít'.
⚠️ Chỉ khai báo 'vít' hoặc 'bu lông', không thể hiện cấu trúc đầu móc, gây tranh cãi phân loại.
Chất liệu
Loại sắt thép cụ thể, như 'thép carbon', 'thép hợp kim', 'thép không gỉ', và ghi rõ mác (như Q235, 304).
⚠️ Chỉ ghi 'sắt' hoặc 'thép', không phân biệt thép hợp kim và thép không gỉ, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý.
Kích thước quy cách
Đường kính ren, chiều dài, kích thước phần móc, như 'M8×50mm, đường kính trong móc 10mm'.
⚠️ Chỉ ghi chiều dài không ghi đường kính, hoặc đơn vị kích thước không thống nhất, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Loại ren
Ghi rõ là ren toàn phần, ren bán phần hay ren tự cắt, và tiêu chuẩn ren (như hệ mét, hệ Anh).
⚠️ Bỏ qua thông tin ren, nhầm đinh móc không ren vào mã này.
Hình dạng đầu
Xác định rõ là 'đầu hình móc', và mô tả hướng mở, góc của móc.
⚠️ Mô tả là 'đầu tròn', 'đầu chìm', v.v., nhầm lẫn với đầu móc.
Mục đích sử dụng
Tình huống sử dụng chính, như 'dùng để treo cáp', 'dùng để kéo căng trong xây dựng', 'dùng để kết nối máy móc'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp', không hỗ trợ phân loại.
Xử lý bề mặt
Như 'mạ kẽm', 'nhuộm đen', 'sơn', 'thép không gỉ nguyên màu', v.v.
⚠️ Không khai báo xử lý bề mặt, ảnh hưởng đến phán đoán xuất xứ và chống bán phá giá.
Thương hiệu và model
Thương hiệu nhà sản xuất và model sản phẩm, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu và model, hoặc điền không đầy đủ dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Ví dụ:
Tên hàng: Vít đầu móc; Chất liệu: Thép carbon Q235; Quy cách: M10×80mm, đường kính trong móc 12mm; Ren: Ren toàn phần, hệ mét; Hình dạng đầu: Hình móc, mở hướng lên; Mục đích: Dùng để kéo căng cốp pha xây dựng; Xử lý bề mặt: Mạ kẽm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Chất liệu là sắt thép; 2) Có cấu trúc ren (nếu không ren thì phân vào 7317); 3) Đầu hình móc, khác với đầu vòng, đầu thông thường; 4) Dùng để kết nối, treo hoặc kéo căng. Cần kết hợp với giải thích của Biểu thuế đối với 7318, vít đầu móc thuộc phạm vi 'vít và bu lông', và do đặc điểm đầu móc được liệt kê cụ thể trong phân nhóm 731813. Nếu làm bằng thép không gỉ, vẫn phân vào 731813, nhưng cần lưu ý ảnh hưởng của chất liệu đến thuế suất.
Mã dễ nhầm:
731815 - Vít và bu lông khác
731815 là vít bu lông đầu thông thường (rãnh, chữ thập, lục giác chìm, v.v.), không có đầu hình móc; vít đầu móc do hình dạng đầu đặc biệt, phân vào 731813.
731819 - Sản phẩm có ren khác
731819 là sản phẩm có ren chưa được liệt kê cụ thể, như vít móc treo, móc xoắn, v.v.; vít đầu móc đã được liệt kê trong 731813, không phân vào đây.
7317 - Đinh, đinh đầu bằng, đinh ghim bằng sắt thép, v.v.
7317 là đinh không ren, bao gồm đinh móc; nếu vít đầu móc không ren, phân vào 7317, không phải 7318.
732690 - Sản phẩm sắt thép khác
732690 là sản phẩm sắt thép chưa liệt kê, nếu vít đầu móc không có ren và không phải đinh, có thể phân vào đây, nhưng thường ưu tiên phân vào 7318 hoặc 7317.
741533 - Vít, bu lông bằng đồng
Chất liệu là đồng hoặc hợp kim đồng, nếu bằng sắt thép phân vào 7318, bằng đồng phân vào 7415.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Vít đầu móc và vít móc treo khác nhau thế nào? Mã HS có giống nhau không?
A: Vít đầu móc có đầu hình móc, miệng không khép kín; vít móc treo có đầu hình vòng khép kín. Mã HS khác nhau: vít đầu móc phân vào 731813, vít móc treo phân vào 731815 (hoặc vít khác) hoặc 731819. Khi khai báo cần mô tả chính xác hình dạng đầu.
Q: Vít đầu móc bằng thép không gỉ có phân vào 731813 không?
A: Có, chất liệu không ảnh hưởng đến áp dụng phân nhóm 731813, miễn là đáp ứng định nghĩa vít đầu móc, thép không gỉ cũng phân vào 731813. Tuy nhiên, chất liệu thép không gỉ có thể liên quan đến thuế chống bán phá giá hoặc điều kiện quản lý khác nhau, khi khai báo nên ghi rõ chất liệu.
Q: Vít đầu móc không có ren, nên phân vào mã nào?
A: Nếu vít đầu móc không ren, không thuộc 7318 (sản phẩm có ren), nên phân vào 7317 (đinh sắt thép), phân nhóm cụ thể dựa trên hình dạng đầu và mục đích, như 73170090 (đinh khác).
Q: Khi khai báo vít đầu móc, kích thước quy cách điền thế nào?
A: Nên điền đường kính ren, chiều dài và kích thước phần móc, ví dụ 'M8×50mm, đường kính trong móc 10mm'. Đường kính và chiều dài là thông số quan trọng để phân loại, kích thước phần móc giúp phân biệt với các sản phẩm tương tự khác.
Q: Mục đích sử dụng của vít đầu móc có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Mục đích sử dụng không trực tiếp quyết định phân loại, nhưng có thể hỗ trợ phán đoán. Nếu mục đích đặc biệt, như chuyên dùng cho ô tô hoặc hàng không, có thể liên quan đến chương khác. Vít đầu móc dùng công nghiệp thông thường vẫn phân vào 731813.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của vít đầu móc?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia, xác định thuế suất áp dụng dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Vít đầu móc và móc xoắn (731819) phân biệt thế nào?
A: Móc xoắn thường chỉ thanh có một đầu là móc, đầu kia là ren, nhưng đầu không phải đầu vít; vít đầu móc có đầu vít (hình móc) và thân ren. Nếu sản phẩm không có đầu vít, chỉ một đầu cong móc, nên phân vào 731819.
Q: Khi khai báo vít đầu móc, thương hiệu và model có bắt buộc không?
A: Thương hiệu và model không bắt buộc cho phân loại, nhưng yếu tố khai báo yêu cầu điền. Không thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu', model có thể ghi 'không model'. Nếu liên quan đến sở hữu trí tuệ, cần khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.