Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, hình dạng, dây, tấm và các bán thành phẩm khác cũng như các thành phẩm khác nhau như kết cấu, thùng chứa, ốc vít, lò xo, xích, v.v. Chương này không bao gồm phế liệu và mảnh vụn sắt thép (Chương 72), bộ phận máy móc (Chương 84) hoặc bộ phận xe cộ (Chương 87). Vít gỗ, là ốc vít bằng sắt thép, thuộc mặt hàng điển hình của chương này. Nhóm 7318 bao gồm vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép. Bao gồm vít gỗ, vít tự khoan, vít máy, bu lông lục giác, bu lông đầu vuông, đai ốc, vòng đệm lò xo, v.v. Nhưng không bao gồm vít dùng cho đường ray (7318.11) và các bộ phận chuyên dụng cho máy móc hoặc thiết bị (phải được phân loại theo máy móc). 2 chữ số đầu tiên 73: Chương 73, sản phẩm bằng sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 18: Nhóm 7318, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán và các ốc vít tương tự bằng sắt thép. Chữ số thứ 5-6 là 12: Phân nhóm 7318.12, cụ thể là vít gỗ. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả vít gỗ bằng sắt thép đều được phân loại vào mã này. Đặc điểm của vít gỗ là ren sâu, bước ren lớn, đầu nhọn, chuyên dụng cho gỗ hoặc vật liệu mềm. Vít gỗ có thiết kế ren thô, đầu nhọn, ren sâu độc đáo, chuyên dụng để cố định gỗ, khác biệt cơ bản về hình dạng ren và mục đích sử dụng so với vít tự khoan (7318.14), vít máy (7318.15). Do đó, được phân loại vào 7318.12, không phải các phân nhóm khác.
Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, bao gồm ống, hình dạng, dây, tấm và các bán thành phẩm khác cũng như các thành phẩm khác nhau như kết cấu, thùng chứa, ốc vít, lò xo, xích, v.v. Chương này không bao gồm phế liệu và mảnh vụn sắt thép (Chương 72), bộ phận máy móc (Chương 84) hoặc bộ phận xe cộ (Chương 87). Vít gỗ, là ốc vít bằng sắt thép, thuộc mặt hàng điển hình của chương này.
Nhóm
Nhóm 7318 bao gồm vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán, chốt, chốt chẻ, vòng đệm và các sản phẩm tương tự bằng sắt thép. Bao gồm vít gỗ, vít tự khoan, vít máy, bu lông lục giác, bu lông đầu vuông, đai ốc, vòng đệm lò xo, v.v. Nhưng không bao gồm vít dùng cho đường ray (7318.11) và các bộ phận chuyên dụng cho máy móc hoặc thiết bị (phải được phân loại theo máy móc).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 73: Chương 73, sản phẩm bằng sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 18: Nhóm 7318, vít, bu lông, đai ốc, vòng đệm, đinh tán và các ốc vít tương tự bằng sắt thép. Chữ số thứ 5-6 là 12: Phân nhóm 7318.12, cụ thể là vít gỗ. Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả vít gỗ bằng sắt thép đều được phân loại vào mã này. Đặc điểm của vít gỗ là ren sâu, bước ren lớn, đầu nhọn, chuyên dụng cho gỗ hoặc vật liệu mềm.
Căn cứ phân loại
Vít gỗ có thiết kế ren thô, đầu nhọn, ren sâu độc đáo, chuyên dụng để cố định gỗ, khác biệt cơ bản về hình dạng ren và mục đích sử dụng so với vít tự khoan (7318.14), vít máy (7318.15). Do đó, được phân loại vào 7318.12, không phải các phân nhóm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vít gỗ", "vít gỗ sắt", v.v., phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Chất liệu của vít khai báo, như "sắt thép", "thép không gỉ", "thép cacbon", v.v., cần ghi rõ thành phần cụ thể. Quy cách, kiểu loại: Kích thước của vít khai báo, như đường kính, chiều dài, quy cách ren, v.v., thường được biểu thị bằng "M" hoặc "#". Thương hiệu: Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu". Xử lý bề mặt: Phương pháp xử lý bề mặt của vít khai báo, như "mạ kẽm", "nhuộm đen", "phốt phát hóa", v.v. Mục đích sử dụng: Mục đích sử dụng của vít khai báo, như "dùng để cố định gỗ", "lắp ráp đồ nội thất", v.v. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói của hàng hóa khai báo, như "đóng hộp", "đóng rời", "mỗi hộp 1000 cái", v.v. Tên hàng: Vít gỗ; Chất liệu: Thép cacbon; Quy cách: M4×40mm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xử lý bề mặt: Mạ kẽm; Mục đích: Dùng để lắp ráp đồ nội thất gỗ; Đóng gói: Mỗi hộp 500 cái, mỗi thùng 20 hộp. Nhầm lẫn vít gỗ với vít tự khoan, vít tự khoan có ren dày hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng, nên phân loại vào 7318.14. Không ghi rõ chất liệu là sắt thép, nếu là thép không gỉ cần lưu ý có thể liên quan đến phân nhóm khác. Quy cách, kiểu loại ghi không đầy đủ, khiến hải quan không thể xác nhận thuộc tính hàng hóa.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "vít gỗ", "vít gỗ sắt", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "vít tự khoan" hoặc "ốc vít", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Chất liệu của vít khai báo, như "sắt thép", "thép không gỉ", "thép cacbon", v.v., cần ghi rõ thành phần cụ thể.
⚠️ Ghi chung chung "kim loại", không rõ là bằng sắt thép.
Quy cách, kiểu loại
Kích thước của vít khai báo, như đường kính, chiều dài, quy cách ren, v.v., thường được biểu thị bằng "M" hoặc "#".
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Xử lý bề mặt
Phương pháp xử lý bề mặt của vít khai báo, như "mạ kẽm", "nhuộm đen", "phốt phát hóa", v.v.
⚠️ Bỏ sót thông tin xử lý bề mặt, ảnh hưởng đến phân loại hoặc thẩm định giá.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng của vít khai báo, như "dùng để cố định gỗ", "lắp ráp đồ nội thất", v.v.
⚠️ Ghi "thông dụng" hoặc "cố định", không rõ chuyên dụng cho gỗ.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói của hàng hóa khai báo, như "đóng hộp", "đóng rời", "mỗi hộp 1000 cái", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "thùng carton", không nêu rõ đóng gói bên trong và số lượng.
Ví dụ: Tên hàng: Vít gỗ; Chất liệu: Thép cacbon; Quy cách: M4×40mm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xử lý bề mặt: Mạ kẽm; Mục đích: Dùng để lắp ráp đồ nội thất gỗ; Đóng gói: Mỗi hộp 500 cái, mỗi thùng 20 hộp.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn vít gỗ với vít tự khoan, vít tự khoan có ren dày hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng, nên phân loại vào 7318.14.
Không ghi rõ chất liệu là sắt thép, nếu là thép không gỉ cần lưu ý có thể liên quan đến phân nhóm khác.
Quy cách, kiểu loại ghi không đầy đủ, khiến hải quan không thể xác nhận thuộc tính hàng hóa.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan. Yếu tố quyết định vít gỗ là: ① Chất liệu là sắt thép; ② Có đặc điểm ren thô, đầu nhọn, ren sâu; ③ Chuyên dụng cho gỗ hoặc vật liệu mềm. Nếu ren mịn hơn, đầu có rãnh chữ thập, v.v., có thể là vít tự khoan. Đồng thời cần tham khảo mô tả của Chú giải thuế quan đối với 7318.12. 7318.14 Vít tự khoan: Vít tự khoan có ren dày hơn, đầu tù hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng hoặc nhựa, trong khi vít gỗ có ren thô, đầu nhọn, dùng cho gỗ. 7318.15 Vít và bu lông khác: Bao gồm vít máy, bu lông lục giác, v.v., thường cần kết hợp với đai ốc, không có đầu nhọn, ren là ren máy. 7318.11 Vít đường ray: Chuyên dụng để cố định đường ray, yêu cầu hình dạng và độ bền đặc biệt, có phân nhóm riêng. 7318.13 Vít đầu vuông: Vít đầu vuông có đầu hình vuông, dùng cho kết cấu gỗ nặng, trong khi vít gỗ thường có đầu rãnh chữ thập hoặc một rãnh. Chất liệu có phải là sắt thép không? Ren có phải là ren thô, ren sâu không? Đầu có nhọn không? Mục đích có phải để cố định gỗ không? Có bị nhầm với vít tự khoan không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan. Yếu tố quyết định vít gỗ là: ① Chất liệu là sắt thép; ② Có đặc điểm ren thô, đầu nhọn, ren sâu; ③ Chuyên dụng cho gỗ hoặc vật liệu mềm. Nếu ren mịn hơn, đầu có rãnh chữ thập, v.v., có thể là vít tự khoan. Đồng thời cần tham khảo mô tả của Chú giải thuế quan đối với 7318.12.
Mã dễ nhầm:
7318.14 - Vít tự khoan
Vít tự khoan có ren dày hơn, đầu tù hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng hoặc nhựa, trong khi vít gỗ có ren thô, đầu nhọn, dùng cho gỗ.
7318.15 - Vít và bu lông khác
Bao gồm vít máy, bu lông lục giác, v.v., thường cần kết hợp với đai ốc, không có đầu nhọn, ren là ren máy.
7318.11 - Vít đường ray
Chuyên dụng để cố định đường ray, yêu cầu hình dạng và độ bền đặc biệt, có phân nhóm riêng.
7318.13 - Vít đầu vuông
Vít đầu vuông có đầu hình vuông, dùng cho kết cấu gỗ nặng, trong khi vít gỗ thường có đầu rãnh chữ thập hoặc một rãnh.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải là sắt thép không?
✓ Ren có phải là ren thô, ren sâu không?
✓ Đầu có nhọn không?
✓ Mục đích có phải để cố định gỗ không?
✓ Có bị nhầm với vít tự khoan không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa vít gỗ và vít tự khoan trong mã HS là gì? Vít gỗ được phân loại vào 7318.12, vít tự khoan vào 7318.14. Khác biệt chính là ren: vít gỗ có ren thô, bước ren lớn, đầu nhọn, chuyên dụng cho gỗ; vít tự khoan có ren dày, bước ren nhỏ, đầu tù hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng. Khi khai báo cần mô tả chính xác đặc điểm. Vít gỗ bằng thép không gỉ có được phân loại vào 7318.12 không? Có, 7318.12 bao gồm tất cả vít gỗ bằng sắt thép, bao gồm cả chất liệu thép không gỉ. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu vít gỗ thép không gỉ có tính năng đặc biệt (như chống ăn mòn), vẫn phân loại vào mã này. Khi khai báo cần ghi rõ chất liệu là thép không gỉ. Trong các yếu tố khai báo vít gỗ, yếu tố nào dễ sai nhất? Các lỗi phổ biến bao gồm: tên hàng ghi chung chung "ốc vít", không phân biệt vít gỗ; chất liệu không ghi sắt thép; quy cách không đầy đủ; mục đích không rõ chuyên dụng cho gỗ. Khuyến nghị khai báo nghiêm ngặt theo quy định hải quan, cung cấp quy cách và mục đích chi tiết. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu vít gỗ? Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định. Xuất khẩu vít gỗ cần điều kiện quản lý nào? Thông thường vít gỗ xuất khẩu không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn của nước nhập khẩu. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc bằng sáng chế, cần cung cấp giấy ủy quyền. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan. Quy cách đóng gói vít gỗ có ảnh hưởng đến phân loại không? Quy cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến việc điền yếu tố khai báo. Hải quan có thể quan tâm liệu đóng gói có phù hợp để bán lẻ, nhưng phân loại vẫn dựa trên đặc điểm của hàng hóa. Khuyến nghị khai báo trung thực phương thức đóng gói. Nếu vít gỗ dùng cho đồ nội thất, có được phân loại vào 9403 không? Không, vít gỗ là ốc vít, ngay cả khi chuyên dụng cho đồ nội thất, vẫn phân loại vào 7318.12. Nếu bộ phận đồ nội thất được khai báo riêng, cần phân loại theo chất liệu và mục đích, nhưng bản thân vít là ốc vít thông dụng. Mã HS của vít gỗ được áp dụng như thế nào trong thương mại điện tử xuyên biên giới? Người bán thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo chính xác mã HS để tính thuế quan và thuế giá trị gia tăng. 7318.12 áp dụng cho hầu hết các nền tảng. Khuyến nghị sử dụng quyết định phân loại được hải quan công nhận, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
Q: Sự khác biệt giữa vít gỗ và vít tự khoan trong mã HS là gì?
A: Vít gỗ được phân loại vào 7318.12, vít tự khoan vào 7318.14. Khác biệt chính là ren: vít gỗ có ren thô, bước ren lớn, đầu nhọn, chuyên dụng cho gỗ; vít tự khoan có ren dày, bước ren nhỏ, đầu tù hơn, dùng cho tấm kim loại mỏng. Khi khai báo cần mô tả chính xác đặc điểm.
Q: Vít gỗ bằng thép không gỉ có được phân loại vào 7318.12 không?
A: Có, 7318.12 bao gồm tất cả vít gỗ bằng sắt thép, bao gồm cả chất liệu thép không gỉ. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu vít gỗ thép không gỉ có tính năng đặc biệt (như chống ăn mòn), vẫn phân loại vào mã này. Khi khai báo cần ghi rõ chất liệu là thép không gỉ.
Q: Trong các yếu tố khai báo vít gỗ, yếu tố nào dễ sai nhất?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: tên hàng ghi chung chung "ốc vít", không phân biệt vít gỗ; chất liệu không ghi sắt thép; quy cách không đầy đủ; mục đích không rõ chuyên dụng cho gỗ. Khuyến nghị khai báo nghiêm ngặt theo quy định hải quan, cung cấp quy cách và mục đích chi tiết.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu vít gỗ?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu trên trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý sự khác biệt giữa thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế suất hiệp định.
Q: Xuất khẩu vít gỗ cần điều kiện quản lý nào?
A: Thông thường vít gỗ xuất khẩu không có điều kiện quản lý đặc biệt, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn của nước nhập khẩu. Nếu liên quan đến thương hiệu hoặc bằng sáng chế, cần cung cấp giấy ủy quyền. Cụ thể có thể tra cứu mã điều kiện quản lý hải quan.
Q: Quy cách đóng gói vít gỗ có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Quy cách đóng gói không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến việc điền yếu tố khai báo. Hải quan có thể quan tâm liệu đóng gói có phù hợp để bán lẻ, nhưng phân loại vẫn dựa trên đặc điểm của hàng hóa. Khuyến nghị khai báo trung thực phương thức đóng gói.
Q: Nếu vít gỗ dùng cho đồ nội thất, có được phân loại vào 9403 không?
A: Không, vít gỗ là ốc vít, ngay cả khi chuyên dụng cho đồ nội thất, vẫn phân loại vào 7318.12. Nếu bộ phận đồ nội thất được khai báo riêng, cần phân loại theo chất liệu và mục đích, nhưng bản thân vít là ốc vít thông dụng.
Q: Mã HS của vít gỗ được áp dụng như thế nào trong thương mại điện tử xuyên biên giới?
A: Người bán thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo chính xác mã HS để tính thuế quan và thuế giá trị gia tăng. 7318.12 áp dụng cho hầu hết các nền tảng. Khuyến nghị sử dụng quyết định phân loại được hải quan công nhận, tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.